Gói thầu: THi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | THi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:47:00 đến ngày 2020-12-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,692,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,300,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Mua đất cấp 3 để san nền | Theo yêu cầu của HSMT | 202,5942 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2.431,1304 | 10m3/1km |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 227,4688 | 100m3 |
| B | Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 33,0575 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSMT | 296,3525 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9645 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 137,9273 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 80,6629 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 46,1084 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo yêu cầu của HSMT | 24,7664 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu của HSMT | 13,7659 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 88,2173 | 100m2 |
| 10 | Mua bê tông nhựa chặt 12,5 (hạt trung) hàm lượng nhựa 5% | Theo yêu cầu của HSMT | 1.416,791 | tấn |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 20,7481 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 67,4692 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,4668 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng bó vỉa, rãnh biên | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6753 | 100m2 |
| 15 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 1.054 | m |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 283,5 | m |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 28,0904 | m3 |
| 18 | Sơn kẻ vạch phân chia làn đường, tim đường, làn dành cho người đi bộ bằng sơn dẻo nhiệt phản quang mầu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 158,73 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường mũi tên dẫn hướng xe chạy, bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 23,9 | m2 |
| C | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 41,762 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 64,6 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 284 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 119 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 23 | đoạn |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống D800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 140 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 139 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 61 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 562 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 257 | đoạn |
| 14 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 256 | mối nối |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | đoạn |
| 16 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | mối nối |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 2 m, đường kính ống D400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | đoạn |
| 19 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 39 | mối nối |
| 20 | Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,4594 | 100m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 7,4079 | 100m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,36 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,02 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3429 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 82,59 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 301,28 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,29 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6869 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5469 | tấn |
| 30 | Lắp đặt thang thép chôn sẵn trong hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5469 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,04 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7941 | tấn |
| 33 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9504 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9504 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn,ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4082 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 69 | cái |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | cái |
| 38 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,41 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường hố ga, hố thu, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3638 | tấn |
| 40 | Ván khuôn tường hố ga, hố thu | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9432 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,6379 | 100m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 43 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,078 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1343 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường rãnh xông | Theo yêu cầu của HSMT | 1,818 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,65 | m2 |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,093 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,14 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1067 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 43 | cái |
| 51 | Mua và lắp đặt tấm chắn rác bằng gang KT 570x355x40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 43 | cái |
| 52 | Lắp đặt song chắn rác chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1,29 | tấn |
| 53 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0332 | 100m3 |
| D | Thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9666 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,952 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,094 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,652 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 70,87 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 495,24 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,56 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6243 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0432 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 326 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1866 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 6,3909 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,84 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,69 | 100m |
| 15 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,759 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,314 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,705 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,73 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,59 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,16 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 78,6 | m2 |
| 23 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,77 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2147 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất thang thép chôn sẵn trong hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1512 | tấn |
| 26 | Lắp đặt thang thép chôn sẵn trongtường hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1512 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,54 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2185 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1319 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1319 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1049 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 33 | cái |
| 33 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,089 | 100m3 |
| E | Mốc phân lô | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 8,584 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5939 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,0832 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2004 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1072 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0022 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0383 | 100m3 |
| F | Đường ống chờ | |||
| 1 | Đào móng đặt ống chờ qua đường đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,54 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,91 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống d150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,23 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5 | 100m |
| 5 | Mua ống thép tráng kẽm DN150 dầy 3,96mm nhúng nóng; trọng lượng 16,04kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 1.972,92 | Kg |
| 6 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống D100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,68 | 100m |
| 7 | Mua ống thép tráng kẽm DN100 nhúng nóng luồn cáp qua đường (dày 2,5mm; chiết tính 6,8kg/m) | Theo yêu cầu của HSMT | 1.142,4 | Kg |
| 8 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 291 | m |
| 9 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2.910 | viên |
| 10 | Xếp gạch gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,91 | 1000v |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4364 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi