Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến công trình: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ NĂM 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến công trình: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ NĂM 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến công trình: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC TP RẠCH GIÁ NĂM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:31:00 đến ngày 2020-12-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,548,704,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 158,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M14.2BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 2 | Móng M14BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Móng |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 4 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 6 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Bộ |
| 11 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 12 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 15 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,0428 | Km |
| 17 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | bộ |
| 19 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 20 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5 | Cuộn |
| 21 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 22 | Dây ACXH 24kV - 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,022 | Km |
| 23 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 25 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 26 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 27 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 28 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 29 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Trụ |
| 31 | Xà L5X50X50 Dài 0,672M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 32 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Xà L5X50X50 Dài 0,652M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 36 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 37 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 38 | Xà X24K Trụ Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 39 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 40 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 41 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| C | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 2 | SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | SDL Dây AC 50 Cao <10m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,1709 | Km |
| 4 | SDL Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| D | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XDM | |||
| E | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M20 - BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Mương cáp ngầm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 3 | Móng M14.2BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Móng M14BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Móng |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 9 | Dây AC 240 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,464 | Km |
| 10 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 11 | Ống Ép AC 120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5 | Cái |
| 12 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 13 | Bộ Đầu Cáp Ngầm 24Kv 3 Pha 50Mm2 - Lắp Đặt Ngoài Trời | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Dây AC 120 Cao <10m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,488 | Km |
| 15 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 18 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 20 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 22 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 23 | Bộ Ống Hdpe 195 Bảo Vệ Cáp Ngầm Tt | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 25 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,295 | Km |
| 27 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 163 | bộ |
| 29 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 30 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 31 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 32 | Kéo Rãi Cáp Ngầm 3X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0852 | Km |
| 33 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 34 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 35 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 36 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,141 | KM |
| 37 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 38 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 39 | Cáp đồng bọc 24kV CX 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,012 | KM |
| 40 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 97,2 | M |
| 41 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 42 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 43 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 44 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 45 | Trụ BTLT 20m đôi ghép hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 46 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 73 | Trụ |
| 47 | Giá Đỡ Đầu Cáp Ngầm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 48 | Xà L5X50X50 Dài 0,672M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 49 | Bảng báo hiệu đường dây TT Vượt Sông | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 50 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 51 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 52 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 53 | Xà L5X50X50 Dài 0,652M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 54 | Xà X24K Trụ ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 55 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 56 | Xà X24K Trụ Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 57 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 58 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 59 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Tháo Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Tháo Xà Kết Hợp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| G | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Dây AC 50 Cao <10m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4232 | Km |
| 2 | SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| H | THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 2 | Xà Kết Hợp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| I | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| J | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 4 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | bộ |
| 5 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 7 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 9 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 11 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 12 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 14 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 15 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 16 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,3996 | Km |
| 17 | Dây chì 20K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 18 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 19 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 165 | bộ |
| 20 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Bộ |
| 21 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 22 | Dây chì 30K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 24 | Dây ACXH 24kV - 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,042 | Km |
| 25 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 26 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 27 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | M |
| 28 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 29 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 31 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 32 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Trụ |
| 33 | Xà Composite 2.4m + Thanh Chống Trên Trụ PI | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 34 | Xà L5X50X50 Dài 0,672M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 35 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 37 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 38 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 39 | Xà L5X50X50 Dài 0,652M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 40 | Xà X24K Trụ ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 41 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 42 | Xà Đơn 2.4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 43 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 44 | Xà X24K Trụ Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 45 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 46 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 47 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| K | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 2 | Tháo Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Tháo Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,0957 | Km |
| 5 | Tháo Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Tháo Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 7 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Tháo Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Tháo Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Tháo Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Tháo Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Tháo Dây AX 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,398 | Km |
| 13 | Tháo Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 14 | Tháo Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 15 | Tháo Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Tháo Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| 19 | Tháo Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Tháo Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Tháo Tháo Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Tháo Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Tháo Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| L | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Dây AC 50 Cao <10m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,179 | Km |
| 2 | SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 3 | SDL Dây AX 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,398 | Km |
| 4 | SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | SDL Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | SDL Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | SDL Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 8 | SDL Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | SDL Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| M | THU HỒI | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 2 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,9167 | Km |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 7 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| 17 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| N | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐL XDM | |||
| O | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ D90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 7 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 8 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,0301 | Km |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 4X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4238 | Km |
| 13 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 3 pha A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Bộ |
| 14 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 15 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 16 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cuộn |
| 17 | Cáp ABC 4X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,8245 | Km |
| 18 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 68 | Cái |
| 19 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 20 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 67 | Bộ |
| 23 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 24 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 25 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 86 | Bộ |
| 26 | Rack 4 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 27 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 28 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 29 | Kẹp Treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 31 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 32 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 33 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 34 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 36 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 37 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 38 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 39 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 97 | Trụ |
| 40 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 41 | Trụ BTLT D90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 42 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 43 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 44 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 107 | Bộ |
| 45 | Bulon móc 16x150 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 46 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 165 | Bộ |
| 47 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 48 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 49 | Bulon 16x150 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 50 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 51 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 52 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 53 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| P | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| Q | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| R | THU HỒI | |||
| 1 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 116 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| S | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐL XDM | |||
| T | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 5 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cuộn |
| 10 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,2396 | Km |
| 11 | Cáp ABC 3X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4247 | Km |
| 12 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 13 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây (CB 32A - A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 15 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 16 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 18 | Kẹp Treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 19 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 25 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Trụ |
| 26 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 28 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 29 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 30 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 31 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 32 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| U | THU HỒI | |||
| 1 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| V | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐL XDM | |||
| W | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,8307 | Km |
| 2 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 3 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 3 pha A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 4 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 5 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 6 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 7 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 12 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 13 | Co Lơi PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 14 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 15 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 19 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| X | THU HỒI | |||
| 1 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| Y | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐL CẢI TẠO | |||
| Z | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7662 | Km |
| 2 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 3 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 3 pha A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 5 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 6 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 8 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 10 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 13 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 14 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 17 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 20 | Thùng cầu dao composite 1 ngăn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 22 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 23 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 24 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 25 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| AA | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 3 | Tháo Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0902 | Km |
| 4 | Tháo Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2946 | Km |
| 5 | Tháo Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 8 | Tháo Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Tháo Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Trụ |
| AB | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | SDL Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | SDL Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| AC | THU HỒI | |||
| 1 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0902 | Km |
| 3 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2706 | Km |
| 4 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 5 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Trụ |
| AD | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐL CẢI TẠO | |||
| AE | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2692 | Km |
| 3 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 4 | Cáp ABC 4X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1228 | Km |
| 5 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 3 pha A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 7 | Cáp ABC 2X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3635 | Km |
| 8 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 10 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cuộn |
| 12 | Cáp ABC 4X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0919 | Km |
| 13 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 14 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 15 | Thanh nối PL 60x6-780mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Cáp ABC 4x50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 17 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 20 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 22 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 24 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 25 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 26 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 27 | Kẹp Treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 28 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 29 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 30 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 31 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 32 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 33 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 34 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 35 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| 36 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 122 | Bộ |
| 37 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 177 | Bộ |
| 40 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 41 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| AF | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Dây CV22 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,319 | Km |
| 2 | Tháo Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2034 | Km |
| 3 | Tháo Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4068 | Km |
| 4 | Tháo Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 5 | Tháo Cáp ABC 2X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,037 | Km |
| 6 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Cái |
| 7 | Tháo Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,8292 | Km |
| 8 | Tháo Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0682 | Km |
| 9 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,7716 | Km |
| 10 | Tháo Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,8868 | Km |
| 11 | Tháo Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Tháo Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 14 | Tháo Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 16 | Tháo Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 100 | Bộ |
| AG | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,9827 | Km |
| 2 | SDL Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | SDL Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AH | THU HỒI | |||
| 1 | Dây CV22 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,319 | Km |
| 2 | Dây AC 70 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2034 | Km |
| 3 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4068 | Km |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 5 | Cáp ABC 2X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,037 | Km |
| 6 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Cái |
| 7 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,7153 | Km |
| 8 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0682 | Km |
| 9 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,7716 | Km |
| 10 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,8868 | Km |
| 11 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 13 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 15 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| AI | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HH CẢI TẠO | |||
| AJ | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0155 | Km |
| 2 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 4 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 6 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Thanh nối PL 60x6-780mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 11 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | m |
| 14 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AK | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1336 | Km |
| 3 | Tháo Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | m |
| 5 | Tháo Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| AL | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | SDL Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | SDL Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | m |
| 4 | SDL Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| AM | THU HỒI | |||
| 1 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1336 | Km |
| 2 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | m |
| 3 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AN | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HH CẢI TẠO | |||
| AO | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7858 | Km |
| 3 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 4 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 3 pha A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 6 | Cáp ABC 2X50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0721 | Km |
| 7 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 8 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5 | Cái |
| 10 | Băng Keo Cách Điện 3 Màu | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 11 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 12 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 13 | Thanh nối PL 60x6-780mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 16 | Rack 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 17 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 18 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 20 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24,5 | m |
| 21 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 22 | Kẹp Treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 25 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | m |
| 26 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 27 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 29 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 30 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 31 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 32 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 33 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| AP | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Tháo Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 3 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 4 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6184 | Km |
| 5 | Tháo Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7264 | Km |
| 6 | Tháo Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 8 | Tháo Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Tháo Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 10 | Tháo Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| AQ | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | SDL Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4636 | Km |
| AR | THU HỒI | |||
| 1 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 2 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 3 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6184 | Km |
| 4 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7264 | Km |
| 5 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 8 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| AS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AU | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 3 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| AW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Mét |
| 11 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 15 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 21 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 22 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Sợi |
| 24 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Cái |
| 25 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 26 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Cái |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 28 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 288 | Mét |
| 29 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Mét |
| AX | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| AY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA-50 kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Máy |
| 2 | Tháo FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 3 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Tháo chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 5 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| AZ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo Xà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo thùng cầu dao (không bao gồm tháo thiết bị) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | m |
| 7 | Tháo sứ đứng 24kV trên cột BTLT tròn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Tháo kẹp quai | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo kẹp hotline | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| BA | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| BB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| BC | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 9 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 10 | Kẹp quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 11 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| BD | PHẦN THU HỒI | |||
| BE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| BF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 81 | Mét |
| 7 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | Mét |
| BG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| BH | PHẦN LẮP MỚI | |||
| BI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| BJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 9 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 11 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 93 | Mét |
| 12 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 15 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Sợi |
| 16 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 24 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Mét |
| 25 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Sợi |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Cái |
| 28 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 29 | Kẹp Quai 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 30 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 31 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
| 32 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 33 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cuộn |
| 34 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cuộn |
| 35 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cuộn |
| 36 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Mét |
| 37 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 38 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 39 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 40 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 41 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 42 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 43 | Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 44 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi