Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:48:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,421,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.122,1379 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.519,5293 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.040,4711 | m3 |
| 4 | Ma tít khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7608 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 6 | Ván khuôn khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 757,468 | m2 |
| 7 | Mạt cưa tẩm nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0086 | m3 |
| 8 | Ống chụp đầu cốt thép D30 khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63 | m |
| 9 | Bọc màng nilon khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,844 | m2 |
| 10 | Quét nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,0753 | m2 |
| 11 | Chiều dài xẻ khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.477,67 | m |
| 12 | Thép tròn trơn D25 khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.630,8614 | kg |
| 13 | Thép có gờ D14 khe dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.286,598 | kg |
| 14 | Cốt thép gia cường trên đỉnh cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.271,096 | kg |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.487,1225 | m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,0259 | m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 664,7793 | m3 |
| 4 | Đào nền đường cũ BTXM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 87,3 | m3 |
| 5 | Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 87,3 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.324,7716 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường cũ K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.710,2765 | m2 |
| 8 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.236,7448 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.933,149 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K90 bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.203,4746 | m3 |
| 11 | Đào hố móng kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.790,2067 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất tận dụng đầm K85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 306,7875 | m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất tận dụng đầm K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 891,0019 | m3 |
| 14 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất mua về đầm K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 222,7505 | m3 |
| 15 | Đào hố móng rãnh dọc, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 902,0736 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K85 phía ngoài rãnh dọc - đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 171,2056 | m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 152,2887 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,0722 | m3 |
| 19 | Đào hố móng chân khay, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 338,7903 | m3 |
| 20 | Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K85 phía ngoài chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,3798 | m3 |
| 21 | Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K90 phía trong chân khay bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,8282 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K90 phía trong chân khay bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,707 | m3 |
| 23 | Đào hoàn trả kênh, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400,1815 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả bờ kênh bằng đất tận dụng đầm K85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 380,1407 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.226,0943 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 757,359 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,0533 | m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,156 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 233,024 | kg |
| 3 | Sơn đỏ phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,392 | m2 |
| 4 | Sơn trắng phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,36 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,384 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | biển |
| 8 | Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,2x1,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 9 | Đào đất chôn cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4528 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cột biển báo M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5489 | m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9039 | m3 |
| 12 | Vạch sơn 1.1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,5055 | m2 |
| 13 | Gờ giảm tốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 139,2 | m2 |
| D | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 281,42 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 giằng đỉnh kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.945,0012 | kg |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (25% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 258,18 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (75% KL) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 774,54 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 896,868 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 387,2 | m |
| 9 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,753 | m3 |
| 10 | Cọc tre gia cố móng; L=2m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40.999,68 | m |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 192,12 | m2 |
| E | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố mái taluy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 190,9549 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây VXM M100 chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 90,8024 | m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống lỗ thoát nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,48 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D60 lỗ thoát nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 87 | m |
| 5 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,7921 | m3 |
| F | THI CÔNG KÈ | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 157,5 | m3 |
| 2 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 157,5 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 208,6 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 787,2 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | đoan ống |
| 5 | Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,114 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,595 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,7556 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,53 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,61 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,485 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,019 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,792 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,362 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,876 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,642 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,218 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,722 | m3 |
| 19 | Lớp sơn bitum chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,026 | m3 |
| 21 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8 | m2 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,031 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.376 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,56 | m3 |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,36 | m3 |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 134,6452 | m3 |
| 28 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,6754 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,53 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,45 | m3 |
| 31 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,45 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,56 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,36 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,98 | m3 |
| H | CỐNG BẢN L0= 2m | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2508 | m3 |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2126 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 mối nối tấm bản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2064 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4014 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 cầu công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,414 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng chống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, khe phai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,89 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 đá 2x4 tường cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,79 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,12 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống, tường đầu khe phai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,0216 | m2 |
| 14 | Ván khuôn bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3776 | m2 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,254 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cầu công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,64 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, khe phai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tường cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,8 | m2 |
| 19 | Ván khuôn giằng chống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cống, móng tường đầu khe phai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,64 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 24 | Thép D<=10 bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,0026 | kg |
| 25 | Thép D<=10 bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,087 | kg |
| 26 | Thép D<=10 mối nối bản | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5182 | kg |
| 27 | Thép D<=10 bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155,1215 | kg |
| 28 | Thép D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,1878 | kg |
| 29 | Thép D>10 bản giữa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 283,3221 | kg |
| 30 | Thép D>10 bản biên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 89,5966 | kg |
| 31 | Thép D>10 bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 500,5152 | kg |
| 32 | Thép D>10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,5843 | kg |
| 33 | Thép D>10 cầu công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,513 | kg |
| 34 | Đá xây VXM M100 mái taluy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,5213 | m3 |
| 35 | Đá xây VXM M100 lòng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,13 | m3 |
| 36 | Đá xây VXM M100 sân cống + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8819 | m3 |
| 37 | Đá xây VXM M100 sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,07 | m3 |
| 38 | Láng VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,5 | m2 |
| 39 | Đá dăm đệm móng cống, mái taluy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,7161 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,28 | m3 |
| 41 | Matit bitum lấp lỗ chốt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0834 | m3 |
| 42 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,62 | m2 |
| 43 | Cọc tre gia cố loại A (L=2m/cọc) | 5.406,75 | m | |
| 44 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 111,7 | m3 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,2333 | m3 |
| 46 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,3375 | m3 |
| 47 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,3375 | m3 |
| 48 | Thép lan can, tay vịn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 233,2556 | kg |
| 49 | Laắp đặt lan can, tay vịn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,41 | m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện <=2500kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | CK |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,35 | m3 |
| 52 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,56 | m3 |
| 53 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,56 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,3375 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,4667 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,91 | m3 |
| I | CỐNG BẢN 2× 2m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,5245 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156,67 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.608,987 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 253,4696 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m |
| 6 | Sơn bitum phòng nước chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,04 | m2 |
| 7 | Thép lan can, tay vịn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 248,7033 | kg |
| 8 | Lắp đặt lan can, tay vịn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,416 | m2 |
| 9 | Bu lông N9 lan can, tay vịn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 mối nối cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1392 | m3 |
| 11 | Bê tông bản giảm tải M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2315 | m3 |
| 13 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,298 | m3 |
| 14 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4004 | m3 |
| 15 | Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,353 | m3 |
| 16 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,0498 | m3 |
| 17 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,801 | m3 |
| 18 | Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố thượng hạ lưu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,744 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,152 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,5199 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,664 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,92 | m2 |
| 25 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,093 | m2 |
| 26 | Ván khuôn sân gia cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | m2 |
| 27 | Cốt thép D<=10 bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 595,84 | kg |
| 28 | Cốt thép mối nối bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,76 | kg |
| 29 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0042 | m3 |
| 30 | Bao tải tẩm nhựa khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,16 | m2 |
| 31 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0042 | m3 |
| 32 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,72 | m2 |
| 33 | Đá hộc xếp khan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,588 | m3 |
| 34 | Đá dăm đệm móng cống, tường đầu, tường cánh, sân gia cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,462 | m3 |
| 35 | Đá dăm đệm bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| 36 | Laắp đặt bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | CK |
| 37 | Cọc tre gia cố đáy móng, L=2m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.978 | m |
| 38 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m3 |
| 39 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m3 |
| 40 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,5 | m3 |
| 41 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,725 | m3 |
| 42 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,725 | m3 |
| 43 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,5 | m3 |
| 44 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,45 | m3 |
| 45 | Đắp hoàn trả hố móng cống K90, đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,9056 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,5 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,45 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,64 | m3 |
| J | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 325,4003 | m3 |
| 2 | Trát VXM M100 dày 1,5cm thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.479,8572 | m2 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,9813 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 689,7329 | m2 |
| 5 | Thép tròn D<=10 mũ mố rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.005,0067 | kg |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130,3923 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 209,691 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 10cm đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,9282 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 89,898 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 543,672 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10 tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.141,5728 | kg |
| 12 | Thép tròn D<=18 tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8.009,7329 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.397 | cái |
| 14 | Gạch xây VXM M75 hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,8714 | m3 |
| 15 | Trát VXM M100 dày 1,5cm hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 89,1244 | m2 |
| 16 | Thang sắt (thép D20) hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 304,8199 | kg |
| 17 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,8168 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,77 | m2 |
| 19 | Thép tròn D<=10 mũ mố hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 172,8486 | kg |
| 20 | Bê tông M150 đá 2x4 đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,482 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,08 | m2 |
| 22 | Đá dăm đệm dày 10cm đáy hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,658 | m3 |
| 23 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,898 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,732 | m2 |
| 25 | Thép tròn D<=10 tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 411,0914 | kg |
| 26 | Thép tròn D<=18 tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 362,5876 | kg |
| 27 | Thép hình tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 117,89 | kg |
| 28 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 29 | Bê tông ống cống tròn D1000 M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cống tròn D1000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,91 | m2 |
| 31 | Thép tròn D<=10 cống tròn D1000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4 | kg |
| 32 | Lắp đặt ống cống tròn D1000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | đoan ống |
| 33 | Bê tông móng cống tròn D1000 M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cống tròn D1000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,59 | m2 |
| 35 | Đá dăm đệm dày 10cm cống tròn D1000 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi