Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu và thuế đất, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 15:35:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà trường mầm non (6 nhà Cấp IV+1 nhà tắm, nhà vệ sinh)+ rãnh thoát nước, vỉa hè đầu tuyến: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 803,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,88 | m3 |
| B | Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,3185 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0858 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,2723 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5375 | 100m3 |
| 5 | Xáo xới, lu lèn K98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6268 | 100m3 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,7859 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,7859 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9185 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5602 | 100m3 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch block dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 991,42 | m2 |
| 11 | Đệm vữa xi măng M100 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,743 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,571 | m3 |
| 13 | Đào đất móng bó hè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,344 | m3 |
| 14 | Đắp cát móng bó hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó hè, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,616 | m3 |
| 16 | Trát bó hè, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8 | m2 |
| 17 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5979 | m3 |
| 18 | Ván khuôn viên bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,201 | m3 |
| 20 | Lắp đặt viên bó vỉa, Vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 477 | m |
| 21 | Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,275 | m3 |
| 22 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6305 | 100m2 |
| 23 | Lát rãnh tam giác, Vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,5 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,275 | m3 |
| 25 | Đào hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,04 | m3 |
| 26 | Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1864 | 100m3 |
| 27 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,224 | m3 |
| 28 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,376 | m3 |
| 29 | Ván khuôn hố ga + mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0752 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0238 | tấn |
| 31 | Đệm vữa xi măng M50 dày 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,232 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4018 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0758 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1746 | tấn |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cấu kiện |
| 36 | Bê tông cửa thu nước, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9572 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1102 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1006 | tấn |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 40 | Đào đất rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 666,2966 | m3 |
| 41 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0413 | 100m3 |
| 42 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,2481 | m3 |
| 43 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220,4658 | m3 |
| 44 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,3308 | 100m2 |
| 45 | Rải giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8165 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,3957 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5201 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7891 | tấn |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 427 | cấu kiện |
| 50 | Đào hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,76 | m3 |
| 51 | Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | 100m3 |
| 52 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,806 | m3 |
| 53 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,344 | m3 |
| 54 | Ván khuôn hố ga + mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2688 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 56 | Đệm vữa xi măng M50 dày 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 57 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3505 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0437 | tấn |
| 60 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 61 | Bê tông cửa thu nước, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2393 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0251 | tấn |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 65 | Đào cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1386 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0757 | 100m3 |
| 67 | Đệm vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 68 | Bê tông cống, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,24 | m3 |
| 69 | Bê tông cống, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,53 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2049 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép mũ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0842 | tấn |
| 72 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 73 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2338 | tấn |
| 74 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0476 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| 76 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,074 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0222 | 100m3 |
| 78 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,03 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2564 | 100m2 |
| C | Kè bê tông: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6286 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2953 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234,71 | m3 |
| 4 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,75 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2187 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9638 | 100m2 |
| 7 | Tầng lọc bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7505 | 100m2 |
| 9 | Rải bạt xanh lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5405 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,72 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | 100m |
| 12 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,01 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,36 | m2 |
| 14 | Bê tông hộ lan, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,68 | m3 |
| 15 | Cốt thép hộ lan, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,455 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ hộ lan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9424 | 100m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,12 | m2 |
| 18 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đúng nơi quy định, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,6083 | 100m3 |
| D | Kè bảo vệ Taluy: | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2983 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển, san ủi bãi thải đúng nơi quy định, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0273 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,55 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,85 | m3 |
| 6 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,826 | m3 |
| 7 | Đá dăm tầng lọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| E | Hố trồng cây: | |||
| 1 | Đệm vữa XM M50 dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,848 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0492 | m3 |
| 3 | Trát thành hố trồng cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,328 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi