Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Đường đầu cầu Cẩm Giang đi thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202713-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Đường đầu cầu Cẩm Giang đi thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201193413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo trì đường bộ tỉnh 01 tỷ đồng, nguồn vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:31:00 đến ngày 2020-12-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,035,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II Chương V 10,9607 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,4587 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,1246 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 18,44 m3
5 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II Chương V 1,6596 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mục II Chương V 49,628 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II Chương V 4,4665 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V 10,9607 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V 10,9607 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mục II Chương V 10,9607 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,4832 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 31,6495 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V 10,035 100m3
14 Mua đất tại mỏ đất Thạch Quảng, huyện Thạch Thành(49.000đ/m3, cự ly vận chuyển 18km) Mục II Chương V 4.101,9151 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 41,0192 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 41,0192 100m3
17 Vận chuyển đất 13km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T-đất cấp III Mục II Chương V 41,0192 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V 4,8195 100m3
19 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 2.017,641 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 504,41 m3
21 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục II Chương V 2,5567 100m2
22 Thi công khe co Mục II Chương V 364 m
23 Thi công khe giãn Mục II Chương V 34 m
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mục II Chương V 13,91 m3
25 Bê tông thân + đáy rãnh, M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 73,83 m3
26 Ván khuôn gỗ Mục II Chương V 3,21 100m2
27 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 14,124 m3
28 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 1,284 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,544 tấn
30 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mục II Chương V 12,84 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,578 100m2
32 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mục II Chương V 1,067 tấn
33 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mục II Chương V 0,798 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục II Chương V 107 1cấu kiện
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 6,4 m3
36 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 2,16 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mục II Chương V 0,324 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,1488 tấn
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 28,8 m2
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 80 cái
41 Đào móng cột biển báo, đất C3 Mục II Chương V 1 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1 m3
43 Cốt thép cột, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0096 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm Mục II Chương V 4 cái
45 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mục II Chương V 2 cái
46 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 1,7234 100m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,5745 100m3
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 7,12 m3
49 Bê tông lòng cống, sân gia cố, chân khay M150 Mục II Chương V 14,4088 m3
50 Bê tông tường cánh M150 Mục II Chương V 27,38 m3
51 Bê tông thân mố M150 Mục II Chương V 26,32 m3
52 Bê tông thanh chống M150 Mục II Chương V 2,3 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,08 100m2
54 Ván khuôn móng Mục II Chương V 0,16 100m2
55 Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh Mục II Chương V 1,68 100m2
56 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 1,62 m3
57 Bê tông dầm bản + khớp nối M300 Mục II Chương V 6,86 m3
58 Cốt thép dầm bản, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 0,5335 tấn
59 Ván khuôn dầm bản Mục II Chương V 0,14 100m2
60 Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1 m3
61 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0912 tấn
62 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0169 tấn
63 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 0,06 100m2
64 Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6 m3
65 Ván khuôn gờ chắn Mục II Chương V 0,1 100m2
66 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1546 tấn
67 Bê tông dầm bản chuyển tiếp đá 1x2, M300 Mục II Chương V 5,94 m3
68 Cốt thép bản chuyển tiếp Mục II Chương V 0,6451 tấn
69 Ván khuôn bản chuyển tiếp Mục II Chương V 0,11 100m2
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II Chương V 13 cái
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 53,325 m3
72 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V 17,75 100m
73 Phên nứa Mục II Chương V 213,3 m2
74 Nhổ cọc tre đã đóng bằng thủ công-đất cấp II (=50% NC) Mục II Chương V 17,75 100m
75 Thanh lý vòng vây thi công bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 0,3999 100m3
76 Đào chân khay bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 7,3335 100m3
77 Đắp trả chân khay, bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 4,771 100m3
78 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 54,801 m3
79 Bê tông chân khay, M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 236,213 m3
80 Bê tông gia cố mái, M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 259,241 m3
81 Thi công khe co Mục II Chương V 425 m
B Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->