Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 3916QĐ-UBND ngày 27/10/2020 của Chủ tịch UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:09:00 đến ngày 2020-12-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,317,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 4,6636 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 3,9326 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,3256 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 5,9577 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 58,7919 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 10,6213 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 10,6213 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 5,2582 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 5,2582 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất để đắp | 6.643,4847 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 66,4348 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 66,4348 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 66,4348 | 100m3 | |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 11,8747 | 100m3 | |
| 15 | Lót nilong tái sinh | 5.937,33 | m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1.187,47 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,5982 | 100m2 | |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,5346 | 100m3 | |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,1062 | 100m3 | |
| 20 | Mua đất để đắp | 173,4098 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,7341 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,7341 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 1,7341 | 100m3 | |
| 24 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | 443,44 | m3 | |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 171,21 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (bê tông chân khay) | 138,35 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng dài | 3,0744 | 100m2 | |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 7,6252 | 100m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,0052 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 3,62 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 3,62 | 100m3 | |
| B | CỐNG TRÀN LIÊN HỢP | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | 62,98 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 82,45 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 30,3 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | 0,85 | m3 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 7,04 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0326 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | 0,1257 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,82 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0088 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0187 | 100m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 4,68 | m2 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,296 | 100m3 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 18,91 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 91,59 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 3,75 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | 33,08 | m3 | |
| 17 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | 4,98 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,1 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0814 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | 0,0125 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,3647 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0228 | tấn | |
| 23 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5509 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,8271 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,06 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 1,1482 | 100m2 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,176 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1878 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 3,64 | m3 | |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 126,24 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 1,296 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 1,296 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG, MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,7106 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,99 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 63,6 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | 55,84 | m3 | |
| 5 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 12,96 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,9 | 100m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,8539 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 1,2063 | tấn | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm | 18 | đoạn | |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1500mm | 16 | mối nối | |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 139,79 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32,59 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6038 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 1,1068 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 1,1068 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 32,59 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 32,59 | m3 | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 11,49 | m3 | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,2 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,42 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2244 | 100m2 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | 6,06 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,3256 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,92 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,1079 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | 0,0108 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1664 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 0,69 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 4 | cái | |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,22 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,057 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,0503 | tấn | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0539 | 100m2 | |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0394 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,1149 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,1149 | 100m3 | |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 25,53 | m3 | |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,95 | m3 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,85 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,678 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | 8,01 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 15 | cái | |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,43 | m3 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,1632 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,2159 | tấn | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1026 | 100m2 | |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1532 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2382 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2382 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi