Gói thầu: XL02 2021: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190586-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thường Tín
Tên gói thầu XL02 2021: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201170693
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 10:31:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,930,999,516 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP
B PHẦN THIẾT BỊ
C Phần đường dây không
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s trọn bộ 1 bộ
D Phần đường cáp ngầm
1 Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT 4 bộ
2 Chống sét van 35kV 8 bộ
E Phần trạm biến áp
1 Máy biến áp phân phối ngoài trời 250kVA-35(22)/0,4kV 4 máy
2 Máy biến áp phân phối ngoài trời 400kVA-35(22)/0,4kV 6 máy
3 Máy biến áp phân phối ngoài trời 400kVA-22/0,4kV 1 máy
4 Máy biến áp phân phối ngoài trời 630kVA-22/0,4kV 1 máy
5 Chống sét van 24kV 3 bộ
6 Chống sét van 35kV 9 bộ
7 Tủ hạ thế 600V/400A NT 4 tủ
8 Tủ hạ thế 600V/630A NT 7 tủ
9 Tủ hạ thế 600V/1000A NT 1 tủ
10 Cầu chì tự rơi 35kV/100A (đủ bộ 3 pha + không có dây chảy) 9 bộ 3 pha
11 Cầu chì tự rơi 22kV/100A (đủ bộ 3 pha + không có dây chảy) 3 bộ 3 pha
12 Tụ bù 3 pha 440V - 30kVAr 4 cái
13 Tụ bù 3 pha 440V - 20kVAr 18 cái
14 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha ( Modem GPRS/3G) 12 bộ
F PHẦN VẬT TƯ
G Phần đường dây không
1 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 8 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 25 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 11 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 3 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 7 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 6 cột
8 Cáp nhôm AC 70 mm2 5.116 m
9 Cáp nhôm AC 95 mm2 2.528 m
10 Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE/HDPE - 35kV AC-95/16 (Dây bọc) 1.356 m
11 Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) 60 quả
12 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) 57 quả
13 Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 1.011 bát
14 Phụ kiện chuỗi néo đơn cho dây nhôm trần AC 234 bộ
15 Phụ kiện chuỗi néo đơn cho dây bọc cách điện (bao gồm cả giáp níu) 45 bộ
16 Dây buộc định hình cổ sứ dùng cho dây bọc 19 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 81 bộ
18 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 12 cái
19 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-95 6 cái
H Phần đường cáp ngầm
1 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 4.3 (làm giá đỡ cáp qua mương) 1 cột
2 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*50 1.134 m
3 Hộp đầu Cáp 35kV M3*50mm2 NT 8 bộ (3pha)
4 Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x50mm2 2 bộ (3pha)
5 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 31,5 m
6 Dây đồng mềm M35 24 m
7 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) 16 quả
8 Đầu cốt M35 48 cái
9 Đầu cốt M50 48 cái
10 Ống nhựa xuắn chịu lực HDPE 130/100 1.067,9 m
I Phần trạm biến áp
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ 11 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 cột liền 7 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 2 cột
4 Dây chì chảy trung thế 16A 9 bộ 3 pha
5 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A 2 bộ 3 pha
6 Dây chì chảy trung thế 31,5A 1 bộ 3 pha
7 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) 195 quả
8 Sứ đứng 24kV (ty mạ kẽm) 72 quả
9 Sứ hạ thế A30 + ty mạ 48 quả
10 Thanh cái đồng bọc CĐ 24kV (22kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 72 m
11 Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV (35kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 237 m
12 Cáp nhôm AC 70 mm2 36 m
13 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 518 m
14 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 160 m
15 Cáp đồng mềm PVC-M95 45 m
16 Cáp đồng mềm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 đấu nối công tơ 120 m
17 Đầu cốt M35 228 cái
18 Đầu cốt M50 216 cái
19 Đầu cốt M95 46 cái
20 Đầu cốt M120 144 cái
21 Đầu cốt M240 40 cái
22 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 12 cái
23 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 102 bộ
24 Kẹp quai + kẹp hotline 36 cái
25 Cáp đồng mềm PVC-M35 36 m
26 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 60 m
J Phần đường trục hạ thế
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm chiều cao 8,5m (PC.I-8,5-190-4.3) 39 cột
3 Cột bê tông ly tâm chiều cao 8,5m (PC.I-8,5-190-5.0) 20 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 cột liền 3 cột
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 6 m
7 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 7.581 m
8 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 156 cái
9 Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x25-50 12 cái
10 Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x70-120 497 cái
11 Ghíp IPC (120-120) 2BL 443 cái
12 Cáp đồng mềm PVC-M35 17 m
13 Đầu cốt đồng M35 17 cái
14 Hộp phân dây + phụ kiện 200x200mm 2 hộp
K PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN
L Phần đường dây không
1 Bộ xà XN-35C-2T (TL 113,73kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Bộ xà XN-35C (TL 92,89kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
3 Bộ xà XNL-35C (TL 131,68kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
4 Bộ xà XNL-35C.2T (TL 94,05kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Bộ xà XR-35 (TL 81,03kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Bộ xà XRĐ-35D (TL 105,78kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Bộ xà XRĐ-35N (TL 93,17kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Bộ xà XNĐL-35D (TL 149,62kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
9 Bộ xà XNĐL-35N (TL 140,47kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Bộ xà XN-II-35 (TL 70,65kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Bộ xà XCD-II (TL 132,61kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Bộ xà XN-22 (TL 70,94kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Bộ xà XN-22C (TL 67,47kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
14 Bộ xà XNL-22C (TL 131,68kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
15 Bộ xà XĐN-2T (TL 124,72kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Bộ xà XNĐ-22D (TL 92,72kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
17 Bộ xà XRĐ-22N (TL 72,94kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Bộ xà XRĐ-22D (TL 79,1kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Bộ xà XNĐL-22D (TL 149,62kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Bộ xà XN-2T (TL 114,61kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Bộ xà XP-1 (TL 9,68kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
22 Bộ xà XP-2 (TL 20,0kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
23 Bộ xà XP-3 (TL 22,67kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Bộ xà XP-3.1 (TL 28,49kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Bộ xà X-CDPT1 (TL 55,24kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
26 Bộ xà GTTCD (TL 77,86kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
27 Bộ xà TS-3,5m (TL 54,92kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
28 Chụp cột tròn (TL 93,95kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Bộ xà GC2-14-190 (TL 50,72kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
30 Bộ xà GC2-16-190 (TL 79,88kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
31 Bộ xà GC2-18-190 (TL 79,88kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
32 Bộ xà GC2-20-230 (TL 129,34kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Tiếp địa RC-1 (TL 26,93kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 bộ
34 Đai thép + khóa đai cố định dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 bộ
35 Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135 m
36 Biển báo tên cột (22x80cm) 49 cái
37 Đai thép + khóa đai Inox lắp biển tên cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147 bộ
38 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 móng
39 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
40 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
41 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
42 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
43 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
44 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
45 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
46 Tháo ra lắp lại Cầu dao cách ly 35kV-200A-16kA/s 1 bộ
47 Tháo ra lắp lại bộ xà néo dây XN-35C 1 bộ
48 Tháo ra lắp lại sứ chuỗi néo dây dẫn thủy tinh 35kV 6 chuỗi
49 Tháo ra căng lại dây AC-120 522 m
M Phần đường cáp ngầm
1 Mốc báo hiệu cáp bằng gang (hoàn trả nền BTXM) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 93 cái
2 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ (hoàn trả nền gạch Block) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
3 Lưới báo hiệu cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.008,4 m
4 Thanh đồng MT50x5 (TL 2,225kg/1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,5 m
5 Bộ đai ôm (TL 1,4kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
6 Bộ xà X-CDPT1 (TL 76,98kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Bộ xà XHĐC+CSV (TL 58,55kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
8 Bộ xà CDC-1 (TL 34,21kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
9 Bộ xà GTT-1 (TL 77,86kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Bộ xà TT (TL 54,92kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
11 Tiếp địa TĐ-4 (TL 17,16kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
12 Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
13 Biển tên đầu cáp (10x15cm) phản quang 8 cái
14 Biển báo tên dao (30x40cm) phản quang 4 cái
15 Biển báo an toàn (24x36cm) phản quang 4 cái
16 Chụp cực Silicon chống sét van Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
17 Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường đất MC-1 8,2 m
18 Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch Block MC-2 69 m
19 Đào, lấp hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường bê tông MC-3 931,2 m
20 Xây bục bảo vệ cáp (40x35x30cm) 8 bục
21 Rải băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường đất MC-1 8,2 m
22 Rải băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block MC-2 69 m
23 Rải cát, băng báo hiệu hào cáp đơn cáp 35kV đi dưới đường bê tông MC-3 931,2 m
24 Tấm đan bê tông bảo vệ hộp nối (80x45x7cm) 2 tấm
N Phần trạm biến áp
1 Sứ hạ thế A30 + ty mạ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 quả
2 Biển tên trạm (40x60) phản quang 12 cái
3 Biển an toàn (24x36) phản quang 12 cái
4 Chụp sứ hạ thế MBA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
5 Chụp sứ cao thế MBA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
6 Chụp cực Silicon chống sét van Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
7 Chụp cực SI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
8 Khoá cửa 12 cái
9 Bộ xà néo dây đỉnh trạm XN-35 (TL 94,36kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
10 Bộ xà néo dây đỉnh trạm XR-35 (TL 76,14kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm XRĐ-35N (TL 93,17kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà đỡ trung gian TBA 35kV tầng trên (xuyên tâm) (TL 24,09kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
13 Xà đỡ trung gian TBA 35kV tầng dưới (xà kèm) (TL 32,47kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
14 Xà đỡ trung gian TBA 35kV cột LT12-18m (TL 32,54kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
15 Xà đỡ SI-CSV 35 (xuyên tâm) (TL 59,06kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
16 Xà đỡ SI-CSV 35 cột LT12-18m (xà kèm) (TL 67,52kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 35kV (TL 249,26kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
18 Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 35kV cột LT12-18m (TL 250,46kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Ghế cách điện TBA 35kV (TL 166,14kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
20 Ghế cách điện TBA 35kV cột LT12-18m (TL 167,52kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
21 Ghế thao tác tủ hạ thế tâm 2,6m (TL 137,91kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Giá đỡ tủ 0,4kV trạm 35kV tâm 2,6m (TL 33,45kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
23 Ghế thao tác có sàn ghế phụ (TL 231,15kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
24 Giá đỡ tủ 0,4kV trên cột (TL 33,45kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Bộ xà néo dây đỉnh trạm XN-22 (TL 85,34kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
26 Xà đỡ trung gian TBA 22kV tầng trên (xuyên tâm) (TL 22,61kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
27 Xà đỡ trung gian TBA 22kV tầng dưới (xà kèm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
28 Xà đỡ SI-CSV 22 (xuyên tâm) (TL 56,10kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
29 Giá đỡ MBA+cổ dề đỡ máy TBA 22kV (TL 241,26kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
30 Ghế cách điện TBA 22kV (TL 161,86kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
31 Giá đỡ tủ 0,4kV trạm 22kV tâm 2,4m (TL 31,97kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
32 Thang sắt trạm biến áp (TL 37,56kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
33 Giá đỡ đỡ cáp hạ thế tủ hạ thế lắp phía dưới (TL 159,308kg/1bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
34 Chi tiết tiếp địa TBA Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
35 Hệ thống tiếp địa TC2,5-6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
36 Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 144 m
37 Tủ bảo vệ tụ bù có đủ phụ kiện đấu tụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 tủ
38 Băng dính hạ thế 60 Cuộn
39 Móng cột trạm MT-12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 móng
40 Móng cột trạm MT-14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 móng
41 Móng cột trạm MT-18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
O Phần đường trục hạ thế
1 Ống nối nhôm AM-150/120 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
2 Móc treo cáp MT20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 262 cái
3 Dây đai Inox + khóa đai Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 418 bộ
4 Băng dính cách điện 132,4 cuộn
5 Xà néo cột đơn XNL-1,2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
6 Xà néo cột đơn XNL-1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
7 Xà néo cột đúp ngang XNLĐ-1,5N Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
8 Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5D Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
9 Biển báo tên lộ cáp hạ thế 288 cái
10 Tiếp địa lặp lại (Cọc + dây tiếp địa) 18,39kg/1bộ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
11 Ống nhựa HDPE-40/30 luồn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,5 m
12 Móng cột M-2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
13 Móng cột M-3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 móng
14 Móng cột M-5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
15 Móng cột M-6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
16 Móng cột MĐ-3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 móng
17 Sơn đánh lại số cột hạ thế 120 vị trí
18 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV 167 m
19 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV 42 m
20 Tháo ra lắp lại hộp phân dây 11 hộp
21 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 8 hòm
22 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 3 hòm
23 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 23 hòm
24 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H6 4 hòm
25 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha 16 hòm
P Tháo dỡ thu hồi
Q Phần đường dây không
1 Cột bê tông ly tâm 14m 2 cột
2 Bộ xà néo dây XII-35 1 bộ
3 Bộ xà néo dây XNĐ-35D 1 bộ
4 Sứ đứng VHD-35kV 6 quả
5 Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV 9 chuỗi
R Phần đường trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV 291 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV 845 m
3 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV 155 m
4 Cột bê tông vuông 6,5m 11 cột
5 Cột li tâm LT -6,5m 3 cột
6 Cột li tâm LT -7,5m 1 cột
S Hoàn trả hè đường
1 Phần hoàn trả hào cáp đơn dưới vỉa hè gạch block MC-2 69 m
2 Phần hoàn trả đường bê tông hào cáp đơn dưới đường bê tông MC-3 931,2 m
T Phần bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->