Gói thầu: Gói thầu TCXL thuộc công trình Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Giang Thành năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 01:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu TCXL thuộc công trình Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Giang Thành năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng vốn tỉnh và KH XDCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:39:00 đến ngày 2020-12-14 01:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,849,971,298 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 177,749,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bảy triệu bảy trăm bốn mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN GIANG THÀNH NĂM 2020 | |||
| C | Trung thế 3 pha xây dựng mới | |||
| D | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 2 | Móng M16 - 2 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M14-2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 7 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 8 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 9 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 120Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | bộ |
| 14 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 15 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 16 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 17 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 18 | Khóa néo 3 U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 19 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 20 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 22 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 23 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 24 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 95 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 27 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 28 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 29 | Kẹp WR 909 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 30 | Bộ Sứ Đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 31 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cuộn |
| 32 | Mani F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 33 | Sứ đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 34 | Ty sứ đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 35 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 36 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 39 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 40 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 41 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 42 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Trụ |
| 43 | Bảng báo hiệu đường dây TT Vượt Sông | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 44 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 45 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 46 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 47 | Chằng Xuống trung thế cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 48 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 49 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 50 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 51 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 52 | Chân sứ đỉnh thẳng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| E | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 2 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AX 120 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,5785 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,5785 | Km |
| 3 | Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,514 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,514 | Km |
| G | Trung thế 3 pha cải tạo | |||
| H | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Móng |
| 2 | Móng M16 - 2 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | móng M14 - 2 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 4 | Móng M14-2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 157 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 7 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 8 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 9 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Móng |
| 10 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 278 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 120Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 12 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 185Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 14 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 15 | Dây ACKP 185 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,6461 | Km |
| 16 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,3393 | Km |
| 17 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.272 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 185mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 105 | Bộ |
| 19 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 20 | *Kẹp IPC 95/35 + CV25 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Cái |
| 21 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 210 | Bộ |
| 22 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 23 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 24 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 110 | Bộ |
| 25 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 95 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 26 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 108 | bộ |
| 27 | Bộ giáp níu dừng dây trần ACX 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 28 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 218 | Bộ |
| 29 | Dây CX | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,038 | Bộ |
| 30 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0373 | Bộ |
| 31 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | bộ |
| 32 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 33 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 34 | Dây ACXH 185 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25,4606 | Km |
| 35 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24,9613 | Km |
| 36 | Bộ giáp níu dừng dây AC 185mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 37 | Ống Ép AC 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Cái |
| 38 | Kẹp WR 909 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 39 | Bộ Sứ Đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 644 | bộ |
| 40 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 41 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cuộn |
| 42 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 43 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 44 | Sứ đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 263 | Bộ |
| 45 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 46 | Ty sứ đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 232 | Bộ |
| 47 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 48 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 49 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 50 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 51 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 52 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 53 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 183 | Trụ |
| 54 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Trụ |
| 55 | Bộ Thanh Giằng Cột PI Tim 1400 - G-20Kp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 56 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Bộ |
| 57 | Xà Dừng 2400 Cột PI Tim 1400: XIN - 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 58 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 59 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 60 | Chằng Xuống trung thế cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Bộ |
| 61 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 62 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 152 | Bộ |
| 63 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 64 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 65 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 66 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 154 | Bộ |
| 67 | Chân sứ đỉnh thẳng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 68 | Bulon VR 2Đ16x600 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 69 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | Bộ |
| 70 | Sứ đứng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 67 | Bộ |
| I | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 185mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.088 | bộ |
| 2 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 92 | Bộ |
| 3 | Dây AC 120 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,393 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,393 | Km |
| 5 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,137 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,137 | Km |
| 7 | Dây ACKP 185 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,545 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,545 | Km |
| 9 | Dây AX 120 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32,3994 | Km |
| 10 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32,3994 | Km |
| 11 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 149 | Bộ |
| 12 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dừng dây trần ACX 185mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 120mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | Bộ |
| 15 | Bộ giáp níu dừng dây AC 185mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 16 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 269 | bộ |
| 17 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 18 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 207 | bộ |
| 19 | Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,411 | Km |
| 20 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,411 | Km |
| 21 | *hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 22 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 103 | Bộ |
| 23 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 24 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 26 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 20m đôi ghép hở | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Trụ BTLT 7,5m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 34 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 117 | Trụ |
| 35 | Bộ Thanh Giằng Cột PI Tim 1400 - G-20Kp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 36 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 103 | Bộ |
| 37 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 38 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 39 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 40 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 41 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 42 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 43 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 44 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 45 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 204 | Bộ |
| 46 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 103 | Bộ |
| J | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây ACKP 185 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,545 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,545 | Km |
| 3 | Dây AX 120 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,373 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,373 | Km |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 186 | bộ |
| 6 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 168 | bộ |
| 7 | Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,137 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,137 | Km |
| 9 | *hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 11 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ Thanh Giằng Cột PI Tim 1400 - G-20Kp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 17 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 18 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| K | Trung thế 1 pha cải tạo | |||
| L | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M14-2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Bulon móc 16 x 450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 9 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bulon VR 2Đ16x600 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| M | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 5 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| N | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| O | Hạ thế 1 pha độc lập xây dựng mới | |||
| P | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M10,5 - A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Dây AV 70 Cao <10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,004 | Km |
| 7 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0039 | Km |
| 8 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1295 | Km |
| 9 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,127 | Km |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| Q | Hạ thế 3 pha hỗn hợp Cải tạo | |||
| R | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 4 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 6 | HPP trụ trung thế 9 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 8 | *Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha trụ trung thế (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Cái |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6146 | Km |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6025 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 14 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 15 | HPP trụ hạ thế 9 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 17 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 19 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây trung - hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 22 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 23 | Thanh chống PL 60x60x460 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| S | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 4 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 5 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,125 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,125 | Km |
| 7 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 9 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - trụ hạ thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 11 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - trụ trung thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Trụ |
| T | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 3 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| U | Hạ thế 1 pha độc lập Cải tạo | |||
| V | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 3 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 4 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| W | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,504 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,504 | Km |
| X | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Y | PHẦN CẢI TẠO | |||
| Z | LẮP MỚI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Máy |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | Bulon VR 2Đ16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 16 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 17 | Giá Treo 3MBT 3x37.5-50kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 19 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 21 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cuộn |
| 23 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | BỘ |
| 24 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | BỘ |
| 25 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 122 | Mét |
| 26 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 176 | Mét |
| 29 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Bộ |
| 30 | Fuse Link 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Sợi |
| 31 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 160 | Mét |
| 32 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 33 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 34 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 35 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 36 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 37 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Mét |
| 38 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Cái |
| 39 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Cái |
| 40 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 41 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 42 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 43 | Fuse Link 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 44 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 45 | Băng Keo Cách Điện (màu vàng, xanh, đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 46 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | tuýp |
| 47 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 48 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 49 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 50 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | BỘ |
| 51 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 52 | Khung U + Sứ ống chỉ dừng 2 phía tại trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 53 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 54 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 55 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Mét |
| 56 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Mét |
| 57 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 160 | Mét |
| 58 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 59 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 60 | *Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 61 | Fuse Link 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 62 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 63 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 64 | *Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 65 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Cái |
| 66 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 67 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Mét |
| AA | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 4 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Mét |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 20 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| AB | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) không tính công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 4 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 không tính công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 không tính công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Mét |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 20 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | BỘ |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| AC | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Bộ Xà Trạm Giàn U200 - Công Suất MBA từ 560kVA đến 1000KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 500x250x560 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 2,8M + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Thùng Cầu Dao Composite 1 Ngăn 340x500x760 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Mét |
| 21 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Mét |
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 162 | Mét |
| 23 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 25 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Mét |
| 26 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | BỘ |
| 27 | Co L ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 28 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 29 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| AE | LẮP MỚI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) Không tính công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) Không tính công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 10 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 không tính công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | MBT 1 Pha 25kVA SDL | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 15 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Cổ dê bắt xà ĐK 210 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 20 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 21 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cuộn |
| 23 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 24 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Mét |
| 26 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 74 | Mét |
| 29 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 30 | Fuse Link 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 31 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Mét |
| 32 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 33 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 35 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 36 | Rack 2 dừng dây 2 phía tại trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 37 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 38 | Băng Keo Cách Điện (màu vàng, xanh, đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 39 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | tuýp |
| 40 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 41 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 42 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 43 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 44 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Tuýp |
| 45 | Khung U + Sứ ống chỉ dừng 2 phía tại trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 46 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 47 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Mét |
| 48 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Mét |
| 49 | Fuse Link 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 50 | *Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 51 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 52 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 53 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi