Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ, vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 08:41:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,117,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH THOÁT LŨ | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng kênh | 587,86 | 100m2 | |
| 2 | Đào kênh mương rộng<=6m-máy đào 1,60 m3, đất cấp II | 158,96 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đê, đập, kênh mương=máy đầm 9T-DT<=1.80T/m3 | 238,86 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đã tính vận chuyển đến công trình | 11.095,18 | m3 | |
| B | 6 CỐNG TIÊU | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m máy đào 1,60m3 đất cấp II | 0,77 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng CT rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 99 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K = 0.95 | 0,83 | 100m3 | |
| 4 | Quét nhựa bitum & dán giấy dầu | 76,89 | m2 | |
| 5 | Vữa lót M100 | 354,5 | m2 | |
| 6 | Đá dăm lót 4x6 | 2,02 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (PG) | 145,08 | m3 | |
| 8 | Bê tông thành, tường đá 1x2 M250 (PG) | 16,79 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng đá 2X4 M250 (PG) | 8,92 | m3 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường dày <=45cm | 1,34 | 100m2 | |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | 3,31 | 100m2 | |
| 12 | LĐ Đoạn ống BTLT đk 1000mm H10 L=4 M | 6 | Đoạn | |
| C | CỐNG TIÊU SỐ 2 TẠI KO+670 | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m máy đào 1,60m3 đất cấp II | 0,18 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng CT rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 207,47 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K = 0.95 | 0,2 | 100m3 | |
| 4 | Quét nhựa bitum & dán giấy dầu | 8,96 | m2 | |
| 5 | Vữa lót M100 | 155,48 | m2 | |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 (PG) | 40,18 | m3 | |
| 7 | Bê tông thành,tường đá 1x2 M250 (PG) | 7,04 | m3 | |
| 8 | Bê tông cống hộp đá 1x2 M250 (PG) | 17,35 | m3 | |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cống hộp | 1,03 | 100m2 | |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | 0,37 | 100m2 | |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường dày <=45cm | 0,24 | 100m2 | |
| 12 | SXLD thép cống hộp đk <=10mm | 0,33 | Tấn | |
| 13 | SXLD thép cống hộp đk <=18mm | 0,99 | Tấn | |
| D | CẦU QUA KÊNH TẠI KO+330 | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m máy đào 1,60m3 đất cấp II | 0,58 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng CT rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 2,08 | m3 | |
| 3 | Mua đất đã tính vận chuyển đến công trình | 44,1 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K = 0.95 | 0,43 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 0,83 | m3 | |
| 6 | Quét nhựa bitum & dán giấy dầu | 1 | m2 | |
| 7 | Rải ny lon lót | 0,33 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 0,44 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá 4x6 M150 đổ vào ống BTLT | 4,25 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng mố, trụ cầu đá 4x6 M250 (có PG) | 3,44 | m3 | |
| 11 | Bê tông mũ mố cầu đá 1x2 M300 (có PG) | 1,02 | m3 | |
| 12 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M300 (có PG) | 0,26 | m3 | |
| 13 | Bê tông dầm, đá 1x2 M300 (PG) | 2,35 | m3 | |
| 14 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 (có PG) | 5,56 | m3 | |
| 15 | Bê tông lan can, gờ chắn cầu, đá 1x2 M200 | 0,82 | m3 | |
| 16 | Bê tông mái đá 1x2 M250 (có PG) | 5,9 | m3 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thân, mố trụ cầu | 0,23 | 100m2 | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm, bản dầm cầu | 0,87 | 100m2 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | 0,12 | 100m2 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 | |
| 21 | SXLD thép trụ, cột cao <=4m đk <=10mm | 0,062 | Tấn | |
| 22 | SXLD thép trụ, cột cao <=4m đk <=18mm | 0,05 | Tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép dầm (mũ mố) đk<=10mm | 0,18 | Tấn | |
| 24 | SXLD cốt thép dầm( mũ mố ) đk<=18mm | 0,14 | Tấn | |
| 25 | SXLD thép mặt cầu, sàn <=10mm | 0,66 | Tấn | |
| 26 | SXLD thép mặt cầu, sàn đk <=18mm | 0,66 | Tấn | |
| 27 | SXLD thép hình bao đan | 0,12 | Tấn | |
| 28 | LĐ Đoạn ống BTLT đk 800mm H10; L=1.5m | 4 | Đoạn | |
| 29 | Sơn lan can cầu màu trắng | 27,2 | m2 | |
| 30 | Sơn trụ lan can cầu màu đỏ | 0,36 | m2 | |
| E | CẦU QUA KÊNH TẠI K1+632 | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m máy đào 1,60m3 đất cấp II | 0,58 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng CT rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 2,08 | m3 | |
| 3 | Mua đất đã tính vận chuyển đến công trình | 44,1 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K = 0.95 | 0,43 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 0,83 | m3 | |
| 6 | Quét nhựa bitum & dán giấy dầu | 1 | m2 | |
| 7 | Rải ny lon lót | 0,33 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 0,44 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá 4x6 M150 đổ vào ống BTLT | 4,25 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng mố, trụ cầu đá 4x6 M250 (có PG) | 3,44 | m3 | |
| 11 | Bê tông mũ mố cầu đá 1x2 M300 (có PG) | 1,02 | m3 | |
| 12 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M300 (có PG) | 0,26 | m3 | |
| 13 | Bê tông dầm, đá 1x2 M300 (PG) | 2,35 | m3 | |
| 14 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 (có PG) | 5,56 | m3 | |
| 15 | Bê tông lan can, gờ chắn cầu, đá 1x2 M200 | 0,82 | m3 | |
| 16 | Bê tông mái đá 1x2 M250 (có PG) | 5,9 | m3 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thân, mố trụ cầu | 0,23 | 100m2 | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm, bản dầm cầu | 0,87 | 100m2 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | 0,12 | 100m2 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 | |
| 21 | SXLD thép trụ, cột cao <=4m đk <=10mm | 0,062 | Tấn | |
| 22 | SXLD thép trụ, cột cao <=4m đk <=18mm | 0,05 | Tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép dầm (mũ mố) đk<=10mm | 0,18 | Tấn | |
| 24 | SXLD cốt thép dầm( mũ mố ) đk<=18mm | 0,14 | Tấn | |
| 25 | SXLD thép mặt cầu, sàn <=10mm | 0,66 | Tấn | |
| 26 | SXLD thép mặt cầu, sàn đk <=18mm | 0,66 | Tấn | |
| 27 | SXLD thép hình bao đan | 0,12 | Tấn | |
| 28 | LĐ Đoạn ống BTLT đk 800mm H10; L=1.5m | 4 | Đoạn | |
| 29 | Sơn lan can cầu màu trắng | 27,2 | m2 | |
| 30 | Sơn trụ lan can cầu màu đỏ | 0,36 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi