Gói thầu: XL02 2021: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | XL02 2021: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 10:31:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,930,999,516 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| C | Phần đường dây không | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s trọn bộ | 1 | bộ | |
| D | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | 4 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 8 | bộ | |
| E | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối ngoài trời 250kVA-35(22)/0,4kV | 4 | máy | |
| 2 | Máy biến áp phân phối ngoài trời 400kVA-35(22)/0,4kV | 6 | máy | |
| 3 | Máy biến áp phân phối ngoài trời 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 4 | Máy biến áp phân phối ngoài trời 630kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 5 | Chống sét van 24kV | 3 | bộ | |
| 6 | Chống sét van 35kV | 9 | bộ | |
| 7 | Tủ hạ thế 600V/400A NT | 4 | tủ | |
| 8 | Tủ hạ thế 600V/630A NT | 7 | tủ | |
| 9 | Tủ hạ thế 600V/1000A NT | 1 | tủ | |
| 10 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (đủ bộ 3 pha + không có dây chảy) | 9 | bộ 3 pha | |
| 11 | Cầu chì tự rơi 22kV/100A (đủ bộ 3 pha + không có dây chảy) | 3 | bộ 3 pha | |
| 12 | Tụ bù 3 pha 440V - 30kVAr | 4 | cái | |
| 13 | Tụ bù 3 pha 440V - 20kVAr | 18 | cái | |
| 14 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha ( Modem GPRS/3G) | 12 | bộ | |
| F | PHẦN VẬT TƯ | |||
| G | Phần đường dây không | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 | 8 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 | 25 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 | 3 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 | 11 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 | 3 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 | 7 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 | 6 | cột | |
| 8 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 5.116 | m | |
| 9 | Cáp nhôm AC 95 mm2 | 2.528 | m | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE/HDPE - 35kV AC-95/16 (Dây bọc) | 1.356 | m | |
| 11 | Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) | 60 | quả | |
| 12 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | 57 | quả | |
| 13 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 1.011 | bát | |
| 14 | Phụ kiện chuỗi néo đơn cho dây nhôm trần AC | 234 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện chuỗi néo đơn cho dây bọc cách điện (bao gồm cả giáp níu) | 45 | bộ | |
| 16 | Dây buộc định hình cổ sứ dùng cho dây bọc | 19 | cái | |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | 81 | bộ | |
| 18 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 | 12 | cái | |
| 19 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-95 | 6 | cái | |
| H | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 4.3 (làm giá đỡ cáp qua mương) | 1 | cột | |
| 2 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*50 | 1.134 | m | |
| 3 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*50mm2 NT | 8 | bộ (3pha) | |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x50mm2 | 2 | bộ (3pha) | |
| 5 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 31,5 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M35 | 24 | m | |
| 7 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | 16 | quả | |
| 8 | Đầu cốt M35 | 48 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M50 | 48 | cái | |
| 10 | Ống nhựa xuắn chịu lực HDPE 130/100 | 1.067,9 | m | |
| I | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ | 11 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 cột liền | 7 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 | 2 | cột | |
| 4 | Dây chì chảy trung thế 16A | 9 | bộ 3 pha | |
| 5 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | 2 | bộ 3 pha | |
| 6 | Dây chì chảy trung thế 31,5A | 1 | bộ 3 pha | |
| 7 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | 195 | quả | |
| 8 | Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) | 72 | quả | |
| 9 | Sứ hạ thế A30 + ty mạ | 48 | quả | |
| 10 | Thanh cái đồng bọc CĐ 24kV (22kV/Cu/XLPE-1x50mm2) | 72 | m | |
| 11 | Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV (35kV/Cu/XLPE-1x50mm2) | 237 | m | |
| 12 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 36 | m | |
| 13 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 518 | m | |
| 14 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 160 | m | |
| 15 | Cáp đồng mềm PVC-M95 | 45 | m | |
| 16 | Cáp đồng mềm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 đấu nối công tơ | 120 | m | |
| 17 | Đầu cốt M35 | 228 | cái | |
| 18 | Đầu cốt M50 | 216 | cái | |
| 19 | Đầu cốt M95 | 46 | cái | |
| 20 | Đầu cốt M120 | 144 | cái | |
| 21 | Đầu cốt M240 | 40 | cái | |
| 22 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 | 12 | cái | |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | 102 | bộ | |
| 24 | Kẹp quai + kẹp hotline | 36 | cái | |
| 25 | Cáp đồng mềm PVC-M35 | 36 | m | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 60 | m | |
| J | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm chiều cao 8,5m (PC.I-8,5-190-4.3) | 39 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm chiều cao 8,5m (PC.I-8,5-190-5.0) | 20 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 cột liền | 3 | cột | |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 6 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 7.581 | m | |
| 8 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 156 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x25-50 | 12 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x70-120 | 497 | cái | |
| 11 | Ghíp IPC (120-120) 2BL | 443 | cái | |
| 12 | Cáp đồng mềm PVC-M35 | 17 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | 17 | cái | |
| 14 | Hộp phân dây + phụ kiện 200x200mm | 2 | hộp | |
| K | PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| L | Phần đường dây không | |||
| 1 | Bộ xà XN-35C-2T (TL 113,73kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Bộ xà XN-35C (TL 92,89kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Bộ xà XNL-35C (TL 131,68kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 4 | Bộ xà XNL-35C.2T (TL 94,05kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà XR-35 (TL 81,03kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà XRĐ-35D (TL 105,78kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà XRĐ-35N (TL 93,17kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà XNĐL-35D (TL 149,62kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Bộ xà XNĐL-35N (TL 140,47kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Bộ xà XN-II-35 (TL 70,65kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bộ xà XCD-II (TL 132,61kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Bộ xà XN-22 (TL 70,94kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà XN-22C (TL 67,47kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 14 | Bộ xà XNL-22C (TL 131,68kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | Bộ xà XĐN-2T (TL 124,72kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Bộ xà XNĐ-22D (TL 92,72kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Bộ xà XRĐ-22N (TL 72,94kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Bộ xà XRĐ-22D (TL 79,1kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Bộ xà XNĐL-22D (TL 149,62kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Bộ xà XN-2T (TL 114,61kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Bộ xà XP-1 (TL 9,68kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 22 | Bộ xà XP-2 (TL 20,0kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Bộ xà XP-3 (TL 22,67kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Bộ xà XP-3.1 (TL 28,49kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Bộ xà X-CDPT1 (TL 55,24kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Bộ xà GTTCD (TL 77,86kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Bộ xà TS-3,5m (TL 54,92kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Chụp cột tròn (TL 93,95kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Bộ xà GC2-14-190 (TL 50,72kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Bộ xà GC2-16-190 (TL 79,88kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Bộ xà GC2-18-190 (TL 79,88kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 32 | Bộ xà GC2-20-230 (TL 129,34kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Tiếp địa RC-1 (TL 26,93kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | bộ |
| 34 | Đai thép + khóa đai cố định dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | bộ |
| 35 | Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135 | m |
| 36 | Biển báo tên cột (22x80cm) | 49 | cái | |
| 37 | Đai thép + khóa đai Inox lắp biển tên cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | bộ |
| 38 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | móng |
| 39 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 40 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 41 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 42 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 43 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 44 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 45 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 46 | Tháo ra lắp lại Cầu dao cách ly 35kV-200A-16kA/s | 1 | bộ | |
| 47 | Tháo ra lắp lại bộ xà néo dây XN-35C | 1 | bộ | |
| 48 | Tháo ra lắp lại sứ chuỗi néo dây dẫn thủy tinh 35kV | 6 | chuỗi | |
| 49 | Tháo ra căng lại dây AC-120 | 522 | m | |
| M | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp bằng gang (hoàn trả nền BTXM) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93 | cái |
| 2 | Mốc báo hiệu cáp bằng sứ (hoàn trả nền gạch Block) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 3 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.008,4 | m |
| 4 | Thanh đồng MT50x5 (TL 2,225kg/1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5 | m |
| 5 | Bộ đai ôm (TL 1,4kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | bộ |
| 6 | Bộ xà X-CDPT1 (TL 76,98kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà XHĐC+CSV (TL 58,55kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Bộ xà CDC-1 (TL 34,21kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Bộ xà GTT-1 (TL 77,86kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Bộ xà TT (TL 54,92kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 11 | Tiếp địa TĐ-4 (TL 17,16kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 12 | Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 13 | Biển tên đầu cáp (10x15cm) phản quang | 8 | cái | |
| 14 | Biển báo tên dao (30x40cm) phản quang | 4 | cái | |
| 15 | Biển báo an toàn (24x36cm) phản quang | 4 | cái | |
| 16 | Chụp cực Silicon chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 17 | Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường đất MC-1 | 8,2 | m | |
| 18 | Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block MC-2 | 69 | m | |
| 19 | Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường bê tông MC-3 | 931,2 | m | |
| 20 | Xây bục bảo vệ cáp (40x35x30cm) | 8 | bục | |
| 21 | Rải băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường đất MC-1 | 8,2 | m | |
| 22 | Rải băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block MC-2 | 69 | m | |
| 23 | Rải cát, băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường bê tông MC-3 | 931,2 | m | |
| 24 | Tấm đan bê tông bảo vệ hộp nối (80x45x7cm) | 2 | tấm | |
| N | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Sứ hạ thế A30 + ty mạ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | quả |
| 2 | Biển tên trạm (40x60) phản quang | 12 | cái | |
| 3 | Biển an toàn (24x36) phản quang | 12 | cái | |
| 4 | Chụp sứ hạ thế MBA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Chụp sứ cao thế MBA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Chụp cực Silicon chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Chụp cực SI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 8 | Khoá cửa | 12 | cái | |
| 9 | Bộ xà néo dây đỉnh trạm XN-35 (TL 94,36kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 10 | Bộ xà néo dây đỉnh trạm XR-35 (TL 76,14kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm XRĐ-35N (TL 93,17kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ trung gian TBA 35kV tầng trên (xuyên tâm) (TL 24,09kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 13 | Xà đỡ trung gian TBA 35kV tầng dưới (xà kèm) (TL 32,47kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 14 | Xà đỡ trung gian TBA 35kV cột LT12-18m (TL 32,54kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ SI-CSV 35 (xuyên tâm) (TL 59,06kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 16 | Xà đỡ SI-CSV 35 cột LT12-18m (xà kèm) (TL 67,52kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 17 | Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 35kV (TL 249,26kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 18 | Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 35kV cột LT12-18m (TL 250,46kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Ghế cách điện TBA 35kV (TL 166,14kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 20 | Ghế cách điện TBA 35kV cột LT12-18m (TL 167,52kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác tủ hạ thế tâm 2,6m (TL 137,91kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ tủ 0,4kV trạm 35kV tâm 2,6m (TL 33,45kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác có sàn ghế phụ (TL 231,15kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ tủ 0,4kV trên cột (TL 33,45kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Bộ xà néo dây đỉnh trạm XN-22 (TL 85,34kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 26 | Xà đỡ trung gian TBA 22kV tầng trên (xuyên tâm) (TL 22,61kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ trung gian TBA 22kV tầng dưới (xà kèm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ SI-CSV 22 (xuyên tâm) (TL 56,10kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 22kV (TL 241,26kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Ghế cách điện TBA 22kV (TL 161,86kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Giá đỡ tủ 0,4kV trạm 22kV tâm 2,4m (TL 31,97kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Thang sắt trạm biến áp (TL 37,56kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 33 | Giá đỡ đỡ cáp hạ thế tủ hạ thế lắp phía dưới (TL 159,308kg/1bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 34 | Chi tiết tiếp địa TBA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 35 | Hệ thống tiếp địa TC2,5-6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 36 | Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | m |
| 37 | Tủ bảo vệ tụ bù có đủ phụ kiện đấu tụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | tủ |
| 38 | Băng dính hạ thế | 60 | Cuộn | |
| 39 | Móng cột trạm MT-12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | móng |
| 40 | Móng cột trạm MT-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | móng |
| 41 | Móng cột trạm MT-18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| O | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Ống nối nhôm AM-150/120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 2 | Móc treo cáp MT20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 262 | cái |
| 3 | Dây đai Inox + khóa đai | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 418 | bộ |
| 4 | Băng dính cách điện | 132,4 | cuộn | |
| 5 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp ngang XNLĐ-1,5N | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5D | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 9 | Biển báo tên lộ cáp hạ thế | 288 | cái | |
| 10 | Tiếp địa lặp lại (Cọc + dây tiếp địa) 18,39kg/1bộ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 11 | Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,5 | m |
| 12 | Móng cột M-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 13 | Móng cột M-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | móng |
| 14 | Móng cột M-5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 15 | Móng cột M-6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 16 | Móng cột MĐ-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | móng |
| 17 | Sơn đánh lại số cột hạ thế | 120 | vị trí | |
| 18 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 167 | m | |
| 19 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 42 | m | |
| 20 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | 11 | hộp | |
| 21 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 | 8 | hòm | |
| 22 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 | 3 | hòm | |
| 23 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 23 | hòm | |
| 24 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H6 | 4 | hòm | |
| 25 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | 16 | hòm | |
| P | Tháo dỡ thu hồi | |||
| Q | Phần đường dây không | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m | 2 | cột | |
| 2 | Bộ xà néo dây XII-35 | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ xà néo dây XNĐ-35D | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng VHD-35kV | 6 | quả | |
| 5 | Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV | 9 | chuỗi | |
| R | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 291 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | 845 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 155 | m | |
| 4 | Cột bê tông vuông 6,5m | 11 | cột | |
| 5 | Cột li tâm LT -6,5m | 3 | cột | |
| 6 | Cột li tâm LT -7,5m | 1 | cột | |
| S | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Phần hoàn trả hào cáp đơn dưới vỉa hè gạch block MC-2 | 69 | m | |
| 2 | Phần hoàn trả đường bê tông hào cáp đơn dưới đường bê tông MC-3 | 931,2 | m | |
| T | Phần bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi