Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 09:32:00 đến ngày 2020-12-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,199,524,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,33 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống F65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,45 | 100m |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,8 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | bộ |
| 6 | Kéo dải dây tiếp địa đồng trần M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81,73 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 173 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cột |
| 9 | Lắp cần đèn PT.06-D | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 173 | cần đèn |
| 10 | Lắp lọng đèn pha cột 17m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cần đèn |
| 11 | Lắp đèn Led 125W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 173 | bộ |
| 12 | Lắp đèn Led 240W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm-0,6/1kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,46 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,41 | 100m |
| 15 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,31 | 100m |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu 16-50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.566 | cái |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 348 | đầu cáp |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | bảng |
| 19 | Lắp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 174 | cửa |
| 20 | Đánh số cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,4 | 10 cột |
| 21 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | bộ |
| 22 | Colye cố định ống thép cầu qua kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | bộ |
| 23 | Thí nghiêm tiếp địa cột điện, tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | trọn bộ |
| C | HỆ THỐNG RÃNH CÁP VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,46 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ nền gạch xi măng trên vỉa hè | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.459,5 | m2 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.710,5 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.459,5 | m2 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,07 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đường kính 150-200mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,74 | 100m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | 100m3 |
| 4 | Ống cống D500 (Hoàn trả thoát nước) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| E | ĐÀO RÃNH QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,18 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,452 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0954 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1399 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,1584 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2137 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3053 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0954 | 100m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,636 | 100m2 |
| F | HỆ THỐNG CỘT ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0414 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0274 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 104,148 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0415 | 100m3 |
| 5 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,84 | m2 |
| 6 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x750 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 173 | bộ |
| 7 | Khung móng cột đèn 12 bu lông M30x1350 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Khung móng tủ điện chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| G | TỦ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,416 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,624 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | tủ |
| H | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,4711 | 10m3/1km |
| I | ĐƯỜNG DÂY VÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| J | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây, sứ, phụ kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Phần |
| 2 | Cột bê tông ly tâm ứng lực trước NPC.I-14-190-11,0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Móng cột MTĐ-1B | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | móng |
| 4 | Xà rẽ nhánh đúp lệch ngang 6 sứ X2RNĐL-35n | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo bằng đúp chuỗi dọc X2BĐC-35d | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ bằng lánh X1BL-35 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cầu dao cột đúp dọc XCD-35Đd | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá bắt tay thao tác cầu dao GTG | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện cột đơn GTT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo 4,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Giằng cột đúp 14-16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Vận chuyển đường dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | phần |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngang 3 pha CDN-42kV/630A, có dao tiếp địa liên đông phía tải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 22-35kV các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao 3 pha 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| L | CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 75KVA-35(22)/0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Cầu dao 35kV DN-35kV/630A chém ngang, có dao tiếp địa phía tải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu ống PK-35kV-100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van ZnO-42kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp MBA 75kVA <=35kV trên cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt cầu dao 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Chống sét van 12-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Rút ruột kiểm tra MBA 75kVA-35(22)/0,4kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | máy |
| 10 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha <1MVA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | máy |
| 11 | Thí nghiệm cầu dao 3 pha 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ nhất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | quả |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV quả thứ hai trở đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | quả |
| 15 | Thí nghiệm mẫu dầu cách điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | mẫu |
| 16 | Thí nghiệm điện áp đánh thủng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | mẫu |
| 17 | Máy phát điện lưu động 5.2kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | ca |
| 18 | Xe phục vụ thí nghiệm (Ô tô thùng, trọng tải 2.5T) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | ca |
| 19 | Tủ phân phối 400V/125A ba lộ ra (3x50A) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 20 | Đếm điện năng TBA 75kVA bán tổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | phần |
| 21 | Cáp đồng 4 lơi1/0,6kV/CU/XLPE/PVC-1x(3x70+1x50)mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | m |
| 22 | Cáp đồng trung thế 35kV-Cu/XLPE/PVC 1cx50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | m |
| 23 | Chi tiết gia công đỡ cáp tại má cầu dao (gia công theo bản vẽ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Dây đồng mềm bọc PVC M95 nối đất trung tính MBA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | m |
| 25 | Dây đồng mềm bọc PVC M50 nối đất CSV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | m |
| 26 | Dây chảy cầu chì 35kV/1-10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28 | Cái |
| 30 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM-120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | Cái |
| 31 | Sứ cách điện SĐD-35+ty mạ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | qủa |
| 32 | Nắp che ty sứ cao thế MBA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Biển báo an toàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Biển đề tên trạm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Khoá bi Việt Tiệp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Băng cách điện hạ thế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cuộn |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV loại AsXH-95/16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | m |
| 38 | Ghíp nhôm đa năng A50x240-3BL | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | bộ |
| 39 | Dây buộc cổ sứ BCS95 cho dây AsXH95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha vào vị trí TBA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 41 | Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp <=3kg/m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | m |
| 42 | ép đầu cốt dây tiết diện <= 120mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | Cái |
| 43 | ép đầu cốt dây tiết diện <= 95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34 | Cái |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng 22-35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21 | quả |
| 45 | Vận chuyển dây dẫn cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0198 | Tấn |
| 46 | Vận chuyển sứ cách điện cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,168 | Tấn |
| 47 | Vận chuyển dụng cụ thi công 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | Tấn |
| 48 | Bốc dỡ dây dẫn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0198 | Tấn |
| 49 | Bốc dỡ sứ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,168 | Tấn |
| 50 | Bốc dỡ dụng cụ thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | Tấn |
| 51 | Móng cột MT-4A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | móng |
| 52 | Cột bê tong ly tâm không ứng lực trước NPC.I-14-190-11,0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cột |
| 53 | Xà đơn dây đầu trạm XII-35 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Giá đỡ cầu dao + Tay thao tác XCD-35 (tim 3.2m) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 55 | Giá lắp cầu chì XCC-35 (tim 3.2m) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Giá lắp CSV & sứ TG XCSV&STG-35 (tim 3.2m) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Giá lắp máy biến áp XMBA(U140)-35 (tim 3.2m) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Ghế thao tác GTT-3.2 (tâm 3.2m- 2 sàn phụ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Giá đỡ Tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTĐ1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Thang treo TT 2,6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Giá lắp tủ hạ thế GTĐ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Giá đỡ cáp hạ thế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Tiếp điạ trạm & tiếp địa phần tử TĐC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 64 | Vận chuyển đường dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 65 | Phần thí nghiệm trạm biến áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | phần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi