Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp hệ thống thoát nước và bó vỉa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất thị xã Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp hệ thống thoát nước và bó vỉa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020 (nguồn đặc thù kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 10:08:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,079,896,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy, đất C1 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 34,143 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm móng cống L=3m bằng máy -Đất bùn (đoạn cống băng đường) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 103,773 | 100m |
| 3 | Cát lót móng cống | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 185,633 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 90,431 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D600 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 332 | cái |
| 6 | Lắp đặt gối cống D800 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 320 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống D1000 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 252 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống cống D600mm H10, L=2,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống cống D600mm H10, L=4,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 165 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống cống D800mm H10, L=3,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống cống D800mm H10, L=4,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 141 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống cống D800mm H30, L=4,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống cống D1000mm H10, L=2,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống cống D1000mm H10, L=4,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 92 | 1 đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống cống D1000mm H30, L=2,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống cống D1000mm H30, L=4,0m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 30 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 138 | mối nối |
| 18 | Nối cống D800 bằng gioăng cao su | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 134 | mối nối |
| 19 | Nối cống D1000 bằng gioăng cao su | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 101 | mối nối |
| 20 | Trám vữa mối nối cống D600, VXM M100 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 138 | mối nối |
| 21 | Trám vữa mối nối cống D800, VXM M100 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 134 | mối nối |
| 22 | Trám vữa mối nối cống D1000, VXM M100 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 101 | mối nối |
| 23 | Ván khuôn thép chèn móng cống | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,758 | 100m2 |
| 24 | Bê tông chèn thân cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 214,146 | m3 |
| 25 | Đắp đất lưng cống, bằng đầm cóc 70kg, K = 0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16,871 | 100m3 |
| B | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng hố ga, bằng máy, đất C1 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,209 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm móng hố ga L=3m bằng máy -Đất bùn | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0 | 100m |
| 3 | Cát lót móng hố ga | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 11,61 | m3 |
| 4 | Bê tông lót hố ga, cửa thu nước, đá 1x2 M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 26,892 | m3 |
| 5 | Cốt thép hố ga, hố thu phần đúc sẵn, ĐK ≤ 10mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,699 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép hố ga, hố thu phần đúc sẵn | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,004 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố ga, phần đúc sẵn 1x2 M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 97,514 | m3 |
| 8 | Bê tông cửa thu, phần đúc sẵn 1x2 M250, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 23,544 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiến BTĐS bản đáy hố ga trọng lượng > 50kg bằng máy | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 74 | 1cấu kiện |
| 10 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤ 10mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,788 | tấn |
| 11 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤ 18mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép hố ga | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8,803 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 95,661 | m3 |
| 14 | Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, khóa ngăn mùi ... ĐK ≤ 10 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,593 | tấn |
| 15 | Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, khóa ngăn mùi... ĐK ≤ 18 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,788 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình bọc tấm đan, khuôn hầm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,017 | tấn |
| 17 | Mạ kẽm thép hình tấm đan, khuôn hầm, ... | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4.017,312 | kg |
| 18 | Cung cấp lưới chắn rác gang | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 72 | cái |
| 19 | Ván khuôn thép BTĐS khuôn hầm, khóa ngăn mùi... | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,311 | 100m2 |
| 20 | Bê tông ĐS tấm đan, khuôn hầm, khóa ngăn mùi đá 1x2 M250, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,142 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS khóa ngăn mùi bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 72 | cái |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS khuôn hầm, tấm đan, hố thu trọng lượng > 50kg bằng máy | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 220 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông chèn hố thu đá 1x2, M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,928 | m3 |
| 24 | Lắp dựng lưới chắn rác gang (vận dụng) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 72 | cái |
| 25 | Đắp đất hố ga, bằng đầm cóc 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,845 | 100m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng bó vỉa đá 1x2, M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 71,367 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép bó vỉa | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,932 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 207,253 | m3 |
| 4 | Cốt thép bó vỉa đúc sẵn ĐK ≤10mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 5 | Cốt thép bó vỉa đúc sẵn ĐK ≤18mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,365 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép bó vỉa đúc sẵn | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2, M250, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,328 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS bó vỉa trọng lượng > 50kg bằng máy | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 72 | 1cấu kiện |
| 9 | Đắp đất lưng bó vỉa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,811 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi bằng máy, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 19,826 | 100m3 |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (Được tính bằng 5% chi phí xây lắp (nhà thầu phải đưa chi phí này vào giá dự thầu)) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi