Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165490-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201165461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 19:35:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,173,861,682 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 23 trụ
2 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 24 trụ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) thi công hotline Bảng 2 1 vị trí
4 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 11 trụ
5 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 4 trụ
6 Móng M14BT Bảng 2 24 bộ
7 Móng M14BT2 Bảng 2 24 bộ
8 Móng M12a Bảng 2 4 bộ
9 Móng M12BT Bảng 2 7 bộ
10 Móng M12BT2 Bảng 2 4 bộ
11 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 9 bộ
B TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ
1 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Bảng 2 1 bộ
2 Xà đở thẳng IL2-2400 (mạch dưới) Bảng 2 1 bộ
3 Xà đở thẳng TL2-2400 (trụ đơn) Bảng 2 1 bộ
4 Xà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp (thi công hotline) Bảng 2 1 bộ
5 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 39 bộ
6 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 9 bộ
7 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 2 7 bộ
8 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 2 11 bộ
9 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Bảng 2 1 bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2400 Bảng 2 2 bộ
11 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
12 Bộ đà tháp đầu trụ 2800 - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
C TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) 207,78 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,045 km
3 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) 674,6 kg
4 Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,414 km
5 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.392,3 m
6 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,365 km
7 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-70mm2 1.340,28 m
8 Rải căng dây ACX-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,314 km
9 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-120mm2 7.392,96 m
10 Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 7,248 km
11 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 22 m
12 Kéo dây CX-25-95mm2 0,025 km
13 Cáp đồng bọc 24kV CX-50mm2 441 m
14 Kéo dây CX 24kV từ 50mm2 0,441 km
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-95mm2 3 m
16 Cáp đồng bọc 24kV CX-120mm2 12 m
17 Kéo dây CX 24kV từ 120mm2 0,012 km
18 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 95 bộ
19 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm+ty sứ 206 bộ
20 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 11 bộ
21 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 58 sợi
22 Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 189 sợi
23 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 42 sợi
24 Dây buộc cổ sứ không từ tính 95-120 30 sợi
25 Đầu cosse 120mm2 6 cái
26 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 73 bộ
27 Bulon mắt 16x300 20 cây
28 Bulon mắt 16x500 15 cây
29 Kẹp căng dây AC-50-70 (3U-3mm) 27 cái
30 Giáp níu căng dây ACX 50-70 62 bộ
31 Giáp níu căng dây ACX 120-150 108 bộ
32 Nối ép WR-289 (50-70) 124 cái
33 Nối ép WR 419 (95-120) 28 cái
34 Nối ép WR 875 (240-150) 12 cái
35 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 22 cái
36 Kẹp quai U 2/0 16 cái
37 Kẹp dây nóng 2/0 27 cái
38 Kẹp quai U 4/0 13 cái
39 Kẹp dây nóng 4/0 3 cái
40 Bọc kẹp quai 120 cái
41 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 44 cái
42 Băng quấn Silicon 24kV 5 cuộn
43 Bảng nguy hiểm, số trụ 78 cái
44 Nắp chụp FCO 10 cái
D TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ
1 DS 1P-24kV-600A 3 bộ
2 FCO 27kV-100A 5 bộ
3 Chì trung thế 8K 5 sợi
E TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 21 trụ
2 Xà đỡ thẳng IL-800 3 bộ
3 Xà đỡ thẳng I-2000 3 bộ
4 Xà đỡ thẳng IL2-2000 6 bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 5 bộ
6 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 20 bộ
7 Đà T-2400 (DT-2400) 1 bộ
8 Xà néo TL2-2000 2 bộ
9 Xà FCO Composit dùng chung đà TL2-2000 1 bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2400 6 bộ
11 Chằng xuống trung thế 6 bộ
12 Dây AC_50mm2 7,432 km
13 Dây ACX_50mm2 2,923 km
14 Dây CX_25mm2 (CX) 0,006 km
15 Sứ đứng 24kV 95 bộ
16 Ty sứ đứng 95 bộ
17 Chân sứ đỉnh 4 bộ
18 Cách điện treo Polymer 24kV 198 bộ
19 Khung U 102 cái
20 Sứ ống chỉ 102 sứ
21 Kẹp căng dây AC-(50-70) 174 cái
22 Giáp níu căng dây ACX 50-70 26 cái
23 Kẹp quai U + hotline 138 bộ
24 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 124 bộ
F TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY LẮP LẠI
1 Xà đỡ góc GL2-2000 1 bộ
2 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 8 bộ
3 Đà T-2400 (T-2400) 1 bộ
4 Xà FCO Composit 3P-2400 3 bộ
5 Dây AC_50mm2 0,088 km
6 Dây ACX_50mm2 0,115 km
7 Sứ đứng 24kV 53 bộ
8 Ty sứ đứng 53 bộ
9 Cách điện treo Polymer 24kV 114 bộ
10 Khung U 44 bộ
11 Sứ ống chỉ 44 bộ
12 Kẹp căng dây As-(50-70) 33 cái
13 Giáp níu căng dây ACX 50-70 14 cái
14 Kẹp quai U 115 bộ
15 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 28 bộ
G TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ
1 FCO_27kV 19 bộ
2 LA 18kV_10kA 6 bộ
H TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI
1 FCO_27kV 13 bộ
I TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ
1 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 4 bộ
2 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 4 bộ
3 Đà U-100x46x4,5-500 8 cây
4 Đà U-160x68x50-700 4 cây
5 Đà MBT:U-160x68x5-2100 8 cây
6 Đà U-160x68x5-1457 4 cây
7 Đà U-100x46x4,5-1100 16 cây
8 Đà U-100x46x4,5-700 12 cây
9 Đà MBT:U-160x68x50-1700 8 cây
10 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 4 bộ
11 Boulon 16x700 VRS 28 cây
12 Boulon 16x650 VRS 12 cây
13 Boulon 16x400 VRS 16 cây
14 Boulon 16x400 16 cây
15 Boulon 16x350 16 cây
16 Boulon 16x300 16 cây
17 Boulon 16x100 16 cây
18 Boulon 16x50 48 cây
19 Boulon 16x40 64 cây
20 Long đền vuông 18 496 cái
21 Giá treo 03 MBA 50kVA 1 bộ
22 Đà composit FCO-800 2 bộ
23 Đà composit FCO-2400 5 bộ
24 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 45 m
25 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 59 m
26 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 1,12 m
27 Cáp CX 24kV-25mm2 76 m
28 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 22 m
29 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 66 m
30 Kẹp hotline 2/0 16 cái
31 Kẹp quai U 2/0 13 cái
32 Lắp kẹp quai U (thi công hotline) 1 bộ 3 pha
33 Đầu cosse Cu 70mm2 6 10đầu
34 Đầu cosse Cu 95mm2 15 10đầu
35 Đầu cosse Cu 150mm2 3,6 10đầu
36 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 24 đầu
37 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,6 10đầu
38 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 7 bộ
39 Bảng nguy hiểm 7 cái
40 Bảng tên trạm (mica) 7 cái
41 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
42 Code bắt 2 ống PVC D114mm 7 bộ
43 Đai thép + 02 khóa đai 14 bộ
44 Ống PVC 49mm 11 m
45 Co PVC 49mm 14 cái
46 Ống PVC 114mm 38 m
47 Co PVC 114mm 20 cái
48 Băng keo cách điện 14 cuộn
49 Băng quấn Silicon 24kV 7 cuộn
50 Nắp che đầu cực MBA 16 cái
51 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 16 Bộ
52 Nắp che đầu cực LA 16 cái
53 Bộ tiếp địa trạm biến áp 8 bộ
54 Tiếp địa đo đếm 8 bộ
55 Hộp composit gắn ĐK 1P 7 cái
J TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ
1 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
2 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 4 máy
3 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) 4 máy
4 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 16 bộ
5 Chì 24kV-3K 1 sợi
6 Chì 24kV-6K 16 sợi
7 Chống sét van LA 18kV-10KA 16 bộ
8 MCCB 3 pha 600V-75A 1 cái
9 MCCB 3 pha 690V-125A 2 cái
10 MCCB 3 pha 690V-250A 5 cái
11 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 15 cái
12 TI 600V-50/5A (điện lực cấp) 2 cái
13 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 7 cái
K TÂN UYÊN – TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI
1 Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
2 giá treo 03 máy biến áp 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,056 km
4 Kẹp dây nóng 3 cái
5 Kẹp quai U 3 cái
6 Thùng MCCB + ĐK 1 cái
7 Ống PVC 114 1 10m
8 Code trụ bắt ống PVC 3 bộ
9 Bảng tên trạm (mica) 1 cái
L TÂN UYÊN – TBA TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI
1 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 3 máy
2 FCO 24KV-100A 3 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 3 bộ
4 TI 600V-200/5A 3 cái
5 CB 3 pha 600V-250A 1 cái
6 ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
M TÂN UYÊN – TBA THU HỒI – PHẦN VẬT TƯ
1 Đà FCO-800 + thanh chống 2 bộ
2 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 0,024 km
3 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,008 km
4 Kẹp dây nóng 2 cái
5 Kẹp quai U 2 cái
6 Thùng tole 1 cái
7 Ống PVC 114 1,2 10m
8 Code trụ bắt ống PVC 114 4 bộ
9 Bảng tên trạm (mica) 1 cái
N TÂN UYÊN – TBA THU HỒI – PHẦN THIẾT BỊ
1 MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV 2 máy
2 FCO 24KV-100A 2 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 2 bộ
4 CB 3 pha 600V-125A 1 cái
5 ĐK hữu công 220/380V-120A 1 cái
O TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ
1 Trụ BTLT-12m ghép đôi Bảng 2 1 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 2 41 trụ
3 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 32 trụ
4 Móng M8,5a Bảng 2 23 bộ
5 Móng M8,5BT2 Bảng 2 32 bộ
6 Móng M8,5BT Bảng 2 18 bộ
7 Móng M12BT2 Bảng 2 1 bộ
P TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 23 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 12 bộ
3 Đà TL-800 Bảng 2 1 bộ
Q TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 5.305,02 mét
2 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 5,201 km
3 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.690,14 mét
4 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,657 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 1.320,9 mét
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 1,295 km
7 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 463,08 mét
8 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,454 km
9 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 154 cây
10 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 88 cây
11 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 8 cây
12 Khung U + bulon 5 bộ
13 Rack 2 sứ 1 Bộ
14 Rack 3 sứ 49 Bộ
15 Rack 4 sứ 23 Bộ
16 Sứ ống chỉ 204 cái
17 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 24 cái
18 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 64 cái
19 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 84 cái
20 Kẹp AC 50-70 2 bulon 196 cái
21 Kẹp quai U 2/0 6 cái
22 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 34 cây
23 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 9 cây
24 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 31 cây
25 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 12 cây
26 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 41 cây
27 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 2 cây
28 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 9 Bộ
29 Code trụ ghép 600x300 20 Bộ
30 Hộp Domino + 3CB-63A 112 cái
31 Cáp CV-25mm2 120 mét
32 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 270 cái
33 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 298 cái
34 Kẹp treo ABC 4x70 3 cái
35 Kẹp treo ABC 4x95 28 cái
36 Kẹp treo ABC 4x120 45 cái
37 Kẹp dừng ABC 4x70 5 cái
38 Kẹp dừng ABC 4x95 26 cái
39 Kẹp dừng ABC 4x120 37 cái
40 Băng kéo cách điện 74 cuộn
41 Bảng số trụ 77 Bộ
R TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG
1 Trụ BTLT-10,5m 1 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m 28 trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế 2 bộ
S TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 3,974 km
2 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,297 km
3 Cáp duplex 2x7mm2 0,82 km
4 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 22 bộ
5 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 23 bộ
6 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 33 bộ
7 Khung U + sứ ống chỉ 13 bộ
8 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 156 cái
9 Ốc xiết cáp 32 cái
10 Kẹp quai U 67 cái
11 Hộp domino 6 CB 3 hộp
12 Điện kế khách hàng 82 cái
T TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI - DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 1,274 km
2 Cáp duplex 2x7mm2 0,82 km
3 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
4 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 11 bộ
5 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
6 Khung U + sứ ống chỉ 6 bộ
7 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 52 cái
8 Kẹp quai U 7 cái
9 Hộp domino 6 CB 3 hộp
10 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 12 vị trí
11 Điện kế khách hàng 82 cái
U TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DI DỜI ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 4m 5 cần
2 Đèn Sodium 250W 5 bộ
3 Tủ điều khiển chiếu sáng 1 bộ
V BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM– PHẦN VẬT TƯ
1 Giá treo 03 MBA 25kVA 1 bộ
2 Đà composit FCO-800 2 bộ
3 Đà composit FCO-2400 1 bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 164 m
5 Cáp CX 24kV-25mm2 8 m
6 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 2 m
7 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 18 m
8 Kẹp hotline 2/0 5 cái
9 Kẹp quai U 2/0 (thi công hotline) 5 cái
10 Đầu cosse Cu 70mm2 8 10đầu
11 Đầu cosse Cu 150mm2 1,2 10đầu
12 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ 3 cái
13 Bảng nguy hiểm 3 cái
14 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
15 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
16 Code bắt 2 ống PVC D114mm 3 bộ
17 đai thép + 02 khóa đai 3 bộ
18 Ống PVC 49mm 6 m
19 Co PVC 49mm 6 cái
20 Ống PVC 114mm 30 m
21 Co PVC 114mm 12 cái
22 Băng keo cách điện 3 cuộn
23 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
24 Nắp che đầu cực MBA 5 cái
25 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 5 Bộ
26 Nắp che đầu cực LA 5 cái
27 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
28 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
29 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 cái
W BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM– PHẦN TRẠM
1 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV - Amorphous (thi công hotline) (điện lực cấp) 3 máy
2 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous (thi công hotline) (điện lực cấp) 2 máy
3 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 5 bộ
4 Chì 24kV-3K 3 sợi
5 Chì 24kV-6K 2 sợi
6 Chống sét van LA 18kV-10KA 5 bộ
7 MCCB 3 pha 690V-125A 3 cái
8 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 3 cái
9 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 2 cái
10 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 cái
X BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM– PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ
1 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi Bảng 3 2 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) Bảng 3 11 trụ
3 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 3 5 trụ
4 Móng M8,5BT2 Bảng 3 5 bộ
5 Móng M8,5BT1 Bảng 3 12 bộ
6 Móng M10,5BT2 Bảng 3 2 bộ
Y BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM– PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 3 6 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 3 2 bộ
Z BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 475,32 mét
2 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,466 km
3 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 237,66 mét
4 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,233 km
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 345,78 mét
6 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,339 km
7 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 372,3 mét
8 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,365 km
9 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 26 cây
10 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 14 cây
11 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 6 cây
12 Rack 3 sứ 13 Bộ
13 Sứ ống chỉ 39 cái
14 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 42 cái
15 Kẹp AC 50-70 2 bulon 48 cái
16 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 7 cây
17 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 3 cây
18 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 8 cây
19 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 13 cây
20 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 7 cây
21 Hộp Domino + 3CB-63A 22 cái
22 Cáp CV-25mm2 88 mét
23 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 50 cái
24 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 55 cái
25 Kẹp treo ABC 4x70 6 cái
26 Kẹp treo ABC 4x120 4 cái
27 Kẹp dừng ABC 4x70 16 cái
28 Kẹp dừng ABC 4x120 12 cái
29 Băng kéo cách điện 21 cuộn
30 Bảng số trụ 18 Bộ
AA BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,335 km
2 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,335 km
3 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 10 bộ
4 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 cái
5 Kẹp quai U 14 cái
6 Kẹp rẽ IPC 2 cái
AB PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA
1 Trụ BTLT-16m ghép đôi Bảng 4 1 trụ
2 Trụ BTLT-14m đơn Bảng 4 82 trụ
3 Trụ BTLT-14m ghép đôi Bảng 4 33 trụ
4 Móng M16-BT2 Bảng 4 1 bộ
5 Móng M14BT1 Bảng 4 33 bộ
6 Móng M14BT2 Bảng 4 33 bộ
7 Móng M14a Bảng 4 49 bộ
8 Bộ chằng cách khoảng (không tính trụ chằng) - CCK Bảng 4 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 4 14 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Bảng 4 6 bộ
AC PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN DÀ
1 Xà đỡ thẳng IL1-2000 Bảng 4 17 bộ
2 Xà đỡ góc G-2000 - 4 ốp Bảng 4 1 bộ
3 Xà đỡ góc GL1-2000 Bảng 4 5 bộ
4 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Bảng 4 1 bộ
5 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 4 19 bộ
6 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 4 9 bộ
AD PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) 4.060,57 kg
2 Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 4,18 km
3 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 11.820,78 m
4 Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 11,589 km
5 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 6 m
6 Kéo dây CX-25-95mm2 0,006 km
7 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 174 bộ
8 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 150 bộ
9 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 25 sợi
10 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 277 sợi
11 Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 141 sợi
12 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 36 bộ
13 Bulon mắt 16x300 44 cây
14 Bulon mắt 16x500 16 cây
15 Kẹp căng dây AC-50-70 (3U-3mm) 3 cái
16 Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) 62 cái
17 Giáp níu căng dây ACX 240 171 bộ
18 Nối ép WR 419 (95-120) 6 cái
19 Nối ép WR 875 (240-150) 52 cái
20 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 42 cái
21 Ốc siết cáp 2/0 4 cái
22 Băng quấn Silicon 24kV 12 cuộn
23 Bulon 16x500 + đai ốc 10 cây
24 Bulon 16x550 + đai ốc 8 cây
25 Bulon VRS 16x550 + 4 đai ốc 16 cây
26 Bảng nguy hiểm, số trụ 116 cái
AE PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ
1 LA 18kV-10kA 15 bộ
AF PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 82 trụ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 9 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL1-2000 35 bộ
4 Xà đỡ thẳng IL2-2000 5 bộ
5 Xà đỡ góc G-2000 8 bộ
6 Xà đỡ góc GL1-2000 11 bộ
7 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 18 bộ
8 Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi 2 bộ
9 Code nẹp trụ Pi và thanh giằng 1 bộ
10 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
11 Chằng lệch trung thế 1 bộ
12 Chằng xuống trung thế 8 bộ
13 Chằng cách khoảng trung thế 8 bộ
14 Dây AC_50mm2 0,46 km
15 Dây As_120mm2 27,448 km
16 Dây As_240mm2 0,109 km
17 Dây ACX_50mm2 0,815 km
18 Dây CX_25mm2 (CX) 0,198 km
19 Sứ đứng 24kV 294 bộ
20 Ty sứ đứng 294 bộ
21 Chân sứ đỉnh 1 bộ
22 Cách điện treo Polymer 24kV 79 bộ
23 Khung U 92 cái
24 Sứ ống chỉ 92 sứ
25 Kẹp căng dây AC-(50-70) 26 cái
26 Kẹp căng dây As-(95-120) 8 cái
27 Kẹp căng dây As-(150-240) 10 cái
28 Giáp níu căng dây ACX 50-70 28 cái
29 Giáp níu căng dây ACX 240 12 cái
30 Kẹp quai U + hotline 60 bộ
31 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 47 bộ
AG PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY LẮP LẠI
1 Xà đỡ thẳng I-2000 6 bộ
2 Xà đỡ thẳng IL1-2000 35 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 5 bộ
4 Xà đỡ góc G-2000 8 bộ
5 Xà đỡ góc GL1-2000 10 bộ
6 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 18 bộ
7 Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi 1 bộ
8 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
9 Chằng lệch trung thế 1 bộ
10 Chằng xuống trung thế 4 bộ
11 Chằng cách khoảng trung thế 1 bộ
12 Dây AC_50mm2 0,451 km
13 Dây As_240mm2 0,109 km
14 Dây ACX_50mm2 0,799 km
15 Dây CX_25mm2 (CX) 0,192 km
16 Sứ đứng 24kV 292 bộ
17 Ty sứ đứng 292 bộ
18 Cách điện treo Polymer 24kV 70 bộ
19 Khung U 69 bộ
20 Sứ ống chỉ 67 bộ
21 Kẹp căng dây As-(50-70) 24 cái
22 Kẹp căng dây As-(95-120) 5 cái
23 Kẹp căng dây As-(150-240) 4 cái
24 Giáp níu căng dây ACX 50-70 28 cái
25 Giáp níu căng dây ACX 240 12 cái
26 Kẹp quai U 55 bộ
27 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 42 bộ
AH PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ
1 FCO_27kV 4 bộ
2 DS 01 pha 24kV 3 bộ
3 LA 18kV_10kA 6 bộ
4 Recloser 24kV-630A 1 bộ
5 TU 12000/120V 1 bộ
6 TI 30/5-25/5 1 bộ
AI PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI
1 FCO_27kV 4 bộ
2 DS 01 pha 24kV 3 bộ
3 LA 18kV_10kA 6 bộ
4 Recloser 24kV-630A 1 bộ
5 TU 12000/120V 1 bộ
6 TI 30/5-25/5 1 bộ
AJ PHÚ GIÁO – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ LẮP MỚI
1 Bảng nguy hiểm 3 cái
2 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp 6 bộ
4 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
AK PHÚ GIÁO – TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Đà sắt U 160-3000 4 cây
2 Đà sắt U 4,5x46x100x500 8 cây
3 Đà sắt U 4,5x46x100x1130 4 cây
4 Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp 4 cây
5 Đà sắt L8x75x75x2400 0ốp - bắt tủ 1 cây
6 Đà FCO-2400 + thanh chống 4 bộ
7 Giá treo 03 máy biến áp 2 bộ
8 Cáp đồng bọc CV-600V-35mm2 0,032 km
9 Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 0,032 km
10 Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,008 km
11 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,062 km
12 Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 0,018 km
13 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,068 km
14 Kẹp dây nóng 14 cái
15 Kẹp quai U 14 cái
16 Sứ đứng -24KV 6 bộ
17 Thùng MCCB + ĐK 6 cái
18 Ống PVC 90 1,6 10m
19 Ống PVC 114 3,2 10m
20 Code trụ bắt ống PVC 10 bộ
AL PHÚ GIÁO – TBA TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI
1 MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV 2 máy
2 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 3 máy
3 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 3 máy
4 MBT III-160KVA-22/0,4KV 1 máy
5 MBT III-320KVA-22/0,4KV 1 máy
6 FCO 24KV-100A 14 bộ
7 Chống sét van LA 18KV -10KA 14 bộ
8 TI 600V-200/5A 6 cái
9 TI 600V-400/5A 3 cái
10 CB 3 pha 600V-75A 2 cái
11 CB 3 pha 600V-120A 1 cái
12 CB 3 pha 600V-250A 2 cái
13 CB 3 pha 600V-500A 1 cái
14 ĐK hữu công 220/380V-120A 1 cái
15 ĐK hữu công 220/380V-80A 2 cái
16 ĐK hữu công 220/380V-5A 3 cái
AM PHÚ GIÁO – ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 4 18 bộ
AN PHÚ GIÁO – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Bulon 16x300 + 2 Long del vuông F18 36 cây
2 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 36 cây
3 Bulon 16x500 + 2 Long del vuông F18 11 cây
4 Bulon 16x550 + 2 Long del vuông F18 11 cây
5 Rack 4 sứ 5 Bộ
6 Sứ ống chỉ 20 cái
7 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 128 cái
8 Kẹp AC 95-120 3 bulon 132 cái
9 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 6 cây
10 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 1 cây
11 Băng kéo cách điện 64 cuộn
AO PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG
1 Trụ BTLT-8,5m 37 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế 4 bộ
3 Bộ chằng lệch hạ thế 1 bộ
AP PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG
1 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 9,414 km
2 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 5,073 km
3 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,645 km
4 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 0,015 km
5 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 0,17 km
6 Cáp duplex 2x7mm2 2,01 km
7 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 116 bộ
8 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
9 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 60 cái
10 Ốc xiết cáp 92 cái
11 Kẹp quai U 288 cái
12 Hộp domino 6 CB 23 hộp
13 Điện kế khách hàng 201 cái
14 Tụ bù hạ thế 10kVAR 0,04 MVAR
15 Kẹp rẽ IPC 87 cái
16 Kẹp dừng ABC 7 cái
AQ PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY
1 Cáp nhôm bọc AV-120mm2 9,414 km
2 Cáp nhôm bọc AV-95mm2 5,073 km
3 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,645 km
4 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 0,015 km
5 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 0,17 km
6 Cáp duplex 2x7mm2 2,01 km
7 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 116 bộ
8 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 2 bộ
9 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 60 cái
10 Kẹp quai U 288 cái
11 Hộp domino 6 CB 23 hộp
12 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 19 vị trí
13 Điện kế khách hàng 201 cái
14 Tụ bù hạ thế 10kVAR 0,04 MVAR
15 Kẹp rẽ IPC 87 cái
16 Kẹp dừng ABC 7 cái
AR PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 4m 19 cần
2 Đèn Sodium 250W 19 bộ
3 Tủ điều khiển chiếu sáng 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->