Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 19:35:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,173,861,682 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 23 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 24 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) thi công hotline | Bảng 2 | 1 | vị trí |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 11 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 4 | trụ |
| 6 | Móng M14BT | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 7 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 8 | Móng M12a | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 9 | Móng M12BT | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 10 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 9 | bộ |
| B | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | |||
| 1 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Xà đở thẳng IL2-2400 (mạch dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đở thẳng TL2-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 2 ốp (thi công hotline) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 39 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 7 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 7 | bộ |
| 8 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 9 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 11 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Bộ đà tháp đầu trụ 2800 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| C | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) | 207,78 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,045 | km | |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) | 674,6 | kg | |
| 4 | Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,414 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 1.392,3 | m | |
| 6 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,365 | km | |
| 7 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-70mm2 | 1.340,28 | m | |
| 8 | Rải căng dây ACX-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,314 | km | |
| 9 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-120mm2 | 7.392,96 | m | |
| 10 | Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 7,248 | km | |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 22 | m | |
| 12 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,025 | km | |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV CX-50mm2 | 441 | m | |
| 14 | Kéo dây CX 24kV từ 50mm2 | 0,441 | km | |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-95mm2 | 3 | m | |
| 16 | Cáp đồng bọc 24kV CX-120mm2 | 12 | m | |
| 17 | Kéo dây CX 24kV từ 120mm2 | 0,012 | km | |
| 18 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 95 | bộ | |
| 19 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm+ty sứ | 206 | bộ | |
| 20 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 11 | bộ | |
| 21 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 58 | sợi | |
| 22 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 95-120 | 189 | sợi | |
| 23 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 42 | sợi | |
| 24 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 95-120 | 30 | sợi | |
| 25 | Đầu cosse 120mm2 | 6 | cái | |
| 26 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 73 | bộ | |
| 27 | Bulon mắt 16x300 | 20 | cây | |
| 28 | Bulon mắt 16x500 | 15 | cây | |
| 29 | Kẹp căng dây AC-50-70 (3U-3mm) | 27 | cái | |
| 30 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 62 | bộ | |
| 31 | Giáp níu căng dây ACX 120-150 | 108 | bộ | |
| 32 | Nối ép WR-289 (50-70) | 124 | cái | |
| 33 | Nối ép WR 419 (95-120) | 28 | cái | |
| 34 | Nối ép WR 875 (240-150) | 12 | cái | |
| 35 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 22 | cái | |
| 36 | Kẹp quai U 2/0 | 16 | cái | |
| 37 | Kẹp dây nóng 2/0 | 27 | cái | |
| 38 | Kẹp quai U 4/0 | 13 | cái | |
| 39 | Kẹp dây nóng 4/0 | 3 | cái | |
| 40 | Bọc kẹp quai | 120 | cái | |
| 41 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 44 | cái | |
| 42 | Băng quấn Silicon 24kV | 5 | cuộn | |
| 43 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 78 | cái | |
| 44 | Nắp chụp FCO | 10 | cái | |
| D | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | DS 1P-24kV-600A | 3 | bộ | |
| 2 | FCO 27kV-100A | 5 | bộ | |
| 3 | Chì trung thế 8K | 5 | sợi | |
| E | TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 21 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 3 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 3 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 6 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 5 | bộ | |
| 6 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 20 | bộ | |
| 7 | Đà T-2400 (DT-2400) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo TL2-2000 | 2 | bộ | |
| 9 | Xà FCO Composit dùng chung đà TL2-2000 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 6 | bộ | |
| 11 | Chằng xuống trung thế | 6 | bộ | |
| 12 | Dây AC_50mm2 | 7,432 | km | |
| 13 | Dây ACX_50mm2 | 2,923 | km | |
| 14 | Dây CX_25mm2 (CX) | 0,006 | km | |
| 15 | Sứ đứng 24kV | 95 | bộ | |
| 16 | Ty sứ đứng | 95 | bộ | |
| 17 | Chân sứ đỉnh | 4 | bộ | |
| 18 | Cách điện treo Polymer 24kV | 198 | bộ | |
| 19 | Khung U | 102 | cái | |
| 20 | Sứ ống chỉ | 102 | sứ | |
| 21 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | 174 | cái | |
| 22 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 26 | cái | |
| 23 | Kẹp quai U + hotline | 138 | bộ | |
| 24 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 124 | bộ | |
| F | TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 8 | bộ | |
| 3 | Đà T-2400 (T-2400) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 3 | bộ | |
| 5 | Dây AC_50mm2 | 0,088 | km | |
| 6 | Dây ACX_50mm2 | 0,115 | km | |
| 7 | Sứ đứng 24kV | 53 | bộ | |
| 8 | Ty sứ đứng | 53 | bộ | |
| 9 | Cách điện treo Polymer 24kV | 114 | bộ | |
| 10 | Khung U | 44 | bộ | |
| 11 | Sứ ống chỉ | 44 | bộ | |
| 12 | Kẹp căng dây As-(50-70) | 33 | cái | |
| 13 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 14 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U | 115 | bộ | |
| 15 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 28 | bộ | |
| G | TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ | |||
| 1 | FCO_27kV | 19 | bộ | |
| 2 | LA 18kV_10kA | 6 | bộ | |
| H | TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI | |||
| 1 | FCO_27kV | 13 | bộ | |
| I | TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | |||
| 1 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 4 | bộ | |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 4 | bộ | |
| 3 | Đà U-100x46x4,5-500 | 8 | cây | |
| 4 | Đà U-160x68x50-700 | 4 | cây | |
| 5 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 8 | cây | |
| 6 | Đà U-160x68x5-1457 | 4 | cây | |
| 7 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 16 | cây | |
| 8 | Đà U-100x46x4,5-700 | 12 | cây | |
| 9 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 8 | cây | |
| 10 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 4 | bộ | |
| 11 | Boulon 16x700 VRS | 28 | cây | |
| 12 | Boulon 16x650 VRS | 12 | cây | |
| 13 | Boulon 16x400 VRS | 16 | cây | |
| 14 | Boulon 16x400 | 16 | cây | |
| 15 | Boulon 16x350 | 16 | cây | |
| 16 | Boulon 16x300 | 16 | cây | |
| 17 | Boulon 16x100 | 16 | cây | |
| 18 | Boulon 16x50 | 48 | cây | |
| 19 | Boulon 16x40 | 64 | cây | |
| 20 | Long đền vuông 18 | 496 | cái | |
| 21 | Giá treo 03 MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 22 | Đà composit FCO-800 | 2 | bộ | |
| 23 | Đà composit FCO-2400 | 5 | bộ | |
| 24 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 45 | m | |
| 25 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 | 59 | m | |
| 26 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 1,12 | m | |
| 27 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 76 | m | |
| 28 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 22 | m | |
| 29 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 66 | m | |
| 30 | Kẹp hotline 2/0 | 16 | cái | |
| 31 | Kẹp quai U 2/0 | 13 | cái | |
| 32 | Lắp kẹp quai U (thi công hotline) | 1 | bộ 3 pha | |
| 33 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 6 | 10đầu | |
| 34 | Đầu cosse Cu 95mm2 | 15 | 10đầu | |
| 35 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 3,6 | 10đầu | |
| 36 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 24 | đầu | |
| 37 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,6 | 10đầu | |
| 38 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 7 | bộ | |
| 39 | Bảng nguy hiểm | 7 | cái | |
| 40 | Bảng tên trạm (mica) | 7 | cái | |
| 41 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 42 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 7 | bộ | |
| 43 | Đai thép + 02 khóa đai | 14 | bộ | |
| 44 | Ống PVC 49mm | 11 | m | |
| 45 | Co PVC 49mm | 14 | cái | |
| 46 | Ống PVC 114mm | 38 | m | |
| 47 | Co PVC 114mm | 20 | cái | |
| 48 | Băng keo cách điện | 14 | cuộn | |
| 49 | Băng quấn Silicon 24kV | 7 | cuộn | |
| 50 | Nắp che đầu cực MBA | 16 | cái | |
| 51 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 16 | Bộ | |
| 52 | Nắp che đầu cực LA | 16 | cái | |
| 53 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 8 | bộ | |
| 54 | Tiếp địa đo đếm | 8 | bộ | |
| 55 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 7 | cái | |
| J | TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 2 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 4 | máy | |
| 3 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) | 4 | máy | |
| 4 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 16 | bộ | |
| 5 | Chì 24kV-3K | 1 | sợi | |
| 6 | Chì 24kV-6K | 16 | sợi | |
| 7 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 16 | bộ | |
| 8 | MCCB 3 pha 600V-75A | 1 | cái | |
| 9 | MCCB 3 pha 690V-125A | 2 | cái | |
| 10 | MCCB 3 pha 690V-250A | 5 | cái | |
| 11 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 15 | cái | |
| 12 | TI 600V-50/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 13 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 7 | cái | |
| K | TÂN UYÊN – TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO - LẮP LẠI | |||
| 1 | Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 2 | giá treo 03 máy biến áp | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,056 | km | |
| 4 | Kẹp dây nóng | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp quai U | 3 | cái | |
| 6 | Thùng MCCB + ĐK | 1 | cái | |
| 7 | Ống PVC 114 | 1 | 10m | |
| 8 | Code trụ bắt ống PVC | 3 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| L | TÂN UYÊN – TBA TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 3 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 3 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 3 | bộ | |
| 4 | TI 600V-200/5A | 3 | cái | |
| 5 | CB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 6 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| M | TÂN UYÊN – TBA THU HỒI – PHẦN VẬT TƯ | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 0,024 | km | |
| 3 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,008 | km | |
| 4 | Kẹp dây nóng | 2 | cái | |
| 5 | Kẹp quai U | 2 | cái | |
| 6 | Thùng tole | 1 | cái | |
| 7 | Ống PVC 114 | 1,2 | 10m | |
| 8 | Code trụ bắt ống PVC 114 | 4 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| N | TÂN UYÊN – TBA THU HỒI – PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBT 1x25KVA-12,7/0,22-0,4KV | 2 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 2 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 2 | bộ | |
| 4 | CB 3 pha 600V-125A | 1 | cái | |
| 5 | ĐK hữu công 220/380V-120A | 1 | cái | |
| O | TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | Bảng 2 | 41 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 32 | trụ |
| 4 | Móng M8,5a | Bảng 2 | 23 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 32 | bộ |
| 6 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 18 | bộ |
| 7 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| P | TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 23 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 12 | bộ |
| 3 | Đà TL-800 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| Q | TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 5.305,02 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 5,201 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 1.690,14 | mét | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 1,657 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 1.320,9 | mét | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 1,295 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 463,08 | mét | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,454 | km | |
| 9 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 154 | cây | |
| 10 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 88 | cây | |
| 11 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 12 | Khung U + bulon | 5 | bộ | |
| 13 | Rack 2 sứ | 1 | Bộ | |
| 14 | Rack 3 sứ | 49 | Bộ | |
| 15 | Rack 4 sứ | 23 | Bộ | |
| 16 | Sứ ống chỉ | 204 | cái | |
| 17 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 24 | cái | |
| 18 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 64 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 84 | cái | |
| 20 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 196 | cái | |
| 21 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | cái | |
| 22 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 34 | cây | |
| 23 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 24 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 31 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 12 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 41 | cây | |
| 27 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 28 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 9 | Bộ | |
| 29 | Code trụ ghép 600x300 | 20 | Bộ | |
| 30 | Hộp Domino + 3CB-63A | 112 | cái | |
| 31 | Cáp CV-25mm2 | 120 | mét | |
| 32 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 270 | cái | |
| 33 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 298 | cái | |
| 34 | Kẹp treo ABC 4x70 | 3 | cái | |
| 35 | Kẹp treo ABC 4x95 | 28 | cái | |
| 36 | Kẹp treo ABC 4x120 | 45 | cái | |
| 37 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 5 | cái | |
| 38 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 26 | cái | |
| 39 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 37 | cái | |
| 40 | Băng kéo cách điện | 74 | cuộn | |
| 41 | Bảng số trụ | 77 | Bộ | |
| R | TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | 1 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m | 28 | trụ | |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| S | TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 3,974 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,297 | km | |
| 3 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,82 | km | |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 22 | bộ | |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 23 | bộ | |
| 6 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 33 | bộ | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ | 13 | bộ | |
| 8 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 156 | cái | |
| 9 | Ốc xiết cáp | 32 | cái | |
| 10 | Kẹp quai U | 67 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB | 3 | hộp | |
| 12 | Điện kế khách hàng | 82 | cái | |
| T | TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI - DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 1,274 | km | |
| 2 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,82 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 11 | bộ | |
| 5 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 52 | cái | |
| 8 | Kẹp quai U | 7 | cái | |
| 9 | Hộp domino 6 CB | 3 | hộp | |
| 10 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 12 | vị trí | |
| 11 | Điện kế khách hàng | 82 | cái | |
| U | TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DI DỜI ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 5 | cần | |
| 2 | Đèn Sodium 250W | 5 | bộ | |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
| V | BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM– PHẦN VẬT TƯ | |||
| 1 | Giá treo 03 MBA 25kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Đà composit FCO-800 | 2 | bộ | |
| 3 | Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 164 | m | |
| 5 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 8 | m | |
| 6 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 2 | m | |
| 7 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 18 | m | |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | 5 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 (thi công hotline) | 5 | cái | |
| 10 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 8 | 10đầu | |
| 11 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 12 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | cái | |
| 13 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 15 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 16 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 17 | đai thép + 02 khóa đai | 3 | bộ | |
| 18 | Ống PVC 49mm | 6 | m | |
| 19 | Co PVC 49mm | 6 | cái | |
| 20 | Ống PVC 114mm | 30 | m | |
| 21 | Co PVC 114mm | 12 | cái | |
| 22 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 23 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 24 | Nắp che đầu cực MBA | 5 | cái | |
| 25 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 5 | Bộ | |
| 26 | Nắp che đầu cực LA | 5 | cái | |
| 27 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 29 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | cái | |
| W | BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM– PHẦN TRẠM | |||
| 1 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV - Amorphous (thi công hotline) (điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 2 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous (thi công hotline) (điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 5 | bộ | |
| 4 | Chì 24kV-3K | 3 | sợi | |
| 5 | Chì 24kV-6K | 2 | sợi | |
| 6 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 5 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 pha 690V-125A | 3 | cái | |
| 8 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 9 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 10 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| X | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM– PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi | Bảng 3 | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | Bảng 3 | 11 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 3 | 5 | trụ |
| 4 | Móng M8,5BT2 | Bảng 3 | 5 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT1 | Bảng 3 | 12 | bộ |
| 6 | Móng M10,5BT2 | Bảng 3 | 2 | bộ |
| Y | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM– PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 3 | 6 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 3 | 2 | bộ |
| Z | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 475,32 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,466 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 237,66 | mét | |
| 4 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,233 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 345,78 | mét | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,339 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 372,3 | mét | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,365 | km | |
| 9 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 26 | cây | |
| 10 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 11 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 12 | Rack 3 sứ | 13 | Bộ | |
| 13 | Sứ ống chỉ | 39 | cái | |
| 14 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 42 | cái | |
| 15 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 48 | cái | |
| 16 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 7 | cây | |
| 17 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 18 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 19 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 13 | cây | |
| 20 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 7 | cây | |
| 21 | Hộp Domino + 3CB-63A | 22 | cái | |
| 22 | Cáp CV-25mm2 | 88 | mét | |
| 23 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 50 | cái | |
| 24 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 55 | cái | |
| 25 | Kẹp treo ABC 4x70 | 6 | cái | |
| 26 | Kẹp treo ABC 4x120 | 4 | cái | |
| 27 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 16 | cái | |
| 28 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 12 | cái | |
| 29 | Băng kéo cách điện | 21 | cuộn | |
| 30 | Bảng số trụ | 18 | Bộ | |
| AA | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,335 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,335 | km | |
| 3 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| 4 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | cái | |
| 5 | Kẹp quai U | 14 | cái | |
| 6 | Kẹp rẽ IPC | 2 | cái | |
| AB | PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Trụ BTLT-16m ghép đôi | Bảng 4 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn | Bảng 4 | 82 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m ghép đôi | Bảng 4 | 33 | trụ |
| 4 | Móng M16-BT2 | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 5 | Móng M14BT1 | Bảng 4 | 33 | bộ |
| 6 | Móng M14BT2 | Bảng 4 | 33 | bộ |
| 7 | Móng M14a | Bảng 4 | 49 | bộ |
| 8 | Bộ chằng cách khoảng (không tính trụ chằng) - CCK | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 4 | 14 | bộ |
| 10 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Bảng 4 | 6 | bộ |
| AC | PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN DÀ | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | Bảng 4 | 17 | bộ |
| 2 | Xà đỡ góc G-2000 - 4 ốp | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ góc GL1-2000 | Bảng 4 | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 4 | 1 | bộ |
| 5 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 4 | 19 | bộ |
| 6 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 4 | 9 | bộ |
| AD | PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (Sử dụng cáp trong kho PCBD) | 4.060,57 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 4,18 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 | 11.820,78 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 11,589 | km | |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 6 | m | |
| 6 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,006 | km | |
| 7 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 174 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 150 | bộ | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 25 | sợi | |
| 10 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 277 | sợi | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | 141 | sợi | |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 36 | bộ | |
| 13 | Bulon mắt 16x300 | 44 | cây | |
| 14 | Bulon mắt 16x500 | 16 | cây | |
| 15 | Kẹp căng dây AC-50-70 (3U-3mm) | 3 | cái | |
| 16 | Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | 62 | cái | |
| 17 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 171 | bộ | |
| 18 | Nối ép WR 419 (95-120) | 6 | cái | |
| 19 | Nối ép WR 875 (240-150) | 52 | cái | |
| 20 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 42 | cái | |
| 21 | Ốc siết cáp 2/0 | 4 | cái | |
| 22 | Băng quấn Silicon 24kV | 12 | cuộn | |
| 23 | Bulon 16x500 + đai ốc | 10 | cây | |
| 24 | Bulon 16x550 + đai ốc | 8 | cây | |
| 25 | Bulon VRS 16x550 + 4 đai ốc | 16 | cây | |
| 26 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 116 | cái | |
| AE | PHÚ GIÁO – ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | 15 | bộ | |
| AF | PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 82 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 9 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | 35 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 5 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 | 8 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ góc GL1-2000 | 11 | bộ | |
| 7 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 18 | bộ | |
| 8 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi | 2 | bộ | |
| 9 | Code nẹp trụ Pi và thanh giằng | 1 | bộ | |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 11 | Chằng lệch trung thế | 1 | bộ | |
| 12 | Chằng xuống trung thế | 8 | bộ | |
| 13 | Chằng cách khoảng trung thế | 8 | bộ | |
| 14 | Dây AC_50mm2 | 0,46 | km | |
| 15 | Dây As_120mm2 | 27,448 | km | |
| 16 | Dây As_240mm2 | 0,109 | km | |
| 17 | Dây ACX_50mm2 | 0,815 | km | |
| 18 | Dây CX_25mm2 (CX) | 0,198 | km | |
| 19 | Sứ đứng 24kV | 294 | bộ | |
| 20 | Ty sứ đứng | 294 | bộ | |
| 21 | Chân sứ đỉnh | 1 | bộ | |
| 22 | Cách điện treo Polymer 24kV | 79 | bộ | |
| 23 | Khung U | 92 | cái | |
| 24 | Sứ ống chỉ | 92 | sứ | |
| 25 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | 26 | cái | |
| 26 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 8 | cái | |
| 27 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 10 | cái | |
| 28 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 28 | cái | |
| 29 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 12 | cái | |
| 30 | Kẹp quai U + hotline | 60 | bộ | |
| 31 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 47 | bộ | |
| AG | PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN ĐƯỜNG DÂY LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 6 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | 35 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 5 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ góc G-2000 | 8 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ góc GL1-2000 | 10 | bộ | |
| 6 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 18 | bộ | |
| 7 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi | 1 | bộ | |
| 8 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 9 | Chằng lệch trung thế | 1 | bộ | |
| 10 | Chằng xuống trung thế | 4 | bộ | |
| 11 | Chằng cách khoảng trung thế | 1 | bộ | |
| 12 | Dây AC_50mm2 | 0,451 | km | |
| 13 | Dây As_240mm2 | 0,109 | km | |
| 14 | Dây ACX_50mm2 | 0,799 | km | |
| 15 | Dây CX_25mm2 (CX) | 0,192 | km | |
| 16 | Sứ đứng 24kV | 292 | bộ | |
| 17 | Ty sứ đứng | 292 | bộ | |
| 18 | Cách điện treo Polymer 24kV | 70 | bộ | |
| 19 | Khung U | 69 | bộ | |
| 20 | Sứ ống chỉ | 67 | bộ | |
| 21 | Kẹp căng dây As-(50-70) | 24 | cái | |
| 22 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 5 | cái | |
| 23 | Kẹp căng dây As-(150-240) | 4 | cái | |
| 24 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 28 | cái | |
| 25 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 12 | cái | |
| 26 | Kẹp quai U | 55 | bộ | |
| 27 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 42 | bộ | |
| AH | PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ | |||
| 1 | FCO_27kV | 4 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 6 | bộ | |
| 4 | Recloser 24kV-630A | 1 | bộ | |
| 5 | TU 12000/120V | 1 | bộ | |
| 6 | TI 30/5-25/5 | 1 | bộ | |
| AI | PHÚ GIÁO – ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI | |||
| 1 | FCO_27kV | 4 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 6 | bộ | |
| 4 | Recloser 24kV-630A | 1 | bộ | |
| 5 | TU 12000/120V | 1 | bộ | |
| 6 | TI 30/5-25/5 | 1 | bộ | |
| AJ | PHÚ GIÁO – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 3 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 6 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| AK | PHÚ GIÁO – TBA TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Đà sắt U 160-3000 | 4 | cây | |
| 2 | Đà sắt U 4,5x46x100x500 | 8 | cây | |
| 3 | Đà sắt U 4,5x46x100x1130 | 4 | cây | |
| 4 | Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp | 4 | cây | |
| 5 | Đà sắt L8x75x75x2400 0ốp - bắt tủ | 1 | cây | |
| 6 | Đà FCO-2400 + thanh chống | 4 | bộ | |
| 7 | Giá treo 03 máy biến áp | 2 | bộ | |
| 8 | Cáp đồng bọc CV-600V-35mm2 | 0,032 | km | |
| 9 | Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | 0,032 | km | |
| 10 | Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,008 | km | |
| 11 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,062 | km | |
| 12 | Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 | 0,018 | km | |
| 13 | Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,068 | km | |
| 14 | Kẹp dây nóng | 14 | cái | |
| 15 | Kẹp quai U | 14 | cái | |
| 16 | Sứ đứng -24KV | 6 | bộ | |
| 17 | Thùng MCCB + ĐK | 6 | cái | |
| 18 | Ống PVC 90 | 1,6 | 10m | |
| 19 | Ống PVC 114 | 3,2 | 10m | |
| 20 | Code trụ bắt ống PVC | 10 | bộ | |
| AL | PHÚ GIÁO – TBA TGLL – PHẦN THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV | 2 | máy | |
| 2 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | 3 | máy | |
| 3 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 3 | máy | |
| 4 | MBT III-160KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 5 | MBT III-320KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 6 | FCO 24KV-100A | 14 | bộ | |
| 7 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 14 | bộ | |
| 8 | TI 600V-200/5A | 6 | cái | |
| 9 | TI 600V-400/5A | 3 | cái | |
| 10 | CB 3 pha 600V-75A | 2 | cái | |
| 11 | CB 3 pha 600V-120A | 1 | cái | |
| 12 | CB 3 pha 600V-250A | 2 | cái | |
| 13 | CB 3 pha 600V-500A | 1 | cái | |
| 14 | ĐK hữu công 220/380V-120A | 1 | cái | |
| 15 | ĐK hữu công 220/380V-80A | 2 | cái | |
| 16 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 3 | cái | |
| AM | PHÚ GIÁO – ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 4 | 18 | bộ |
| AN | PHÚ GIÁO – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Bulon 16x300 + 2 Long del vuông F18 | 36 | cây | |
| 2 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 36 | cây | |
| 3 | Bulon 16x500 + 2 Long del vuông F18 | 11 | cây | |
| 4 | Bulon 16x550 + 2 Long del vuông F18 | 11 | cây | |
| 5 | Rack 4 sứ | 5 | Bộ | |
| 6 | Sứ ống chỉ | 20 | cái | |
| 7 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 128 | cái | |
| 8 | Kẹp AC 95-120 3 bulon | 132 | cái | |
| 9 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 10 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 11 | Băng kéo cách điện | 64 | cuộn | |
| AO | PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 37 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 4 | bộ | |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | 1 | bộ | |
| AP | PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ - TRỤ CHẰNG | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 9,414 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 5,073 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,645 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 0,015 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | 0,17 | km | |
| 6 | Cáp duplex 2x7mm2 | 2,01 | km | |
| 7 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 116 | bộ | |
| 8 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 9 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 60 | cái | |
| 10 | Ốc xiết cáp | 92 | cái | |
| 11 | Kẹp quai U | 288 | cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB | 23 | hộp | |
| 13 | Điện kế khách hàng | 201 | cái | |
| 14 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | 0,04 | MVAR | |
| 15 | Kẹp rẽ IPC | 87 | cái | |
| 16 | Kẹp dừng ABC | 7 | cái | |
| AQ | PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 | 9,414 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | 5,073 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,645 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 0,015 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | 0,17 | km | |
| 6 | Cáp duplex 2x7mm2 | 2,01 | km | |
| 7 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 116 | bộ | |
| 8 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 9 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 60 | cái | |
| 10 | Kẹp quai U | 288 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB | 23 | hộp | |
| 12 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 19 | vị trí | |
| 13 | Điện kế khách hàng | 201 | cái | |
| 14 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | 0,04 | MVAR | |
| 15 | Kẹp rẽ IPC | 87 | cái | |
| 16 | Kẹp dừng ABC | 7 | cái | |
| AR | PHÚ GIÁO – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI – DI DỜI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 19 | cần | |
| 2 | Đèn Sodium 250W | 19 | bộ | |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi