Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay TDTM kế hoạch ĐTXD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 16:58:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,539,913,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22KV | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van LA-22 | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | FCO-22 | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép, AC/XLPE-70 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC/XLPE-70 | 2,661 | Kmdây |
| 4 | Lắp đặt Lắp đặt cáp ngầm 24kV-XLPE-1M(1x70)mm2 và phụ kiện | M/XLPE-70 | 0,8 | Kmdây |
| 5 | Lắp đặt Dây nối tiếp địa chống sét, vỏ cáp ngầm, XLPE-35 | XLPE-M35 | 26 | mét |
| 6 | Lắp đặt Cách điện đứng 24KV loại line post | SĐ-22 | 60 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Chuỗi cách điện 24kV | CN-22 | 60 | Chuỗi |
| 8 | Lắp đặt Chụp đầu cáp ngầm 22KV đơn pha ngoài trời cho cáp M(1x70)mm2 | CĐC-70-(N-1) | 6 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Đầu cốt ép đấu lèo | ĐC-70 | 9 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | ĐCE-MA-70 | 9 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Đầu cos cho dây đồng M35 + bu long | ĐC-M35 | 12 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép fi18/22 luồn dây tiếp địa (L=3,0m) | OT f18/22 | 2 | Ống |
| 13 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm HDPE chịu lực | Φ 65/50 | 804 | Mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-14-190-6.5 | 4 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-14-190-8.5 | 2 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-14-190-9.2 | 4 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-14-190-13.0 | 19 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 | CDGC-115 | 9 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh ĐTL | ĐTL | 6 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ĐGL | ĐGL | 2 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh ĐGN | ĐGN | 2 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NG | NG | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc NĐ-D | NĐ-D | 8 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác NTGĐ-D | NTGĐ-D | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hình NII-0.9 | NII-0.9 | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh Cầu chì cột BTLT RNCC | RNCC | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh Cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến CCĐ-D | CCĐ-D | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột BTLT XSĐ-CSV-LT | XSĐ-CSV-LT | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột sắt XSĐ-CSV-CS | XSĐ-CSV-CS | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt NCS-7.9 | NCS-7.9 | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột sắt CĐCS-7.9 | CĐCS-7.9 | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ (giữ) cáp ngầm lên cột sắt GĐCN-CS | GĐCN-CS | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ (giữ) cáp ngầm lên cột LT GĐCN-LT | GĐCN-LT | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột BTLT LR-4 (kể cả 08 bộ chi tiết tiếp địa trung thế CT-0; 08 bộ chi tiết tiếp địa trung thế CT-1; 08 chi tiết tiếp địa trung thế CT-2); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | LR-4 | 8 | v.trí |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột BTLT TĐG-4 (kể cả 03 bộ chi tiết tiếp địa trung thế CT-0; 02 bộ chi tiết tiếp địa trung thế CT-1); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | TĐG-4 | 5 | v.trí |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung hạ thế đi kết hợp | CT-2 | 3 | vtrí |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung thế đi riêng | CT-1 | 8 | vtrí |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa trung thế đi riêng | CT-0 | 6 | vtrí |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-2 | 6 | móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-3 | 5 | móng |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ đôi MTĐ-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MTĐ-3 | 9 | móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm 22kV chôn trực tiếp trong đất ( loại 3 đường cáp); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MCG-TĐ1 | 184 | mét |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm qua đường nhựa 10.5m (loại 03 ống cáp 01 tầng) | MCG-TĐ2 | 54 | mét |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo vị trí cáp ngầm | MBC | 2 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Hố ga góc vượt đường HGG | HGG | 8 | HG |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện màu đánh dấu cáp ngầm: xanh, đỏ, vàng | 15 | cuộn | |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt Lắp đặt cáp vặn xoắn chịu lực đều ABC-A(4x95)/XLPE/PVC-600V và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC-A(4x95) | 16,96 | Kmdây |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-8.5-160-2.5 | 4 | cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-8.5-160-3.0 | 16 | cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm (kể cả biển cấm và STT cột) | PC.I-8,5-160-4.3 | 37 | cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-1 | CT-1 | 18 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-2 | CT-2 | 10 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-3 | CT-3 | 32 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-CS | CT-CS | 11 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 (kể cả 44 chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-0; 44 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-1; 44 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-3; 01 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-CS); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | LR-4 | 45 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG-1 (kể cả 23 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-0; 26 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-1; 26 bộ chi tiết tiếp tiếp cột ly tâm CT-3; 02 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-CS); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | TĐG-1 | 28 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-0H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-0H | 4 | móng |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-1H | 23 | móng |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MTĐ-1H | 15 | móng |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha | 22/0,4kV-250kVA | 7 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha | 22/0,4kV-160kVA | 3 | máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV | CSV-22KV | 27 | cái |
| 4 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 3 pha, tủ điện hai ngăn | TĐ-250 | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt Vỏ tủ điện 3 pha, tủ điện hai ngăn | TĐ-160 | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Áp to mát tổng | AT-400 | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt Áp to mát tổng | AT-250 | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Áp to mát tổng | AT-150 | 21 | cái |
| 9 | Lắp đặt Áp to mát xuất tuyến | AT-100 | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt Dây đấu nối trong tủ | PVC-400-C2.5 | 300 | mét |
| 11 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi + kèm đầu cốt trọn bộ | FCO-22 | 27 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cách điện đứng line post + ty | SĐ-22 | 39 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Cáp bọc trung áp 12,7/24kV, ruột đồng | XLPE-M50 | 264 | mét |
| 14 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V | M(1x240) | 168 | mét |
| 15 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V | M(1x150) | 72 | mét |
| 16 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V | M(1x120) | 56 | mét |
| 17 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V | M(1x95) | 24 | mét |
| 18 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc | CĐRB-185 | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc | CĐRB-120 | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc | CĐRB-70 | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ cho dây bọc | CĐRB-50 | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây bọc | KĐRB-50 | 27 | cái |
| 23 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế M35 | 27 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Đầu cốt đồng phía trung áp MBA | Cho dây XLPE-M50 | 33 | cái |
| 25 | Lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp | Cho cáp lực M240 | 42 | cái |
| 26 | Lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp | Cho cáp lực M150 | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp | Cho cáp lực M120 | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp | Cho cáp lực M95 | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho Áptômát xuất tuyến | Cho dây ABC(4x95) | 108 | cái |
| 30 | Lắp đặt Đầu cốt đồng | Cho dây M35 | 90 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ , chống sét van TBA 3 pha trên cột đôi (LT - 14m) - Cos 7.8 m XSĐ-CSV-2LT1 | XSĐ-CSV-2LT1 | 3 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA 3 pha trên cột đôi (LT - 14m) - Cos 9.8 m XSĐ-2LT2 | XSĐ-2LT2 | 3 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van TBA 3 pha trên cột đơn (LT - 14m) - Cos 7.8 m XSĐ-CSV-LT1 | XSĐ-CSV-LT1 | 3 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA 3 pha trên cột đơn (LT - 14m) - Cos 9.8 m XSĐ-LT2 | XSĐ-LT2 | 2 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van TBA 3 pha trên cột sắt 12m (ADB) XSĐ-CSV-510 | XSĐ-CSV-510 | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van TBA 3 pha trên cột sắt 7.9m (ADB) XSĐ-CSV-300 | XSĐ-CSV-300 | 1 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van TBA 3 pha trên cột hình II XSĐ-CSV-II | XSĐ-CSV-II | 1 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột đơn (LT-14m) - cos 6.0 m XFCO-LT14 | XFCO-LT14 | 3 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột đôi (LT-14m) - cos 6.0 m XFCO-2LT14 | XFCO-2LT14 | 3 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột sắt 12m (ADB) XFCO-510 | XFCO-510 | 1 | bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột sắt 7.9m (ADB) XFCO-300 | XFCO-300 | 1 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột II - cos 5.5 m XFCO-II | XFCO-II | 1 | bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ TBA 3 pha trên cột đơn (LT-14) - cos 3.0 m XMBA-LT14 | XMBA-LT14 | 3 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ TBA 3 pha trên cột đôi (LT-14) - cos 3.0 m XMBA-2LT14 | XMBA-2LT14 | 3 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ TBA 3 pha trên cột sắt 12 m ( ADB) XMBA-510 | XMBA-510 | 1 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ TBA 3 pha trên cột sắt 7.9 m ( ADB) XMBA-300 | XMBA-300 | 1 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ TBA 3 pha trên cột III - cos 3.0 m XMBA-II | XMBA-II | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA cột đôi TĐMBA-2LT | TĐMBA-2LT | 3 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA cột đơn TĐMBA-LT | TĐMBA-LT | 3 | bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA cột sắt TĐMBA-CS | TĐMBA-CS | 2 | bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA cột II TĐMBA-II | TĐMBA-II | 1 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột đơn (LT-14) - cos 2.0 m GĐTĐ-LT14 | GĐTĐ-LT14 | 3 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột đôi (LT-14) - cos 2.0 m GĐTĐ-2LT14 | GĐTĐ-2LT14 | 3 | bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột đôi (LT-12) - cos 2.0 m GĐTĐ-II | GĐTĐ-II | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột sắt GĐTĐ-510 | GĐTĐ-510 | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột sắt GĐTĐ-300 | GĐTĐ-300 | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác tủ điện cho cột đôi GTT-TĐĐ | GTT-TĐĐ | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp | F80 | 189 | mét |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa TBA 3pha trên cột đôi cuối tuyếnCT-CĐCT | CT-CĐCT | 9 | HT |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | BT-01 | 9 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | BB-01 | 9 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | NĐT-6 | 1 | HT |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | NĐT-12 | 2 | HT |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG-4; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | TĐG-4 | 5 | HT |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa TĐG-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | TĐG-12 | 1 | HT |
| 66 | Tháo ra, lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha | MBA-100kVA | 1 | Máy |
| D | Chi phí đấu nối hotline | |||
| 1 | Chi phí đấu nối hotline | 9 | Vị trí | |
| E | Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”. | |||
| F | Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu. | |||
| G | Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi