Gói thầu: XL03 2021 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | XL03 2021 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 17:40:00 đến ngày 2020-12-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,132,231,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| C | Phần đường dây không | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 4 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 12 | Bộ | |
| D | PHẦN VẬT TƯ | |||
| E | Phần đường dây không | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 | 15 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 | 4 | Cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 | 91 | Cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 | 60 | Cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 | 5 | Cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 15 | 4 | Cột | |
| 7 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | 8 | m | |
| 8 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 64 | m | |
| 9 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 8.929 | m | |
| 10 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 6.395 | m | |
| 11 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | 16.126 | m | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70 | 628 | m | |
| 13 | Cosse ép Cu 35mm2 | 112 | Cái | |
| 14 | Cosse ép Cu 50mm2 | 72 | Cái | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 150mm2 | 78 | Cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 | 33 | Cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 72 | Cái | |
| 18 | Dây buộc cổ sứ định hình | 15 | sợi | |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 | 495 | Cái | |
| 20 | Cách điện đứng 22kV | 453 | Quả | |
| 21 | Sứ bát 70kN | 1.323 | bát | |
| 22 | Sứ bát 120kN | 1.290 | bát | |
| 23 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 763 | bộ | |
| 24 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 42 | bộ | |
| 25 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 24 | bộ | |
| 26 | Chuỗi néo sét | 94 | bộ | |
| 27 | Chuỗi đỡ sét | 70 | bộ | |
| F | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 71,225 | m | |
| 2 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT | 2 | Bộ | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | 53 | m | |
| 4 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | 6 | m | |
| 5 | Cosse ép Cu 35mm2 | 4 | Cái | |
| G | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 3 | Bộ | |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | 3 | Bộ | |
| 3 | Cách điện đứng 22kV | 206 | Quả | |
| 4 | Sứ bát 70kN | 75 | bát | |
| 5 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 16 | bộ | |
| 6 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 9 | bộ | |
| 7 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 270 | m | |
| 8 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 48 | m | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70 | 78 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 60 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | 164 | m | |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 | 129 | Cái | |
| 13 | Dây buộc cổ sứ định hình | 102 | Sợi | |
| 14 | Cosse ép Cu 35mm2 | 112 | Cái | |
| 15 | Cosse ép Cu 50mm2 | 171 | Cái | |
| 16 | Cosse ép Cu 120mm2 | 14 | Cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 9 | Cái | |
| 18 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 | 16 | Cái | |
| 19 | Kẹp quai và kẹp hotline (3 Kẹp quai+3 kẹp hotline) | 11 | Bộ | |
| 20 | Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 | 88 | m | |
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 | 7 | Cột | |
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 11 | 2 | Cột | |
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 | 2 | Cột | |
| 24 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | 7 | m | |
| 25 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x120 | 24 | Cái | |
| H | PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| I | Phần đường dây không | |||
| 1 | Xà đỡ vượt cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV (TL: 81,43kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV (TL: 83,57kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 3 | Xà néo cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV (TL: 82,87kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 82,33kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt cột đơn xuyên tâm 3 pha dọc 22kV (TL: 103,36kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV (TL: 99,11kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng 22kV (TL: 89,91kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 99,41kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 90,41kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV (TL: 177,1kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha dọc 22kV (TL: 158,93kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn mạch kép 22kV xuyên tâm (TL: 235,26kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đúp dọc tuyến mạch kép 22kV (TL: 277,27kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp ngang tuyến mạch kép 22kV treo dây chống sét (TL: 262,49kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao phụ tải loại kín (TL: 50,02kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ biến điện áp (TL: 42,42kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ biến dòng điện 1 pha (TL: 27,96kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu dao phụ tải (TL: 50,5kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ dao cắt tụ bụ (TL: 50,4kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV (TL: 45,43kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ tụ bù 22kV (TL: 54,8kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van (TL: 47,25kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ cột đơn 3 pha 22kV (TL: 72,11kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ cột đúp ngang tuyến 22kV (TL: 90,97kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Xà phụ 1 pha (TL: 12,86kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 26 | Xà phụ 2 pha (TL: 33,63kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 27 | Xà phụ 3 pha (TL: 38,77kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 28 | Xà phụ lệch 3 pha (TL: 25,68kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 29 | Xà phụ kép 3 pha (TL: 49,38kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (TL: 42,12kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ chống sét van (TL: 38,35kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện (TL: 77,34kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 33 | Thang trèo cột li tâm 12m (TL: 34,6kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Thang trèo cột li tâm 16m (TL: 35,37kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo cột li tâm 18m (TL: 35,78kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 36 | Chụp cột đơn (TL: 39,89kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 37 | Chụp cột đơn (TL: 43,34kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 38 | Chụp cột đơn (TL: 23,26kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 39 | Chụp cột đúp (TL: 45,39kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 40 | Giằng cột đúp (TL: 75,31kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 41 | Giằng cột đúp (TL: 108,61kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 42 | Giằng cột đúp (TL: 145,79kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 43 | Cổ dề đỡ dây chống sét (TL: 9,92kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | Bộ |
| 44 | Cổ dề néo dây chống sét (TL: 9,32kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 45 | Cổ dề néo dây chống sét (TL: 8,92kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 46 | Dây thép TK-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.497 | m |
| 47 | Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 48 | Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 49 | Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 50 | Biển tên cột cầu dao, cột SOG, cột Recloser (10x15) phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Cái |
| 51 | Biển báo nguy hiểm, biển tên cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165 | Cái |
| 52 | Chuỗi néo sét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94 | bộ |
| 53 | Chuỗi đỡ sét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | bộ |
| 54 | Tiếp địa đường dây (TL: 13,95kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | Bộ |
| 55 | Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,6kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 56 | Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,95kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 57 | Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,6kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 58 | Tiếp địa cột cầu dao (TL: 26,06kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 59 | Tiếp địa cột cầu dao (TL: 27,49kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 60 | Tiếp địa cột SOG (TL: 24,25kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 61 | Tiếp địa cột tụ bù (TL: 26,76kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 62 | Tiếp địa cột bổ sung (TL: 21,06kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 63 | Dây nối đất fi10 dài 6m (TL: 3,88kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 64 | Dây nối đất fi10 dài 10m (TL: 6,35kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 65 | Dây nối đất fi10 dài 12m (TL: 7,58kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 66 | Dây nối đất fi10 dài 14m (TL: 8,82kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | Bộ |
| 67 | Dây nối đất fi10 dài 16m (TL: 10,05kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | Bộ |
| 68 | Dây nối đất fi10 dài 18m (TL: 11,29kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 69 | Ống nhựa HDPE50/40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 382,5 | m |
| 70 | Đai thép không gỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 459 | m |
| 71 | Khóa đai | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 459 | cái |
| 72 | Móng cột đơn MT-5 | 11 | Móng | |
| 73 | Móng cột đơn MT-6 | 79 | Móng | |
| 74 | Móng cột đúp MT-7 | 1 | Móng | |
| 75 | Móng cột đúp MTK-16 | 4 | Móng | |
| 76 | Móng cột đúp MTK-18 | 36 | Móng | |
| 77 | Móng cột đúp MTK-20 | 4 | Móng | |
| 78 | Kè móng cột đơn KM-6 | 5 | Móng | |
| 79 | Kè móng cột đúp KM-20 | 1 | Móng | |
| 80 | Dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 tận dụng rải căng lại | 324 | m | |
| 81 | SOG tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 82 | Cầu dao phụ tải 22kV tận dụng lắp đặt lại | 7 | Bộ | |
| 83 | Dao cắt tụ tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 84 | Chống sét van 22kV tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 85 | Pin mặt trời tận dụng lắp đặt lại | 3 | Tấm | |
| 86 | Biến dòng điện 1 pha tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 87 | Biến điện áp 1 pha 2 sứ tận dụng lắp đặt lại | 4 | Bộ | |
| 88 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây 22kV tận dụng lắp đặt lại | 4 | Bộ | |
| 89 | Tủ điều khiển tận dụng lắp đặt lại | 7 | Bộ | |
| 90 | Tụ bù 22kV tận dụng lắp đặt lại (100kVAr) | 6 | Bộ | |
| 91 | Cầu chì tự rơi 22kV tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 92 | Xà phụ 1 pha tận dụng lắp đặt lại | 1 | Bộ | |
| 93 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV tận dụng lắp đặt lại | 2 | Bộ | |
| 94 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV tận dụng lắp đặt lại | 1 | Bộ | |
| 95 | Sứ đứng 22kV tận dụng lắp đặt lại | 2 | quả | |
| 96 | Chuỗi néo Polymer 22kV tận dụng lắp đặt lại | 3 | Bộ | |
| 97 | Chuỗi néo kép Polymer 22kV tận dụng lắp đặt lại | 6 | Bộ | |
| J | Phần đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp | 3 | cái | |
| 2 | Cô liê ôm cáp lên cột (TL: 19,75kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | Thanh đồng dẹt 500x50x5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Thanh |
| 4 | Biển báo tên cáp (7x15)cm phản quang | 2 | Cái | |
| 5 | Cát đen hào cáp | 10,71 | m3 | |
| 6 | Băng báo hiệu cáp 24kV rộng 0,2m | 45 | m | |
| 7 | Gạch đặc 220x105x60 | 405 | viên | |
| 8 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đất tự nhiên (HC-22-1) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| K | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 | 7 | Móng | |
| 2 | Móng cột trạm MT-4 | 2 | Móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT-6 | 2 | Móng | |
| 4 | Ống nối cáp hạ thế ONHT-120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 5 | Chụp sứ cao thế MBA ( 03 Cái/ bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 6 | Chụp sứ hạ thế MBA ( 04 Cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 7 | Chụp sứ cầu chì tự rơi ( 06 Cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 8 | Chụp sứ chống sét van ( 03 Cái/ bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 9 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | |
| 10 | Chụp cột tròn 3,5m (TL: 89,81kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm 3 pha dọc 22kV (TL: 101,61kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm cho cột li tâm 18m (TL: 71,39kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm cho cột li tâm 12m (TL: 66,54kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm lệch sứ đứng (TL: 71,04kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm lệch sứ chuỗi (TL: 79,12kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV xuyên tâm (TL: 81,43kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV (TL: 88,4kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 18 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến xuyên tâm 22kV tim 2,6m (TL: 56,76kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV tim 2,6m (TL: 64,32kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ 1 pha (TL: 12,86kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Xà phụ 2 pha (TL: 33,63kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ 3 pha (TL: 38,77kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm lệch tim 2,6m (TL: 66,01kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,9m (TL: 67,65kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,6m (TL: 63,29kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,5m (TL: 61,75kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m xuyên tâm tim 2,6m (TL: 25,52kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian trạm lệch tim 2,6m (TL: 40,65kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,9m (TL: 37,04kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m (TL: 34,83kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,5m (TL: 34,09kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ máy biến áp trạm lệch tim 2,6m (TL: 234,5kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ máy biến áp tim 2,6m (TL: 231,28kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện trạm lệch tim 2,6m (TL: 238,07kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Ghế cách điện tim 2,6m (TL: 236,05kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 36 | Thang sắt 3m (TL: 34,6kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ tủ điện hạ thế (TL: 31,26kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp mặt máy biến áp (TL: 69,48kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 39 | Tiếp địa bổ sung trạm biến áp (TL: 17,35kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa trạm biến áp (TL: 176,95kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 41 | Chi tiết nối đất trạm lệch (TL: 38,53kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 42 | Chi tiết nối đất trạm cải tạo di chuyển vị trí (TL: 34,73kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 43 | Chi tiết nối đất trạm cải tạo giữ nguyên vị trí (TL: 20,1kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 44 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-40/30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 45 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 46 | Xà kèm cột li tâm đơn (TL: 6,18kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 47 | Cô liê ôm cáp lên cột li tâm (TL:9,31kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Chống sét van 22KV lắp đặt lại | 13 | Bộ | |
| 49 | Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (250-22/0,4) | 3 | Máy | |
| 50 | Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (320-22/0,4) | 1 | Máy | |
| 51 | Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (400-22/0,4) | 3 | Máy | |
| 52 | Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (630-22/0,4) | 1 | Máy | |
| 53 | Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-400A) | 2 | Tủ | |
| 54 | Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-500A) | 1 | Tủ | |
| 55 | Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-630A) | 3 | Tủ | |
| 56 | Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-1000A) | 1 | Tủ | |
| 57 | Cầu chì tự rơi 22kV lắp đặt lại | 11 | Bộ | |
| 58 | Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x95mm2) | 16 | m | |
| 59 | Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x120mm2) | 452 | m | |
| 60 | Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x240mm2) | 192 | m | |
| 61 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m lắp đặt lại (trọng lượng <50kg) | 1 | m | |
| 62 | Xà đỉnh trạm lắp đặt lại trọng lượng <100kg (bao gồm cả sứ hiện có trên xà) | 2 | Bộ | |
| 63 | Giá đỡ máy biến áp lắp đặt lại trọng lượng < 200kg | 1 | Bộ | |
| 64 | Ghế cách điện lắp đặt lại trọn lượng < 200kg (bảo gồm cả sứ hiện có trên ghế) | 1 | Bộ | |
| 65 | Thang trèo lắp đặt lại trọng lượng < 30kg | 1 | Bộ | |
| 66 | Biển tên trạm tận dụng lắp đặt lại | 8 | Cái | |
| 67 | Biển an toàn tận dụng lắp đặt lại | 8 | Cái | |
| L | Tháo dỡ thu hồi | |||
| M | Phần đường dây không | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 12 | Bộ | |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 235kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 8,5m | 3 | Cột | |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 10m | 4 | Cột | |
| 6 | Cột bê tông vuông cao 10m | 1 | Cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 10m | 76 | Cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 12m | 37 | Cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 14m | 11 | Cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 20m | 1 | Cột | |
| 11 | Sứ đứng 22kV | 634 | Quả | |
| 12 | Chuỗi đỡ polymer 22kV | 6 | Quả | |
| 13 | Chuỗi néo Polymer 22kV | 193 | chuỗi | |
| 14 | Chuỗi néo kép Polymer 22kV | 33 | chuỗi | |
| 15 | Chuỗi néo bát thủy tinh 22kV | 66 | chuỗi | |
| 16 | Xà phụ 1 pha loại < 15kG (XP1) | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà phụ 3 pha loại < 25kG (XP3) | 13 | Bộ | |
| 18 | Xà phụ kép 3 pha loại < 25kG (XPK3) | 1 | Bộ | |
| 19 | Xà đỡ TU loại < 25kG (XĐTU) | 4 | Bộ | |
| 20 | Xà đỡ chống sét van < 25kG (XCSV) | 12 | Bộ | |
| 21 | Xà phụ 3 pha loại < 50kG (XPL3) | 3 | Bộ | |
| 22 | Xà rẽ loại < 50kG (XR22) | 12 | Bộ | |
| 23 | Thang trèo loại < 50kG (TS) | 10 | Bộ | |
| 24 | Xà đỡ biến dòng điện 1 pha loại < 25kG (XĐTI22) | 2 | Bộ | |
| 25 | Xà đỡ SOG loại < 25kG (XĐSOG22) | 2 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ dao cắt tụ < 50kG (XĐDCT) | 2 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi loại < 100kG (XSI22) | 2 | Bộ | |
| 28 | Xà đỡ tụ bù loại < 100kG (XĐTB) | 2 | Bộ | |
| 29 | Xà đỡ loại < 100kG (X1) | 42 | Bộ | |
| 30 | Xà đỡ loại < 100kG (X2) | 36 | Bộ | |
| 31 | Xà đỡ loại < 100kG (X3) | 8 | Bộ | |
| 32 | Xà néo xuyên tâm loại < 100kG (XN22(XT)) | 1 | Bộ | |
| 33 | Xà đỡ thẳng mạch kép 22kV loại < 100kV (XĐTK22) | 1 | Bộ | |
| 34 | Xà néo cột đơn mạch kép 22kV loại < 100kV (XNK22) | 1 | Bộ | |
| 35 | Xà đỡ cầu dao phụ tải loại < 100kG (XCDPT) | 4 | Bộ | |
| 36 | Dây néo < 25kG (DN10) | 19 | Bộ | |
| 37 | Xà rẽ loại < 100kG (XRĐD22) | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà rẽ loại < 100kG (XRĐN22) | 3 | Bộ | |
| 39 | Xà đỡ trung gian và chống sét van loại < 100kG (XTG&CSV) | 1 | Bộ | |
| 40 | Chụp cột < 100kG (CH-2,5) | 3 | Bộ | |
| 41 | Xà néo loại < 100kG (XN22) | 25 | Bộ | |
| 42 | Xà néo loại < 100kG (XNII-1,4) | 2 | Bộ | |
| 43 | Xà néo loại < 100kG (XNII-1,5) | 1 | Bộ | |
| 44 | Xà néo loại < 100kG (XNII-2) | 1 | Bộ | |
| 45 | Ghế cách điện loại < 100kG (GCĐ) | 10 | Bộ | |
| 46 | Xà néo loại < 140kG (XNĐD22) | 10 | Bộ | |
| 47 | Xà néo loại < 140kG (XNĐN22) | 5 | Bộ | |
| 48 | Dây đồng bọc cách điện 24kV 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50 | 6 | m | |
| 49 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện THAsXV-120 | 135 | m | |
| 50 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | 8.136 | m | |
| 51 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | 2.052 | m | |
| 52 | Dây nhôm lõi thép AC-95 | 5.412 | m | |
| 53 | Dây nhôm lõi thép AC-120 | 14.376 | m | |
| N | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV dây chảy 25A | 3 | Bộ | |
| 2 | Cột bê tông vuông 7,5m | 2 | Cột | |
| 3 | Cột bê tông li tâm 10m | 5 | Cột | |
| 4 | Cột bê tông li tâm 12m | 4 | Cột | |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến<50kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến<100kg | 15 | Bộ | |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến<50kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu chỉ tự rơi < 100kg | 14 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian < 50kg | 13 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp < 200kG | 5 | Bộ | |
| 11 | Ghế cách điện < 100kG | 5 | Bộ | |
| 12 | Thang trèo< 50kg | 5 | Bộ | |
| 13 | Giá đỡ chống sét van mặt máy< 15kg | 12 | Bộ | |
| 14 | Sứ đứng 22kV | 172 | Quả | |
| 15 | Chuỗi néo 22kV | 3 | Chuỗi | |
| 16 | Kẹp quai và kẹp hotline | 10 | Bộ | |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | 32 | m | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-120 | 4,5 | m | |
| 19 | Thanh cái đồng bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 145 | m | |
| O | Phần bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi