Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Bảo Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180547-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Bảo Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:46:00 đến ngày 2020-12-03 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 435,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC SỐ 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 184 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 36,8 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 92 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 170,7416 | m2 |
| 5 | Sơn sika chống thấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 61,7576 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 170,7416 | 1m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 170,7416 | m2 |
| 8 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,314 | 1m2 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 174 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 174 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 161,6048 | m2 |
| 4 | Sơn sika chống thấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 58,4528 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 161,6048 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 161,6048 | m2 |
| 7 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,314 | m2 |
| C | SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 174,4264 | m2 |
| 2 | Sơn sika chống thấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 63,0904 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 174,4264 | m2 |
| 4 | Quét nước xi măng 2 nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 174,4264 | m2 |
| 5 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,314 | m2 |
| D | NHÀ ĂN HS BÁN TRÚ, NHÀ MÁI VÒM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,312 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,8593 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4893 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,7428 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 14,446 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4536 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4536 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 19,856 | m2 |
| 12 | Gia công dầm khung vách ngăn thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,1663 | tấn |
| 13 | Gia công dầm tường khung vách ngăn thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0399 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,2063 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 81,0192 | m2 |
| 16 | Tường ốp tôn xốp dày 0.4ly | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,8262 | 100m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,0278 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,637 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 41,4 | m2 |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,637 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,5725 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,6678 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,6678 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 27,8226 | m2 |
| 25 | Bu lông D14 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 26 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1025 | tấn |
| 27 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12,7056 | m2 |
| 29 | Gia công cửa thép tấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 30 | SX + lắp ô kính trắng 5 ly vào cánh cửa(cả vít cửa): | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 31 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 32 | Nẹp sắt U15x10x0.8 nẹp quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,2525 | kg |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 34 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 35 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,7424 | m2 |
| 37 | SX + lắp ô kính trắng 5 ly vào cánh cửa(cả vít cửa): | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,024 | m2 |
| 38 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 43,08 | m |
| 39 | Nẹp sắt U15x10x0.8 nẹp quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,0711 | kg |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12,8822 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 133,9 | m2 |
| 43 | Đèn đui xoắn 40W | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Bảng điện 22x25 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Bảng điện 15x15 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 15Ampe | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 56 | Ống nhựa luồn dây D21 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp dây dẫn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 58 | Vít các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 59 | Băng dính | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| 60 | Móc treo quạt trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| E | THÁO DỠ NHÀ GỖ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 41,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 176,5276 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,5325 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 242,7 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 115,32 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,1701 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,1632 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,1632 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi