Gói thầu: Gói thầu số 04 (xây dựng): Đường giao thông, thoát nước, phụ trợ thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 (xây dựng): Đường giao thông, thoát nước, phụ trợ thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:40:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,557,544,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DUONG GIAO THONG, HE THONG THOAT NUOC, PHU TRO THI CONG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo quy định | 0,7826 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | ,, | 24,4999 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | ,, | 37,1477 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | ,, | 61,021 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | ,, | 3,775 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | ,, | 17,456 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | ,, | 2.328,657 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | ,, | 0,783 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | ,, | 20,7253 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | ,, | 57,533 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | ,, | 94,68 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | ,, | 3,488 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, bù vênh mặt đường chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | ,, | 24,344 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | ,, | 98,168 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | ,, | 98,168 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | ,, | 14,2736 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | ,, | 14,2736 | 100tấn |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | ,, | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | ,, | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | ,, | 4 | cái |
| 21 | Thay thế biển báo | ,, | 2 | cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm | ,, | 129,134 | 1m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 6mm - gờ giảm tốc | ,, | 153,6 | 1m2 |
| 24 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,125m | ,, | 27 | cái |
| 25 | Cung cấp biển báo phản quang loại tam giác cạnh 90cm | ,, | 40 | cái |
| 26 | Cung cấp biển phản quang loại tròn D90cm | ,, | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 30x50cm | ,, | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 30x70cm | ,, | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp trụ biển phản quang | ,, | 116,82 | m |
| 30 | Cung cấp bulong M20x40 | ,, | 152 | cái |
| 31 | Cung cấp bulong M12x120 | ,, | 96 | cái |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | ,, | 22,724 | m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | ,, | 0,208 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | ,, | 0,2793 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | ,, | 0,34 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | ,, | 1,67 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | ,, | 192,15 | m3 |
| 38 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | ,, | 128,528 | m2 |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 771,597 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | ,, | 77,958 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | ,, | 37,218 | tấn |
| 42 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | ,, | 2,08 | tấn |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 149,46 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | ,, | 11,6 | tấn |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | ,, | 0,74 | tấn |
| 46 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | ,, | 28,242 | tấn |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | ,, | 8,97 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | ,, | 2.745 | cấu kiện |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | ,, | 10,41 | m3 |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | ,, | 10,75 | m3 |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 10,37 | m3 |
| 52 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | ,, | 15,66 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | ,, | 2,63 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | ,, | 1,6 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | ,, | 2,144 | tấn |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 5,223 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | ,, | 0,065 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | ,, | 0,123 | tấn |
| 59 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | ,, | 0,356 | tấn |
| 60 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | ,, | 0,131 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | ,, | 9 | cấu kiện |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | ,, | 26,032 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | ,, | 10,752 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | ,, | 13,882 | 100m3 |
| 65 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | ,, | 22,13 | 10m |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | ,, | 4,98 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | ,, | 3,995 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | ,, | 37 | đoạn ống |
| 69 | Lắp đặt cống hộp 2x1200x1200 | ,, | 9 | đoạn ống |
| 70 | Cung cấp cống tròn H30 Ø1000, đoạn cống dài 2,5m | ,, | 3 | đoạn cống |
| 71 | Cung cấp cống tròn H10 Ø1000, đoạn cống dài 2,5m | ,, | 34 | đoạn cống |
| 72 | Cung cấp gối cống tròn Ø1000 | ,, | 72 | cái |
| 73 | Cung cấp Jiont cao su cống Ø1000 | ,, | 34 | cái |
| 74 | Nối cống bằng phương pháp xảm vữa xi măng | ,, | 34 | mối nối |
| 75 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 10,164 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | ,, | 1 | 100m |
| 77 | Giấy phản quang | ,, | 25 | m2 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | ,, | 2,7 | m3 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | ,, | 0,009 | tấn |
| 80 | Dây cuộn công trình | ,, | 2.760 | m |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | ,, | 0,08 | tấn |
| 82 | Gia công cột bằng thép hình | ,, | 0,008 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | ,, | 2,46 | m2 |
| 84 | Đèn tín hiệu chớp nháy | ,, | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | ,, | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | ,, | 10 | cái |
| 87 | Cung cấp trụ biển báo 90 dày 2.0mm | ,, | 33,9 | m |
| 88 | Cung cấp biển báo vuông, chữ nhật | ,, | 10,72 | m2 |
| 89 | Cung cấp Bulong liên kết biển báo | ,, | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi