Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185334-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201182642
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 16:52:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,637,550,170 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DA PHẦN TRỤ ĐDTT
1 Cột BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) Bảng 2 23 trụ
2 Cột BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) (Thi công hotline) Bảng 2 2 trụ
B DA PHẦN MÓNG TRỤ, TIẾP ĐỊA ĐDTT
1 Móng M14-BT1 Bảng 2 3 bộ
2 Móng M14-BT2 Bảng 2 11 bộ
3 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng 20m Bảng 2 2 bộ
C DA PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO …
1 Đà tháp đầu trụ U-2800 (trụ ghép) Bảng 2 1 bộ
2 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn mạch trên) (Thi công hotline) Bảng 2 1 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL1-2000 (trụ đơn mạch dưới) (Thi công hotline) Bảng 2 1 bộ
4 Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn ) Bảng 2 1 bộ
5 Xà đỡ thẳng GL2-1500 (trụ đơn ) Bảng 2 2 bộ
6 Xà đỡ thẳng GL2-1500 (trụ ghép) Bảng 2 2 bộ
7 Xà dừng néo DTL1-1500 (trụ ghép) Bảng 2 1 bộ
8 Xà dừng néo TL2-2000 (trụ đơn) Bảng 2 2 bộ
9 Xà dừng néo TL2-1500 (trụ ghép) Bảng 2 3 bộ
10 Xà dừng néo DTL2-1500 (trụ ghép) Bảng 2 5 bộ
11 Xà dừng néo DTL2-1500 (trụ ghép) (thi công hotline) Bảng 2 1 bộ
12 Xà dừng néo DTL2-1500 (trụ đơn) Bảng 2 1 bộ
13 Xà dừng néo DT-1500 (trụ đơn) Bảng 2 1 bộ
14 Xà dừng néo T-2000 (trụ đơn mạch trên) Bảng 2 1 bộ
D DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT
1 - Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 94,88 kg
2 - Rải căng dây As-50mm2 (độ cao <10m)bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,477 km
3 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.459,62 m
4 - Rải căng dây ACXH-50mm2 (độ cao >10m)bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,431 km
5 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 6 m
6 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) 60 bộ
7 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) (Thi công hotline) 6 bộ
8 - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥ 460mm 47 bộ
9 Sứ đứng Pintype 24kV + ty - chiều dài dòng rò ≥460mm (Thi công hotline) 11 bộ
10 - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-50mm2 29 sợi
11 - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-240mm2 6 sợi
12 - Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ cở dây ACX-50mm2 24 sợi
13 - Ống nối dây 50mm2 3 cái
14 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm 25 bộ
15 - Bulon 16x350 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ đơn)+2 Long del vuông F18 13 cây
16 - Bulon 16x650 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ ghép)+2 Long del vuông F18 13 cây
17 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 66 sợi
18 - Nối ép WR 815 (240-120/240-95) 2 cái
19 - Nối ép WR-279 (50-70/50-70) 32 cái
20 - Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) (Thi công hotline) 8 cái
21 - Nối ép WR-189 (25-50/50-25) 6 cái
22 - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) (Thi công hotline) 3 cái
23 - Kẹp dây nóng 2/0 3 cái
24 - Bọc kẹp quai 3 cái
25 - Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 34 cái
26 - Băng quấn Silicon 24kV 5 cuộn
27 - Bảng nguy hiểm + số trụ 15 cái
28 - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 14m) 11 bộ
29 - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 5 kg
E DA THÁO THU HỒI ĐDTT
1 - Tháo đà FCO-800 composite 1 bộ
2 - Tháo gỡ bộ đà đở IL2-2000 2 bộ
3 - Tháo đà đỡ DTL-800 3 bộ
4 - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 (H <10m) (thủ công kết hợp cơ giới) 0,082 km
5 - Tháo dây nhôm lỏi thép ACX(AsV)-50mm2 (H ≥10m) (thủ công kết hợp cơ giới) 0,082 km
6 - Tháo chuỗi cách điện treo 24kV 2 bộ
7 - Tháo gỡ bộ đở dây trung hòa 1 bộ
8 - Tháo gỡ kẹp quai U 1 cái
9 - Tháo gỡ FCO/LBFCO 24kV-100A 1 bộ
F DA THÁO GỠ, LẮP LẠI DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐDTT
1 - Tháo và căng lại dây As(AsV)-50mm2 (H ≤10m) thủ công kết hợp cơ giới 0,402 km
2 - Tháo gỡ sứ đứng 24kV 7 bộ
3 - Lắp lại sứ đứng 24kV 7 bộ
4 - Tháo gỡ sứ treo Polymer 24KV 8 bộ
5 - Lắp lại sứ treo Polymer 24KV 8 bộ
6 - Tháo gỡ khung U + sứ ống chỉ 3 cái
7 - Lắp lại khung U + sứ ống chỉ 3 cái
G DA PHẦN THIẾT BỊ TBA
1 - Máy biến áp 12,7/0,22kV- 75kVA (Điện lực cấp) 6 máy
2 - Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA (Điện lực cấp) 2 máy
3 - Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Điện lực cấp) 7 máy
4 - Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) 18 bộ
5 - FCO 24kV- 100A (cách điện polymer) 18 cái
6 - Dây chì 6K 3 sợi
7 - Dây chì 8K 3 sợi
8 - Dây chì 10K 3 sợi
9 - Dây chì 12K 21 sợi
10 - MCCB 3P 600V-250A (k=0,8-1xIn) 3 cái
11 - MCCB 3P-600V-320A (k=0,8-1xIn) 9 cái
12 - MCCB 3P-600V-400A (k=0,8-1xIn) 7 cái
13 - Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) 6 cái
14 - Biến dòng 600V-400/5A (Điện lực cấp) 3 cái
15 - Biến dòng 600V-500/5A (Điện lực cấp) 6 cái
16 - Biến dòng 600V-600/5A (Điện lực cấp) 21 cái
17 - Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) 6 cái
H DA PHẦN TIẾP ĐỊA TBA
1 Bộ tiếp địa trạm cải tạo (khoan giếng) ( < 4 Ω) Bảng 2 6 bộ
2 Bộ tiếp địa trạm lắp mới (khoan giếng) ( < 4 Ω) Bảng 2 6 bộ
3 Tiếp địa TI Bảng 2 12 bộ
I DA PHẦN LẮP ĐẶT ĐÀ, DÂY, SỨ.. TBA
1 - Đà sắt U4,5x46x100x500 (loại A) 5 cây
2 - Đà sắt U4,5x46x100x500 (loại B) 5 cây
3 - Đà sắt U 68x5x160x1000 5 cây
4 - Đà sắt U 68x5x160x2100 (loại A) 5 cây
5 - Đà sắt U 68x5x160x2100 (loại B) 5 cây
6 - Đà sắt U 68x5x160x1457 5 cây
7 - Đà giàn U4,5x46x100x1100 25 cây
8 - Đà sắt U 4,5x46x100x1000 15 cây
9 - Đà sắt U 68x5x160x1700 (loại A) 5 cây
10 - Đà sắt U 68x5x160x1700 (loại B) 5 cây
11 - Bulon 16x700 + 02 londen 35 Cái
12 - Bulon 16x50 + 02 londen 110 Cái
13 - Bulon 16x350 + 02 londen 20 Cái
14 - Bulon 16x100 + 02 londen 20 Cái
15 - Bulon 16x400VRS + 04 londen 20 cái
16 - ĐÀ đở xà FCO-1200 Sắt 5 bộ
17 - Xà FCO 2400 composite 8 bộ
18 - Xà FCO 2800 composite 3 bộ
19 - Sứ đứng 24kV 1 cục
20 - Giá chùm treo MBA 75kVA 1 bộ
21 - Boulon 16x300 + 02 londen 2 cây
22 - Boulon 16x50 + 02 londen 12 cây
23 - Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai 12 hộp
24 - Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) 19 bộ
25 - Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) 1 cái
26 - Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² 99 mét
27 - Kẹp quai cỡ 185-240 3 cái
28 - Kẹp quai cỡ 185-240 (thi công hotline) 3 cái
29 - Kẹp quai U 2/0 15 cái
30 - Kẹp hotline 2/O 21 cái
31 - Nắp chụp đầu cực LA 30 cái
32 - Nắp chụp FCO (trên + dưới) 30 bộ
33 - Nắp chụp kẹp quai 24 cái
34 - Nắp chụp đầu cực MBA 36 cái
35 - Cáp đồng bọc CV150 - 0,6/1kV 92 mét
36 - Cáp đồng bọc CV200 - 0,6/1kV 322 mét
37 - Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) 30 mét
38 - Đầu cosse ép Cu 150mm² + bao PVC 40 cái
39 - Đầu cosse ép Cu 200mm² + bao PVC 128 cái
40 - Ống uPVC Ø114 59 m
41 - Ống uPVC Ø49 30 m
42 - Co vuông uPVC Ø114 32 cái
43 - Co vuông uPVC Ø49 26 cái
44 - Côlier Ø280 bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ 16 cái
45 - Côlier Ø280 bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ 14 cái
46 - Băng quấn Silicon 24kV 12 cuộn
47 - Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) 8 túyp
48 - Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) 12 túyp
49 - Bảng tên trạm 12 bộ
50 - Bảng nguy hiểm 12 bộ
J DA THÁO, LẮP LẠI THIẾT BỊ TBA
1 - Tháo MBA 3P-250kVA 1 máy
2 - Lắp MBA 3P-250kVA 1 máy
3 - Tháo LA 18kV-10kA 3 cái
4 - Lắp LA 18kV-10kA 3 cái
5 - Tháo FCO 24kV-100A 3 cái
6 - Lắp FCO 24kV-100A 3 cái
7 - Tháo MCCB 600V - 3 pha 250A 1 cái
8 - Lắp MCCB 600V - 3 pha 250A 1 cái
9 - Tháo MCCB 600V - 3 pha 400A 1 cái
10 - Lắp MCCB 600V - 3 pha 400A 1 cái
11 - Tháo công tơ 3 pha trên trụ BTLT 6 cái
12 - Lắp công tơ 3 pha trên trụ BTLT 6 cái
13 - Tháo nắp chụp LA 3 cái
14 - Lắp nắp chụp LA 3 cái
15 - Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) 3 cái
16 - Lắp nắp chụp FCO (trên + dưới) 3 cái
K DA THÁO, LẮP LẠI VẬT LIỆU TBA
1 - Tháo cáp đồng bọc 24kV- 25mm2 24 m
2 - Lắp cáp đồng bọc 24kV- 25mm2 24 m
3 - Tháo cáp đồng bọc 150mm2 6 m
4 - Lắp cáp đồng bọc 150mm2 6 m
5 - Tháo cáp tín hiệu 4x4mm2 30 m
6 - Lắp cáp tín hiệu 4x4mm2 30 m
7 - Tháo kẹp quai cỡ 185-240 3 cái
8 - Lắp kẹp quai cỡ 185-240 3 cái
9 - Tháo kẹp hotline 2/O 3 cái
10 - Lắp kẹp hotline 2/O 3 cái
L DA THÁO, THU HỒI THIẾT BỊ TBA
1 - Tháo MBA 1P-50kVA 3 máy
2 - Tháo MBA 3P-100kVA 1 máy
3 - Tháo MBA 3P-250kVA 3 máy
4 - Tháo chì trung thế 3K 3 sợi
5 - Tháo chì trung thế 8K 12 sợi
6 - Tháo gỡ áptômát 3 pha 80A 2 cái
7 Tháo gỡ áptômát 3 pha 250A 6 cái
8 Tháo gỡ TI 600V 18 cái
9 - Tháo nắp chụp LA 6 cái
10 - Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) 3 cái
11 - Tháo nắp chụp MBA 12 cái
M DA THÁO, THU HỒI VẬT LIỆU TBA
1 Tháo cáp đồng bọc 50mm2 56 m
2 - Tháo cáp đồng bọc 100mm2 30 m
3 - Tháo cáp đồng bọc 120mm2 126 m
4 - Tháo cáp đồng bọc 150mm2 14 m
5 - Tháo tủ điện (8640) (thủ công kết hợp máy thi công) 9 tủ
6 - Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 6 hộp
7 - Tháo bộ đà FCO- 2800 3 bộ
8 - Tháo kẹp quai U 3 cái
9 - Tháo kẹp hotline 3 cái
N DA PHẦN TRỤ HT
1 Trụ BTLT-10,5m đơn Bảng 2 2 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m đơn Bảng 2 3 trụ
O DA PHẦN MÓNG TRỤ, TIẾP ĐỊA HT
1 Móng M8,5BT1 Bảng 2 1 bộ
2 Móng M8,5BT2 Bảng 2 1 bộ
3 Móng M10,5BT1 Bảng 2 2 bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Bảng 2 8 bộ
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 8 bộ
P DA PHẦN XÀ HT
1 Đà DTL2-2000 dừng cáp hạ thế Bảng 2 1 bộ
Q DA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN HT
1 - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.383 mét
2 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,383 km
