Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201201137-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201151380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 14:23:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,109,165,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 4,175 m3
2 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 10,02 m3
3 Khe co giãn chèn nhựa đường 55,667 md
4 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông 83,5 m2
5 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II 0,084 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 0,93 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,308 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,017 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,119 100m3
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 2,964 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,08 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,018 100m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,096 100m2
14 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,736 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,19 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 44 cấu kiện
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,3 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,246 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,074 m2
B CẤP ĐIỆN CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 6,88 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,056 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,013 100m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,28 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,064 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,003 tấn
7 Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2500 2 cọc
8 Bảng phíp dày 10mm 2 cái
9 Cầu đấu dây 60A 2 cái
10 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 2 cái
11 Bu lông + ê cu M6 8 bộ
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,026 tấn
13 Ống PVC D50 0,03 100m
14 Long đen + ê cu M6 8 bộ
15 Lắp choá đèn+ bóng đèn Led 70W 5 bộ
16 Lắp dựng cột đèn. Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m 2 cột
17 Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện 3 cần đèn
18 Aptomat MCB 2C-16A-6KA 2 cái
19 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện 1 hộp
20 Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn 1 bộ
21 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 200 m
22 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 20 m
23 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 2 100m
24 Contactor 2C-16A 2 cái
25 Đai giữ ống nhựa 8 cái
26 Cắt sân gạch đào rãnh chôn cáp 12,2 10m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 12,237 m3
28 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 1,836 m3
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,165 100m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,065 100m3
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,118 100m3
32 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,065 100m3
33 Vận chuyển phế thải, đất cấp IV 0,122 100m3
34 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,035 100m3
35 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 5,039 m3
36 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 37,82 m2
37 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 2,167 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,195 100m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,077 100m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,14 100m3
41 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,077 100m3
42 Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 5 m
43 Aptomat MCB 2C-32A-10KA 1 cái
44 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 2 cái
45 Tủ điện kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện 1 hộp
46 CU/DSTA/XLPE/PVC 4x25mm2 35 m
47 CU/DSTA/XLPE/PVC 4x16mm2 120 m
48 CU/DSTA/XLPE/PVC 4x10mm2 140 m
49 CU/DSTA/XLPE/PVC 2x6mm2 5 m
50 CU/DSTA/XLPE/PVC 2x4mm2 120 m
51 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA 1 cái
52 Aptomat MCCB 3P-63A-22KA 1 cái
53 Aptomat MCCB 3P-40A-18KA 2 cái
54 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 2 cái
55 Dây dẫn đồng bọc M25 10 m
56 Cọc thép mạ đồng 3 cọc
57 Dây tiếp địa đồng trần M50 6 m
58 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 1 hộp
59 Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường 1 cái
60 Hộp công tơ 1 hộp
61 Cầu đấu dây 3P-200A 1 cái
62 Đèn báo pha 3 cái
63 Cầu chì 250V/2A 3 hộp
64 Vôn kế 1 cái
65 Chuyển mạch vôn kế 1 cái
66 Biến dòng 250/5A 3 cái
67 Kẹp cáp + móc treo cáp 2 cái
68 Sứ báo cáp 2 cái
69 Băng cảnh báo cáp ngầm 83 m
70 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 2,6 100m
71 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 1,25 100m
72 Cắt sân gạch đào rãnh chôn cáp 5 10m
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 1,92 m3
74 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 0,253 m3
75 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,023 100m3
76 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,007 100m3
77 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,019 100m3
78 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,007 100m3
79 Vận chuyển phế thải, đất cấp IV 0,0192 100m3
80 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,008 100m3
81 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,155 m3
82 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 8,5 m2
83 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 0,759 m3
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,068 100m3
85 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,02 100m3
86 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,056 100m3
87 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,02 100m3
88 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=6m3/h, H=25m, P=2.2kW, chạy bằng điện 2 cái
89 Rọ hút bằng nhựa D50 1 cái
90 Cút nhựa PPR D50 10 cái
91 Tê nhựa PPR D50 6 cái
92 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 4 cái
93 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D50 8 cái
94 Khớp nối mềm PPR D50 4 cái
95 Lắp đặt đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm 2 cái
96 Van nhựa PPR D15 2 cái
97 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 8 cái
98 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 4 cái
99 Y lọc D50 2 cái
100 Ống hút + ống đẩy PPR D50 0,39 100m
101 Măng sông PPR D50 12 cái
102 Ống PPR D50 1,1 100m
103 Cút nhựa PPR D50 6 cái
104 Van phao điện D50 1 cái
105 Nút bịt nhựa PPR D50 1 cái
106 Măng sông nhựa PPR D50 20 cái
C NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 3,282 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 29,315 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 7,154 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,343 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp II 1,304 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 21,097 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,241 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,404 100m2
9 Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 85,787 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 1,303 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 2,357 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,625 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,079 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 6,322 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,151 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 47,372 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,484 100m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 29,714 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,197 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 2,193 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,073 100m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,146 100m3
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,43 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,022 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,107 tấn
26 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,454 m3
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,326 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,975 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,028 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,043 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,032 100m2
32 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,208 m3
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,069 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,044 100m2
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 8 cấu kiện
36 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 30,912 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 30,912 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 7,534 m2
39 Ngâm nước xi măng bể phốt 2 công
40 Quét nước xi măng 2 nước 38,446 m2
41 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 21,87 m3
42 Ván khuôn thép, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 3,119 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,062 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,117 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 3,597 tấn
46 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm 1.291,5 1 lỗ khoan
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 91,682 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 9,219 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 14,47 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 61,911 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 5,678 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 2,028 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 3,361 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 6,369 tấn
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,445 100m2
56 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 4,904 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,724 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,213 100m2
59 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,672 m3
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,033 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,115 tấn
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 1,788 m3
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 69,018 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 57,358 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 69,018 m2
66 Gia công lan can 0,206 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt 15,85 m2
68 Gia công thang sắt 0,019 tấn
69 Quả cầu D120 1 cái
70 Long đen inox 211,3 cái
71 Thép đặc liên kết tường 96 cái
72 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 4,959 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,889 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,397 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,226 tấn
76 Gia công xà gồ thép 1,301 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép 1,301 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 108,167 m2
79 Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 3,195 100m2
80 Tôn úp nóc 57,055 m
81 Gia công các kết cấu thép lam chắn nắng 0,353 tấn
82 Lắp đặt kết cấu thép lam chắn nắng 0,353 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 25,032 m2
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 165,032 m3
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 39,228 m3
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 7,006 m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 4,771 m3
88 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 2,384 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,051 100m2
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 7,33 m3
91 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 35,01 m2
92 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,824 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,824 m2
94 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,007 100m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 618,16 m2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.069,93 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 502,034 m2
98 Trát trần, vữa XM mác 75 867,289 m2
99 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 165,545 m2
100 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 91,975 m2
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 109,626 m2
102 Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng 89,982 m2
103 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 39,612 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.714,424 m2
105 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 710,135 m2
106 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 91 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 127,64 m
108 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 166,48 m
109 Thi công trần bằng tấm nhựa 54,611 m2
110 Sản xuất lan can inox 304 0,447 tấn
111 Lắp dựng lan can inox 42,348 m2
112 Nắp chụp inox 30 cái
113 Râu thép chờ D10 412,9 cái
114 Nắp tôn thăm mái 1,04 m2
115 Bản lề cửa 2 chiếc
116 Khóa cửa 1 chiếc
117 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm 59,976 m2
118 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trằng dày 6,38mm 33,84 m2
119 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ 11,376 m2
120 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm 34,128 m2
121 Sản xuất cửa sổ 1 cánh hất, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm 4,32 m2
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 144,68 m2
123 Sản xuất vách kính, cửa nhựa lõi thép, kính 6,38mm 36,36 m2
124 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 36,36 m2
125 Gia công cửa sắt, hoa sắt 2,056 tấn
126 Lắp dựng hoa sắt cửa 103,494 m2
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước 103,494 m2
128 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 424,584 m2
129 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 152,36 m2
130 Lát gạch lá nem 300x300 mm 42,978 m2
131 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 752,286 m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 8,778 100m2
133 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 2,4 m3
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,4 m3
135 Dây tiếp địa đồng trần M50 6 m
136 Dây dẫn đồng bọc M25 8 m
137 Cọc đồng lõi thép D16 dài 2,4m 3 cọc
138 Que hàn đồng 1 kg
139 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy 1 hộp
140 Tủ điện tổng KT 550x400x200 1 hộp
141 Aptomat MCCB 3P-40A-18KA 1 cái
142 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 3 cái
143 Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 1 hộp
144 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
145 Aptomat MCB 2C-20A-6KA 2 cái
146 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 1 cái
147 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 1 hộp
148 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
149 Aptomat MCB 2C-20A-6KA 2 cái
150 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 1 cái
151 Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 1 hộp
152 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
153 Aptomat MCB 2C-20A-6KA 2 cái
154 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 1 cái
155 Bảng điện điển hình 6 module 6 hộp
156 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 6 cái
157 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 12 cái
158 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W 20 bộ
159 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W 24 bộ
160 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 54 bộ
161 Bộ đèn Led 120/36W 6 bộ
162 Quạt trần (kèm hộp số) 36 cái
163 Móc treo quạt trần 36 cái
164 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 6 cái
165 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy 4 bộ
166 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy 9 cái
167 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy 13 cái
168 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy 6 cái
169 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 6 bộ
170 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy 45 bộ
171 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 18 m
172 Dây CU/PVC 1x4mm2 180 m
173 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 18 m
174 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 90 m
175 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 1.100 m
176 Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 550 m
177 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 233 m
178 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 3.405 m
179 Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 63 m
180 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 93 m
181 Ống nhựa luồn dây PVC D20 (đi trên tường) 1.640 m
182 Ống nhựa luồn dây PVC D20 (đi trên sàn) 700 m
183 Hộp nối dây 160x160x50mm 21 hộp
184 Tê ống nhựa luồn dây SP D20 156 cái
185 Nối tròn D20 182 cái
186 Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 176 cái
187 Hộp chia dây 3 236 cái
188 Hộp chia dây 2 154 cái
189 Cầu đấu dây 3P-40A 1 cái
190 Tủ điện tổng KT 550x400x200 1 hộp
191 Aptomat MCCB 3P-40A-18KA 1 cái
192 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 3 cái
193 Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 1 hộp
194 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
195 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 1 hộp
196 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
197 Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 1 hộp
198 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
199 Bảng điện điển hình 6 module 6 hộp
200 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 12 cái
201 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 18 m
202 Dây CU/PVC 1x4mm2 150 m
203 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 18 m
204 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 75 m
205 Dây CU/PVC 1x4mm2 72 m
206 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 36 m
207 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 864 m
208 Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 432 m
209 Ống nhựa luồn dây PVC D20 396 m
210 Ống nhựa luồn dây PVC D32 181 m
211 Cầu đấu dây 3P-40A 1 cái
212 Cần inox D20 treo đèn 56,022 kg
213 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m,đất cấp II 0,106 100m3
214 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,106 100m3
215 Gia công kim thu sét D16 cao 1000 3 cái
216 Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 3 cái
217 Quả cầu sứ 3 cái
218 Dây dẫn trên mái D10 40 m
219 Ống nhựa luồn dây PVC D25 4 m
220 Lắp đặt dây tiếp địa D16 26,6 m
221 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) 4 cọc
222 Kẹp kiểm tra điện trở 2 cái
223 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu: 360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 1 hộp
224 Tủ tôn sơn tính điện KT 400x400x150 bảo vệ switch mạng 2 hộp
225 Thiết bị định tuyến (Router) 1 bộ
226 Switch 16 cổng 3 bộ
227 Cáp mạng cat5e 150 m
228 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) 6 bộ
229 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 150 m
230 Đầu bấm dây mạng 10 cái
231 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 2 bể
232 Lắp đặt chậu xí bệt 24 bộ
233 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 24 cái
234 Dây cấp nước xí bệt 24 bộ
235 Móc giấy 24 cái
236 Chậu tiểu nam 18 bộ
237 Bộ xả tiểu nam 18 bộ
238 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 24 bộ
239 Xi phông lavabo 24 bộ
240 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 24 bộ
241 Dây cấp nước 24 bộ
242 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 30 cái
243 Vòi rửa đơn 3 cái
244 Van khóa nhựa PPR D32 2 cái
245 Ống PPR D32 0,13 100m
246 Cút nhựa xả cặn PPR D32 2 cái
247 Van phao điện 2 cái
248 Ống PPR D50 0,4 100m
249 Cút nhựa PPR D50 10 cái
250 Van khóa nhựa PPR D50 4 cái
251 Tê nhựa PPR D50 3 cái
252 Măng sông nhựa PPR D50 12 cái
253 Ống PPR D50 0,6 100m
254 Ống PPR D40 0,08 100m
255 Ống PPR D32 1 100m
256 Ống PPR D25 0,1 100m
257 Ống PPR D20 0,3 100m
258 Tê nhựa PPR D50 3 cái
259 Tê nhựa PPR D32 6 cái
260 Tê thu nhựa PPR D50/32 4 cái
261 Tê thu nhựa PPR D40/32 4 cái
262 Tê thu nhựa PPR D32/25 4 cái
263 Tê thu nhựa PPR D32/20 78 cái
264 Cút nhựa PPR D50 6 cái
265 Cút nhựa PPR D40 2 cái
266 Cút nhựa PPR D32 32 cái
267 Cút nhựa PPR D25 26 cái
268 Côn thu nhựa PPR D50/40 2 cái
269 Côn thu nhựa PPR D50/20 2 cái
270 Côn thu nhựa PPR D40/32 2 cái
271 Côn thu nhựa PPR D32/25 2 cái
272 Côn thu nhựa PPR D25/20 12 cái
273 Van khóa nhựa PPR D50 2 cái
274 Van khóa nhựa PPR D32 12 cái
275 Nút bịt nhựa PPR D25 69 cái
276 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 69 cái
277 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 69 cái
278 Măng sông PPR D50 10 cái
279 Măng sông PPR D40 3 cái
280 Măng sông PPR D32 20 cái
281 Măng sông PPR D25 3 cái
282 Măng sông PPR D20 5 cái
283 Ống PVC D110 1,5 100m
284 Ống PVC D90 1,25 100m
285 Ống PVC D76 0,95 100m
286 Ống PVC D60 1,3 100m
287 Ống PVC D42 0,8 100m
288 Y nhựa D110 15 cái
289 Y nhựa D90 9 cái
290 Y thu nhựa D110/60 6 cái
291 Y thu nhựa D90/60 6 cái
292 Tê vuông nhựa D60 23 cái
293 Tê thu vuông D110/60 15 cái
294 Tê thu vuông D90/60 3 cái
295 Tê thu vuông D76/60 16 cái
296 Cút nhựa chếch 45 độ D110 31 cái
297 Cút nhựa chếch 45 độ D90 25 cái
298 Cút nhựa chếch 45 độ D76 15 cái
299 Cút nhựa chếch 45 độ D60 26 cái
300 Cút nhựa chếch 45 độ D42 58 cái
301 Cút nhựa 90 độ D60 16 cái
302 Cút nhựa 90 độ D42 58 cái
303 Y cong 90 độ D110 75 cái
304 Y cong 90 độ D76 20 cái
305 Y cong thu 90 độ D90/76 24 cái
306 Y cong thu 90 độ D76/42 46 cái
307 Y cong thu 90 độ D110/42 3 cái
308 Y cong thu 90 độ D90/42 2 cái
309 Côn thu D110/60 3 cái
310 Côn thu D90/60 3 cái
311 Côn thu D90/76 1 cái
312 Nối nhựa ren trong D42 54 cái
313 Nối nhựa ren trong D110 36 cái
314 Nối nhựa ren trong D76 36 cái
315 Măng sông D110 25 cái
316 Măng sông D90 18 cái
317 Măng sông D76 16 cái
318 Măng sông D60 22 cái
319 Măng sông D42 16 cái
320 Thông tắc D110 20 cái
321 Thông tắc D90 10 cái
322 Thông tắc D76 12 cái
323 Xi phông nhựa D76 36 cái
324 Nút bịt nhựa D110 36 cái
325 Nút bịt nhựa D76 36 cái
326 Nút bịt nhựa D42 55 cái
327 Đai treo ống + ty treo D8 168 cái
328 Đai ôm ống thép không gỉ 54 cái
329 Cầu chắn rác 7 cái
330 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm 7 cái
331 Cút nhựa D90 7 cái
332 Cút chếch D90 21 cái
333 Ống PVC D90 0,9 100m
334 Măng sông D90 15 cái
335 Cô lê sắt 40 cái
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG CẢI TẠO LÊN 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m 598,819 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá 90,802 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 22,108 m3
4 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm 145,487 1m
5 Phá dỡ nền 0,033 100m3
6 Phá dỡ lan can sắt 115,4 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem 61,662 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 115,458 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 35,177 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên cột 236,314 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài 427,248 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong 596,912 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn má cửa 137,05 m2
14 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống xà gồ, chống sét mái 10 công
15 Tháo dỡ toàn bộ đèn chiếu sáng 5 công
16 Vận chuyển phế thải 1,228 100m3
17 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm 336 1 lỗ khoan
18 Bơm keo ramset epocon G5 vào lỗ khoan 336 lỗ
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 16,719 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 2,371 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,648 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 2,349 tấn
23 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm 729,5 1 lỗ khoan
24 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm 291 1 lỗ khoan
25 Bơm keo ramset epocon G5 vào lỗ khoan 291 lỗ
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 45,905 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 4,955 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,654 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 4,988 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,565 tấn
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 20,147 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 2,235 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 2,935 tấn
34 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 3,307 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,331 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,492 tấn
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,825 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,313 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,101 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,415 tấn
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 1,505 m3
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 67,868 m2
43 Láng granitô cầu thang 44,772 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 67,868 m2
45 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,314 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,458 m2
47 Gia công lan can inox 0,224 tấn
48 Lắp dựng lan can inox 14,115 m2
49 Gia công thang sắt 0,043 tấn
50 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 11,418 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,557 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,572 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,582 tấn
54 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 3,636 tấn
55 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 3,636 tấn
56 Tăng đơ 48 bộ
57 Bu lông M16x300 64 cái
58 Gia công xà gồ thép 1,932 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép 1,932 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 386,799 m2
61 Lợp mái tôn 3 lớp, tôn PU/PP dày 0.45mm 6,42 100m2
62 Tôn úp nóc 151,44 m
63 Gia công hệ khung dàn 0,417 tấn
64 Bu lông M16x300 24 cái
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,645 m2
66 Lợp mái tấm nhựa lấy sáng policacbonate dày 5mm 0,128 100m2
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,146 m3
68 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,634 m3
69 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,161 100m3
70 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,104 100m3
71 Vận chuyển đất, đất cấp II 0,075 100m3
72 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,973 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,048 100m2
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,02 100m2
75 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 3,667 m3
76 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,215 100m2
77 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 0,382 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,05 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,085 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,39 tấn
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,939 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 2,249 m3
83 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 0,904 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,121 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,026 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,167 tấn
87 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,022 tấn
88 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,022 tấn
89 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 0,419 tấn
90 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,419 tấn
91 Gia công xà gồ thép 0,3 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 63,518 m2
93 Gia công xà gồ thép 1,899 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép 1,899 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 120,96 m2
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 130,851 m3
97 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 21,038 m3
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 37,198 m3
99 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 8,147 m3
100 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 623,256 m2
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 878,728 m2
102 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 165,49 m2
103 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 362,291 m2
104 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 26,129 m2
105 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 62,265 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 450,769 m2
107 Trát trần, vữa XM mác 75 258,677 m2
108 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 199,656 m
109 Chống thấm Sika mái, tường, sê nô, ô văng 172,249 m2
110 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 88,318 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.679,771 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.545,358 m2
113 Thi công trần bằng tấm nhựa 536,797 m2
114 Lát gạch lá nem 400x400 167,862 m2
115 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm 662,643 m2
116 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm 51,968 m2
117 Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch ceramic 300x600 301,628 m2
118 Gia công lan can inox 1,015 tấn
119 Lắp dựng lan can inox 99,092 m2
120 Nắp chụp inox 58 cái
121 Thép râu chờ D10 hàn liên kết 116 cái
122 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,452 m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,084 100m2
124 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,284 m3
125 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 71,678 m2
126 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,129 100m3
127 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông 63,888 m2
128 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 6,734 m3
129 Tấm aluminium ngoài trời dày 4 ly 10 m2
130 Chữ mica dày 2ly " TRẺ EM NHƯ BÚP MĂNG NON" 1 bộ
131 Chữ mica dày 3 ly" TRƯỜNG MẦM NON BÌNH YÊN A" font chữ AVANTH cao 450 1 bộ
132 Tấm mica trang trí dày 2ly 1 m2
133 Tấm mica trang trí 62,04 m2
134 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che 2,008 tấn
135 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che 2,008 tấn
136 Sơn tĩnh điện 2.008 kg
137 Bu lông nở M8 92 cái
138 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm 51,072 m2
139 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trằng dày 6,38mm 18,48 m2
140 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ 7,176 m2
141 Sản xuất cửa sổ 1 cánh hất, cửa nhựa lõi thép , kính trắng dày 6.38mm 3,84 m2
142 Lắp dựng cửa đi cửa sổ 80,568 m2
143 Sản xuất vách kính, cửa nhựa lõi thép, kính 6,38mm 11,592 m2
144 Sản xuất vách kính, vách nhựa lõi thép, kính 6,38mm 14,16 m2
145 Vách kính khung nhôm trong nhà 25,752 m2
146 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,775 tấn
147 Lắp dựng hoa sắt cửa 94,32 m2
148 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 94,32 m2
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 8,668 100m2
150 Aptomat MCB 2C-50A-10KA 2 cái
151 Aptomat MCB 2C-20A-6KA 4 cái
152 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 4 cái
153 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 8 cái
154 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul 1 hộp
155 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) 4 hộp
156 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W 34 bộ
157 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W 72 bộ
158 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 88 bộ
159 Bộ đèn Led 120/36W 4 bộ
160 Quạt trần (kèm hộp số) 20 cái
161 Móc treo quạt trần 20 cái
162 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 2 bộ
163 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 8 cái
164 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy 24 bộ
165 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy 4 bộ
166 Công tắc đơn 10 cái
167 Công tắc đôi 8 cái
168 Công tắc ba 4 cái
169 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 12 m
170 Dây CU/PVC 1x10mm2 135 m
171 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 80 m
172 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 80 m
173 Dây CU/PVC 1x4mm2 50 m
174 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 25 m
175 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 25 m
176 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 840 m
177 Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 420 m
178 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 100 m
179 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 1.710 m
180 Ống nhựa luồn dây PVC D20 855 m
181 Hộp nối dây 160x160x50mm 7 hộp
182 Tê ống nhựa luồn dây SP D20 52 cái
183 Nối tròn D20 60 cái
184 Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 88 cái
185 Hộp chia dây 3 118 cái
186 Hộp chia dây 2 51 cái
187 Aptomat MCB 2C-80A-10KA 2 cái
188 Aptomat MCB 1C-20A-6KA 10 cái
189 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 4 modul 1 hộp
190 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 2 modul) 4 hộp
191 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 12 m
192 Dây CU/PVC 1x16mm2 135 m
193 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16Emm2 80 m
194 Dây CU/PVC 1x4mm2 50 m
195 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 25 m
196 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 400 m
197 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 200 m
198 Ống nhựa luồn dây PVC D20 225 m
199 Ống nhựa luồn dây PVC D40 80 m
200 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II 0,48 100m3
201 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,48 100m3
202 Gia công kim thu sét D16 cao 1000 8 cái
203 Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 8 cái
204 Quả cầu sứ 8 cái
205 Dây dẫn trên mái D10 125 m
206 Ống nhựa luồn dây PVC D25 8 m
207 Lắp đặt dây tiếp địa D16 120 m
208 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) 9 cọc
209 Kẹp kiểm tra điện trở 4 cái
210 Tủ tôn sơn tính điện KT 400x400x150 bảo vệ switch mạng 1 hộp
211 Switch 16 cổng 1 bộ
212 Cáp mạng cat5e 120 m
213 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) 4 bộ
214 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 120 m
215 Đầu bấm dây mạng 10 cái
216 Lắp đặt chậu xí bệt 26 bộ
217 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 26 cái
218 Dây cấp nước xí bệt 26 bộ
219 Móc giấy 26 cái
220 Chậu tiểu nam 12 bộ
221 Bộ xả tiểu nam 12 bộ
222 Xi phông thoát tiểu nam 12 bộ
223 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 12 cái
224 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
225 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
226 Xi phông lavabo 6 bộ
227 Ốp che Xi phông 6 bộ
228 Ống PPR D32 0,4 100m
229 Cút nhựa PPR D32 12 cái
230 Van khóa nhựa PPR D32 4 cái
231 Măng sông PPR D32 12 cái
232 Ống PPR D32 0,55 100m
233 Ống PPR D25 0,15 100m
234 Ống PPR D20 0,2 100m
235 Tê nhựa PPR D32 6 cái
236 Tê thu nhựa PPR D32/25 2 cái
237 Tê thu nhựa PPR D32/20 36 cái
238 Tê thu nhựa PPR D25/20 4 cái
239 Cút nhựa PPR D32 42 cái
240 Côn thu nhựa PPR D32/25 6 cái
241 Côn thu nhựa PPR D25/20 10 cái
242 Van khóa nhựa PPR D32 6 cái
243 Nút bịt nhựa PPR D25 52 cái
244 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 52 cái
245 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 52 cái
246 Măng sông PPR D32 10 cái
247 Măng sông PPR D25 3 cái
248 Măng sông PPR D20 5 cái
249 Ống PVC D110 0,7 100m
250 Ống PVC D76 0,5 100m
251 Ống PVC D60 0,15 100m
252 Ống PVC D42 0,2 100m
253 Y nhựa D110 8 cái
254 Cút nhựa chếch 45 độ D110 24 cái
255 Cút nhựa chếch 45 độ D76 40 cái
256 Cút nhựa chếch 45 độ D42 18 cái
257 Cút nhựa 90 độ D42 54 cái
258 Y cong 90 độ D110 34 cái
259 Y cong thu 90 độ D76/42 18 cái
260 Nối nhựa ren trong D42 16 cái
261 Nối nhựa ren trong D110 26 cái
262 Nối nhựa ren trong D76 12 cái
263 Măng sông D110 12 cái
264 Măng sông D76 8 cái
265 Măng sông D60 3 cái
266 Măng sông D42 3 cái
267 Thông tắc D110 14 cái
268 Thông tắc D76 6 cái
269 Xi phông nhựa D76 12 cái
270 Nút bịt nhựa D110 26 cái
271 Nút bịt nhựa D76 18 cái
272 Nút bịt nhựa D42 12 cái
273 Đai treo ống + ty treo D8 71 cái
274 Đai ôm ống thép không gỉ 6 cái
275 Cầu chắn rác 9 cái
276 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm 9 cái
277 Cút nhựa D90 9 cái
278 Cút chếch D90 27 cái
279 Ống PVC D90 0,4 100m
280 Măng sông D90 8 cái
281 Cô lê sắt 20 cái
E BỂ NƯỚC PCCC KẾT HỢP TRẠM BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 3,219 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,358 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,597 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp II 2,626 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 7,974 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 19,583 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,13 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,827 tấn
9 Băng cản nước V20 45,84 m
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 0,122 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,017 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,005 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,042 tấn
14 Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 31,923 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 2,949 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,218 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 5,295 tấn
18 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 11,431 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 0,66 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,28 tấn
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 181,763 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 65,954 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 247,687 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 64,674 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,532 m2
26 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng 199,248 m3
27 Gia công thang sắt 0,017 tấn
28 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 0,463 m3
29 Trải bạt nilon chống mất nước bê tông 9,9 m2
30 Đổ bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 0,528 m3
31 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,574 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,002 100m2
33 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,462 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,091 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,333 100m2
36 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,224 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,066 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,04 100m2
39 Gia công xà gồ thép 0,062 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép 0,062 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,85 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,129 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,301 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 53,924 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 36,54 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,856 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,924 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 39,396 m2
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,125 m3
50 Cửa sắt bịt tôn 2,88 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2,88 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,76 m2
53 Khóa trùy cửa đi 1 Bộ
54 Bản lề cửa đi 6 cái
55 Cửa tôn 0,64 m2
56 Khóa cửa tôn 1 Bộ
57 Bản lề cửa tôn 4 cái
58 Aptomat 1 pha 2 cực 220V/32A 1 cái
59 Thanh dẫn điện MT-50x4 0,2 m
60 Hộp điện tôn 200x300x120 1 hộp
61 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A 1 cái
62 Công tắc đèn 1 phím 220V/10A 1 cái
63 Đèn tuýp đôi L=1200 2x18W 1 bộ
64 Dây CU/XPLE/PVC 2x6mm2 8 m
65 Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1.5mm2 5 m
66 Ống nhựa cứng luồn dây PVC D21 13 m
67 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) 5 cọc
68 Lắp đặt dây tiếp địa D16 18 m
69 Dây tiếp địa đồng bọc M50 5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->