Gói thầu: Gói thầu XL04 2021 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190727-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL04 2021 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 17:16:00 đến ngày 2020-12-12 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,895,392,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| B | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| C | Phần đường dây | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 28.969 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 8.804 | m | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 7.5m, chịu lực 4.3 | 141 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 4.3 | 305 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m, chịu lực 5.0 | 15 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 | 6 | cột | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.912 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 599 | cái | |
| 9 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (đường trục) | 1.056 | cái | |
| 10 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 236 | cái | |
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (tiếp địa) | 220 | cái | |
| 12 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 (bắt tiếp địa) | 220 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 tiếp địa | 220 | cái | |
| 14 | Hộp phân dây + phụ kiện | 270 | hộp | |
| 15 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông (rẽ xuống hộp phân dây và hòm công tơ) | 3.204 | cái | |
| 16 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 (đấu HPD) | 1.242 | m | |
| D | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| E | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| F | Đường dây không | |||
| 1 | Móc treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.733 | cái |
| 2 | Dây đai Inox 20x0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.606 | m |
| 3 | Khóa đai | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.466 | cái |
| 4 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Xà nánh cột LT đơn 1.2m (TL:36.944kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | bộ |
| 7 | Xà nánh cột LT kép dọc 1.2m (TL:40.084kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 8 | Xà nánh cột LT kép ngang 1.4m (TL:41.684kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (Cọc + dây tiếp địa) (TL:20.362kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | bộ |
| 10 | ống nhựa luồn cáp HDPE-F32/25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 390 | m |
| 11 | Sơn các loại đánh số cột | 1.062 | vị trí | |
| 12 | Chổi lu sơn | 118 | cái | |
| 13 | Biển báo tên lộ cáp hạ thế | 1.558 | cái | |
| 14 | Móng cột ly tâm đơn d-7,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | móng |
| 15 | Móng cột ly tâm đơn d-8,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214 | móng |
| 16 | Móng cột ly tâm kép k-8,5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | móng |
| 17 | Móng cột ly tâm kép k-10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| G | Tận dụng lắp đặt lại, chuyển, tháo dỡ, thu hồi | |||
| H | Tận dụng lắp đặt lại dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 tận dụng | 3.125 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 tận dụng | 432 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 tận dụng | 18 | m | |
| I | Chuyển hòm công tơ | |||
| 1 | Chuyển hòm H1 | 150 | hòm | |
| 2 | Chuyển hòm H2 | 48 | hòm | |
| 3 | Chuyển hòm H4 | 205 | hòm | |
| 4 | Chuyển hòm H6 | 168 | hòm | |
| 5 | Chuyển hòm H3P | 188 | hòm | |
| 6 | Chuyển hộp phân dây | 144 | hộp | |
| J | Thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 11.924 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 2.818 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 3.535 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 3.571 | m | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35 | 2.253 | m | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x25 | 2.673 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 2x35 | 507 | m | |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 2x25 | 946 | m | |
| 9 | Dây AV95 | 603 | m | |
| 10 | Dây AV70 | 201 | m | |
| 11 | Cột bê tông vuông H8,5 | 1 | cột | |
| 12 | Cột bê tông vuông H7,5 | 154 | cột | |
| 13 | Cột bê tông vuông H6,5 | 81 | cột | |
| 14 | Cột bê tông vuông H5,5 | 8 | cột | |
| 15 | Cột tự tạo | 5 | cột | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | 7 | cột | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 8,5m | 6 | cột | |
| 18 | Xà nánh đơn | 18 | bộ | |
| 19 | Hộp phân dây thu hồi | 1 | hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi