Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu đảm bảo giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:54:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,934,794,071 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG MỜI THẦU ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN 9 NĂM 2021 | |||
| 1 | Vá bê tông nhựa chiều dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 151,9528 | 10m2 |
| 2 | Vá bê tông nhựa dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9355 | 10m2 |
| 3 | Vá bê tông nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 85,107 | 10m2 |
| 4 | Thảm bê tông nhựa dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4293 | 100m2 |
| 5 | Thảm bê tông nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 121,8878 | 100m2 |
| 6 | Thảm bê tông nhựa dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 44,4568 | 100m2 |
| 7 | Thảm bê tông nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,0276 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám mặt đường nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1244 | 10m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 339,1527 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1244 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6921 | 100m3 |
| 12 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2569 | 100m3 |
| 13 | Đục phá bê tông nhựa cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5422 | m3 |
| 14 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 78,6273 | m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7506 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 334,9684 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 1x2M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 120,6965 | m3 |
| 18 | Đục phá bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6857 | m3 |
| 19 | Ban gạt lề đường mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 80,8657 | 100 md |
| 20 | Lu lèn nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 35,148 | 100m2 |
| 21 | Rải đá 0x4 nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 88,5915 | 100m3 |
| 22 | Cào bóc lớp mặt đường BTN dày (2x6=12cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0233 | 100m2 |
| 23 | Cào bóc lớp mặt đường BTN dày 2x6=12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0032 | 100m2 |
| 24 | Cào bóc lớp mặt đường BTN dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6545 | 100m2 |
| 25 | Cày xới tạo nhám mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 14,588 | 100m2 |
| 26 | Cắt mặt đường bê tông dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5058 | 100m |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 177,555 | 100m |
| 28 | Cắt mặt đường bê tông dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4716 | 100m |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8034 | 100m |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày (2x6=12cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0817 | 100m |
| 31 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2392 | 100m |
| 32 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,165 | 100m |
| 33 | Phát quang, dọn dẹp mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1517 | 100m2 |
| 34 | Đào nền đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3109 | 100m3 |
| 35 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 79,3795 | m3 |
| 36 | Đào dọn xà bần | Theo hồ sơ thiết kế | 10,026 | m3 |
| 37 | Dọn đất lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m2 |
| 38 | Dọn đất lề đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3125 | m3 |
| 39 | Dọn dẹp xà bần | Theo hồ sơ thiết kế | 7,35 | m3 |
| 40 | Dọn xà bần | Theo hồ sơ thiết kế | 8,5601 | m3 |
| 41 | Dọn xà bần bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5333 | m3 |
| 42 | Vét hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1365 | 100m3 |
| 43 | Phát quang dọn mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế | 13,3333 | 100m2 |
| 44 | Phát quang lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4754 | 100m2 |
| 45 | Đục bê tông mặt đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 27,739 | m3 |
| 46 | Đắp cát tái lập nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1582 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất nâng nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1616 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất nền đường bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2826 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1347 | 100m3 |
| 50 | Đắp đá 0x4 hố sụp | Theo hồ sơ thiết kế | 39,9078 | 10m2 |
| 51 | Đắp đá 0x4 tái lập mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,054 | 100m3 |
| 52 | Đắp đá 0x4 tái lập quanh hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0327 | 10m2 |
| 53 | Đổ bê tông lót đá 1x2M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0175 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông tái lập đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2917 | m3 |
| 55 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9988 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót bó nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4008 | m3 |
| 57 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,622 | m3 |
| 58 | Bê tông bó nền đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6383 | m3 |
| 59 | Bê tông tường chắn lề đường đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2163 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,079 | 100m2 |
| 61 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5874 | m3 |
| 62 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8156 | m3 |
| 63 | Bê tông bó vỉa đá 1x2M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,078 | m3 |
| 64 | Trát bó vỉa chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1 | m2 |
| 65 | Lắp dựng ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7321 | 100m2 |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó lề | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2858 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn lót móng, bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1795 | 100m2 |
| 68 | Lắp lại bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cấu kiện |
| 69 | Tháo dỡ bó bỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cấu kiện |
| 70 | Đục phá bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4519 | m3 |
| 71 | Đào đất thi công bó vỉa đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2842 | m3 |
| 72 | Tháo dỡ gạch con sâu lát vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 19,3579 | m3 |
| 73 | Tháo dỡ gạch Terrazero vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6938 | m3 |
| 74 | Bê tông vỉa hè đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,0982 | m3 |
| 75 | Lát gạch con sâu | Theo hồ sơ thiết kế | 392,3763 | m2 |
| 76 | Lát gạch Tazero vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 121,0808 | m2 |
| 77 | Vệ sinh vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7653 | 100m2 |
| 78 | Đào đất vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6523 | m3 |
| 79 | Đá 0x4 móng vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2527 | m3 |
| 80 | Đắp cát vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7211 | 100m3 |
| 81 | Đục phá bê tông lề đường | Theo hồ sơ thiết kế | 28,3415 | m3 |
| 82 | Đào dọn xà bần, đào đất vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0531 | 100m3 |
| 83 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,454 | 100m |
| 84 | Bóc mặt đường BTN dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | 100m2 |
| 85 | Bóc mặt đường BTN dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4165 | 100m2 |
| 86 | Cào bóc bỏ lớp bê tông mặt đường dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4039 | 100m2 |
| 87 | Đào đất xử lý hố sụp | Theo hồ sơ thiết kế | 181,8552 | m3 |
| 88 | Cung cấp bao tải | Theo hồ sơ thiết kế | 121,625 | cái |
| 89 | Đắp nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6901 | 100m3 |
| 90 | Đắp cát hố sụp | Theo hồ sơ thiết kế | 159,5317 | m3 |
| 91 | Cung cấp đá 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 123,8563 | m3 |
| 92 | Rải đá 0x4 quanh hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,056 | m3 |
| 93 | Rải đá 4x6 mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 258,1125 | 10m2 |
| 94 | Bê tông xử lý hố sụp đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,716 | m3 |
| 95 | Bê tông đáy hố sụp đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,9873 | m3 |
| 96 | Đá 0x4 quanh khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0228 | m3 |
| 97 | Đá 0x4 tái lập hố sụp | Theo hồ sơ thiết kế | 8,718 | m3 |
| 98 | Đá 0x4 tái lập phui | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7141 | m3 |
| 99 | Đá 0x4 tái lập phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7979 | 100m3 |
| 100 | Đổ bê tông đá 1x2M200 hố sụp | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0579 | m3 |
| 101 | Đá 0x4 tái lập phui đào cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,014 | 100m3 |
| 102 | Đào đất thi công hệ thống thoát nước đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 26,4687 | 100m3 |
| 103 | Đắp cát lưng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 22,3842 | m3 |
| 104 | Đắp cát móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 33,4108 | m3 |
| 105 | Bê tông đá 1x2M150 lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 71,3703 | m3 |
| 106 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6382 | m3 |
| 107 | Bê tông mối nối cống đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3898 | m3 |
| 108 | Bê tông tái lập phui đào đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1375 | m3 |
| 109 | Đào đất đặt cống | Theo hồ sơ thiết kế | 14,9796 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất tận dụng phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8078 | 100m3 |
| 111 | Đào đất đặt cống đất cấp III (50% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2033 | 100m3 |
| 112 | Đào đất đặt cống, đất cấp III (50% đào thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế | 20,3429 | m3 |
| 113 | Đào đất đặt ống bằng thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 26,9588 | m3 |
| 114 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0572 | 100m3 |
| 115 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,525 | m3 |
| 116 | Đắp đất tận dụng lưng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2958 | m3 |
| 117 | Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2613 | m3 |
| 118 | Bê tông gối cống đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8126 | m3 |
| 119 | Cốt thép gối cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2453 | tấn |
| 120 | SXLD ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3375 | 100m2 |
| 121 | Đục bê tông cổ hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2333 | m3 |
| 122 | Đục bê tông cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0438 | m3 |
| 123 | Đục bê tông hố ga, mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0327 | m3 |
| 124 | Đục bê tông khuôn hầm cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,408 | m3 |
| 125 | Đục bê tông mương hở | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5522 | m3 |
| 126 | Đục bê tông quanh lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0211 | m3 |
| 127 | Đục phá tường gạch xây bít miệng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,05 | m3 |
| 128 | Đục bê tông thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3751 | m3 |
| 129 | Đục phá bê tông đà mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7513 | m3 |
| 130 | Đục cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0149 | m3 |
| 131 | Đục hầm ga đấu nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0114 | m3 |
| 132 | Đục hố ga đấu nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0261 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông chèn mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0715 | m3 |
| 134 | Trát tường vữa M75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 25,7237 | m2 |
| 135 | Rải đá 0x4 lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 168,7368 | m3 |
| 136 | Cát lót móng mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3863 | m3 |
| 137 | Đắp đất tận dụng mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7981 | 100m3 |
| 138 | Bê tông lót móng mương đá 1x2M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4086 | m3 |
| 139 | Bê tông lót móng mương đá 4x6M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,995 | m3 |
| 140 | Ván khuôn mương bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 14,1236 | 100m2 |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0158 | 100m2 |
| 142 | Bê tông mương đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5393 | m3 |
| 143 | Bê tông mương đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,0565 | m3 |
| 144 | Bê tông đá 1x2M250 tái lập thành mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0977 | m3 |
| 145 | SXLD cốt thép mương, thanh chống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9395 | tấn |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn mương >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0157 | tấn |
| 147 | SXLD thép khuôn mương D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0231 | tấn |
| 148 | Lắp đặt thép hình cạnh mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,141 | tấn |
| 149 | Lắp dựng thép hình khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8648 | tấn |
| 150 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3084 | 100m2 |
| 151 | SXLD thép hình tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0901 | tấn |
| 152 | Bê tông tấm đan đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8626 | m3 |
| 153 | SXLD cốt thép đan mương đk<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3399 | tấn |
| 154 | SXLD cốt thép đan mương đk<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2435 | tấn |
| 155 | SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1791 | tấn |
| 156 | Bê tông miệng đan đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0102 | m3 |
| 157 | Lắp đặt tấm đan <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 401,9 | cái |
| 158 | Lắp đặt tấm đan <=50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 29,75 | cái |
| 159 | Tháo dỡ đan cũ <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 431,45 | cái |
| 160 | Đào đất thi công mương | Theo hồ sơ thiết kế | 22,3642 | m3 |
| 161 | Đắp cát hai bên mương | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4963 | m3 |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3367 | 100m |
| 163 | Lắp đặt lơi D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 164 | Lắp đặt gối cống D300 <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9654 | cái |
| 165 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D300, H30 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D300, H30 L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D300, H30 L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9828 | đoạn ống |
| 168 | Nối ống bằng Joint cao su cống D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9578 | mối nối |
| 169 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,926 | cái |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400, H30 L=1.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400, H30 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 172 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400, H30 L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | đoạn ống |
| 173 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D400, H30 L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 30,938 | đoạn ống |
| 174 | Nối ống bằng Joint cao su cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,158 | mối nối |
| 175 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 307,9462 | cái |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600, H30 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,75 | đoạn ống |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600, H30 L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,75 | đoạn ống |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D600, H30 L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 169,6481 | đoạn ống |
| 179 | Nối ống bằng Joint cao su cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,8681 | mối nối |
| 180 | Nạo vét lòng cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | 100m3 |
| 181 | Lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 72,0911 | cái |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800, H30 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800, H30 L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800, H30 L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800, H30 L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2955 | đoạn ống |
| 186 | Nối ống bằng Joint cao su cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6455 | mối nối |
| 187 | Đập phá cống cũ D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4923 | m3 |
| 188 | Phá dỡ cống D1000 hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0297 | m3 |
| 189 | Lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7515 | cái |
| 190 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000, H30 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | đoạn ống |
| 191 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000, H30 L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4382 | đoạn ống |
| 192 | Nối ống bằng Joint cao sau cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1945 | mối nối |
| 193 | Nạo vét hố ga cống D1500 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 100m3 |
| 194 | Đào đất thi công hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 19,1084 | 100m3 |
| 195 | Đào đất hầm ga bằng thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9584 | m3 |
| 196 | Đào đất hố ga đất cấp IV (80% bằng máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1487 | 100m3 |
| 197 | Bê tông tái lập quanh hố ga đá 1x2M200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,427 | m3 |
| 198 | Bê tông tái lập quanh hầm ga đá 1x2M250 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2343 | m3 |
| 199 | Bê tông cổ hầm đá 1x2M200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1344 | m3 |
| 200 | Phá dỡ bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0647 | m3 |
| 201 | Cát lót móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7525 | m3 |
| 202 | Xây gạch thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4352 | m3 |
| 203 | Bê tông lót móng đá 4x6M150 hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0028 | m3 |
| 204 | Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,2757 | m3 |
| 205 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6198 | 100m2 |
| 206 | Ván khuôn nâng cổ hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2027 | 100m2 |
| 207 | SXLD cốt thép hầm ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5913 | tấn |
| 208 | SXLD cốt thép hầm ga D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0295 | tấn |
| 209 | SXLD cốt thép sàn hầm ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0127 | tấn |
| 210 | SXLD thép neo miệng hầm <=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7049 | tấn |
| 211 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 79,3415 | m3 |
| 212 | Bê tông hố ga đá 1x2M250 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9106 | m3 |
| 213 | Lắp dựng ván khuôn nâng cổ hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0038 | 100m2 |
| 214 | Lưới B40 bao quanh hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| 215 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8408 | 100m3 |
| 216 | Trát thành hố ga dày 2cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7733 | m2 |
| 217 | Bê tông cửa xả đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6126 | m3 |
| 218 | Bê tông tường chắn hai bên cửa xả đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1582 | m3 |
| 219 | Bê tông cửa thu đá 1x2 Mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3688 | m3 |
| 220 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0447 | 100m2 |
| 221 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cửa xả đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8077 | tấn |
| 222 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4881 | 100m2 |
| 223 | Đào đất thi công cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7351 | 100m3 |
| 224 | Đào đất thi công tường chắn, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 27,1696 | m3 |
| 225 | Đắp đất tận dụng sau tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,6563 | m3 |
| 226 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,4481 | m3 |
| 227 | Bê tông tấm đan đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2205 | m3 |
| 228 | Bê tông tấm đan đá 1x2M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0313 | m3 |
| 229 | Cốt thép F <= 10 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,305 | tấn |
| 230 | Cốt thép F > 10 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4819 | tấn |
| 231 | Sản xuất thép hình đan | Theo hồ sơ thiết kế | 8,747 | tấn |
| 232 | Lắp đặt tấm đan <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 494,64 | cái |
| 233 | Tháo dỡ nắp đan <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 24,14 | cái |
| 234 | Sản xuất đan thép | Theo hồ sơ thiết kế | 14,524 | tấn |
| 235 | Lắp đặt nắp đan thép <=50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | cái |
| 236 | Lắp đặt nắp đan thép <100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 84,5 | cái |
| 237 | Tháo dỡ nắp đan thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 238 | Sơn chống ghỉ đan thép | Theo hồ sơ thiết kế | 318,3824 | m2 |
| 239 | Ván khuôn khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0103 | 100m2 |
| 240 | Lắp đặt thép hình V50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7983 | tấn |
| 241 | Thay khung V50x50x5 miệng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0079 | tấn |
| 242 | Cốt thép F <= 10 khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,821 | tấn |
| 243 | Cốt thép F > 10 khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5384 | tấn |
| 244 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2 M200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8638 | m3 |
| 245 | Bê tông tái lập khuôn đà hầm đá 1x2M250 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6233 | m3 |
| 246 | Lắp đặt khuôn hầm >250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 98,89 | cái |
| 247 | Tháo dỡ khuôn hầm >250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 28,265 | cái |
| 248 | Đắp đá 0x4 quanh đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0653 | m3 |
| 249 | Đào đất quanh đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3173 | m3 |
| 250 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6491 | m3 |
| 251 | SXLD lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8641 | tấn |
| 252 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lưới chắn rác D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3605 | tấn |
| 253 | SXLD lưới chắn rác D14 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0147 | tấn |
| 254 | Bê tông cố định lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0041 | m3 |
| 255 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2M200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0088 | m3 |
| 256 | Bê tông tái lập cửa thu nước đa 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0504 | m3 |
| 257 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1169 | 100m2 |
| 258 | Đá 0x4 lót móng cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,602 | m3 |
| 259 | Đục phá bê tông lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | m3 |
| 260 | Lắp đặt lưới chắn rác trọng lượng <50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 35,765 | cái |
| 261 | Sơn chống rỉ lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 36,911 | m2 |
| 262 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo loại trụ sắt ống Đk 90 (đã bao gồm cả móng trụ) | Theo hồ sơ thiết kế | 118,125 | 1 trụ |
| 263 | Lắp đặt trụ đỡ gương cầu lồi (đã bao gồm cả móng trụ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 cái |
| 264 | Lắp đặt gương cầu lồi Ø 80cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 cái |
| 265 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phan quang tròn ĐK70 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,875 | cái |
| 266 | Thay biển báo cấm tải hình tròn ĐK70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 267 | Gia công trụ đở biển báo bằng thép ống Ø90 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,875 | 1 trụ |
| 268 | Gia công biển báo hình tròn các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9924 | 1 m2 |
| 269 | Sản xuất, lắp đặt biển báo cấm tải biển số 115 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 270 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chữ nhật (1,4x0,8)m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3067 | cái |
| 271 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang (biển 508b 70x45cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 272 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 273 | Gia công biển báo hình vuông, chữ nhật các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 4,76 | 1 m2 |
| 274 | Gia công biển báo hình tam giác các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 2,34 | 1 m2 |
| 275 | Lắp đặt biển báo hiệu có diện tích ≤ 1 m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | 1 biển |
| 276 | Lắp đặt biển cấm dừng, cấm đậu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2243 | 1 m2 |
| 277 | Lắp đặt biển cấm tải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 278 | Lắp đặt biển loại xe 30x50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 279 | Lắp đặt biển trẻ em (biển 225) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 280 | Thay biển báo hạn chế tải trọng biển 115 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 281 | Cung cấp biển báo tên đường 0.3x0.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 282 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2072 | m2 |
| 283 | Đổ bê tông móng trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0397 | m3 |
| 284 | Đào đất chân trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0213 | m3 |
| 285 | Đục phá bê tông chân trụ biển báo, tháo dỡ trụ biển báo cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2717 | m3 |
| 286 | Sơn gờ giảm tốc chiều dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 450,2646 | m2 |
| 287 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 624,4963 | m2 |
| 288 | Sơn kẻ vạch liền lề đường bằng sơn dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 50,8608 | m2 |
| 289 | Sơn vạch vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 415,3625 | m2 |
| 290 | Sơn xóa vạch tim đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3333 | 1 m2 |
| 291 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 767,9489 | m3 |
| 292 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0529 | 100m3 |
| 293 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 32,9152 | 100m3 |
| 294 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6476 | 100m3 |
| 295 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 52,5874 | 100m3 |
| 296 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 7 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1141 | 100m3 |
| 297 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 2km - Ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 133,655 | 5m3 |
| 298 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 2km - Ô tô 5 tấn, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 40,9719 | 5m3 |
| 299 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km - Ôtô 7 tấn, đất cấp 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6476 | 100m3 |
| 300 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4083 | m3 |
| 301 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng C120x65x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | trụ |
| 302 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 10,255 | m |
| 303 | Cung cấp tôn lượn sóng L=3.32m dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | tấm |
| 304 | Cung cấp thanh tôn sóng đầu cong L=0,7mx3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,625 | trụ |
| 305 | Cung cấp tiêu phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | cái |
| 306 | Cung cấp bulong | Theo hồ sơ thiết kế | 82,25 | cái |
| 307 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng U120x65x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | trụ |
| 308 | Bắt bu lông D16, L=15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 309 | Đào đất móng trụ đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4796 | m3 |
| 310 | Đục bê tông chân trụ tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0376 | m3 |
| 311 | Lắp dựng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 20,755 | m |
| 312 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | m3 |
| 313 | Lắp dựng trụ đỡ tôn lượn sóng 1,2m (bao gồm cả móng trụ) | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 314 | Lắp dựng trụ đỡ tôn lượn sóng U120x65x5 cao 1,45m (bao gồm cả móng trụ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cái |
| 315 | Bê tông móng trụ tôn lượn sóng đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7611 | m3 |
| 316 | Vệ sinh tường phòng hộ tole lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 100 md |
| 317 | Sơn bảo dưỡng rào chắn khung lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 m2 |
| 318 | Đào đất móng trụ đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,846 | m3 |
| 319 | SXLD trụ tiêu đường kính D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0348 | tấn |
| 320 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế | 30,3 | cái |
| 321 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 26,7 | cái |
| 322 | Bê tông móng trụ tiêu đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3622 | m3 |
| 323 | Bê tông trụ tiêu đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0952 | m3 |
| 324 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1115 | 100m2 |
| 325 | Sơn trắng đỏ trụ tiêu | Theo hồ sơ thiết kế | 28,2079 | m2 |
| 326 | Tháo dỡ lan can cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8174 | tấn |
| 327 | Sản xuất, lắp dựng thép lan can D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 328 | Gia công cốt thép lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8174 | tấn |
| 329 | Ván khuôn lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2344 | 100m2 |
| 330 | Lắp dựng ván khuôn gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,209 | 100m2 |
| 331 | SXLD ván khuôn đế trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0899 | 100m2 |
| 332 | Bê tông lan can đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2338 | m3 |
| 333 | Bê tông móng trụ lan can đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0533 | m3 |
| 334 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0963 | m3 |
| 335 | Bê tông trụ lan can đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,873 | m3 |
| 336 | Bê tông gờ lan can đá 1x2 mác 250 (bao gồm ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,245 | m3 |
| 337 | Bê tông mặt cầu đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3879 | m3 |
| 338 | Bê tông trụ bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1922 | m3 |
| 339 | Bê tông gia cố đầu cầu đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1517 | m3 |
| 340 | Bê tông dầm đá 1x2M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1272 | m3 |
| 341 | Bê tông dầm giằng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3757 | m3 |
| 342 | Bê tông dầm giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3757 | m3 |
| 343 | Đổ BT đá 1x2 M300 gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | m3 |
| 344 | SXLD thép gờ lan can D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3264 | tấn |
| 345 | SXLD thép móng lan can D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0075 | tấn |
| 346 | Sản xuất, lắp dựng thép lan can D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 347 | SXLD cốt thép lan can D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0146 | tấn |
| 348 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ lan can đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0238 | tấn |
| 349 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0222 | tấn |
| 350 | SXLD cốt thép bản mặt cầu D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0933 | tấn |
| 351 | SXLD cốt thép dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0198 | tấn |
| 352 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0257 | tấn |
| 353 | Lắp đặt sắt D14 tay vịn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0044 | tấn |
| 354 | Sản xuất thanh dọc F21 dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0076 | tấn |
| 355 | Sản xuất thanh ngan F34 dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0376 | tấn |
| 356 | Sơn chống gỉ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 34,4258 | m2 |
| 357 | Sơn chống rỉ thanh dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2237 | m2 |
| 358 | Sơn chống rỉ thanh ngang | Theo hồ sơ thiết kế | 4,0925 | m2 |
| 359 | Sơn chống sét dầm cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 3,325 | m2 |
| 360 | Sơn lại lan can, trụ, tay vịn | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6688 | m2 |
| 361 | Sơn trắng đỏ gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,9 | m2 |
| 362 | Sơn trắng đỏ lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 591,6435 | m2 |
| 363 | SXLD ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,019 | 100m2 |
| 364 | Lắp đặt song lan can D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0394 | tấn |
| 365 | Lắp dựng tay vịn thép D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0213 | tấn |
| 366 | Sản xuất lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0248 | tấn |
| 367 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 52,7806 | m2 |
| 368 | Lắp đặt thép lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0508 | tấn |
| 369 | Lắp đặt thép lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0573 | tấn |
| 370 | Lắp dựng lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8174 | tấn |
| 371 | Quét nước xi măng trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 19,4664 | m2 |
| 372 | Sản xuất thép lan can cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1081 | tấn |
| 373 | Sản xuất trụ sắt V50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0075 | tấn |
| 374 | Sản xuất thép hình song lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | tấn |
| 375 | Sơn trụ bê tông, ống thép dải phân cách mềm - Cấu kiện: Trụ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 m2 |
| 376 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 100m2 |
| 377 | Bê tông móng đá 1x2M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,899 | m3 |
| 378 | Thay lan can D28 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0547 | tấn |
| 379 | Thay lan can D49 dày 1,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | tấn |
| 380 | Thay trụ lan can V5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0274 | tấn |
| 381 | Thay trụ lan can V75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0047 | tấn |
| 382 | Lắp đặt dầm cầu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0965 | tấn |
| 383 | Khoan bê tông cấy thép, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | 1 lỗ khoan |
| 384 | Khoan lỗ Ø18,sâu 12cm bắt bulong | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | 1 lỗ khoan |
| 385 | Đá 0x4 đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0046 | 100m3 |
| 386 | Đục phá bê tông gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2653 | m3 |
| 387 | Đào đất móng trụ đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4796 | m3 |
| 388 | Đào đất thi công lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1628 | m3 |
| 389 | Đục bê tông mặt cầu vị trí chân trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0079 | m3 |
| 390 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | m3 |
| 391 | Vệ sinh khe co giãn cầu (bằng cao su bản thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 md |
| 392 | Thay thế khe co giãn cầu - Loại khe: Răng lược | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 md |
| 393 | Thay thế khe co giãn cầu - Loại khe: Cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | 1 md |
| 394 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 69,125 | rọ |
| 395 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | rọ |
| 396 | Đào đất thi công rọ đá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6425 | 100m3 |
| 397 | Ép cọc ván thép 400 L=4m đóng ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3325 | 100m |
| 398 | Ép cọc ván thép 400 L=4m không ngập đất (NC, MTC)*0,75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3675 | 100m |
| 399 | Nhổ cọc ván thép ngập đất bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3325 | 100m |
| 400 | Nhổ cọc ván thép không ngập đất bằng máy (NC, MTC)*0,75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3675 | 100m |
| 401 | Khấu hao cọc ván thép 400 (1 tháng x 1.17% + 3.5% lần đóng nhổ) 76.1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | m |
| 402 | Xây gạch thẻ bồn cây | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | m3 |
| 403 | Bê tông bồn hoa đá 1x2 mác 200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0955 | m3 |
| 404 | Đào đất xử lý hố sụp, chặt rễ cây | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9346 | m3 |
| 405 | Lắp dựng ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7321 | 100m2 |
| 406 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0462 | 100m2 |
| 407 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cây |
| 408 | Chặt cây đường kính 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | cây |
| 409 | Chặt cây đường kính ≥ 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | cây |
| 410 | Chặt cây đường kính gốc <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | cây |
| 411 | Đào gốc cây đường kính <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | gốc cây |
| 412 | Đào gốc cây đường kính >70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,875 | gốc cây |
| 413 | Đào đất chặt rễ cây | Theo hồ sơ thiết kế | 12,476 | m3 |
| 414 | Trát tường ngoài bồn cây dày 2cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5292 | m2 |
| 415 | Đục phá bê tông đảo hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5642 | m3 |
| 416 | Đào đất phạm vi đảo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,03 | m3 |
| 417 | Đóng cừ tràm gia cố | Theo hồ sơ thiết kế | 19,75 | 100m |
| 418 | Căng băng rôn khẩu hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m2 |
| 419 | Lắp đặt trụ dẻo giải phân cách giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 420 | Dán phản quang giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 90,39 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi