Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201193185-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201179115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 18:01:00 đến ngày 2020-12-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,290,658,554 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B Phần lắp đặt đường dây
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới 1 cột
3 Tiếp địa RC-2 5 bộ
4 Tiếp địa đường dây + dây dòng cột 12m 40 bộ
5 Tiếp địa đường dây + dây dòng cột 14m 2 bộ
6 Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T 18 bộ
7 Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da 1 bộ
8 Xà néo lệch 2 tầng 22kV, cột ly tâm đúp dọc XNL22-1LT(2T) 1 bộ
9 Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(2T) 1 bộ
10 Xà đỡ XĐB22-1LT 30 bộ
11 Xà đỡ vượt cột li tâm đơn XĐV22-1LT 13 bộ
12 Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na 1 bộ
13 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT 8 bộ
14 Cổ dề 1 néo cột tròn đơn CD1-1T 1 bộ
15 Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT 1 bộ
16 Dây néo cột 12m TK50-12 1 bộ
17 Côliê ôm cáp và ống CLE 1 bộ
18 Xà đỡ lèo 3 dây XP3 1 bộ
19 Xà đỡ đầu cáp, chống sét van 22kV;XĐC&CSV-22 1 bộ
20 Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) 4 m
21 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/24 12 m
22 Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) 134 quả
23 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) 63 chuỗi
24 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 24kV +phụ kiện (A cấp) 21 chuỗi
25 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) 6 chuỗi
26 Thay dây nhôm AC95/16-XLPE2.5/HDPE (A cấp) 269 m
27 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) 15 bộ
28 Kẹp cáp 3 bulong CC-50 (A cấp) 114 cái
29 Kẹp cáp 3 bulong CC-70 (A cấp) 36 cái
30 Biển báo an toàn 1 bộ
31 Tháo hạ và lắp lại chuỗi néo CN-22kV 6 chuỗi
32 Tháo hạ và lắp lại sứ đỡ SĐ-22kV 76 quả
33 Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt 3 bộ
34 Tháo hạ và lắp lại xà đỡ thẳng 1 bộ
35 Tháo hạ và lắp lại xà néo 1 bộ
36 Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC50 18.366 m
37 Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC70 1.962 m
38 Đánh số cột 135 cột
C Phần xây dựng đường dây
1 Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 4 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2.1m) 1 móng
3 Móng néo MNT-22 1 móng
4 Kè móng cột KM-3 1 móng
5 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 5 bộ
6 Đào lấp rãnh tiếp địa đường dây cột 12m RC2-12 40 bộ
7 Đào lấp rãnh tiếp địa đường dây cột 14m RC2-14 2 bộ
D ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM
E Phần lắp đặt cáp ngầm
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W/FR-12,7/22(24)kV-3x240mm2 (A cấp) 551 m
2 Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 (A cấp) 2 bộ
3 Lắp đặt hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 (A cấp) 1 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE F195/150 bảo vệ cáp 245 m
5 Lắp đặt ống thép F114 dày 4.6 bảo vệ cáp 83 m
6 Lắp đặt chống sét van (A cấp) 3 cái
7 Xà chống sét van 1 bộ
8 Giá đỡ cáp qua sông GC-QS 1 bộ
9 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi trên nền đất - Phần lắp đặt 185 m
10 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi qua hè bê tông - Phần lắp đặt 233 m
11 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal- Phần lắp đặt 20 m
12 Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp 1 vị trí
13 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm 25 cái
14 Thẻ báo hiệu cáp ngầm 2 cái
F PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM
1 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi trên nền đất - Phần xây dựng 185 m
2 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi qua hè bê tông - Phần xây dựng 233 m
3 Rãnh cáp ngầm 24kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal - Phần xây dựng 20 m
4 Trụ báo hiệu rãnh cáp 25 trụ
5 Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp 1 vị trí
G PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
H Phần lắp đặt trạm biến áp
1 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông 2m X.ĐD-N-V2m 1 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 2 bộ
3 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,6m X.ĐD-N-V2,6m 2 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông XTG-V2m 1 bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,4m XTG-2.4m 2 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,6m XTG-V2.6m 3 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van cột vuông tim 2m XSI&CSV-V2m 1 bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV XSI&CSV-22-V2,6m 2 bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV XSI&CSV-22-2,4m 1 bộ
10 Ghế thao tác GTT - 2,4m 1 bộ
11 Dầm đỡ máy biến áp GĐM-2,4m 1 bộ
12 Conson đỡ dầm MBACS-GĐM 1 bộ
13 Thang trèo 1 bộ
14 Giá đỡ tủ điện hạ thế 1 bộ
15 Dây dòng tiếp địa trạm trệt 3 bộ
16 Dây dòng tiếp địa trạm treo 1 bộ
17 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC24kV-1x50 98 m
18 Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 42 m
19 Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) 28 m
20 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA (A cấp) 52 quả
21 Đầu cốt đồng Cu-35 30 cái
22 Đầu cốt đồng Cu-50 72 cái
23 Đầu cốt đồng Cu-120 14 cái
24 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) 33 bộ
25 Kẹp cáp 3 bulong CC-50 (A cấp) 48 cái
26 Nắp chụp chống sét 12 cái
27 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 24 cái
28 Nắp chụp Silicon cực cao thế MBA 12 cái
29 Nắp chụp Silicon cực hạ thế MBA 16 cái
30 Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-6A 9 cái
31 Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-8A 15 cái
32 Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-10A 6 cái
33 Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-12A 3 cái
34 Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-20A 3 cái
35 Biển báo an toàn 9 bộ
36 Biển tên trạm 9 bộ
37 Tháo hạ lắp đặt lại cầu chì tự rơi 22kV 9 cái
I PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM
J Phần lắp đặt trạm đo đếm
1 Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) 12 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC- 4x2.5mm2 10 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC- 2x2.5mm2 10 m
4 Lắp đặt dây nhôm bọc cách điện 24kV Al/PVC/XLPE/24kV-1x150mm2 36 m
5 Lắp đặt dây nhôm bọc cách điện 24kV Al/PVC/XLPE/24kV-1x70mm2 20 m
6 Lắp đặt sứ đứng 24kV (A cấp) 13 quả
7 Đầu cốt đồng Cu-50 12 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM-150 18 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 20 cái
10 Ghíp nhôm 3 bu lông 12 cái
11 Hòm công tơ 3 pha sắt 1 bộ
12 Biển tên trạm, biển cấm trèo 1 bộ
13 Đai thép không gỉ (cả khóa đai) 8 cái
14 Khóa minh khai 1 cái
15 Ống nhựa PVC F60 và phụ kiện - dày 4,5 10 m
16 Chụp đầu cực RE - Nắp cao thế 6 cái
17 Chụp đầu cực máy biến điện áp 5 cái
18 Chụp đầu cực máy biến dòng điện 3 cái
19 Chụp đầu cực cầu chì 10 cái
20 Chụp đầu cực chống sét 3 cái
21 Dây dòng tiếp địa - Đo đếm 1 bộ
22 Tiếp địa RC-4 1 bộ
23 Xà cầu dao cách ly 1 bộ
24 Xà đỡ TU (tim 3m) 1 bộ
25 Xà đỡ Recloser, TI, SI, LA 1 bộ
26 Công son ghế cách điện 1 bộ
27 Thang trèo 1 bộ
28 Xà XP-1 1 bộ
29 Xà XP-2 1 bộ
30 Xà XP-3L 1 bộ
31 Côliê ôm cáp 1 bộ
32 Tháo hạ và lắp lại xà biến điện áp 1 bộ
K PHẦN THÁO HẠ THU HỒI
L Phần thu hồi trung thế
1 Thu hồi chống sét van 10kV 11 bộ
2 Thu hồi tụ bù 10kV 1 bộ
3 Thu hồi biến điện áp 10kV 1 bộ
4 Thu hồi xà đỡ tụ bù 1 bộ
5 Thu hồi xà đỡ góc XĐG-10 3 bộ
6 Thu hồi xà đỡ XĐT-TG 37 bộ
7 Thu hồi xà đỡ XĐV-TG 2 bộ
8 Thu hồi xà néo 7 bộ
9 Thu hồi xà rẽ nhánh 1 bộ
10 Thu hồi chuỗi néo 10kV 67 chuỗi
11 Thu hồi sứ đứng 10kV 95 quả
12 Thu hồi dây AC-70 273 m
M Phần thu hồi trạm
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 6 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) 1 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm treo) 1 máy
4 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) 1 máy
5 Thu hồi chống sét van 10kV 33 cái
6 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 2 bộ
7 Thu hồi xà đỡ SI trên 2 cột 4 bộ
8 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 3 bộ
9 Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm trên 2 cột 4 bộ
10 Thu hồi sàn thao tác 1 bộ
11 Thu hồi giá lắp máy biến áp 1 bộ
12 Thu hồi thang trèo 1 bộ
13 Thu hồi dây AC-50/8 48 m
14 Thu hồi thanh dẫn đồng f8 21 m
15 Thu hồi sứ đứng 10kV 28 quả
16 Thu hồi cáp 0,6/1kV-3M120+95 3 m
N PHẦN LẮP ĐẶT
O Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) 36 cái
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) 3 cái
3 Lắp lại tủ điện TĐ-400V-500A 1 tủ
4 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) 6 máy
5 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) 1 máy
6 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) 1 máy
7 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm treo) 1 máy
P Phần lắp đặt thiết bị TBA hiện có, chuyển nấc vận hành
1 Máy biến áp 160kVA-10(22)/0.4kV - chuyển nấc 2 máy
2 Máy biến áp 250kVA-10(22)/0.4kV - chuyển nấc 1 máy
Q Phần lắp đặt thiết bị trạm đo đếm
1 Lắp đặt máy biến điện áp 24kV (A cấp) 3 quả
2 Lắp đặt biến dòng điện <=35kV (A cấp) 3 quả
3 Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) 3 cái
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) 3 bộ
5 Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22-35kV (tận dụng) 1 bộ
6 Lắp đặt máy biến điện áp 24kV (tận dụng) 1 quả
7 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (tận dụng) 2 cái
8 Lắp đặt máy cắt Recloser 22kV (tận dụng) 1 bộ
9 Tháo máy cắt Recloser 22kV 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->