3 - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 20 mét
4 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,02 km
5 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 752 mét
6 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,737 km
7 - Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 80mm 6 Bộ
8 - Bulon 16 VRS (ghép trụ 8,5m) 1 Bộ
9 - Bulon 16x100 + 02 Long del vuông F18 12 cây
10 - Bulon 16x250 + 02 Long del vuông F18 50 cây
11 - Bulon 16x350 + 02 Long del vuông F18 25 cây
12 - Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 236 cái
13 - Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 14 cái
14 - Khung bắt rack sứ U-500 4 Bộ
15 - Kẹp nhôm 2 rãnh AC 120 3 bulon 74 cái
16 - Kẹp nhôm 2 rãnh AC 95 2 bulon 18 cái
17 - Kẹpnhôm 2 rãnh AC 50-70 2 bulon 20 cái
18 - Bulon móc 16x250 + Long đền vuông F18 27 cây
19 - Bulon móc 16x300 + Long đền vuông F18 8 cây
20 - Bulon mắt 16x250 + Long đền vuông F18 46 cây
21 - Bulon mắt 16x350 + Long đền vuông F18 16 cây
22 - Bulon mắt 16x450 + Long đền vuông F18 16 cây
23 - Code 40x4-F300 nẹp trụ đơn 13 Bộ
24 - Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép 17 Bộ
25 - Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 4 cái
26 - Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 92 cái
27 - Kẹp treo ABC 4x70 11 cái
28 - Kẹp treo ABC 4x120 22 cái
29 - Kẹp dừng ABC 4x95 3 cái
30 - Kẹp dừng ABC 4x70 30 cái
31 - Kẹp dừng ABC 4x120 78 cái
32 - Hộp Domino 6 cực 54 cái
33 - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 2 kg
34 - Băng kéo cách điện hạ thế 25 cuộn
35 - Bảng số trụ 51 Bộ
R DA THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HT
1 - Thu hồi trụ BTLT 8,5m bằng thủ công+cơ giới 9 cột
2 - Tháo dây nhôm A(AV)-120mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 0,035 km
3 - Tháo dây nhôm A(AV)-70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 1,954 km
4 - Tháo dây nhôm A(AV)-50mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 0,352 km
5 - Tháo gỡ Rack 04 sứ 2 cái
6 - Tháo gỡ Rack 03 sứ 14 cái
7 - Tháo gỡ Rack 02 sứ 36 cái
8 - Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 122 cái
9 - Tháo gỡ kẹp quai U 74 cái
10 - Lắp kẹp treo, kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 5 cái
S DA THÁO GỠ + LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY HT
1 - Tháo và căng lại dây nhôm A(AV)-120mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 0,127 km
2 - Tháo và căng lại dây nhôm A(AV)-70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 0,042 km
3 - Tháo dây LV-ABC 4(3)x120mm2 0,206 km
4 - Căng dây LV-ABC 4(3)x120mm2 0,206 km
5 Tháo gỡ Rack 04 sứ 8 cái
6 Lắp lại Rack 04 sứ 8 cái
7 - Tháo gỡ kẹp quai U 32 cái
8 - Lắp lại kẹp quai U 32 cái
9 - Tháo gỡ hộp Domino 6 cực 6 cái
10 - Lắp lại hộp Domino 6 cực 6 cái
11 - Tháo gỡ kẹp rẽ IPC 120/35-120 10 cái
12 - Lắp kẹp rẽ IPC 120/35-120 10 cái
13 - Tháo gỡ kẹp treo, kẹp dừng cáp ABC 4x120 6 cái
14 - Lắp kẹp treo, kẹp dừng cáp ABC 4x120 6 cái
15 - Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 2 hộp
16 - Lắp lại hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 2 hộp
17 - Tháo hộp công tơ ≤ 4 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 2 CT 3 Pha) - đã lắp phụ kiện và công tơ 2 hộp
18 - Lắp hộp công tơ ≤ 4 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 2 CT 3 Pha) - đã lắp phụ kiện và công tơ 2 hộp
19 - Tháo hộp công tơ ≤ 2 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 1 CT 3 Pha) - đả lắp phụ kiện và công tơ 3 hộp
20 - Lắp hộp công tơ ≤ 2 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 1 CT 3 Pha) - đả lắp phụ kiện và công tơ 3 hộp
21 - Tháo gỡ ống PVC D60 60 m
22 - Lắp lại ống PVC D60 60 m
23 - Tháo code lắp ống PVC, điện kế 10 bộ
24 - Lắp code lắp ống PVC, điện kế 10 bộ
25 - Tháo & lắp lại cáp quang (vị trí) 7 vị trí
26 - Tháo & đấu nối lại cáp khách hàng 130 vị trí
27 - Tháo dây duplex 2x7mm2 0,42 km
28 - Lắp dây duplex 2x7mm2 0,42 km
29 - Tháo đèn chiếu sáng 250W 3 bộ
30 - Lắp lại đèn chiếu sáng 250W 3 bộ
31 - Tháo cần đèn chiếu sáng 3 bộ
32 - Lắp lại cần đèn chiếu sáng 3 bộ
T TA PHẦN TRỤ ĐDTT
1 Cột BTCTLT 14m ứng lực trước (lực đầu trụ 650kgf) Bảng 2 18 trụ
2 Trụ BTLT-12m ứng lực trước (lực đầu trụ 540kgf) Bảng 2 2 trụ
U TA PHẦN MÓNG TRỤ, CHẰNG ĐDTT
1 Móng M14a Bảng 2 4 bộ
2 Móng M14-BT2 Bảng 2 7 bộ
3 Móng M12BT2 Bảng 2 2 bộ
4 Chằng lệch trung thế Bảng 2 2 bộ
V TA PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO …ĐDTT
1 Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn mạch trên) Bảng 2 6 bộ
2 Xà đỡ thẳng GL2-1500 (trụ đơn mạch trên) Bảng 2 2 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (trụ ghép mạch trên) Bảng 2 1 bộ
4 Xà dừng néo TL2-2000 (trụ ghép mạch trên) Bảng 2 1 bộ
5 Xà dừng néo DTL2-1500 (trụ ghép mạch trên) Bảng 2 1 bộ
6 Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch trên) Bảng 2 3 bộ
7 Xà dừng DT-2000 (trụ đơn mạch trên) (thi công hotline) Bảng 2 3 bộ
8 Xà dừng DT-2000 (trụ ghép mạch trên) Bảng 2 1 bộ
9 Xà FCO Composit 3P-2000 (trụ ghép) Bảng 2 1 bộ
W TA PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT
1 - Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 87,71 kg
2 - Rải căng dây As-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy rải căng dây và máy tời 0,441 km
3 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.349,46 m
4 - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy rải căng dây và máy tời 1,323 km
5 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 36 m
6 - Kéo dây CX 24kV 25mm2 0,036 km
7 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) 21 bộ
8 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 1 móc treo chữ U 16 (maní) (thi công hotline) 9 bộ
9 - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥ 460mm 28 bộ
10 - Sứ đứng Pintype 24kV + ty CDĐR ≥ 460mm (thi công hotline) 3 bộ
11 - Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ cỡ dây ACX-50mm2 20 sợi
12 - Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ cở dây ACX-50mm2 12 sợi
13 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm 15 bộ
14 - Bulon 16x350 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ đơn)+2 Long del vuông F18 11 cây
15 - Bulon 16x650 bắt khung U+Sứ ống chỉ (trụ ghép)+2 Long del vuông F18 4 cây
16 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 30 sợi
17 - Nối ép WR 815 (240-120/240-95) 8 cái
18 - Nối ép WR-189 (25-50/50-25) 30 cái
19 - Kẹp dây nóng 2/0 15 cái
20 - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) 3 cái
21 - Kẹp quai (cỡ dây 240mm2) (Thi công hotline) 9 cái
22 - Chụp đầu cực FCO 3 bộ
23 - Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 20 cái
24 - Băng quấn Silicon 24kV 4 cuộn
25 - Bảng nguy hiểm + số trụ 13 cái
26 - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 12m) 1 bộ
27 - Bộ bulon VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ 14m) 7 bộ
28 - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 2 kg
X TA PHẦN THIẾT BỊ ĐDTT
1 - FCO 24kV-100A 3 bộ
2 - Chì trung thế 10K 3 sợi
Y TA THÁO THU HỒI ĐDTT
1 - Tháo dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 (H <10m) thủ công kết hợp cơ giới 0,057 km
2 - Tháo chuỗi cách điện treo 24kV 2 bộ
3 - Tháo gỡ kẹp quai U 1 cái
Z TA THIẾT BỊ TBA
1 - Máy biến áp 12,7/0,22kV- 25kVA (Điện lực cấp) 6 máy
2 - Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (Điện lực cấp) 8 máy
3 - Máy biến áp 12,7/0,22kV- 75kVA (Điện lực cấp) 1 máy
4 - Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (Điện lực cấp) 5 máy
5 - Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Điện lực cấp) 1 máy
6 - Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) 30 bộ
7 - FCO 24kV- 100A (cách điện polymer) 30 cái
8 - Dây chì 3K 18 sợi
9 - Dây chì 6K 10 sợi
10 - Dây chì 8K 3 sợi
11 - MCCB 3P 600V-125A (k=0,8-1xIn) 2 cái
12 - MCCB 3 cực 600V-250A (k=0,8-1xIn) 7
13 - Biến dòng 600V-100/5A (Điện lực cấp) 6 cái
14 - Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) 19 cái
15 - Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) 1 cái
16 - Biến dòng 600V-400/5A (Điện lực cấp) 3 cái
17 - Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) 10 cái
AA TA TIẾP ĐỊA TBA
1 Bộ tiếp địa trạm cải tạo ( < 4 Ω) Bảng 2 4 bộ
2 Bộ tiếp địa trạm lắp mới ( < 10 Ω) Bảng 2 2 bộ
3 Bộ tiếp địa trạm lắp mới (khoan giếng) ( < 4 Ω) Bảng 2 7 bộ
4 Tiếp địa TI Bảng 2 13 bộ
AB TA ĐÀ, DÂY SỨ PHỤ KIỆN TBA
1 - Đà sắt U4,5x46x100x500 (loại A) 6 cây
2 - Đà sắt U4,5x46x100x500 (loại B) 6 cây
3 - Đà sắt U 68x5x160x1000 6 cây
4 - Đà sắt U 68x5x160x2100 (loại A) 6 cây
5 - Đà sắt U 68x5x160x2100 (loại B) 6 cây
6 - Đà sắt U 68x5x160x1457 6 cây
7 - Đà giàn U4,5x46x100x1100 30 cây
8 - Đà sắt U 4,5x46x100x1000 18 cây
9 - Đà sắt U 68x5x160x1700 (loại A) 6 cây
10 - Đà sắt U 68x5x160x1700 (loại B) 6 cây
11 - Bulon 16x700 + 02 londen 42 Cái
12 - Bulon 16x50 + 02 londen 132 Cái
13 - Bulon 16x350 + 02 londen 24 Cái
14 - Bulon 16x100 + 02 londen 24 Cái
15 - Bulon 16x400VRS + 04 londen 24 cái
16 - Xà FCO 2400 composite 10 bộ
17 - Đà I-2400 Sắt 8 bộ
18 - Sứ đứng 24kV 24 cục
19 - Giá chùm treo MBA 25kVA 2 bộ
20 - Giá chùm treo MBA 50kVA 4 bộ
21 - Giá chùm treo MBA 75kVA 1 bộ
22 - Boulon 16x300 + 02 londen 8 cây
23 - Boulon 16x50 + 02 londen 24 cây
24 - Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai 10 hộp
25 - Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) 7 bộ
26 Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) 3 cái
27 - Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² 252 mét
28 - Kẹp quai U 2/0 28 cái
29 - Kẹp quai U 2/0 (thi công hotline) 3 cái
30 - Kẹp hotline 2/O 30 cái
31 - Nắp chụp đầu cực LA 32 cái
32 - Nắp chụp FCO (trên + dưới) 32 bộ
33 - Nắp chụp kẹp quai 30 cái
34 - Nắp chụp đầu cực MBA 35 cái
35 - Cáp đồng bọc CV70 - 0,6/1kV 64 mét
36 - Cáp đồng bọc CV150 - 0,6/1kV 88 mét
37 - Cáp đồng bọc CV200 - 0,6/1kV 81 mét
38 - Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) 70 mét
39 - Đầu cosse ép Cu 70mm² + bao PVC 16 cái
40 - Đầu cosse ép Cu 150mm² + bao PVC 34 cái
41 - Đầu cosse ép Cu 200mm² + bao PVC 38 cái
42 - Ống uPVC Ø114 65 m
43 - Ống uPVC Ø49 52 m
44 - Co vuông uPVC Ø114 40 cái
45 - Co vuông uPVC Ø49 26 cái
46 - Côlier Ø280 bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ 26 cái
47 - Côlier Ø280 bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ 22 cái
48 - Băng quấn Silicon 24kV 12 cuộn
49 - Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) 8 túyp
50 - Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) 13 túyp
51 - Bảng tên trạm 13 bộ
52 - Bảng nguy hiểm 13 bộ
AC TA THÁO, LẮP LẠI THIẾT BỊ TBA
1 - Tháo MBA 1P-50kVA 4 máy
2 - Lắp MBA 1P-50kVA 4 máy
3 - Tháo gở MBT 1x75kVA 2 máy
4 - Lắp MBT 1x75kVA 2 máy
5 - Tháo LA 18kV-10kA 3 cái
6 - Lắp LA 18kV-10kA 3 cái
7 - Tháo FCO 24kV-100A 3 cái
8 - Lắp FCO 24kV-100A 3 cái
9 - Tháo chì trung thế 6K 2 sợi
10 - Lắp chì trung thế 6K 2 sợi
11 - Tháo MCCB 600V - 3 pha 250A 1 cái
12 - Lắp MCCB 600V - 3 pha 250A 1 cái
13 - Tháo biến dòng hạ thế 8 cái
14 - Lắp biến dòng hạ thế 8 cái
15 - Tháo nắp chụp LA 5 cái
16 - Lắp nắp chụp LA 5 cái
17 - Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) 5 cái
18 - Lắp nắp chụp FCO (trên + dưới) 5 cái
19 - Tháo nắp chụp MBA 4 cái
20 - Lắp nắp chụp MBA 4 cái
AD TA THÁO, LẮP LẠI VẬT LIỆU TBA
1 - Tháo đà FCO-2400 composite 1 bộ
2 - Lắp đà FCO-2400 composite 1 bộ
3 - Tháo cáp đồng bọc 150mm2 45 m
4 - Lắp cáp đồng bọc 150mm2 45 m
5 - Tháo kẹp quai cỡ 185-240 3 cái
6 - Lắp kẹp quai cỡ 185-240 3 cái
7 - Tháo kẹp hotline 2/O 3 cái
8 - Lắp kẹp hotline 2/O 3 cái
AE TA THÁO, THU HỒI THIẾT BỊ TBA
1 - Tháo MBA 1P-50kVA 2 máy
2 - Tháo gở MBT 1x100kVA 1 máy
3 - Tháo chì trung thế 20K 1 sợi
4 - Tháo nắp chụp MBA 3 cái
AF TA THÁO, THU HỒI VẬT LIỆU TBA
1 Tháo cáp đồng bọc 25mm2 18 m
2 Tháo cáp tín hiệu 4x4mm2 30 m
3 Tháo thùng tole (thủ công kết hợp máy thi công) 1 tủ
4 Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) 5 hộp
5 Tháo ống uPVC Ø114 6 m
AG TA PHẦN TRỤ HT
1 Trụ BTLT 12m đơn ứng lực trước (lực đầu trụ ≥ 540kgF) Bảng 2 6 trụ
2 Trụ BTLT 10,5m đơn ứng lực trước (lực đầu trụ ≥ 320kgF) Bảng 2 11 trụ
3 Trụ BTLT 8,5m đơn ứng lực trước (lực đầu trụ ≥ 200kgF) Bảng 2 53 trụ
AH TA PHẦN TIẾP ĐỊA HT
1 Móng M8,5a Bảng 2 14 bộ
2 Móng M8,5BT1 Bảng 2 15 bộ
3 Móng M8,5BT2 Bảng 2 13 bộ
4 Móng M10,5BT1 Bảng 2 7 bộ
5 Móng M10,5BT2 Bảng 2 2 bộ
6 Móng M12BT1 Bảng 2 4 bộ
7 Móng M12BT2 Bảng 2 1 bộ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Bảng 2 18 bộ
9 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 3 bộ
10 Chằng xuống hạ thế Bảng 2 2 bộ
AI TA PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HT
1 - Cáp nhôm bọc AV-70mm2 4.649,16 mét
2 - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 4,558 km
3 - Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 51,5 mét
4 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 0,0515 km
5 - Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.316 mét
6 - Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,316 km
7 - Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 359 mét
8 - Kéo Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 0,352 km
9 - Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 940 mét
10 - Kéo cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 0,922 km
11 - Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 80mm 6 Bộ
12 - Rack 4 sứ 53 Bộ
13 - Khung U + sứ ống chỉ 45 Bộ
14 - Sứ ống chỉ 80mm 98 cục
15 - Bulon 16 VRS (ghép trụ 8,5m) 13 Bộ
16 - Bulon 16 VRS (ghép trụ 10,5m) 2 Bộ
17 - Bulon 16 VRS (ghép trụ 12m) 1 Bộ
18 - Bulon 16x100 + 02 Long del vuông F18 12 cây
19 - Bulon 16x250 + 02 Long del vuông F18 215 cây
20 - Bulon 16x350 + 02 Long del vuông F18 79 cây
21 - Bulon 16x450 + 02 Long del vuông F18 6 cây
22 - Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 144 cái
23 - Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 60 cái
24 -Khung bắt rack sứ U-500 6 Bộ
25 - Kẹpnhôm 2 rãnh AC 50-70 2 bulon 298 cái
26 - Kẹp dừng hạ thế cáp AV (Sử dụng trong kho của PCBD) 24 Bộ
27 - Bulon móc 16x250 + Long đền vuông F18 54 cây
28 - Bulon móc 16x300 + Long đền vuông F18 13 cây
29 - Bulon móc 16x450 + Long đền vuông F18 4 cây
30 - Bulon móc 16x650 + Long đền vuông F18 3 cây
31 - Bulon mắt 16x250 + Long đền vuông F18 19 cây
32 - Bulon mắt 16x350 + Long đền vuông F18 4 cây
33 - Bulon mắt 16x450 + Long đền vuông F18 19 cây
34 - Bulon mắt 16x650 + Long đền vuông F18 1 cây
35 - Code 40x4-F300 nẹp trụ đơn bắt Rack sứ, kẹp dừng 10 Bộ
36 - Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép bắt Rack sứ, kẹp dừng 22 Bộ
37 - Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 28 cái
38 - Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 36
39 - Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 4 cái
40 - Kẹp rẽ IPC 50-95/25 56 cái
41 - Kẹp rẽ IPC 120/25 55 cái
42 - Kẹp treo ABC 4x120 24 cái
43 - Kẹp treo ABC 4x95 8 cái
44 - Kẹp treo ABC 4x70 18 cái
45 - Kẹp dừng ABC 4x150 4 cái
46 - Kẹp dừng ABC 4x120 30 cái
47 - Kẹp dừng ABC 4x95 10 cái
48 - Kẹp dừng ABC 4x70 28 cái
49 - Hộp Domino 6 cực 153 cái
50 - Dây nhôm vụn buộc sứ (Sử dụng lại cáp thu hồi trong kho của PCBD) 1,4 kg
51 - Băng kéo cách điện hạ thế 20 cuộn
52 - Bảng số trụ 140 Bộ
AJ TA THU HỒI HT
1 Thu hồi trụ BTLT 8,5m bằng thủ công+cơ giới 3 cột
2 Tháo gỡ Rack 03 sứ 4 cái
3 Tháo gỡ Rack 02 sứ 66 cái
4 Tháo gỡ khung U 6 cái
5 Tháo gỡ kẹp quai U 204 cái
6 Kẹp treo ABC 95 1 cái
7 Kẹp treo ABC 120 1 cái
AK TA THÁO GỠ + LẮP LẠI
1 Tháo và căng lại dây nhôm A(AV)-70mm2 (thủ công kết hợp cơ giới) 3,48 km
2 Tháo gỡ Rack 04 sứ 2 cái
3 Lắp lại Rack 04 sứ 2 cái
4 Tháo gỡ Rack 02 sứ 3 cái
5 Lắp lại Rack 02 sứ 3 cái
6 Tháo gỡ sứ ống chỉ 116 sứ
7 Lắp lại sứ ống chỉ 116 sứ
8 Tháo gỡ kẹp AC-95-120 03 bulon 6 cái
9 Lắp lại Kẹp AC-95-120 03 bulon 6 cái
10 Tháo gỡ kẹp AC-50-70 02 bulon 12 cái
11 Lắp lại kẹp AC-50-70 02 bulon 12 cái
12 Tháo gỡ hộp Domino 6 cực 1 cái
13 Lắp lại hộp Domino 6 cực 1 cái
14 Tháo hộp công tơ ≤ 4 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 2 CT 3 Pha) - đã lắp phụ kiện và công tơ 1 cái
15 Lắp hộp công tơ ≤ 4 C.Tơ 1 Pha (hoặc hộp 2 CT 3 Pha) - đã lắp phụ kiện và công tơ 1 cái
16 Tháo gỡ ống PVC D60 12 m
17 Lắp lại ống PVC D60 12 m
18 Tháo code lắp ống PVC, điện kế 2 bộ
19 Lắp code lắp ống PVC, điện kế 2 bộ
20 Tháo & lắp lại cáp quang (vị trí) 3 vị trí
21 Tháo & đấu nối lại cáp khách hàng 245 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->