Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) Khu dân cư nông thôn - thôn Chiềng xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) Khu dân cư nông thôn - thôn Chiềng xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã Cẩm Thạch và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 11:19:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất nền đường - đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 8,4204 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 8,4204 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo -đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 8,4204 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, | Theo Mục II Chương V | 8,4204 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền | Theo Mục II Chương V | 7.534,3541 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp nền, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 75,3435 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 75,3435 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 58,5883 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 6,5098 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II Chương V | 1,5368 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng Mặt đường cấp phối đá dăm | Theo Mục II Chương V | 0,8381 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 102,46 | m3 |
| 13 | Lớp ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 512,28 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,39 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất nền - đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 19,1007 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo Mục II Chương V | 19,1007 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 19,1007 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 19,1007 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền | Theo Mục II Chương V | 18.989,256 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp nền, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 189,8926 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 189,8926 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 172,6296 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ, HỐ TRỒNG CÂY. | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M200 | Theo Mục II Chương V | 11,27 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,98 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo Mục II Chương V | 1,2779 | 100m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường kích thước 18x22x100cm | Theo Mục II Chương V | 210 | m |
| 5 | Bó vỉa cong hè, đường kích thước 20x20cm | Theo Mục II Chương V | 20 | m |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo Mục II Chương V | 2,31 | m3 |
| 7 | Lót đan rãnh vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 46,2 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,62 | m3 |
| 9 | Bê tông khóa kè, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 10,35 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,75 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng Khóa hè | Theo Mục II Chương V | 1,38 | 100m2 |
| 12 | Lát vỉa hè bằng gạch XM tự chèn, chiều dày 5, 5cm | Theo Mục II Chương V | 614,91 | m2 |
| 13 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo Mục II Chương V | 0,3068 | 100m3 |
| 14 | Bê tông hố trồng cây M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,16 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn Hố trồng cây | Theo Mục II Chương V | 0,5544 | 100m2 |
| 16 | Bó vỉa thẳng Hố trồng cây kích thước 18x22x100cm | Theo Mục II Chương V | 88 | m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 18 | Trồng cây sao đen, ĐK từ 5-8cm, chiều cao cây 3m và chăm sóc cây đến khi cây sống ra cành lá | Theo Mục II Chương V | 22 | cây |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công Hố thu, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 1,8079 | 100m3 |
| 2 | Đào đất thi công Hố thu, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 9,515 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Theo Mục II Chương V | 7,48 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo Mục II Chương V | 4,84 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,53 | m3 |
| 6 | Bê tông Hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,19 | m3 |
| 7 | Bê tông hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 28,93 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố thu, rãnh dẫn | Theo Mục II Chương V | 1,9745 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,2376 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 11 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3025 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,8587 | tấn |
| 13 | Sản xuất thang sắt | Theo Mục II Chương V | 0,0724 | tấn |
| 14 | Nắp hố thu bằng Composite(900x900), ĐK D700 | Theo Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 15 | Nắp hố thu bằng Composite(430x860), tải trọng 125KN | Theo Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 16 | Đắp trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 10,5709 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống cống H10- D400 chiều dài 4m | Theo Mục II Chương V | 52 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống cống H10- D400 chiều dài 3m | Theo Mục II Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống cống H10- D400 chiều dài 2m | Theo Mục II Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống cống H30- D400 chiều dài 4m | Theo Mục II Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 21 | Đào đất thi công đường ống, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 3,3854 | 100m3 |
| 22 | Đào đất thi công đường ống, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 17,818 | m3 |
| 23 | Đắp móng đường ống, | Theo Mục II Chương V | 68,44 | m3 |
| 24 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 250 | Theo Mục II Chương V | 6,37 | m3 |
| 25 | Cốt thép gối cống, đường kính <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3941 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gối cống bằng thép | Theo Mục II Chương V | 0,944 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 236 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,4072 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thải, cự ly 1km đầu, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 3,5364 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thải, cự ly 2km cuối, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 3,5364 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 800x600x350mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Tủ điện cấp điện dân sinh | Theo Mục II Chương V | 8 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | Theo Mục II Chương V | 8 | 1 tủ |
| 5 | Cột thép đa giác rời cần BG05-3mm | Theo Mục II Chương V | 7 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m | Theo Mục II Chương V | 7 | 1 cột |
| 7 | Cần đèn vượt 2m | Theo Mục II Chương V | 7 | cần |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo Mục II Chương V | 7 | 1cần đèn |
| 9 | Đèn đường Led 120W | Theo Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo Mục II Chương V | 7 | 1 choá |
| 11 | Bảng điện cửa cột | Theo Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Mục II Chương V | 7 | bảng |
| 13 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,43 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng cột đèn | Theo Mục II Chương V | 1,1433 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cột đèn, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,43 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột cột đèn | Theo Mục II Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 17 | Khung móng M24x300x300x750 | Theo Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 18 | Bu lông mạ kẽm M24 | Theo Mục II Chương V | 28 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo Mục II Chương V | 12,2 | m |
| 20 | Tiếp địa cột đèn RC1 | Theo Mục II Chương V | 93,8 | kg |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Mục II Chương V | 7 | 1 bộ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 2,6936 | m3 |
| 23 | Đào Hào cáp loại 1 - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,6039 | m3 |
| 24 | Đắp trả móng | Theo Mục II Chương V | 1,6043 | m3 |
| 25 | Lưới nhựa bảo vệ cáp | Theo Mục II Chương V | 2,73 | m2 |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo Mục II Chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 17,598 | m3 |
| 28 | Đào Hào cáp loại 2 -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 49,023 | m3 |
| 29 | Đắp móng Hào cáp loại 2 | Theo Mục II Chương V | 49,023 | m3 |
| 30 | Lưới nhựa bảo vệ cáp | Theo Mục II Chương V | 50,28 | m2 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo Mục II Chương V | 0,5028 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng , M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 13,408 | m3 |
| 33 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 20,112 | m3 |
| 34 | Cáp treo cấp nguồn LV-ABC-4x50mm | Theo Mục II Chương V | 51 | m |
| 35 | Rải cáp ngầm | Theo Mục II Chương V | 0,51 | 100m |
| 36 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 3x10mm2+1x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 180,234 | m |
| 37 | Rải cáp ngầm | Theo Mục II Chương V | 1,8023 | 100m |
| 38 | Dây điện CXV lên đèn 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 56 | m |
| 39 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo Mục II Chương V | 0,56 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 50x40 | Theo Mục II Chương V | 1,7095 | 100 m |
| 41 | Lắp dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo Mục II Chương V | 1,7095 | 100m |
| 42 | Ép đầu cốt đồng M10. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 5,6 | 10đầucốt |
| 43 | Ép đầu cốt đồng M16. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 10đầucốt |
| 44 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 | Theo Mục II Chương V | 0,091 | 100m |
| 45 | Đào móng tủ điện , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,3349 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 2,7783 | m3 |
| 47 | Bê tông móng tủ điện , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,042 | m3 |
| 48 | Khung móng M16x650 | Theo Mục II Chương V | 9 | bộ |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - | Theo Mục II Chương V | 0,2457 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP D50/40 | Theo Mục II Chương V | 14,4 | m |
| 51 | Tiếp địa tủ điện | Theo Mục II Chương V | 482,4 | kg |
| 52 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Mục II Chương V | 9 | 1 bộ |
| 53 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Mục II Chương V | 7 | bảng |
| 54 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Mục II Chương V | 7 | 1đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi