Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188440-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201188383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ của UBND huyện, Ngân sách thị trấn và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 19:32:00 đến ngày 2020-12-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,553,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo TKBVTC được duyệt | 8,103 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, cọc, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9713 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, ĐK <= 18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 5,2304 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, ĐK > 18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1987 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản đầu cọc | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5097 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5097 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,751 | m3 |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển cọc từ bãi đúc về vị trí móng, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | Theo TKBVTC được duyệt | 222 | cấu kiện |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,99 | 100m |
| 10 | Đập bê tông đầu cọc | Theo TKBVTC được duyệt | 1,776 | m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,2622 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0601 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,1201 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 49,1793 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0368 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4039 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 6,799 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,6783 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 190,7262 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 106,8347 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8109 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1344 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8321 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,4973 | m3 |
| 25 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,724 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 48,9471 | m3 |
| 27 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 49,581 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 49,581 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TKBVTC được duyệt | 4,7209 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7736 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 7,8627 | tấn |
| 32 | Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 36,259 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 7,689 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2414 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 7,4523 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9978 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 60,3728 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC được duyệt | 10,6832 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 10,4653 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 132,2044 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1691 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1823 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0244 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6667 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo TKBVTC được duyệt | 0,985 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1985 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6928 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,3371 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 193,174 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 31,1254 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 24,981 | m3 |
| 52 | Xây bậc thang gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3817 | m3 |
| 53 | Xây bục giảng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4354 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6414 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 154,152 | m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4354 | tấn |
| 57 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TKBVTC được duyệt | 4,1674 | 100m2 |
| 58 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TKBVTC được duyệt | 2.083,7 | cái |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 409,698 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2.007,2757 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 723,258 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 768,9 | m2 |
| 63 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.068,32 | m2 |
| 64 | Trát đắp phào, chỉ bo mái, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 47,4 | m |
| 65 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 98,5 | m2 |
| 66 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 54,202 | m2 |
| 67 | Quét Sika chống thấm toàn bộ mái | Theo TKBVTC được duyệt | 536,27 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo TKBVTC được duyệt | 743,5932 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm | Theo TKBVTC được duyệt | 33,0912 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường bục giảng gạch 300x600mm | Theo TKBVTC được duyệt | 22,14 | m2 |
| 71 | Ốp tường vệ sinh gạch tráng men 300x600mm | Theo TKBVTC được duyệt | 141,936 | m2 |
| 72 | Ốp tường trang trí gạch Inax | Theo TKBVTC được duyệt | 47,509 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 20,754 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 4.425,8177 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 508,198 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 9,915 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,728 | m3 |
| 78 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,404 | m3 |
| 79 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,04 | m2 |
| 80 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4574 | m3 |
| 81 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,8107 | m3 |
| 82 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 28,107 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 28,107 | m2 |
| 84 | Gia công vì kèo thép hình | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5355 | tấn |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1978 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 31,8454 | 1m2 |
| 87 | Lắp vì kèo thép hình | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5355 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1978 | tấn |
| 89 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6295 | 100m2 |
| 90 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TKBVTC được duyệt | 314,75 | cái |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo TKBVTC được duyệt | 36,4 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay (phụ kiện lặp dựng) | Theo TKBVTC được duyệt | 15,5232 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh (phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được duyệt | 123,5 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất (phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2 | m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm hệ (phụ kiện lắp dựng) | Theo TKBVTC được duyệt | 20,02 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được duyệt | 123,5 | m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, nan sắt đặc vuông, tay vịn gỗ (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được duyệt | 9,144 | m |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng trụ cái cầu thang bằng gỗ nhóm III (sơn hoàn thiện) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang, sắt hộp 25x50mm (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được duyệt | 54,594 | m2 |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC được duyệt | 87 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn Led ốp trần hành lang | Theo TKBVTC được duyệt | 47 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 90 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần vệ sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn tường cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 860 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.150 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 420 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 115 | Lắp đặt ống gen ruột gà | Theo TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 116 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 121 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cọc |
| 122 | Dây thu sét, d=8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 123 | Bật sắt Fi10 | Theo TKBVTC được duyệt | 100 | cái |
| 124 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 125 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 126 | Bình chữa cháy CO2 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 127 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 129 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 132 | Thoát sàn D90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 133 | Máy bơm nước | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | bể |
| 135 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3,28 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,45 | 100m |
| 139 | Lắp đặt van khóa | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt van xả cặn | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van phao cơ | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van điện | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK90x90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK75x75mm | Theo TKBVTC được duyệt | 74 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa PVC ĐK27x27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 146 | Chếch nhựa PVC D90x90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 147 | Chếch nhựa PVC D75x75mm | Theo TKBVTC được duyệt | 112 | cái |
| 148 | Chếch nhựa PVC D27x27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 149 | Chếch nhựa PVC D27x90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 150 | Đào móng bể, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1954 | 100m3 |
| 151 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0724 | 100m3 |
| 152 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,814 | m3 |
| 153 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0414 | 100m2 |
| 154 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,188 | tấn |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0897 | tấn |
| 156 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0049 | m3 |
| 157 | Xây bể phốt gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0797 | m3 |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,85 | m2 |
| 159 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,298 | m2 |
| 160 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,7736 | m2 |
| 161 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5838 | m3 |
| 162 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1105 | tấn |
| 163 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0244 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 165 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1198 | 100m3 |
| 166 | Đắp trả móng bằng máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4147 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8295 | 100m3 |
| 168 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,207 | m3 |
| 169 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2272 | 100m2 |
| 170 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,207 | m3 |
| 171 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,1668 | m3 |
| 172 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 136,56 | m2 |
| 173 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 54,8872 | m2 |
| 174 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,095 | m3 |
| 175 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3187 | tấn |
| 176 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2719 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 217 | 1cấu kiện |
| 178 | Vận chuyển Cát các loại, lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 372,95 | m3 |
| 179 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 210,2 | m3 |
| 180 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 45,26 | 10m2 |
| 181 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 5,684 | 100m2 |
| 182 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 109,0695 | tấn |
| 183 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 23,535 | m3 |
| 184 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TKBVTC được duyệt | 17,555 | 10m2 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO; BỒN CÂY; LÁT SÂN; PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2T CŨ VÀ CỔNG CŨ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0847 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0314 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0627 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,588 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0073 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0954 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5368 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7295 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0915 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0166 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1489 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5034 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0282 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0113 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1052 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3307 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1535 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1365 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0137 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1352 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7859 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,16 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,796 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,82 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,35 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên cột, trụ, bảng tin | Theo TKBVTC được duyệt | 17,886 | m2 |
| 28 | Lợp mái ngói đỏ 13v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1709 | 100m2 |
| 29 | Sơn tường, cột, trụ cổng các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 21,24 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng bảng hiệu bằng Composite, chữ kim loại nổi mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 2,938 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép hộp, bịt thép tấm (sơn tĩnh điện) | Theo TKBVTC được duyệt | 11,18 | m2 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6075 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đổ đi, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,45 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,0624 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 31,3236 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1582 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0238 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1418 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7402 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0679 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3045 | tấn |
| 44 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,904 | m3 |
| 45 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,4806 | m3 |
| 46 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 330,9215 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,1544 | m2 |
| 48 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 365,0759 | m2 |
| 49 | Đào bóc lớp đất nền bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3624 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4986 | 100m3 |
| 51 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3624 | 100m3 |
| 52 | Lót vữa sân nền, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 681,2 | m2 |
| 53 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo TKBVTC được duyệt | 681,2 | m2 |
| 54 | Đào móng bồn cây-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8814 | m3 |
| 55 | Đắp đất trả móng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2938 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4407 | m3 |
| 57 | Xây bồn cây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1568 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,4582 | m2 |
| 59 | Ốp bồn hoa gạch thẻ | Theo TKBVTC được duyệt | 11,4582 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 155,835 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 420,341 | m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được duyệt | 206,1574 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được duyệt | 134,6094 | m3 |
| 64 | Đào phá hạ cốt nền nhà bằng máy đào 1,25m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8131 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 522,0768 | m3 |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng từ KT(1200x3200)mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 2 | Bàn ghế giáo viên KT(1200x750x700)mm bằng Gỗ | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Bàn ghế học sinh loại bàn liền ghế KT(1200x710x700)mm bằng Gỗ | Theo TKBVTC được duyệt | 120 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi