Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:53:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 162,196,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 1000kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 1000kg |
| 3 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 1000kg |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 1000kg |
| 5 | Cung cấp bu lông M.10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Cung cấp bu lông M.12x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,7 | M |
| 8 | Lợp mái tole lạnh mạ màu AZ50, dày 0.35mm, khổ 1.07m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,427 | 100m2 |
| 9 | Làm vách ngăn khung sắt mạ, ốp tole kẽm dày 0,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,822 | M2 |
| 10 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,203 | M2 |
| 11 | Lắp hoa sắt ô vuông bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,947 | m2 |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt dây đơn - loại dây 1*1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | M |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 16 | Lắp đặt các Automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, ô tô 5 tấn, trong phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,458 | 10tấn/1km |
| 18 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 19 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Công |
| 20 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | M3 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 1000kg |
| 22 | Ván khuôn gỗ, móng dài - bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 23 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 24 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | M3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, móng dài - bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 26 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 27 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | M3 |
| 28 | Lắp dựng vách tấm Cemboard | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | M2 |
| 29 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 30 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | M3 |
| 31 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | M3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | M2 |
| 33 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | M3 |
| 34 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 1000kg |
| 35 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | M3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M2 |
| 37 | Đắp cát nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 38 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | M3 |
| 39 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | M2 |
| 41 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | M3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | M2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M2 |
| 44 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 45 | Lợp mái tole kẽm mạ màu AZ50, dày 0.40mm, khổ 1.07m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 1000kg |
| 47 | Lắp cửa đi nhựa, Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | M2 |
| 48 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 49 | Lắp máng tiểu rộng 300 cao 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi