Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:23:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,109,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 4,175 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 10,02 | m3 | |
| 3 | Khe co giãn chèn nhựa đường | 55,667 | md | |
| 4 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | 83,5 | m2 | |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | 0,084 | 100m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 0,93 | m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,308 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,017 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,119 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 2,964 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,08 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,096 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,736 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,19 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 44 | cấu kiện | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,3 | m3 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,246 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 37,074 | m2 | |
| B | CẤP ĐIỆN CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 6,88 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,056 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,013 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,28 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,064 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,003 | tấn | |
| 7 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | 2 | cọc | |
| 8 | Bảng phíp dày 10mm | 2 | cái | |
| 9 | Cầu đấu dây 60A | 2 | cái | |
| 10 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 2 | cái | |
| 11 | Bu lông + ê cu M6 | 8 | bộ | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,026 | tấn | |
| 13 | Ống PVC D50 | 0,03 | 100m | |
| 14 | Long đen + ê cu M6 | 8 | bộ | |
| 15 | Lắp choá đèn+ bóng đèn Led 70W | 5 | bộ | |
| 16 | Lắp dựng cột đèn. Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m | 2 | cột | |
| 17 | Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện | 3 | cần đèn | |
| 18 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | 2 | cái | |
| 19 | Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 20 | Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn | 1 | bộ | |
| 21 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | 200 | m | |
| 22 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 23 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | 2 | 100m | |
| 24 | Contactor 2C-16A | 2 | cái | |
| 25 | Đai giữ ống nhựa | 8 | cái | |
| 26 | Cắt sân gạch đào rãnh chôn cáp | 12,2 | 10m | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 12,237 | m3 | |
| 28 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | 1,836 | m3 | |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,165 | 100m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,065 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,118 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,065 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV | 0,122 | 100m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,035 | 100m3 | |
| 35 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 5,039 | m3 | |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 37,82 | m2 | |
| 37 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | 2,167 | m3 | |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,195 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,077 | 100m3 | |
| 40 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,14 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,077 | 100m3 | |
| 42 | Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 5 | m | |
| 43 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | 1 | cái | |
| 44 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | 2 | cái | |
| 45 | Tủ điện kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện | 1 | hộp | |
| 46 | CU/DSTA/XLPE/PVC 4x25mm2 | 35 | m | |
| 47 | CU/DSTA/XLPE/PVC 4x16mm2 | 120 | m | |
| 48 | CU/DSTA/XLPE/PVC 4x10mm2 | 140 | m | |
| 49 | CU/DSTA/XLPE/PVC 2x6mm2 | 5 | m | |
| 50 | CU/DSTA/XLPE/PVC 2x4mm2 | 120 | m | |
| 51 | Aptomat MCCB 3P-100A-22KA | 1 | cái | |
| 52 | Aptomat MCCB 3P-63A-22KA | 1 | cái | |
| 53 | Aptomat MCCB 3P-40A-18KA | 2 | cái | |
| 54 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 2 | cái | |
| 55 | Dây dẫn đồng bọc M25 | 10 | m | |
| 56 | Cọc thép mạ đồng | 3 | cọc | |
| 57 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | 6 | m | |
| 58 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | 1 | hộp | |
| 59 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | 1 | cái | |
| 60 | Hộp công tơ | 1 | hộp | |
| 61 | Cầu đấu dây 3P-200A | 1 | cái | |
| 62 | Đèn báo pha | 3 | cái | |
| 63 | Cầu chì 250V/2A | 3 | hộp | |
| 64 | Vôn kế | 1 | cái | |
| 65 | Chuyển mạch vôn kế | 1 | cái | |
| 66 | Biến dòng 250/5A | 3 | cái | |
| 67 | Kẹp cáp + móc treo cáp | 2 | cái | |
| 68 | Sứ báo cáp | 2 | cái | |
| 69 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 83 | m | |
| 70 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | 2,6 | 100m | |
| 71 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | 1,25 | 100m | |
| 72 | Cắt sân gạch đào rãnh chôn cáp | 5 | 10m | |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 1,92 | m3 | |
| 74 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | 0,253 | m3 | |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,023 | 100m3 | |
| 76 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,007 | 100m3 | |
| 77 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,019 | 100m3 | |
| 78 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,007 | 100m3 | |
| 79 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV | 0,0192 | 100m3 | |
| 80 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,008 | 100m3 | |
| 81 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,155 | m3 | |
| 82 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 8,5 | m2 | |
| 83 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | 0,759 | m3 | |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,068 | 100m3 | |
| 85 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,02 | 100m3 | |
| 86 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,056 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,02 | 100m3 | |
| 88 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=6m3/h, H=25m, P=2.2kW, chạy bằng điện | 2 | cái | |
| 89 | Rọ hút bằng nhựa D50 | 1 | cái | |
| 90 | Cút nhựa PPR D50 | 10 | cái | |
| 91 | Tê nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 92 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 | 4 | cái | |
| 93 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D50 | 8 | cái | |
| 94 | Khớp nối mềm PPR D50 | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm | 2 | cái | |
| 96 | Van nhựa PPR D15 | 2 | cái | |
| 97 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 | 8 | cái | |
| 98 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 | 4 | cái | |
| 99 | Y lọc D50 | 2 | cái | |
| 100 | Ống hút + ống đẩy PPR D50 | 0,39 | 100m | |
| 101 | Măng sông PPR D50 | 12 | cái | |
| 102 | Ống PPR D50 | 1,1 | 100m | |
| 103 | Cút nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 104 | Van phao điện D50 | 1 | cái | |
| 105 | Nút bịt nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 106 | Măng sông nhựa PPR D50 | 20 | cái | |
| C | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 3,282 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 29,315 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 7,154 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,343 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 1,304 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 21,097 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,241 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,404 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | 85,787 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 1,303 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,357 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,625 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,079 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 6,322 | tấn | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,151 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 47,372 | m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,484 | 100m3 | |
| 18 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 29,714 | m3 | |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,197 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 2,193 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,073 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,146 | 100m3 | |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,43 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,022 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,107 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,454 | m3 | |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,326 | m3 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,975 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,028 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,043 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,032 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,208 | m3 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,069 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,044 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 8 | cấu kiện | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 30,912 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 30,912 | m2 | |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 7,534 | m2 | |
| 39 | Ngâm nước xi măng bể phốt | 2 | công | |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | 38,446 | m2 | |
| 41 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 21,87 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn thép, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 3,119 | 100m2 | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,062 | tấn | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,117 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 3,597 | tấn | |
| 46 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | 1.291,5 | 1 lỗ khoan | |
| 47 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 91,682 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 9,219 | 100m2 | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 14,47 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 61,911 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 5,678 | 100m2 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 2,028 | tấn | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,361 | tấn | |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 6,369 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,445 | 100m2 | |
| 56 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 4,904 | m3 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,724 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,213 | 100m2 | |
| 59 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,672 | m3 | |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,033 | tấn | |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,115 | tấn | |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 1,788 | m3 | |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 69,018 | m2 | |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 57,358 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,018 | m2 | |
| 66 | Gia công lan can | 0,206 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | 15,85 | m2 | |
| 68 | Gia công thang sắt | 0,019 | tấn | |
| 69 | Quả cầu D120 | 1 | cái | |
| 70 | Long đen inox | 211,3 | cái | |
| 71 | Thép đặc liên kết tường | 96 | cái | |
| 72 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 4,959 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,889 | 100m2 | |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,397 | tấn | |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,226 | tấn | |
| 76 | Gia công xà gồ thép | 1,301 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,301 | tấn | |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 108,167 | m2 | |
| 79 | Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,195 | 100m2 | |
| 80 | Tôn úp nóc | 57,055 | m | |
| 81 | Gia công các kết cấu thép lam chắn nắng | 0,353 | tấn | |
| 82 | Lắp đặt kết cấu thép lam chắn nắng | 0,353 | tấn | |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,032 | m2 | |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 165,032 | m3 | |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 39,228 | m3 | |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 7,006 | m3 | |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 4,771 | m3 | |
| 88 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 2,384 | m3 | |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,051 | 100m2 | |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,33 | m3 | |
| 91 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 35,01 | m2 | |
| 92 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,824 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,824 | m2 | |
| 94 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,007 | 100m3 | |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 618,16 | m2 | |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.069,93 | m2 | |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 502,034 | m2 | |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 867,289 | m2 | |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 165,545 | m2 | |
| 100 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 91,975 | m2 | |
| 101 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 109,626 | m2 | |
| 102 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 89,982 | m2 | |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 39,612 | m2 | |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.714,424 | m2 | |
| 105 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 710,135 | m2 | |
| 106 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 91 | m2 | |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 127,64 | m | |
| 108 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 166,48 | m | |
| 109 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 54,611 | m2 | |
| 110 | Sản xuất lan can inox 304 | 0,447 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng lan can inox | 42,348 | m2 | |
| 112 | Nắp chụp inox | 30 | cái | |
| 113 | Râu thép chờ D10 | 412,9 | cái | |
| 114 | Nắp tôn thăm mái | 1,04 | m2 | |
| 115 | Bản lề cửa | 2 | chiếc | |
| 116 | Khóa cửa | 1 | chiếc | |
| 117 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | 59,976 | m2 | |
| 118 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trằng dày 6,38mm | 33,84 | m2 | |
| 119 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | 11,376 | m2 | |
| 120 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | 34,128 | m2 | |
| 121 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm | 4,32 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 144,68 | m2 | |
| 123 | Sản xuất vách kính, cửa nhựa lõi thép, kính 6,38mm | 36,36 | m2 | |
| 124 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 36,36 | m2 | |
| 125 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 2,056 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 103,494 | m2 | |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 103,494 | m2 | |
| 128 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | 424,584 | m2 | |
| 129 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 152,36 | m2 | |
| 130 | Lát gạch lá nem 300x300 mm | 42,978 | m2 | |
| 131 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 752,286 | m2 | |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 8,778 | 100m2 | |
| 133 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 2,4 | m3 | |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,4 | m3 | |
| 135 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | 6 | m | |
| 136 | Dây dẫn đồng bọc M25 | 8 | m | |
| 137 | Cọc đồng lõi thép D16 dài 2,4m | 3 | cọc | |
| 138 | Que hàn đồng | 1 | kg | |
| 139 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | 1 | hộp | |
| 140 | Tủ điện tổng KT 550x400x200 | 1 | hộp | |
| 141 | Aptomat MCCB 3P-40A-18KA | 1 | cái | |
| 142 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 3 | cái | |
| 143 | Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 144 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 145 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | 2 | cái | |
| 146 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 1 | cái | |
| 147 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 148 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 149 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | 2 | cái | |
| 150 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 1 | cái | |
| 151 | Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 152 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 153 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | 2 | cái | |
| 154 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 1 | cái | |
| 155 | Bảng điện điển hình 6 module | 6 | hộp | |
| 156 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | 6 | cái | |
| 157 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 12 | cái | |
| 158 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | 20 | bộ | |
| 159 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | 24 | bộ | |
| 160 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | 54 | bộ | |
| 161 | Bộ đèn Led 120/36W | 6 | bộ | |
| 162 | Quạt trần (kèm hộp số) | 36 | cái | |
| 163 | Móc treo quạt trần | 36 | cái | |
| 164 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | 6 | cái | |
| 165 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | 4 | bộ | |
| 166 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | 9 | cái | |
| 167 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | 13 | cái | |
| 168 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | 6 | cái | |
| 169 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 6 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | 45 | bộ | |
| 171 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 18 | m | |
| 172 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 180 | m | |
| 173 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | 18 | m | |
| 174 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | 90 | m | |
| 175 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 1.100 | m | |
| 176 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | 550 | m | |
| 177 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 233 | m | |
| 178 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 3.405 | m | |
| 179 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 63 | m | |
| 180 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | 93 | m | |
| 181 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 (đi trên tường) | 1.640 | m | |
| 182 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 (đi trên sàn) | 700 | m | |
| 183 | Hộp nối dây 160x160x50mm | 21 | hộp | |
| 184 | Tê ống nhựa luồn dây SP D20 | 156 | cái | |
| 185 | Nối tròn D20 | 182 | cái | |
| 186 | Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 | 176 | cái | |
| 187 | Hộp chia dây 3 | 236 | cái | |
| 188 | Hộp chia dây 2 | 154 | cái | |
| 189 | Cầu đấu dây 3P-40A | 1 | cái | |
| 190 | Tủ điện tổng KT 550x400x200 | 1 | hộp | |
| 191 | Aptomat MCCB 3P-40A-18KA | 1 | cái | |
| 192 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 3 | cái | |
| 193 | Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 194 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 195 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 196 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 197 | Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 198 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | 1 | cái | |
| 199 | Bảng điện điển hình 6 module | 6 | hộp | |
| 200 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | 12 | cái | |
| 201 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 18 | m | |
| 202 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 150 | m | |
| 203 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | 18 | m | |
| 204 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | 75 | m | |
| 205 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 72 | m | |
| 206 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | 36 | m | |
| 207 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 864 | m | |
| 208 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | 432 | m | |
| 209 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 396 | m | |
| 210 | Ống nhựa luồn dây PVC D32 | 181 | m | |
| 211 | Cầu đấu dây 3P-40A | 1 | cái | |
| 212 | Cần inox D20 treo đèn | 56,022 | kg | |
| 213 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m,đất cấp II | 0,106 | 100m3 | |
| 214 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,106 | 100m3 | |
| 215 | Gia công kim thu sét D16 cao 1000 | 3 | cái | |
| 216 | Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 | 3 | cái | |
| 217 | Quả cầu sứ | 3 | cái | |
| 218 | Dây dẫn trên mái D10 | 40 | m | |
| 219 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | 4 | m | |
| 220 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | 26,6 | m | |
| 221 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | 4 | cọc | |
| 222 | Kẹp kiểm tra điện trở | 2 | cái | |
| 223 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu: 360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | 1 | hộp | |
| 224 | Tủ tôn sơn tính điện KT 400x400x150 bảo vệ switch mạng | 2 | hộp | |
| 225 | Thiết bị định tuyến (Router) | 1 | bộ | |
| 226 | Switch 16 cổng | 3 | bộ | |
| 227 | Cáp mạng cat5e | 150 | m | |
| 228 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | 6 | bộ | |
| 229 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | 150 | m | |
| 230 | Đầu bấm dây mạng | 10 | cái | |
| 231 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 2 | bể | |
| 232 | Lắp đặt chậu xí bệt | 24 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 24 | cái | |
| 234 | Dây cấp nước xí bệt | 24 | bộ | |
| 235 | Móc giấy | 24 | cái | |
| 236 | Chậu tiểu nam | 18 | bộ | |
| 237 | Bộ xả tiểu nam | 18 | bộ | |
| 238 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 239 | Xi phông lavabo | 24 | bộ | |
| 240 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 241 | Dây cấp nước | 24 | bộ | |
| 242 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 30 | cái | |
| 243 | Vòi rửa đơn | 3 | cái | |
| 244 | Van khóa nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 245 | Ống PPR D32 | 0,13 | 100m | |
| 246 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | 2 | cái | |
| 247 | Van phao điện | 2 | cái | |
| 248 | Ống PPR D50 | 0,4 | 100m | |
| 249 | Cút nhựa PPR D50 | 10 | cái | |
| 250 | Van khóa nhựa PPR D50 | 4 | cái | |
| 251 | Tê nhựa PPR D50 | 3 | cái | |
| 252 | Măng sông nhựa PPR D50 | 12 | cái | |
| 253 | Ống PPR D50 | 0,6 | 100m | |
| 254 | Ống PPR D40 | 0,08 | 100m | |
| 255 | Ống PPR D32 | 1 | 100m | |
| 256 | Ống PPR D25 | 0,1 | 100m | |
| 257 | Ống PPR D20 | 0,3 | 100m | |
| 258 | Tê nhựa PPR D50 | 3 | cái | |
| 259 | Tê nhựa PPR D32 | 6 | cái | |
| 260 | Tê thu nhựa PPR D50/32 | 4 | cái | |
| 261 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | 4 | cái | |
| 262 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | 4 | cái | |
| 263 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | 78 | cái | |
| 264 | Cút nhựa PPR D50 | 6 | cái | |
| 265 | Cút nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 266 | Cút nhựa PPR D32 | 32 | cái | |
| 267 | Cút nhựa PPR D25 | 26 | cái | |
| 268 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | 2 | cái | |
| 269 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | 2 | cái | |
| 270 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | 2 | cái | |
| 271 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 272 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 273 | Van khóa nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 274 | Van khóa nhựa PPR D32 | 12 | cái | |
| 275 | Nút bịt nhựa PPR D25 | 69 | cái | |
| 276 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | 69 | cái | |
| 277 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | 69 | cái | |
| 278 | Măng sông PPR D50 | 10 | cái | |
| 279 | Măng sông PPR D40 | 3 | cái | |
| 280 | Măng sông PPR D32 | 20 | cái | |
| 281 | Măng sông PPR D25 | 3 | cái | |
| 282 | Măng sông PPR D20 | 5 | cái | |
| 283 | Ống PVC D110 | 1,5 | 100m | |
| 284 | Ống PVC D90 | 1,25 | 100m | |
| 285 | Ống PVC D76 | 0,95 | 100m | |
| 286 | Ống PVC D60 | 1,3 | 100m | |
| 287 | Ống PVC D42 | 0,8 | 100m | |
| 288 | Y nhựa D110 | 15 | cái | |
| 289 | Y nhựa D90 | 9 | cái | |
| 290 | Y thu nhựa D110/60 | 6 | cái | |
| 291 | Y thu nhựa D90/60 | 6 | cái | |
| 292 | Tê vuông nhựa D60 | 23 | cái | |
| 293 | Tê thu vuông D110/60 | 15 | cái | |
| 294 | Tê thu vuông D90/60 | 3 | cái | |
| 295 | Tê thu vuông D76/60 | 16 | cái | |
| 296 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | 31 | cái | |
| 297 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | 25 | cái | |
| 298 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | 15 | cái | |
| 299 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | 26 | cái | |
| 300 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | 58 | cái | |
| 301 | Cút nhựa 90 độ D60 | 16 | cái | |
| 302 | Cút nhựa 90 độ D42 | 58 | cái | |
| 303 | Y cong 90 độ D110 | 75 | cái | |
| 304 | Y cong 90 độ D76 | 20 | cái | |
| 305 | Y cong thu 90 độ D90/76 | 24 | cái | |
| 306 | Y cong thu 90 độ D76/42 | 46 | cái | |
| 307 | Y cong thu 90 độ D110/42 | 3 | cái | |
| 308 | Y cong thu 90 độ D90/42 | 2 | cái | |
| 309 | Côn thu D110/60 | 3 | cái | |
| 310 | Côn thu D90/60 | 3 | cái | |
| 311 | Côn thu D90/76 | 1 | cái | |
| 312 | Nối nhựa ren trong D42 | 54 | cái | |
| 313 | Nối nhựa ren trong D110 | 36 | cái | |
| 314 | Nối nhựa ren trong D76 | 36 | cái | |
| 315 | Măng sông D110 | 25 | cái | |
| 316 | Măng sông D90 | 18 | cái | |
| 317 | Măng sông D76 | 16 | cái | |
| 318 | Măng sông D60 | 22 | cái | |
| 319 | Măng sông D42 | 16 | cái | |
| 320 | Thông tắc D110 | 20 | cái | |
| 321 | Thông tắc D90 | 10 | cái | |
| 322 | Thông tắc D76 | 12 | cái | |
| 323 | Xi phông nhựa D76 | 36 | cái | |
| 324 | Nút bịt nhựa D110 | 36 | cái | |
| 325 | Nút bịt nhựa D76 | 36 | cái | |
| 326 | Nút bịt nhựa D42 | 55 | cái | |
| 327 | Đai treo ống + ty treo D8 | 168 | cái | |
| 328 | Đai ôm ống thép không gỉ | 54 | cái | |
| 329 | Cầu chắn rác | 7 | cái | |
| 330 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | 7 | cái | |
| 331 | Cút nhựa D90 | 7 | cái | |
| 332 | Cút chếch D90 | 21 | cái | |
| 333 | Ống PVC D90 | 0,9 | 100m | |
| 334 | Măng sông D90 | 15 | cái | |
| 335 | Cô lê sắt | 40 | cái | |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG CẢI TẠO LÊN 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | 598,819 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 90,802 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 22,108 | m3 | |
| 4 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | 145,487 | 1m | |
| 5 | Phá dỡ nền | 0,033 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ lan can sắt | 115,4 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 61,662 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 115,458 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 35,177 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột | 236,314 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài | 427,248 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong | 596,912 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn má cửa | 137,05 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, chống sét mái | 10 | công | |
| 15 | Tháo dỡ toàn bộ đèn chiếu sáng | 5 | công | |
| 16 | Vận chuyển phế thải | 1,228 | 100m3 | |
| 17 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 336 | 1 lỗ khoan | |
| 18 | Bơm keo ramset epocon G5 vào lỗ khoan | 336 | lỗ | |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 16,719 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 2,371 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,648 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,349 | tấn | |
| 23 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | 729,5 | 1 lỗ khoan | |
| 24 | Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm | 291 | 1 lỗ khoan | |
| 25 | Bơm keo ramset epocon G5 vào lỗ khoan | 291 | lỗ | |
| 26 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 45,905 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 4,955 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,654 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 4,988 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,565 | tấn | |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 20,147 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 2,235 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 2,935 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 3,307 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | 0,331 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,492 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,825 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,313 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,101 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,415 | tấn | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 1,505 | m3 | |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 67,868 | m2 | |
| 43 | Láng granitô cầu thang | 44,772 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,868 | m2 | |
| 45 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,314 | m2 | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,458 | m2 | |
| 47 | Gia công lan can inox | 0,224 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng lan can inox | 14,115 | m2 | |
| 49 | Gia công thang sắt | 0,043 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 11,418 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,557 | 100m2 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,572 | tấn | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,582 | tấn | |
| 54 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 3,636 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 3,636 | tấn | |
| 56 | Tăng đơ | 48 | bộ | |
| 57 | Bu lông M16x300 | 64 | cái | |
| 58 | Gia công xà gồ thép | 1,932 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,932 | tấn | |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 386,799 | m2 | |
| 61 | Lợp mái tôn 3 lớp, tôn PU/PP dày 0.45mm | 6,42 | 100m2 | |
| 62 | Tôn úp nóc | 151,44 | m | |
| 63 | Gia công hệ khung dàn | 0,417 | tấn | |
| 64 | Bu lông M16x300 | 24 | cái | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,645 | m2 | |
| 66 | Lợp mái tấm nhựa lấy sáng policacbonate dày 5mm | 0,128 | 100m2 | |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,146 | m3 | |
| 68 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,634 | m3 | |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 0,161 | 100m3 | |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,104 | 100m3 | |
| 71 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,075 | 100m3 | |
| 72 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,973 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,048 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,02 | 100m2 | |
| 75 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 3,667 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,215 | 100m2 | |
| 77 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 0,382 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,05 | 100m2 | |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,085 | tấn | |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,39 | tấn | |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,939 | m3 | |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,249 | m3 | |
| 83 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 0,904 | m3 | |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,121 | 100m2 | |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,026 | tấn | |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,167 | tấn | |
| 87 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,022 | tấn | |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,022 | tấn | |
| 89 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 0,419 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,419 | tấn | |
| 91 | Gia công xà gồ thép | 0,3 | tấn | |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,518 | m2 | |
| 93 | Gia công xà gồ thép | 1,899 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,899 | tấn | |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 120,96 | m2 | |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 130,851 | m3 | |
| 97 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 21,038 | m3 | |
| 98 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 37,198 | m3 | |
| 99 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 8,147 | m3 | |
| 100 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 623,256 | m2 | |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 878,728 | m2 | |
| 102 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 165,49 | m2 | |
| 103 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 362,291 | m2 | |
| 104 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 26,129 | m2 | |
| 105 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 62,265 | m2 | |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 450,769 | m2 | |
| 107 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 258,677 | m2 | |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 199,656 | m | |
| 109 | Chống thấm Sika mái, tường, sê nô, ô văng | 172,249 | m2 | |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 88,318 | m2 | |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.679,771 | m2 | |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.545,358 | m2 | |
| 113 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 536,797 | m2 | |
| 114 | Lát gạch lá nem 400x400 | 167,862 | m2 | |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | 662,643 | m2 | |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm | 51,968 | m2 | |
| 117 | Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch ceramic 300x600 | 301,628 | m2 | |
| 118 | Gia công lan can inox | 1,015 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng lan can inox | 99,092 | m2 | |
| 120 | Nắp chụp inox | 58 | cái | |
| 121 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | 116 | cái | |
| 122 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,452 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,084 | 100m2 | |
| 124 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 13,284 | m3 | |
| 125 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 71,678 | m2 | |
| 126 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,129 | 100m3 | |
| 127 | Lớp lót nilong chống mất nước bê tông | 63,888 | m2 | |
| 128 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 6,734 | m3 | |
| 129 | Tấm aluminium ngoài trời dày 4 ly | 10 | m2 | |
| 130 | Chữ mica dày 2ly " TRẺ EM NHƯ BÚP MĂNG NON" | 1 | bộ | |
| 131 | Chữ mica dày 3 ly" TRƯỜNG MẦM NON BÌNH YÊN A" font chữ AVANTH cao 450 | 1 | bộ | |
| 132 | Tấm mica trang trí dày 2ly | 1 | m2 | |
| 133 | Tấm mica trang trí | 62,04 | m2 | |
| 134 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | 2,008 | tấn | |
| 135 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | 2,008 | tấn | |
| 136 | Sơn tĩnh điện | 2.008 | kg | |
| 137 | Bu lông nở M8 | 92 | cái | |
| 138 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | 51,072 | m2 | |
| 139 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trằng dày 6,38mm | 18,48 | m2 | |
| 140 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | 7,176 | m2 | |
| 141 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh hất, cửa nhựa lõi thép , kính trắng dày 6.38mm | 3,84 | m2 | |
| 142 | Lắp dựng cửa đi cửa sổ | 80,568 | m2 | |
| 143 | Sản xuất vách kính, cửa nhựa lõi thép, kính 6,38mm | 11,592 | m2 | |
| 144 | Sản xuất vách kính, vách nhựa lõi thép, kính 6,38mm | 14,16 | m2 | |
| 145 | Vách kính khung nhôm trong nhà | 25,752 | m2 | |
| 146 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,775 | tấn | |
| 147 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 94,32 | m2 | |
| 148 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,32 | m2 | |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 8,668 | 100m2 | |
| 150 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | 2 | cái | |
| 151 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | 4 | cái | |
| 152 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | 4 | cái | |
| 153 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | 8 | cái | |
| 154 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul | 1 | hộp | |
| 155 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) | 4 | hộp | |
| 156 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | 34 | bộ | |
| 157 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | 72 | bộ | |
| 158 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | 88 | bộ | |
| 159 | Bộ đèn Led 120/36W | 4 | bộ | |
| 160 | Quạt trần (kèm hộp số) | 20 | cái | |
| 161 | Móc treo quạt trần | 20 | cái | |
| 162 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 2 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | 8 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | 24 | bộ | |
| 165 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | 4 | bộ | |
| 166 | Công tắc đơn | 10 | cái | |
| 167 | Công tắc đôi | 8 | cái | |
| 168 | Công tắc ba | 4 | cái | |
| 169 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 12 | m | |
| 170 | Dây CU/PVC 1x10mm2 | 135 | m | |
| 171 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | 80 | m | |
| 172 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | 80 | m | |
| 173 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 50 | m | |
| 174 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | 25 | m | |
| 175 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | 25 | m | |
| 176 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 840 | m | |
| 177 | Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 | 420 | m | |
| 178 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 100 | m | |
| 179 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 1.710 | m | |
| 180 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 855 | m | |
| 181 | Hộp nối dây 160x160x50mm | 7 | hộp | |
| 182 | Tê ống nhựa luồn dây SP D20 | 52 | cái | |
| 183 | Nối tròn D20 | 60 | cái | |
| 184 | Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 | 88 | cái | |
| 185 | Hộp chia dây 3 | 118 | cái | |
| 186 | Hộp chia dây 2 | 51 | cái | |
| 187 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | 2 | cái | |
| 188 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | 10 | cái | |
| 189 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul | 1 | hộp | |
| 190 | Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 2 modul) | 4 | hộp | |
| 191 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | 12 | m | |
| 192 | Dây CU/PVC 1x16mm2 | 135 | m | |
| 193 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16Emm2 | 80 | m | |
| 194 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | 50 | m | |
| 195 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | 25 | m | |
| 196 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 400 | m | |
| 197 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 | 200 | m | |
| 198 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 225 | m | |
| 199 | Ống nhựa luồn dây PVC D40 | 80 | m | |
| 200 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | 0,48 | 100m3 | |
| 201 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,48 | 100m3 | |
| 202 | Gia công kim thu sét D16 cao 1000 | 8 | cái | |
| 203 | Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 | 8 | cái | |
| 204 | Quả cầu sứ | 8 | cái | |
| 205 | Dây dẫn trên mái D10 | 125 | m | |
| 206 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | 8 | m | |
| 207 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | 120 | m | |
| 208 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | 9 | cọc | |
| 209 | Kẹp kiểm tra điện trở | 4 | cái | |
| 210 | Tủ tôn sơn tính điện KT 400x400x150 bảo vệ switch mạng | 1 | hộp | |
| 211 | Switch 16 cổng | 1 | bộ | |
| 212 | Cáp mạng cat5e | 120 | m | |
| 213 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | 4 | bộ | |
| 214 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | 120 | m | |
| 215 | Đầu bấm dây mạng | 10 | cái | |
| 216 | Lắp đặt chậu xí bệt | 26 | bộ | |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 26 | cái | |
| 218 | Dây cấp nước xí bệt | 26 | bộ | |
| 219 | Móc giấy | 26 | cái | |
| 220 | Chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 221 | Bộ xả tiểu nam | 12 | bộ | |
| 222 | Xi phông thoát tiểu nam | 12 | bộ | |
| 223 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 225 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 226 | Xi phông lavabo | 6 | bộ | |
| 227 | Ốp che Xi phông | 6 | bộ | |
| 228 | Ống PPR D32 | 0,4 | 100m | |
| 229 | Cút nhựa PPR D32 | 12 | cái | |
| 230 | Van khóa nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 231 | Măng sông PPR D32 | 12 | cái | |
| 232 | Ống PPR D32 | 0,55 | 100m | |
| 233 | Ống PPR D25 | 0,15 | 100m | |
| 234 | Ống PPR D20 | 0,2 | 100m | |
| 235 | Tê nhựa PPR D32 | 6 | cái | |
| 236 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 237 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | 36 | cái | |
| 238 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | 4 | cái | |
| 239 | Cút nhựa PPR D32 | 42 | cái | |
| 240 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | 6 | cái | |
| 241 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | 10 | cái | |
| 242 | Van khóa nhựa PPR D32 | 6 | cái | |
| 243 | Nút bịt nhựa PPR D25 | 52 | cái | |
| 244 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | 52 | cái | |
| 245 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | 52 | cái | |
| 246 | Măng sông PPR D32 | 10 | cái | |
| 247 | Măng sông PPR D25 | 3 | cái | |
| 248 | Măng sông PPR D20 | 5 | cái | |
| 249 | Ống PVC D110 | 0,7 | 100m | |
| 250 | Ống PVC D76 | 0,5 | 100m | |
| 251 | Ống PVC D60 | 0,15 | 100m | |
| 252 | Ống PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 253 | Y nhựa D110 | 8 | cái | |
| 254 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | 24 | cái | |
| 255 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | 40 | cái | |
| 256 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | 18 | cái | |
| 257 | Cút nhựa 90 độ D42 | 54 | cái | |
| 258 | Y cong 90 độ D110 | 34 | cái | |
| 259 | Y cong thu 90 độ D76/42 | 18 | cái | |
| 260 | Nối nhựa ren trong D42 | 16 | cái | |
| 261 | Nối nhựa ren trong D110 | 26 | cái | |
| 262 | Nối nhựa ren trong D76 | 12 | cái | |
| 263 | Măng sông D110 | 12 | cái | |
| 264 | Măng sông D76 | 8 | cái | |
| 265 | Măng sông D60 | 3 | cái | |
| 266 | Măng sông D42 | 3 | cái | |
| 267 | Thông tắc D110 | 14 | cái | |
| 268 | Thông tắc D76 | 6 | cái | |
| 269 | Xi phông nhựa D76 | 12 | cái | |
| 270 | Nút bịt nhựa D110 | 26 | cái | |
| 271 | Nút bịt nhựa D76 | 18 | cái | |
| 272 | Nút bịt nhựa D42 | 12 | cái | |
| 273 | Đai treo ống + ty treo D8 | 71 | cái | |
| 274 | Đai ôm ống thép không gỉ | 6 | cái | |
| 275 | Cầu chắn rác | 9 | cái | |
| 276 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 277 | Cút nhựa D90 | 9 | cái | |
| 278 | Cút chếch D90 | 27 | cái | |
| 279 | Ống PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 280 | Măng sông D90 | 8 | cái | |
| 281 | Cô lê sắt | 20 | cái | |
| E | BỂ NƯỚC PCCC KẾT HỢP TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | 3,219 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 0,358 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,597 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 2,626 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,974 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | 19,583 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,13 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,827 | tấn | |
| 9 | Băng cản nước V20 | 45,84 | m | |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 0,122 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,017 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,005 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,042 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 31,923 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 2,949 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,218 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 5,295 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 11,431 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 0,66 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,28 | tấn | |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 181,763 | m2 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 65,954 | m2 | |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 247,687 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 64,674 | m2 | |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,532 | m2 | |
| 26 | Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng | 199,248 | m3 | |
| 27 | Gia công thang sắt | 0,017 | tấn | |
| 28 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 0,463 | m3 | |
| 29 | Trải bạt nilon chống mất nước bê tông | 9,9 | m2 | |
| 30 | Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | 0,528 | m3 | |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,574 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,002 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,462 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,091 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,333 | 100m2 | |
| 36 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,224 | m3 | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,066 | tấn | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,04 | 100m2 | |
| 39 | Gia công xà gồ thép | 0,062 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,062 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,85 | m2 | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,129 | 100m2 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,301 | m3 | |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 53,924 | m2 | |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 36,54 | m2 | |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,856 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,924 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,396 | m2 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,125 | m3 | |
| 50 | Cửa sắt bịt tôn | 2,88 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,76 | m2 | |
| 53 | Khóa trùy cửa đi | 1 | Bộ | |
| 54 | Bản lề cửa đi | 6 | cái | |
| 55 | Cửa tôn | 0,64 | m2 | |
| 56 | Khóa cửa tôn | 1 | Bộ | |
| 57 | Bản lề cửa tôn | 4 | cái | |
| 58 | Aptomat 1 pha 2 cực 220V/32A | 1 | cái | |
| 59 | Thanh dẫn điện MT-50x4 | 0,2 | m | |
| 60 | Hộp điện tôn 200x300x120 | 1 | hộp | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A | 1 | cái | |
| 62 | Công tắc đèn 1 phím 220V/10A | 1 | cái | |
| 63 | Đèn tuýp đôi L=1200 2x18W | 1 | bộ | |
| 64 | Dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 | 8 | m | |
| 65 | Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1.5mm2 | 5 | m | |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây PVC D21 | 13 | m | |
| 67 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | 5 | cọc | |
| 68 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | 18 | m | |
| 69 | Dây tiếp địa đồng bọc M50 | 5 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi