Gói thầu: Gói thầu CB:7-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu CB:7-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 17:21:00 đến ngày 2020-12-12 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,627,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Nà Đoỏng (3x18m) | |||
| B | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I18m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,8657 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2791 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4154 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3429 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5373 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,3524 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| C | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,9235 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5242 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9087 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,03 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,074 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5664 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7314 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,2 | m |
| 9 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| D | III.Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,2445 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6133 | m3 |
| 3 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | m |
| 4 | Đá dăm bọc ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7834 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,144 | m2 |
| 6 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0317 | tấn |
| 7 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,137 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,1449 | m3 |
| E | IV.Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,3084 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 913,2833 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,627 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5625 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,1285 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| F | Cầu Bản Cao (5x12m) | |||
| G | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm bản 12m đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | dầm |
| 2 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6693 | tấn |
| 3 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,5524 | m2 |
| 4 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| H | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,8901 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6218 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0067 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3646 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6633 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1402 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3061 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,5 | m |
| I | III.Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,6359 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7195 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7697 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,3396 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,5963 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | m |
| J | IV.Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 962,9523 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 833,7922 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,4641 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,432 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,8788 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| K | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Nà Đoỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| 2 | Bản Cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| L | Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi