Gói thầu: Gói thầu xây lắp - Xây dựng hệ thống đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn thị trấn Thạnh mỹ, huyện Đơn Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp - Xây dựng hệ thống đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn thị trấn Thạnh mỹ, huyện Đơn Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:00:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,402,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI DỜI ĐÈN CHỚP VÀNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3,072 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 3 | Tháo cột đèn thép, gang cao ≤ 8m bằng máy (chỉ tính nhân công và máy) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn thép, gang cao ≤ 8m bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | cột |
| 5 | Tháo cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤ 3,6m (chỉ tính nhân công và máy) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | cần đèn |
| 6 | Lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤ 3,6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | cần đèn |
| 7 | Tháo chóa đèn cao áp ở độ cao ≤ 12m (chỉ tính nhân công và máy) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp chóa đèn cao áp ở độ cao ≤ 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Boulon móng trụ cao 6m: M24x1250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao < 2m (chỉ tính nhân công và máy) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | tủ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao < 2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4 | tủ |
| B | HẠNG MỤC: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG NGÃ 3 QL 27 - PHẠM NGỌC THẠCH | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3,687 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 20,703 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất mương cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 8,16 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,24 | 100 m |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 PCB30 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 6,811 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 8 | Bulong móng M24x1750 + londen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,79 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D90x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,24 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 17,58 | 100 m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2,848 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch terazoo 40x40 vữa XM Mác 75 PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 16,561 | m2 |
| D | PHẦN TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 6 mét, vươn 6 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 4,5 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đèn chữ thập D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu 500x600 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu D300 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đèn THGT (Đ)D300-(X)D200-(V) D200 - LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu (Đ-X-V) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT cho người đi bộ (X-Đ) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đèn tín hiệu lặp lại (Đ-X-V) D100-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bảng cách điện 100x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Terminal 10P-20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 Phase | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột tín hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x11mm2 (0.6/1kv) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 32,05 | m |
| 15 | Lắp đặt dây cáp điều khiển 10Cx1.25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 77,65 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp lên đèn CVV 0.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 483 | m |
| 17 | Kéo rải dây đồng trần D12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 36 | m |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 53 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG NGÃ 3 QL 27- NGUYỄN CHÍ THANH | |||
| F | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4,387 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 20,703 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất mương cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 11,76 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,25 | 100 m |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 PCB30 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 6,811 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 8 | Bulong móng M24x1750 + londen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1,19 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D90x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,25 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 19,38 | 100 m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3,448 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch terazoo 40x40 vữa XM Mác 75 PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 18,78 | m2 |
| G | PHẦN TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 6 mét, vươn 6 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 4,5 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đèn chữ thập D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu 500x600 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu D300 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đèn THGT (Đ)D300-(X)D200-(V) D200 - LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu (Đ-X-V) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT cho người đi bộ (X-Đ) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đèn tín hiệu lặp lại (Đ-X-V) D100-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bảng cách điện 100x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Terminal 10P-20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 Phase | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột tín hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x11mm2 (0.6/1kv) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 32,05 | m |
| 15 | Lắp đặt dây cáp điều khiển 10Cx1.25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 126,65 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp lên đèn CVV 0.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 483 | m |
| 17 | Kéo rải dây đồng trần D12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 36 | m |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 55 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG NGÃ 3 QL 27- LÊ VĂN TÁM | |||
| I | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4,092 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 20,703 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất mương cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 7,44 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,23 | 100 m |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 PCB30 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 6,811 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 8 | Bulong móng M24x1750 + londen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,76 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D90x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,23 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 17,22 | 100 m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2,728 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch terazoo 40x40 vữa XM Mác 75 PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 27,28 | m2 |
| J | PHẦN TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 6 mét, vươn 6 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 4,5 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Lắp đèn chữ thập D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu 500x600 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu D300 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đèn THGT (Đ)D300-(X)D200-(V) D200 - LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu (Đ-X-V) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT cho người đi bộ (X-Đ) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đèn tín hiệu lặp lại (Đ-X-V) D100-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bảng cách điện 100x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Terminal 10P-20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 Phase | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột tín hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x11mm2 (0.6/1kv) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 32,05 | m |
| 15 | Lắp đặt dây cáp điều khiển 10Cx1.25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 74,65 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp lên đèn CVV 0.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 483 | m |
| 17 | Kéo rải dây đồng trần D12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 36 | m |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 51 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG NGÃ 3 QL 27 - ĐƯỜNG ĐH15 | |||
| L | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4,248 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 23,496 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất mương cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 16,56 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,24 | 100 m |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 PCB30 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 9,408 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 8 | Bulong móng M24x1750 + londen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1,65 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống thép D90x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 0,24 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 8,28 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 21,78 | 100 m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 4,248 | m3 |
| M | PHẦN TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Lắp dựng cột tín hiệu giao thông cao 6 mét, vươn 6 mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Lắp đèn chữ thập D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu 500x600 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đèn đếm ngược 3 màu D300 LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đèn THGT (Đ)D300-(X)D200-(V) D200 - LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đèn THGT 3 màu (Đ-X-V) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT cho người đi bộ (X-Đ) D300-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đèn tín hiệu lặp lại (Đ-X-V) D100-LED | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bảng cách điện 100x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Terminal 10P-20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông 3 Phase | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột tín hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x11mm2 (0.6/1kv) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 32,05 | m |
| 14 | Lắp đặt dây cáp điều khiển 10Cx1.25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 163,65 | m |
| 15 | Lắp đặt dây cáp lên đèn CVV 0.5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 505 | m |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần D12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 36 | m |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - E-HSMT | 90 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi