Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ứng UBND tỉnh Kiên Giang và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:43:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,827,531,554 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,400,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 5 | Cáp ABC 4x95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4958 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4861 | Km |
| 7 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 12 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38,4 | Kg |
| B | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Bu long móng trụ DA 22x650 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 3 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4896 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,48 | Km |
| 7 | *Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99 | Cái |
| 8 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 9 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 10 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 15 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Móng |
| 18 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,348 | Km |
| 19 | Tháo gỡ Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,176 | Km |
| 21 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Trụ |
| 24 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Móng |
| 26 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,348 | Km |
| 27 | Lắp SDL Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 28 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1,096 | Km |
| 29 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 30 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Trụ |
| 32 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Móng |
| 34 | Thu hồi Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,08 | Km |
| 36 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Trụ |
| 38 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 26 | Bộ |
| C | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Bu long móng trụ DA 22x650 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4202 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,412 | Km |
| 9 | *Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 93 | Cái |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0455 | Km |
| 12 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,025 | Km |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | Bộ |
| 14 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 19 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Móng |
| 20 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,334 | Km |
| 21 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,08 | Km |
| 22 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Trụ |
| 25 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 88 | Bộ |
| 27 | Lắp SDL Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Móng |
| 28 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,334 | Km |
| 29 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,668 | Km |
| 30 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 25 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Bộ |
| 32 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Trụ |
| 33 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 70 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,412 | Km |
| 35 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 11 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| D | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 3 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,0908 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,991 | Km |
| 9 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Bộ |
| 12 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0122 | Km |
| 13 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,012 | Km |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 18 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 75 | Mét |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 20 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 21 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 23 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 25 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 26 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 340 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Móng |
| 28 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Trụ |
| 30 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 32 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 33 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Móng |
| 35 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -2 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Trụ |
| 37 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| E | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 5 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | Bộ |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 9 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1306 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,128 | Km |
| 12 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 13 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 14 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,4437 | Km |
| 15 | + Nhân công | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,3369 | Km |
| 16 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 17 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 18 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 20 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 58 | Bộ |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 22 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76 | Bộ |
| 23 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 24 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 25 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 26 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 135 | Trụ |
| 27 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 29 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 30 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 31 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 32 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 34 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 37 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 39 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,336 | Km |
| 40 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 11 | Bộ |
| 41 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 23 | Bộ |
| 42 | Lắp SDL Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 43 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 24 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 45 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,142 | Km |
| 46 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -8 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -1 | Bộ |
| 48 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 49 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -8 | Bộ |
| F | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| 2 | Tháo gỡ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 19 | Bộ |
| 3 | Lắp SDL Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 19 | Bộ |
| G | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 14 ghép hở M14 - 4B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BB | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 5 | Móng M14 - BB | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 6 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 109 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,0486 | Km |
| 9 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,93 | Km |
| 10 | Khung U+SOC dừng trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 11 | Khung U+SOC đỡ trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 93 | Bộ |
| 12 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,2254 | Km |
| 13 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,1229 | Km |
| 14 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 15 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 16 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 114 | Bộ |
| 17 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 18 | Bộ Cách Điện Treo Polymer | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | bộ |
| 19 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 20 | Dây ACX 24kV - 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,014 | Bộ |
| 21 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0137 | Bộ |
| 22 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 23 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,5 | Bộ |
| 24 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 26 | Trụ BTLT 12M tăng cường thép chịu lục | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 14M ( Hai đoạn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 12M ( Hai đoạn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 32 | *Bộ chằng cách khoảng trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 33 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 34 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 36 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 37 | Xà Composite 0,8m + TC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 38 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 39 | *Cáp thép chằng TK 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 101 | Bộ |
| 40 | Tháo gỡ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp SDL Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| H | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 3 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 4 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 8 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 10 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 11 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - A cấp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 13 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 14 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 15 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 16 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 17 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 18 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 21 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Bộ |
| 23 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 234 | Bộ |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Cuộn |
| 25 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 152 | Cái |
| 26 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Mét |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 152 | Cái |
| 28 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 154,5 | Mét |
| 29 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 612 | Mét |
| 30 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 35mm² | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 31 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 32 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Sợi |
| 33 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 638 | Mét |
| 34 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 35mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 35 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 36 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 159 | Cái |
| 37 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 38 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Cái |
| 39 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 159 | Cái |
| 40 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 41 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 112 | Mét |
| 42 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | Mét |
| 43 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 44 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Sợi |
| 45 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Sợi |
| 46 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 106 | Cái |
| 47 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 49 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 50 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 52 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 54 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 55 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 35 | Cái |
| 56 | Tháo gỡ MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 57 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 58 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 59 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 60 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 61 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 62 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 63 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 64 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Cái |
| 65 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Cái |
| 66 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Cái |
| 67 | Tháo gỡ MBA 3 pha 22/0,4KV 100kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 68 | Tháo gỡ MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 69 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 70 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 49,5 | Mét |
| 71 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 320 | Mét |
| 72 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 72 | Mét |
| 73 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 74 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 75 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 76 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 77 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Cái |
| 78 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 79 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 80 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 35 | Cái |
| 81 | Lắp SDL MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 82 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 83 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 84 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 85 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 86 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 87 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 88 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 89 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 11 | Cái |
| 90 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 32 | Cái |
| 91 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 20 | Cái |
| 92 | Lắp SDL MBA 3 pha 22/0,4KV 100kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 93 | Lắp SDL MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 94 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 95 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 49,5 | Mét |
| 96 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 320 | Mét |
| 97 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 72 | Mét |
| 98 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 99 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| 100 | Thu hồi Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 101 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 102 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Cái |
| 103 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 17 | Cái |
| 104 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 105 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Cái |
| 106 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 107 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 108 | Thu hồi Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Bộ |
| 109 | Thu hồi Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 600x350x1000 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 14 | Bộ |
| 110 | Thu hồi Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Bộ |
| 111 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 15 | Mét |
| 112 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 183 | Mét |
| 113 | Thu hồi Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 114 | Thu hồi Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 500x250x560 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Bộ |
| 115 | Thu hồi GIÁ U lắp FCO,LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Bộ |
| 116 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Mét |
| I | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 2 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - A cấp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 7 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 12 | Xà Composite 0,8m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 15 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Bộ |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cuộn |
| 17 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 18 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 19 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Mét |
| 21 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | Mét |
| 22 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Cái |
| 23 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Sợi |
| 24 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 260 | Mét |
| 25 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 26 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Cái |
| 28 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 29 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 31 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 32 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 140 | Mét |
| 33 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 34 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 35 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi