Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 08:55:00 đến ngày 2020-12-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,436,971,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 22kV lộ 471 E22.1 | |||
| 1 | Cột BTLT 16m (NPC.I-16-190-9.2) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 16m (NPC.I-16-190-11.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 16m (NPC.I-16-190-13.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 16m (PC.I-16-18) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 18m (PC.I-18-18) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 20m (NPC.I-20-190-13.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 7 | Móng cột NPC.I-16-13 (MT-16-CD) bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | Móng |
| 8 | Móng cột NPC.I-16-18 (MT-16-18S1) bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Móng |
| 9 | Móng cột NPC.I-18-18 (MT-18-18S1) bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Móng |
| 10 | Móng cột đôi NPC.I-20-13 (MTD-20-D) bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Móng |
| 11 | Xà thép Trung thế (XNCS-1T) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 38 | Bộ |
| 12 | Xà thép Trung thế (XDCS-1T) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 33 | Bộ |
| 13 | Xà thép Trung thế (XNCSK-1T) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Xà thép Trung thế (XRN) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 15 | Xà thép Trung thế (XCSV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 16 | Xà thép Trung thế (GC-20) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 17 | Chụp ngọn cột (C.Tr1,5) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 41 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa RC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 33 | Bộ |
| 19 | Dây tiếp địa xà TĐX1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 70 | Bộ |
| 20 | Dây tiếp địa xà TĐX2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 21 | Cách điện đứng Polymer 22kV SĐ22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 90 | Quả |
| 22 | Cách điện néo Polymer 22kV-120kN CN-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 201 | Chuỗi |
| 23 | Chuỗi néo kép polymer 22kV-120kN | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | Chuỗi |
| 24 | Dây dẫn AC120/19 bọc cách điện 22kV (AC120/19/XLPE2.5/HDPE) | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng + lèo) | 8.946 | M |
| 25 | Khóa néo ép cho dây bọc 120 (KNE1-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Bộ |
| 26 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC120 (KRN120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Bộ |
| 27 | Giáp níu cho dây bọc 120 (GN-Đ1) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 237 | Bộ |
| 28 | Ống co ngót nhiệt 24kV cho KNE1-120&KRN120 (dài 25cm) (OCN-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | Cái |
| 29 | Bộ dây dẫn đẳng áp (DDĐA) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 237 | Bộ |
| 30 | Ghíp tiếp địa trung thế (GTĐ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | Bộ |
| 31 | Ghíp nhôm 3 bulông (A70-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Cái |
| 32 | Khóa néo dây trần 5 chi tiết (KN-70/95) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng mạ niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng mạ niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Cái |
| 35 | Chống sét van 22kV | Thiết bị bên A cấp, bên B lắp đặt | 3 | Bộ(3pha) |
| 36 | Chụp cực chống sét van (CHCSV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Cái |
| 37 | Dây dẫn A50 bọc cách điện 22kV (A50/8-XLPE-2.5/HDPE) | A50/8/XLPE2.5/HDPE | 14 | M |
| 38 | Dây đồng nối đất CSV (M35) | Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 -0,6/1kV | 15 | M |
| 39 | Đầu cốt đồng mạ niken M120 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 40 | Bột gêm tiếp địa RC ( 04bao/01 bộ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1.500 | kg |
| B | Đường dây 22kV lộ 472 E22.1 | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A (Tháo lắp lại) | Tháo lắp đặt lại | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Thiết bị bên A cấp, bên B lắp đặt | 2 | Bộ(3pha) |
| 3 | Cột BTLT 14m (NPC.I-14-190-9.2) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 14m (NPC.I-14-190-11.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 14m (NPC.I-14-190-13.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 19 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 16m (NPC.I-16-190-13.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 18m (NPC.I-18-190-9.2) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 18m (NPC.I-18-190-11.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 18m (NPC.I-18-190-13.0) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 10 | Cột BTLT 18m (PC.I-18-18) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 11 | Móng cột NPC.I-14-11 (MT-14-C) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Móng |
| 12 | Móng cột NPC.I-14-13 (MT-14-D) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Móng |
| 13 | Móng cột NPC.I-14-13 (MTD-14-D) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi NPC.I-16-13 (MTD-16-D) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Móng |
| 15 | Móng cột NPC.I-18-13 (MT-18-C) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Móng |
| 16 | Móng cột đôi NPC.I-18-18 (MTD-18-D) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Móng |
| 17 | Móng néo (MN15-5) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | Móng |
| 18 | Xà thép Trung thế (XN22K-2L) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | Bộ |
| 19 | Xà thép Trung thế (XN22-2L) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 20 | Xà thép Trung thế (XNP) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 21 | Xà thép Trung thế (XDV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | Bộ |
| 22 | Xà thép Trung thế (XRLD22-1T) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 23 | Xà thép Trung thế (XRNĐ-22) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 24 | Xà thép Trung thế (XRN) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 25 | Xà thép Trung thế (XCSV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 26 | Xà thép Trung thế (XDDPT) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 27 | Xà thép Trung thế (GTTDPT) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 28 | Thang sắt (TSDPT) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ lèo (XP1) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 30 | Dây néo cột (DN16-18) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Bộ |
| 31 | Dây néo cột (DN16-14) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 32 | Đai ôm cột (DO-18) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 33 | Đai ôm cột (DO-16) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 34 | Đai ôm cột (DO-14) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa (R2) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa xà TĐX1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | Bộ |
| 37 | Dây tiếp địa xà TĐX2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 38 | Dây tiếp địa xà, sàn DPT DTĐDPT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 39 | Cách điện đứng Polymer 22kV (SĐ22) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 170 | Quả |
| 40 | Cách điện néo Polymer 22kV-120kN (CN-22) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 123 | Chuỗi |
| 41 | Chuỗi néo kép Polymer 22kV-120kN (CNK) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 42 | Dây dẫn AC120/19 bọc cách điện 22kV (AC120/19/XLPE2.5/HDPE) | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng + lèo) | 7.651 | M |
| 43 | Khóa néo ép cho dây bọc 120 (KNE1-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 44 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC120 (KRN120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 45 | Giáp níu cho dây bọc 120 (GN-Đ1) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 102 | Bộ |
| 46 | Ống co ngót nhiệt 24kV cho KNE1-120&KRN120 (dài 25cm) (OCN-120) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | Cái |
| 47 | Bộ dây dẫn đẳng áp (DDĐA) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 102 | Bộ |
| 48 | Ghíp tiếp địa trung thế (GTĐ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | Bộ |
| 49 | Khóa néo dây trần 5 chi tiết (KN-70/95) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | Cái |
| 50 | Ghíp nhôm 3 bulông (A70/95) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng mạ niken M35 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng mạ niken M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng mạ niken M95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng mạ niken M120 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 55 | Chụp cực chống sét van (CHCSV) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| 56 | Dây dẫn A50 bọc cách điện 22kV (A50/8-XLPE-2.5/HDPE) | A50/8/XLPE2.5/HDPE | 9 | M |
| 57 | Dây đồng nối đất CSV (M35) | Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 -0,6/1kV | 10 | M |
| C | Đường dây 22kV lộ 473 E22.1 | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 22kV SĐ22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Quả |
| 2 | Cách điện néo Polymer 22kV-120kN CN-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo kép polymer 22kV-120kN | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 4 | Dây dẫn AC70/11 bọc cách điện 22kV (AC70/11-XLPE-2.5/HDPE) | Dây bên A cấp, bên B lắp đặt ( Đã bao gồm độ võng + lèo) | 442 | M |
| 5 | Giáp níu cho dây bọc 120 (GN-Đ1) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Bộ |
| 6 | Bộ dây dẫn đẳng áp (DDĐA) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | Bộ |
| 7 | Đầu cos đồng mạ niken M70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| 8 | Ghíp IPC 24kV (GN50-240) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cái |
| D | Đường dây 0,4kV ( đi chung HM Cải tạo ĐZ22kV lộ 471 E22.1) | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng (CĐL) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 2 | Xà thép (X402CS-16) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 3 | Xà thép (X401CS-16) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 4 | Xà thép (X402D-16) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 5 | Đai rút + khóa (ĐR) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng hạ thế A30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 100 | Quả |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulong A95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 88 | Bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông 16-95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | Bộ |
| 9 | Cáp nguồn hòm 2 công tơ 1 pha (M2x10) | Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 -0,6/1kV | 77 | M |
| 10 | Cáp nguồn hòm 4 công tơ 1 pha (M2x16) | Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 -0,6/1kV | 77 | M |
| 11 | Cáp nguồn hòm 1 công tơ 3 pha (M3x16+1x10) | Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 -0,6/1kV | 26 | M |
| 12 | Cáp nguồn đèn chiếu sáng (M2x2,5) | Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 -0,6/1kV | 24 | M |
| E | Tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng (Tháo thu hồi) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Bộ |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha H3F | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Hòm |
| 3 | Hòm 2 công tơ 1 pha H2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Hòm |
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha H4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Hòm |
| 5 | Đèn chiếu sáng (Chóa + bóng) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Cái |
| F | Thu hồi phần cải tạo Đường dây 22kV lộ 471 E22.1 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7.5m (trồng cột mới vào vị trí cột cũ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (trồng cột mới vào vị trí cột cũ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cột |
| 5 | Xà thép trung thế XNCS-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 6 | Xà thép trung thế XDCS-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | Bộ |
| 7 | Xà thép trung thế XNKCS-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | Bộ |
| 8 | Xà thép trung thế XRN | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà thép hạ thế X402CS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | Bộ |
| 10 | Xà thép hạ thế X401 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Xà thép hạ thế X402 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 12 | Xà thép hạ thế X401CS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 13 | Xà thép hạ thế X401D | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Xà thép hạ thế X402D | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Cách điện đứng gốm PI-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer PPI-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 328 | Quả |
| 17 | Chuỗi cách điện néo thủy tinh PC-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 18 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV PLM-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 75 | Chuỗi |
| 19 | Chuỗi cách điện Polymer kép CNK | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Chuỗi |
| 20 | Cách điện đứng hạ thế A30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 112 | Quả |
| 21 | Dây dẫn AC-95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8.772 | m |
| 22 | Cáp nguồn hòm 2 công tơ 1 pha (12 đoạn) | 12 đoạn = 45m | 45 | m |
| 23 | Cáp nguồn hòm 4 công tơ 1 pha (11 đoạn) | 11 đoạn = 45m | 45 | m |
| 24 | Cáp nguồn hòm 1 công tơ 3 pha (3 đoạn) | 3 đoạn = 15m | 15 | m |
| 25 | Cáp nguồn đèn chiếu sáng (6 đoạn) | 6 đoạn = 18m | 18 | m |
| G | Thu hồi phần cải tạo Đường dây 22kV lộ 472 E22.1 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 10m (trồng cột mới vào vị trí cột cũ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Cột |
| 4 | Xà thép trung thế XNCSK-1T | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà thép trung thế XNK-2L | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà thép trung thế XD-1L | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Bộ |
| 7 | Xà thép trung thế XN-2LC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Xà thép trung thế XN-2L | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà thép trung thế XDV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | Bộ |
| 10 | Xà thép trung thế XDT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 11 | Xà thép trung thế XNP | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 12 | Xà thép trung thế XRNK | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | Bộ |
| 13 | Xà thép trung thế DO-03 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | Bộ |
| 14 | Xà thép trung thế GTT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 15 | Xà thép trung thế TS | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN-TK | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Bộ |
| 17 | Cách điện đứng gốm PI-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 59 | Quả |
| 18 | Cách điện đứng Polymer PPI-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | Quả |
| 19 | Chuỗi cách điện néo thủy tinh PC-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Chuỗi |
| 20 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV PLM-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 54 | Chuỗi |
| 21 | Dây dẫn AC-95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7.445 | m |
| H | Thu hồi phần cải tạo Đường dây 22kV lộ 473 E22.1 | |||
| 1 | Cách điện đứng gốm PI-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | Quả |
| 2 | Chuỗi cách điện Polymer 22kV PLM-22 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | Chuỗi |
| 3 | Dây dẫn AC-50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 433 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi