Gói thầu: XL03 2021 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191070-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thường Tín
Tên gói thầu XL03 2021 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201170802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 17:40:00 đến ngày 2020-12-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,132,231,058 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP
B PHẦN THIẾT BỊ
C Phần đường dây không
1 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 4 Bộ
2 Chống sét van 22kV 12 Bộ
D PHẦN VẬT TƯ
E Phần đường dây không
1 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 15 Cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 4 Cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 91 Cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 60 Cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 5 Cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 15 4 Cột
7 Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 8 m
8 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 64 m
9 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 8.929 m
10 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 6.395 m
11 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 16.126 m
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70 628 m
13 Cosse ép Cu 35mm2 112 Cái
14 Cosse ép Cu 50mm2 72 Cái
15 Cosse ép Cu-Al 150mm2 78 Cái
16 Cosse ép Cu-Al 120mm2 33 Cái
17 Cosse ép Cu-Al 70mm2 72 Cái
18 Dây buộc cổ sứ định hình 15 sợi
19 Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 495 Cái
20 Cách điện đứng 22kV 453 Quả
21 Sứ bát 70kN 1.323 bát
22 Sứ bát 120kN 1.290 bát
23 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC 763 bộ
24 Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC 42 bộ
25 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) 24 bộ
26 Chuỗi néo sét 94 bộ
27 Chuỗi đỡ sét 70 bộ
F Phần đường cáp ngầm
1 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 71,225 m
2 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT 2 Bộ
3 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 53 m
4 Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 6 m
5 Cosse ép Cu 35mm2 4 Cái
G Phần trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 3 Bộ
2 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A 3 Bộ
3 Cách điện đứng 22kV 206 Quả
4 Sứ bát 70kN 75 bát
5 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC 16 bộ
6 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) 9 bộ
7 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 270 m
8 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 48 m
9 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70 78 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 60 m
11 Cáp vặn xoắn ABC4x120 164 m
12 Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 129 Cái
13 Dây buộc cổ sứ định hình 102 Sợi
14 Cosse ép Cu 35mm2 112 Cái
15 Cosse ép Cu 50mm2 171 Cái
16 Cosse ép Cu 120mm2 14 Cái
17 Cosse ép Cu-Al 70mm2 9 Cái
18 Cosse ép Cu-Al 120mm2 16 Cái
19 Kẹp quai và kẹp hotline (3 Kẹp quai+3 kẹp hotline) 11 Bộ
20 Cáp hạ thế Cu/PVC-0,6/1kV -1x35mm2 88 m
21 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 7 Cột
22 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 11 2 Cột
23 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 2 Cột
24 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 7 m
25 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x120 24 Cái
H PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN
I Phần đường dây không
1 Xà đỡ vượt cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV (TL: 81,43kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
2 Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV (TL: 83,57kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
3 Xà néo cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV (TL: 82,87kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 Bộ
4 Xà néo cột đơn xuyên tâm 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 82,33kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68 Bộ
5 Xà đỡ vượt cột đơn xuyên tâm 3 pha dọc 22kV (TL: 103,36kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Bộ
6 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV (TL: 99,11kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
7 Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng 22kV (TL: 89,91kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
8 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 99,41kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Bộ
9 Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng 22kV treo dây chống sét (TL: 90,41kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 Bộ
10 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV (TL: 177,1kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
11 Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha dọc 22kV (TL: 158,93kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
12 Xà néo cột đơn mạch kép 22kV xuyên tâm (TL: 235,26kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
13 Xà néo cột đúp dọc tuyến mạch kép 22kV (TL: 277,27kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
14 Xà néo cột đúp ngang tuyến mạch kép 22kV treo dây chống sét (TL: 262,49kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
15 Xà đỡ cầu dao phụ tải loại kín (TL: 50,02kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
16 Xà đỡ biến điện áp (TL: 42,42kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
17 Xà đỡ biến dòng điện 1 pha (TL: 27,96kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
18 Xà đỡ cầu dao phụ tải (TL: 50,5kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 Bộ
19 Xà đỡ dao cắt tụ bụ (TL: 50,4kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV (TL: 45,43kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
21 Xà đỡ tụ bù 22kV (TL: 54,8kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
22 Xà đỡ sứ trung gian và chống sét van (TL: 47,25kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà rẽ cột đơn 3 pha 22kV (TL: 72,11kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
24 Xà rẽ cột đúp ngang tuyến 22kV (TL: 90,97kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
25 Xà phụ 1 pha (TL: 12,86kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
26 Xà phụ 2 pha (TL: 33,63kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
27 Xà phụ 3 pha (TL: 38,77kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
28 Xà phụ lệch 3 pha (TL: 25,68kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
29 Xà phụ kép 3 pha (TL: 49,38kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Bộ
30 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van (TL: 42,12kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
31 Xà đỡ chống sét van (TL: 38,35kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
32 Ghế cách điện (TL: 77,34kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 Bộ
33 Thang trèo cột li tâm 12m (TL: 34,6kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
34 Thang trèo cột li tâm 16m (TL: 35,37kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
35 Thang trèo cột li tâm 18m (TL: 35,78kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 Bộ
36 Chụp cột đơn (TL: 39,89kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
37 Chụp cột đơn (TL: 43,34kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
38 Chụp cột đơn (TL: 23,26kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
39 Chụp cột đúp (TL: 45,39kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
40 Giằng cột đúp (TL: 75,31kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
41 Giằng cột đúp (TL: 108,61kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 Bộ
42 Giằng cột đúp (TL: 145,79kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
43 Cổ dề đỡ dây chống sét (TL: 9,92kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61 Bộ
44 Cổ dề néo dây chống sét (TL: 9,32kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 Bộ
45 Cổ dề néo dây chống sét (TL: 8,92kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 Bộ
46 Dây thép TK-50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.497 m
47 Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-70 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
48 Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-120 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
49 Ống nối lèo dây dẫn (ống nối không chịu lực) ON-150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
50 Biển tên cột cầu dao, cột SOG, cột Recloser (10x15) phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cái
