Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách thành phố Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 08:57:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,181,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ SỐ 1 THƯỢNG LƯU NGẦM BỜ TẢ | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 523,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất thân kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2795 | 100m3 |
| 3 | Đào vét lòng suối, đât cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0809 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển, san ủi đổ thải đúng nơi quy định, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0809 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Ca |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,5831 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0324 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113,732 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1429 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,1636 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,03 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2185 | 100m |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0137 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0422 | 100m3 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | rọ |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 17 | Ván khuôn rãnh nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| B | TUYẾN KÈ SỐ 2 HẠ LƯU NGẦM TRÀN BỜ HỮU | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 701,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4458 | 100m3 |
| 3 | Đào vét lòng suối, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,8911 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất canh tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9906 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển, san ủi đất đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7395 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Ca |
| 7 | Bê tông lót móng,, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,5263 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6291 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,0576 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7695 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,608 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,72 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3135 | 100m |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0238 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0733 | 100m3 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | rọ |
| C | TUYẾN KÈ SỐ 3 HẠ LƯU ĐẬP THỦY LỢI BỜ HỮU | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.967,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7806 | 100m3 |
| 3 | Đào vét lòng suối, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,9392 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất canh tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8988 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển, san ủi đổ thải cự ly 4km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0404 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Ca |
| 7 | Bê tông lót móng,, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,4836 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0308 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 524,048 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5184 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 333,8889 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,4 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9785 | 100m |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0742 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2287 | 100m3 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103 | rọ |
| D | TUYẾN KÈ SỐ 4 HẠ LƯU ĐẬP THỦY LỢI BỜ TẢ | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.069,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,2271 | 100m3 |
| 3 | Đào vét lòng suối, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,0166 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển, san ủi đổ thải cự ly 4km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,0166 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Ca |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,4683 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4777 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 570,9704 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường kè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2781 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 363,6809 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,64 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,064 | 100m |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0806 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2486 | 100m3 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113 | rọ |
| 16 | Đào tuyến kênh thoát, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3842 | 100m3 |
| 17 | Đắp tuyến kênh thoát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,68 | m3 |
| 18 | Bê tông tuyến kênh thoát, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,06 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tuyến kênh thoát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2875 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | m2 |
| 21 | Bê tông tuyến kênh thoát, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tuyến kênh thoát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép tuyến kênh thoát, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0295 | tấn |
| E | TUYẾN ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0037 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc, đắp đất nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8712 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0133 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc, đắp đất nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,7748 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp nội bộ phạm vi 500m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải cự ly 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1306 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1306 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi