Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188204-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201182092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 14:48:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,421,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 2.122,1379 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 10.519,5293 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm Theo HSTK đã được phê duyệt 2.040,4711 m3
4 Ma tít khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7608 m3
5 Gỗ đệm khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,77 m3
6 Ván khuôn khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 757,468 m2
7 Mạt cưa tẩm nhựa khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0086 m3
8 Ống chụp đầu cốt thép D30 khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 63 m
9 Bọc màng nilon khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 14,844 m2
10 Quét nhựa khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 95,0753 m2
11 Chiều dài xẻ khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 4.477,67 m
12 Thép tròn trơn D25 khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 6.630,8614 kg
13 Thép có gờ D14 khe dọc Theo HSTK đã được phê duyệt 1.286,598 kg
14 Cốt thép gia cường trên đỉnh cống Theo HSTK đã được phê duyệt 4.271,096 kg
B PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2.487,1225 m3
2 Đào nền, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 64,0259 m3
3 Đào khuôn, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 664,7793 m3
4 Đào nền đường cũ BTXM Theo HSTK đã được phê duyệt 87,3 m3
5 Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 87,3 m3
6 Đánh cấp, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1.324,7716 m3
7 Lu lèn nền đường cũ K95 Theo HSTK đã được phê duyệt 4.710,2765 m2
8 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Theo HSTK đã được phê duyệt 2.236,7448 m3
9 Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 2.933,149 m3
10 Đắp nền đường K90 bằng đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 7.203,4746 m3
11 Đào hố móng kè, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 2.790,2067 m3
12 Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất tận dụng đầm K85 Theo HSTK đã được phê duyệt 306,7875 m3
13 Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất tận dụng đầm K90 Theo HSTK đã được phê duyệt 891,0019 m3
14 Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất mua về đầm K90 Theo HSTK đã được phê duyệt 222,7505 m3
15 Đào hố móng rãnh dọc, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 902,0736 m3
16 Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K85 phía ngoài rãnh dọc - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 171,2056 m3
17 Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 152,2887 m3
18 Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 38,0722 m3
19 Đào hố móng chân khay, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 338,7903 m3
20 Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K85 phía ngoài chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 80,3798 m3
21 Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K90 phía trong chân khay bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 70,8282 m3
22 Đắp hoàn trả hố móng chân khay đầm K90 phía trong chân khay bằng đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 17,707 m3
23 Đào hoàn trả kênh, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 400,1815 m3
24 Đắp hoàn trả bờ kênh bằng đất tận dụng đầm K85 Theo HSTK đã được phê duyệt 380,1407 m3
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3.226,0943 m3
26 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 757,359 m3
27 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 97,0533 m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông cọc tiêu M200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,156 m3
2 Cốt thép cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 233,024 kg
3 Sơn đỏ phản quang cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 7,392 m2
4 Sơn trắng phản quang cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 30,36 m2
5 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 32,384 m2
6 Lắp dựng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 88 cái
7 Biển báo tam giác phản quang Theo HSTK đã được phê duyệt 20 biển
8 Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,2x1,8m Theo HSTK đã được phê duyệt 2 biển
9 Đào đất chôn cột biển báo Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4528 m3
10 Bê tông móng cột biển báo M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5489 m3
11 Đắp hoàn trả móng cột biển báo Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9039 m3
12 Vạch sơn 1.1 Theo HSTK đã được phê duyệt 92,5055 m2
13 Gờ giảm tốc Theo HSTK đã được phê duyệt 139,2 m2
D KÈ ĐÁ HỘC
1 Bê tông M200 giằng đỉnh kè Theo HSTK đã được phê duyệt 56,22 m3
2 Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo HSTK đã được phê duyệt 281,42 m2
3 Thép tròn D<=10 giằng đỉnh kè Theo HSTK đã được phê duyệt 1.945,0012 kg
4 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (25% KL) Theo HSTK đã được phê duyệt 258,18 m3
5 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày <=60cm; cao <=2m (75% KL) Theo HSTK đã được phê duyệt 774,54 m3
6 Đá hộc xây VXM M100 móng kè Theo HSTK đã được phê duyệt 896,868 m3
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 14,08 m2
8 Ống nhựa PVC D60 thoát nước tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 387,2 m
9 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo HSTK đã được phê duyệt 129,753 m3
10 Cọc tre gia cố móng; L=2m/cọc Theo HSTK đã được phê duyệt 40.999,68 m
11 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 192,12 m2
E GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Đá hộc xây VXM M100 gia cố mái taluy Theo HSTK đã được phê duyệt 190,9549 m3
2 Đá hộc xây VXM M100 chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 90,8024 m3
3 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống lỗ thoát nước Theo HSTK đã được phê duyệt 3,48 m2
4 Ống nhựa PVC D60 lỗ thoát nước Theo HSTK đã được phê duyệt 87 m
5 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo HSTK đã được phê duyệt 77,7921 m3
F THI CÔNG KÈ
1 Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 157,5 m3
2 Phá bờ vây thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 157,5 m3
G CỐNG TRÒN D75
1 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 8,36 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 208,6 m2
3 Thép tròn D<=10 ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 787,2 kg
4 Lắp đặt ống cống D<=1m Theo HSTK đã được phê duyệt 40 đoan ống
5 Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 20,114 m3
6 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,595 m3
7 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,7556 m3
8 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,53 m3
9 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,61 m3
10 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 4 m3
11 Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,485 m3
12 Ván khuôn móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 25,019 m2
13 Ván khuôn tường đầu Theo HSTK đã được phê duyệt 12,792 m2
14 Ván khuôn móng tường đầu Theo HSTK đã được phê duyệt 34,362 m2
15 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 15,876 m2
16 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 33,642 m2
17 Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 59,218 m2
18 Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống Theo HSTK đã được phê duyệt 9,722 m3
19 Lớp sơn bitum chống thấm cống Theo HSTK đã được phê duyệt 46 m2
20 Vữa xi măng M100 khe nối Theo HSTK đã được phê duyệt 0,026 m3
21 Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 5,8 m2
22 Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 0,031 m3
23 Vữa xi măng M100 khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 0,01 m3
24 Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc Theo HSTK đã được phê duyệt 3.376 m
25 Đào hố móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 52,56 m3
26 Đào hố móng, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 120,36 m3
27 Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 134,6452 m3
28 Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 32,6754 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 8,53 m3
30 Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 20,45 m3
31 Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 20,45 m3
32 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 52,56 m3
33 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 120,36 m3
34 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải Theo HSTK đã được phê duyệt 28,98 m3
H CỐNG BẢN L0= 2m
1 Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản giữa Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2508 m3
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm bản biên Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2126 m3
3 Bê tông M250 đá 1x2 mối nối tấm bản Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2064 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4 m3
5 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4014 m3
6 Bê tông M200 đá 1x2 cầu công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,414 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 giằng chống Theo HSTK đã được phê duyệt 2,25 m3
8 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, khe phai Theo HSTK đã được phê duyệt 7,89 m3
9 Bê tông M150 đá 2x4 tường cống Theo HSTK đã được phê duyệt 20,79 m3
10 Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 4,12 m3
11 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống, tường đầu khe phai Theo HSTK đã được phê duyệt 10,8 m3
12 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 6,12 m3
13 Ván khuôn bản giữa Theo HSTK đã được phê duyệt 9,0216 m2
14 Ván khuôn bản biên Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3776 m2
15 Ván khuôn xà mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 22,254 m2
16 Ván khuôn cầu công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 3,64 m2
17 Ván khuôn tường đầu, khe phai Theo HSTK đã được phê duyệt 42 m2
18 Ván khuôn tường cống Theo HSTK đã được phê duyệt 37,8 m2
19 Ván khuôn giằng chống Theo HSTK đã được phê duyệt 9 m2
20 Ván khuôn móng cống, móng tường đầu khe phai Theo HSTK đã được phê duyệt 28,8 m2
21 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 15,64 m2
22 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 12,24 m2
23 Ván khuôn bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 9,72 m2
24 Thép D<=10 bản giữa Theo HSTK đã được phê duyệt 73,0026 kg
25 Thép D<=10 bản biên Theo HSTK đã được phê duyệt 27,087 kg
26 Thép D<=10 mối nối bản Theo HSTK đã được phê duyệt 6,5182 kg
27 Thép D<=10 bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 155,1215 kg
28 Thép D<=10 mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 113,1878 kg
29 Thép D>10 bản giữa Theo HSTK đã được phê duyệt 283,3221 kg
30 Thép D>10 bản biên Theo HSTK đã được phê duyệt 89,5966 kg
31 Thép D>10 bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 500,5152 kg
32 Thép D>10 mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 20,5843 kg
33 Thép D>10 cầu công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 37,513 kg
34 Đá xây VXM M100 mái taluy Theo HSTK đã được phê duyệt 10,5213 m3
35 Đá xây VXM M100 lòng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 5,13 m3
36 Đá xây VXM M100 sân cống + chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 4,8819 m3
37 Đá xây VXM M100 sân gia cố + chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 18,07 m3
38 Láng VXM M100 dày 2cm Theo HSTK đã được phê duyệt 62,5 m2
39 Đá dăm đệm móng cống, mái taluy Theo HSTK đã được phê duyệt 10,7161 m3
40 Đá dăm đệm bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 11,28 m3
41 Matit bitum lấp lỗ chốt Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0834 m3
42 Quét nhựa đường chống thấm Theo HSTK đã được phê duyệt 46,62 m2
43 Cọc tre gia cố loại A (L=2m/cọc) 5.406,75 m
44 Đào đất hố móng, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 111,7 m3
45 Đắp đất hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 37,2333 m3
46 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 48,3375 m3
47 Phá bờ vây thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 48,3375 m3
48 Thép lan can, tay vịn Theo HSTK đã được phê duyệt 233,2556 kg
49 Laắp đặt lan can, tay vịn Theo HSTK đã được phê duyệt 3,41 m2
50 Lắp đặt cấu kiện <=2500kg Theo HSTK đã được phê duyệt 15 CK
51 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 3,35 m3
52 Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 8,56 m3
53 Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 8,56 m3
54 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 48,3375 m3
55 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 74,4667 m3
56 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải Theo HSTK đã được phê duyệt 11,91 m3
I CỐNG BẢN 2× 2m
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,5245 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 156,67 m2
3 Thép tròn D<=10 ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 1.608,987 kg
4 Thép tròn D<=18 ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 253,4696 kg
5 Lắp đặt ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 9 m
6 Sơn bitum phòng nước chống thấm cống Theo HSTK đã được phê duyệt 66,04 m2
7 Thép lan can, tay vịn Theo HSTK đã được phê duyệt 248,7033 kg
8 Lắp đặt lan can, tay vịn Theo HSTK đã được phê duyệt 3,416 m2
9 Bu lông N9 lan can, tay vịn Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
10 Bê tông M250 đá 1x2 mối nối cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1392 m3
11 Bê tông bản giảm tải M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,544 m3
12 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2315 m3
13 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 6,298 m3
14 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 8,4004 m3
15 Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 7,353 m3
16 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 12,0498 m3
17 Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 8,801 m3
18 Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố thượng hạ lưu Theo HSTK đã được phê duyệt 8,64 m3
19 Ván khuôn bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 16,744 m2
20 Ván khuôn móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 4,152 m2
21 Ván khuôn tường đầu Theo HSTK đã được phê duyệt 17,5199 m2
22 Ván khuôn móng tường đầu Theo HSTK đã được phê duyệt 20,664 m2
23 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 32,4 m2
24 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK đã được phê duyệt 31,92 m2
25 Ván khuôn sân cống, chân khay Theo HSTK đã được phê duyệt 26,093 m2
26 Ván khuôn sân gia cố Theo HSTK đã được phê duyệt 14 m2
27 Cốt thép D<=10 bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 595,84 kg
28 Cốt thép mối nối bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 17,76 kg
29 Vữa xi măng M100 khe nối Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0042 m3
30 Bao tải tẩm nhựa khe nối Theo HSTK đã được phê duyệt 35,16 m2
31 Vữa xi măng M100 khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0042 m3
32 Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 11,72 m2
33 Đá hộc xếp khan Theo HSTK đã được phê duyệt 6,588 m3
34 Đá dăm đệm móng cống, tường đầu, tường cánh, sân gia cố Theo HSTK đã được phê duyệt 7,462 m3
35 Đá dăm đệm bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 7 m3
36 Laắp đặt bản giảm tải Theo HSTK đã được phê duyệt 14 CK
37 Cọc tre gia cố đáy móng, L=2m/cọc Theo HSTK đã được phê duyệt 3.978 m
38 Phá dỡ đá hộc xây cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 22,14 m3
39 Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 22,14 m3
40 Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 17,5 m3
41 Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 49,725 m3
42 Phá bờ vây thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 49,725 m3
43 Đào hố móng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 31,5 m3
44 Đào hố móng, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 37,45 m3
45 Đắp hoàn trả hố móng cống K90, đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 58,9056 m3
46 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 31,5 m3
47 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 37,45 m3
48 Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly 4,5km, đá thải Theo HSTK đã được phê duyệt 39,64 m3
J THOÁT NƯỚC DỌC
1 Gạch xây VXM M75 thân rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 325,4003 m3
2 Trát VXM M100 dày 1,5cm thân rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 1.479,8572 m2
3 Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 50,9813 m3
4 Ván khuôn mũ mố rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 689,7329 m2
5 Thép tròn D<=10 mũ mố rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 4.005,0067 kg
6 Bê tông M150 đá 2x4 đáy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 130,3923 m3
7 Ván khuôn đáy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 209,691 m2
8 Đá dăm đệm dày 10cm đáy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 86,9282 m3
9 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 89,898 m3
10 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 543,672 m2
11 Thép tròn D<=10 tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 10.141,5728 kg
12 Thép tròn D<=18 tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 8.009,7329 kg
13 Lắp đặt tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 1.397 cái
14 Gạch xây VXM M75 hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 20,8714 m3
15 Trát VXM M100 dày 1,5cm hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 89,1244 m2
16 Thang sắt (thép D20) hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 304,8199 kg
17 Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 74,8168 m3
18 Ván khuôn mũ mố hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 26,77 m2
19 Thép tròn D<=10 mũ mố hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 172,8486 kg
20 Bê tông M150 đá 2x4 đáy hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 5,482 m3
21 Ván khuôn đáy hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 9,08 m2
22 Đá dăm đệm dày 10cm đáy hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 3,658 m3
23 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 3,898 m3
24 Ván khuôn tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 22,732 m2
25 Thép tròn D<=10 tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 411,0914 kg
26 Thép tròn D<=18 tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 362,5876 kg
27 Thép hình tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 117,89 kg
28 Lắp đặt tấm đan hố thu Theo HSTK đã được phê duyệt 56 cái
29 Bê tông ống cống tròn D1000 M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,35 m3
30 Ván khuôn cống tròn D1000 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,91 m2
31 Thép tròn D<=10 cống tròn D1000 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,4 kg
32 Lắp đặt ống cống tròn D1000 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 đoan ống
33 Bê tông móng cống tròn D1000 M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,48 m3
34 Ván khuôn móng cống tròn D1000 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,59 m2
35 Đá dăm đệm dày 10cm cống tròn D1000 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,14 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->