51 Biển báo nguy hiểm, biển tên cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165 Cái
52 Chuỗi néo sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94 bộ
53 Chuỗi đỡ sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 bộ
54 Tiếp địa đường dây (TL: 13,95kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 Bộ
55 Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,6kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
56 Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,95kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
57 Tiếp địa cột cầu dao (TL: 24,6kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
58 Tiếp địa cột cầu dao (TL: 26,06kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
59 Tiếp địa cột cầu dao (TL: 27,49kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
60 Tiếp địa cột SOG (TL: 24,25kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
61 Tiếp địa cột tụ bù (TL: 26,76kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
62 Tiếp địa cột bổ sung (TL: 21,06kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
63 Dây nối đất fi10 dài 6m (TL: 3,88kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
64 Dây nối đất fi10 dài 10m (TL: 6,35kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 Bộ
65 Dây nối đất fi10 dài 12m (TL: 7,58kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
66 Dây nối đất fi10 dài 14m (TL: 8,82kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 108 Bộ
67 Dây nối đất fi10 dài 16m (TL: 10,05kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117 Bộ
68 Dây nối đất fi10 dài 18m (TL: 11,29kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
69 Ống nhựa HDPE50/40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 382,5 m
70 Đai thép không gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 459 m
71 Khóa đai Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 459 cái
72 Móng cột đơn MT-5 11 Móng
73 Móng cột đơn MT-6 79 Móng
74 Móng cột đúp MT-7 1 Móng
75 Móng cột đúp MTK-16 4 Móng
76 Móng cột đúp MTK-18 36 Móng
77 Móng cột đúp MTK-20 4 Móng
78 Kè móng cột đơn KM-6 5 Móng
79 Kè móng cột đúp KM-20 1 Móng
80 Dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 tận dụng rải căng lại 324 m
81 SOG tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
82 Cầu dao phụ tải 22kV tận dụng lắp đặt lại 7 Bộ
83 Dao cắt tụ tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
84 Chống sét van 22kV tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
85 Pin mặt trời tận dụng lắp đặt lại 3 Tấm
86 Biến dòng điện 1 pha tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
87 Biến điện áp 1 pha 2 sứ tận dụng lắp đặt lại 4 Bộ
88 Bộ cảnh báo sự cố đường dây 22kV tận dụng lắp đặt lại 4 Bộ
89 Tủ điều khiển tận dụng lắp đặt lại 7 Bộ
90 Tụ bù 22kV tận dụng lắp đặt lại (100kVAr) 6 Bộ
91 Cầu chì tự rơi 22kV tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
92 Xà phụ 1 pha tận dụng lắp đặt lại 1 Bộ
93 Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV tận dụng lắp đặt lại 2 Bộ
94 Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV tận dụng lắp đặt lại 1 Bộ
95 Sứ đứng 22kV tận dụng lắp đặt lại 2 quả
96 Chuỗi néo Polymer 22kV tận dụng lắp đặt lại 3 Bộ
97 Chuỗi néo kép Polymer 22kV tận dụng lắp đặt lại 6 Bộ
J Phần đường cáp ngầm
1 Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp 3 cái
2 Cô liê ôm cáp lên cột (TL: 19,75kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
3 Thanh đồng dẹt 500x50x5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Thanh
4 Biển báo tên cáp (7x15)cm phản quang 2 Cái
5 Cát đen hào cáp 10,71 m3
6 Băng báo hiệu cáp 24kV rộng 0,2m 45 m
7 Gạch đặc 220x105x60 405 viên
8 Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đất tự nhiên (HC-22-1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
K Phần trạm biến áp
1 Móng cột trạm MT-3 7 Móng
2 Móng cột trạm MT-4 2 Móng
3 Móng cột trạm MT-6 2 Móng
4 Ống nối cáp hạ thế ONHT-120 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
5 Chụp sứ cao thế MBA ( 03 Cái/ bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Bộ
6 Chụp sứ hạ thế MBA ( 04 Cái/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Bộ
7 Chụp sứ cầu chì tự rơi ( 06 Cái/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Bộ
8 Chụp sứ chống sét van ( 03 Cái/ bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Bộ
9 Băng dính cách điện 20 Cuộn
10 Chụp cột tròn 3,5m (TL: 89,81kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
11 Xà đón dây đầu trạm 3 pha dọc 22kV (TL: 101,61kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
12 Xà đón dây đầu trạm cho cột li tâm 18m (TL: 71,39kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
13 Xà đón dây đầu trạm cho cột li tâm 12m (TL: 66,54kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
14 Xà đón dây đầu trạm lệch sứ đứng (TL: 71,04kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
15 Xà đón dây đầu trạm lệch sứ chuỗi (TL: 79,12kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
16 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV xuyên tâm (TL: 81,43kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
17 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV (TL: 88,4kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
18 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến xuyên tâm 22kV tim 2,6m (TL: 56,76kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
19 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV tim 2,6m (TL: 64,32kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
20 Xà phụ 1 pha (TL: 12,86kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
21 Xà phụ 2 pha (TL: 33,63kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
22 Xà phụ 3 pha (TL: 38,77kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm lệch tim 2,6m (TL: 66,01kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
24 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,9m (TL: 67,65kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,6m (TL: 63,29kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Bộ
26 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,5m (TL: 61,75kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
27 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m xuyên tâm tim 2,6m (TL: 25,52kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
28 Xà đỡ sứ trung gian trạm lệch tim 2,6m (TL: 40,65kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
29 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,9m (TL: 37,04kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
30 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m (TL: 34,83kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
31 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,5m (TL: 34,09kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
32 Giá đỡ máy biến áp trạm lệch tim 2,6m (TL: 234,5kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
33 Giá đỡ máy biến áp tim 2,6m (TL: 231,28kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
34 Ghế cách điện trạm lệch tim 2,6m (TL: 238,07kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
35 Ghế cách điện tim 2,6m (TL: 236,05kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
36 Thang sắt 3m (TL: 34,6kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
37 Giá đỡ tủ điện hạ thế (TL: 31,26kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
38 Giá đỡ cáp mặt máy biến áp (TL: 69,48kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 Bộ
39 Tiếp địa bổ sung trạm biến áp (TL: 17,35kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
40 Tiếp địa trạm biến áp (TL: 176,95kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
41 Chi tiết nối đất trạm lệch (TL: 38,53kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
42 Chi tiết nối đất trạm cải tạo di chuyển vị trí (TL: 34,73kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
43 Chi tiết nối đất trạm cải tạo giữ nguyên vị trí (TL: 20,1kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
44 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-40/30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
45 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m
46 Xà kèm cột li tâm đơn (TL: 6,18kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
47 Cô liê ôm cáp lên cột li tâm (TL:9,31kg/bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
48 Chống sét van 22KV lắp đặt lại 13 Bộ
49 Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (250-22/0,4) 3 Máy
50 Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (320-22/0,4) 1 Máy
51 Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (400-22/0,4) 3 Máy
52 Máy biến áp 22kV lắp đặt lại (630-22/0,4) 1 Máy
53 Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-400A) 2 Tủ
54 Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-500A) 1 Tủ
55 Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-630A) 3 Tủ
56 Tủ hạ thế 600V lắp đặt lại (600-1000A) 1 Tủ
57 Cầu chì tự rơi 22kV lắp đặt lại 11 Bộ
58 Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x95mm2) 16 m
59 Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x120mm2) 452 m
60 Cáp hạ thế lắp đặt lại (Cu/XLPE/PVC- 1x240mm2) 192 m
61 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m lắp đặt lại (trọng lượng <50kg) 1 m
62 Xà đỉnh trạm lắp đặt lại trọng lượng <100kg (bao gồm cả sứ hiện có trên xà) 2 Bộ
63 Giá đỡ máy biến áp lắp đặt lại trọng lượng < 200kg 1 Bộ
64 Ghế cách điện lắp đặt lại trọn lượng < 200kg (bảo gồm cả sứ hiện có trên ghế) 1 Bộ
65 Thang trèo lắp đặt lại trọng lượng < 30kg 1 Bộ
66 Biển tên trạm tận dụng lắp đặt lại 8 Cái
67 Biển an toàn tận dụng lắp đặt lại 8 Cái
L Tháo dỡ thu hồi
M Phần đường dây không
1 Chống sét van 22kV 12 Bộ
2 Cầu dao cách ly 22kV 1 Bộ
3 Cầu dao phụ tải 235kV 1 Bộ
4 Cột bê tông vuông cao 8,5m 3 Cột
5 Cột bê tông vuông cao 10m 4 Cột
6 Cột bê tông vuông cao 10m 1 Cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 10m 76 Cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 12m 37 Cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 14m 11 Cột
10 Cột bê tông ly tâm cao 20m 1 Cột
11 Sứ đứng 22kV 634 Quả
12 Chuỗi đỡ polymer 22kV 6 Quả
13 Chuỗi néo Polymer 22kV 193 chuỗi
14 Chuỗi néo kép Polymer 22kV 33 chuỗi
15 Chuỗi néo bát thủy tinh 22kV 66 chuỗi
16 Xà phụ 1 pha loại < 15kG (XP1) 1 Bộ
17 Xà phụ 3 pha loại < 25kG (XP3) 13 Bộ
18 Xà phụ kép 3 pha loại < 25kG (XPK3) 1 Bộ
19 Xà đỡ TU loại < 25kG (XĐTU) 4 Bộ
20 Xà đỡ chống sét van < 25kG (XCSV) 12 Bộ
21 Xà phụ 3 pha loại < 50kG (XPL3) 3 Bộ
22 Xà rẽ loại < 50kG (XR22) 12 Bộ
23 Thang trèo loại < 50kG (TS) 10 Bộ
24 Xà đỡ biến dòng điện 1 pha loại < 25kG (XĐTI22) 2 Bộ
25 Xà đỡ SOG loại < 25kG (XĐSOG22) 2 Bộ
26 Xà đỡ dao cắt tụ < 50kG (XĐDCT) 2 Bộ
27 Xà đỡ cầu chì tự rơi loại < 100kG (XSI22) 2 Bộ
28 Xà đỡ tụ bù loại < 100kG (XĐTB) 2 Bộ
29 Xà đỡ loại < 100kG (X1) 42 Bộ
30 Xà đỡ loại < 100kG (X2) 36 Bộ
31 Xà đỡ loại < 100kG (X3) 8 Bộ
32 Xà néo xuyên tâm loại < 100kG (XN22(XT)) 1 Bộ
33 Xà đỡ thẳng mạch kép 22kV loại < 100kV (XĐTK22) 1 Bộ
34 Xà néo cột đơn mạch kép 22kV loại < 100kV (XNK22) 1 Bộ
35 Xà đỡ cầu dao phụ tải loại < 100kG (XCDPT) 4 Bộ
36 Dây néo < 25kG (DN10) 19 Bộ
37 Xà rẽ loại < 100kG (XRĐD22) 1 Bộ
38 Xà rẽ loại < 100kG (XRĐN22) 3 Bộ
39 Xà đỡ trung gian và chống sét van loại < 100kG (XTG&CSV) 1 Bộ
40 Chụp cột < 100kG (CH-2,5) 3 Bộ
41 Xà néo loại < 100kG (XN22) 25 Bộ
42 Xà néo loại < 100kG (XNII-1,4) 2 Bộ
43 Xà néo loại < 100kG (XNII-1,5) 1 Bộ
44 Xà néo loại < 100kG (XNII-2) 1 Bộ
45 Ghế cách điện loại < 100kG (GCĐ) 10 Bộ
46 Xà néo loại < 140kG (XNĐD22) 10 Bộ
47 Xà néo loại < 140kG (XNĐN22) 5 Bộ
48 Dây đồng bọc cách điện 24kV 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50 6 m
49 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện THAsXV-120 135 m
50 Dây nhôm lõi thép AC-50 8.136 m
51 Dây nhôm lõi thép AC-70 2.052 m
52 Dây nhôm lõi thép AC-95 5.412 m
53 Dây nhôm lõi thép AC-120 14.376 m
N Phần trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 22kV dây chảy 25A 3 Bộ
2 Cột bê tông vuông 7,5m 2 Cột
3 Cột bê tông li tâm 10m 5 Cột
4 Cột bê tông li tâm 12m 4 Cột
5 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến<50kg 1 Bộ
6 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến<100kg 15 Bộ
7 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến<50kg 1 Bộ
8 Xà đỡ cầu chỉ tự rơi < 100kg 14 Bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian < 50kg 13 Bộ
10 Giá đỡ máy biến áp < 200kG 5 Bộ
11 Ghế cách điện < 100kG 5 Bộ
12 Thang trèo< 50kg 5 Bộ
13 Giá đỡ chống sét van mặt máy< 15kg 12 Bộ
14 Sứ đứng 22kV 172 Quả
15 Chuỗi néo 22kV 3 Chuỗi
16 Kẹp quai và kẹp hotline 10 Bộ
17 Dây nhôm lõi thép AC-50 32 m
18 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-120 4,5 m
19 Thanh cái đồng bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 145 m
O Phần bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->