Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 12:33:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,186,420,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA ĐDTK | |||
| 1 | Móng M16BT2 | Bảng 2 | 25 | Móng |
| 2 | Móng M16BT | Bảng 2 | 17 | Móng |
| 3 | Móng M16b | Bảng 2 | 34 | Móng |
| 4 | Móng M14a | Bảng 2 | 41 | Móng |
| 5 | Móng M14-2a | Bảng 2 | 14 | Móng |
| 6 | Móng M14BT | Bảng 2 | 3 | Móng |
| 7 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 31 | Móng |
| 8 | Móng M12a | Bảng 2 | 23 | Móng |
| 9 | Móng M12 BT2 | Bảng 2 | 8 | Móng |
| 10 | Móng M16-2b | Bảng 2 | 6 | Móng |
| 11 | Móng neo chằng xuống 1200x200 | Bảng 2 | 25 | Móng |
| 12 | Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 14 | Tiếp địalặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 16 | Tiếp địalặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 12m | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| B | PHẦN TRỤ ĐDTK | |||
| 1 | Trụ BTLT 16m_9,2kN (gốc 8m - ngọn 8m) | Bảng 2 | 107 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m_650kgf | Bảng 2 | 98 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m_540kgf | Bảng 2 | 16 | Trụ |
| 5 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 16m | Bảng 2 | 25 | Trụ |
| 6 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m | Bảng 2 | 31 | Trụ |
| 7 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 14m_650kgf (sdl từ công trình) | Bảng 2 | 20 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 12m_540kgf (sdl từ công trình) | Bảng 2 | 21 | Trụ |
| C | PHẦN XÀ, NÉO ĐDTK | |||
| 1 | Bộ xà IL1-2000 | Bảng 2 | 32 | Bộ |
| 2 | Bộ xà IL1-1500 | Bảng 2 | 28 | Bộ |
| 3 | Bộ xà IL2-1500 | Bảng 2 | 85 | Bộ |
| 4 | Bộ xà GL2-1500 | Bảng 2 | 9 | Bộ |
| 5 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ đơn) | Bảng 2 | 9 | Bộ |
| 6 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép) | Bảng 2 | 28 | Bộ |
| 7 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép 16m) | Bảng 2 | 20 | Bộ |
| 8 | Bộ xà I-2000 | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ xà I-2000 trụ Pi-1400 | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ xà I-2400 | Bảng 2 | 30 | Bộ |
| 11 | Bộ xà I-2400 (sdl từ công trình) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ xà I-2800 | Bảng 2 | 23 | Bộ |
| 13 | Bộ xà T(DT-2000) trụ đơn | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 14 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ xà T(DT-2000) trụ Pi-1200 | Bảng 2 | 10 | Bộ |
| 16 | Bộ xà T(DT-2400) trụ đơn | Bảng 2 | 14 | Bộ |
| 17 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 18 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép 16 | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| 19 | Bộ xà T(DT-2800) trụ đơn | Bảng 2 | 11 | Bộ |
| 20 | Bộ xà T(DT-2800) trụ ghép | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 21 | Bộ xà T(DT-2800) trụ ghép 16 | Bảng 2 | 9 | Bộ |
| 22 | Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1200 | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 23 | Bộ thanh giằng trụ 16m Pi-2000 | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 24 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ đơn | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 25 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ ghép | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 26 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ ghép 16 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 27 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ Pi-1200 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 28 | Chằng xuống trụ 14 đơn (code) | Bảng 2 | 15 | Bộ |
| 29 | Chằng xuống trụ 14 đơn (không code) | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 30 | Chằng xuống trụ 14 ghép (code) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 31 | Chằng lệch trụ 14 (code) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 32 | Chằng xuống trụ 12 đơn (code) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 33 | Chằng xuống trụ 16m đơn (code) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| D | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTK | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 39.734 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 (đoạn 01 mạch - >10m) | 7,221 | km | |
| 3 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 (đoạn 01 mạch - <10m) | 11,241 | km | |
| 4 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 (đoạn 02-03 mạch - >10m) | 12,768 | km | |
| 5 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 (đoạn 02-03 mạch - <10m) | 3,585 | km | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 (đoạn 04 mạch - >10m) | 4,14 | km | |
| 7 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi trong kho PCBD) | 4.564 | kg | |
| 8 | Căng Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi trong kho PCBD) (<10m) | 4,864 | km | |
| 9 | Dây nhôm trần lõi thép As_120/19 mm2 (sdl dây thu hồi từ Nr XE1) 1.538m) | 724 | kg | |
| 10 | Căng Dây nhôm trần lõi thép As_120/19 mm2 (sdl dây thu hồi từ Nr XE1) <10m) | 1,508 | km | |
| 11 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 12 | m | |
| 12 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 66 | m | |
| 13 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 786 | Bộ | |
| 14 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 1.293 | bộ | |
| 15 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 45 | bộ | |
| 16 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 774 | bộ | |
| 17 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 62 | cái | |
| 18 | Bulon mắc 16x300 | 62 | cây | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 62 | cái | |
| 20 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 21 | cái | |
| 21 | Bulon mắc 16x500 | 21 | cây | |
| 22 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 21 | cái | |
| 23 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 15 | cái | |
| 24 | Bulon mắc 16x300 | 15 | cây | |
| 25 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 15 | cái | |
| 26 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 30 | cái | |
| 27 | Bulon mắc 16x500 | 30 | cây | |
| 28 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | cái | |
| 29 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 6 | cái | |
| 30 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 1.394 | sợi | |
| 31 | Uclevis (Khung U) | 141 | cái | |
| 32 | Sứ ống chỉ 80mm | 141 | cái | |
| 33 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 141 | bộ | |
| 34 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 270 | cái | |
| 35 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 60 | cái | |
| 36 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 6 | cái | |
| 37 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 214 | cái | |
| 38 | Bulon 16x250 | 14 | cây | |
| 39 | Bulon 16x300 | 14 | cây | |
| 40 | Bulon 16x50 | 28 | cây | |
| 41 | Bulon 16x800 VRS + 4 đai ốc | 14 | cây | |
| 42 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 168 | cái | |
| 43 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 20 | bộ | |
| 44 | Rack 2 sứ + SOC | 10 | bộ | |
| 45 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 69 | cái | |
| 46 | Cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 90 | cái | |
| 47 | Băng quấn Silicone 24kV | 98 | cuộn | |
| 48 | Bảng tên nhánh rẽ | 13 | cái | |
| 49 | Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) | 302 | bộ | |
| 50 | Nắp chụp LA | 72 | cái | |
| 51 | Nắp chụp kẹp quai U | 72 | cái | |
| 52 | Kẹp căng dây AC95-120mm2 | 3 | cái | |
| 53 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 72 | sợi | |
| 54 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 55 | Uclevis (Khung U) | 2 | cái | |
| 56 | Sứ ống chỉ 80mm | 2 | cái | |
| 57 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | bộ | |
| 58 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 12 | cái | |
| 59 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 30 | cái | |
| 60 | Bulon 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | bộ | |
| 61 | Bulon 16x50 | 4 | cây | |
| 62 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 16 | cái | |
| 63 | Cosse ép Cu 120mm2 (2 lỗ) | 6 | cái | |
| 64 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 90 | cái | |
| E | PHẦN THIẾT BỊ ĐDTK | |||
| 1 | LA 18kV 10kA, class 1 | 69 | Bộ | |
| 2 | DS 1P 24kV 600A (630A) - polymer | 12 | Bộ | |
| 3 | DS 1P 24kV 600A (630A) - polymer (Chủ đầu tư cấp) | 27 | Bộ | |
| F | THÁO GỠ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 30 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 14m | 28 | trụ | |
| 3 | Đà I-2400 | 57 | bộ | |
| 4 | Đà IL1-2000 | 1 | bộ | |
| 5 | Đà IL2-2000 | 7 | bộ | |
| 6 | Đà GL1-2000 | 2 | bộ | |
| 7 | Đà T (DT)-2000 | 1 | bộ | |
| 8 | Đà T (DT)-2400 | 43 | bộ | |
| 9 | Đà FCO-2400 composite | 11 | bộ | |
| 10 | Đà DS-2400 composite | 4 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ tụ bù | 4 | bộ | |
| 12 | Đà tháp U-2800 | 1 | bộ | |
| 13 | Dây As-240mm2 (hạ dây TH) (<10m) | 0,459 | km | |
| 14 | Dây ACX-240mm2 | 0,033 | km | |
| 15 | Dây As-185mm2 | 2,159 | km | |
| 16 | Dây As-120mm2 (<10m) | 6,986 | km | |
| 17 | Dây As-95mm2 (<10m) | 2,496 | km | |
| 18 | Dây As-95mm2 (>10m) | 2,043 | km | |
| 19 | Dây As-70mm2 (<10m) | 2,825 | km | |
| 20 | Dây As-70mm2 (>10m) | 0,678 | km | |
| 21 | Dây As-50mm2 (<10m) | 2,084 | km | |
| 22 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 54 | m | |
| 23 | Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) | 15 | m | |
| 24 | Dây ACX-50mm2 (<10m) | 1,015 | km | |
| 25 | Sứ đứng 24kV | 198 | bộ | |
| 26 | Sứ đứng 24kV Polymer | 221 | bộ | |
| 27 | Cách điện treo Polymer 24kV | 211 | bộ | |
| 28 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 33 | bộ | |
| 29 | Giáp níu cỡ dây 50mm2 | 27 | bộ | |
| 30 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 31 | cái | |
| 31 | Kẹp dừng dây cỡ 120-150mm2 | 21 | cái | |
| 32 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 70 | cái | |
| 33 | Kẹp quai 4/0 | 50 | cái | |
| 34 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 35 | Khung U + SOC | 102 | bộ | |
| 36 | Cần đèn chiếu sáng | 10 | cần | |
| 37 | Kẹp quai U 2/0 | 43 | cái | |
| 38 | Chằng xuống TT trụ 12m - code | 1 | bộ | |
| 39 | Chằng xuống TT trụ 12m - không code | 1 | bộ | |
| 40 | Chằng xuống TT trụ 14m - code | 3 | bộ | |
| G | LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 3 | Dây As-120mm2 (<10m) | 2,09 | km | |
| 4 | Dây As-240mm2 (căng lại dây dẫn) (<10m) | 0,499 | km | |
| 5 | Dây ACX-240mm2 (căng lại dây dẫn) (>10m) | 1,497 | km | |
| 6 | Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) | 9 | m | |
| 7 | Đà DS-2400 Composite | 4 | bộ | |
| 8 | Đà I-2400 | 39 | bộ | |
| 9 | Đà T (DT)-2400 | 36 | bộ | |
| 10 | Đà FCO-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng 24kV | 189 | bộ | |
| 12 | Cách điện treo Polymer 24kV | 91 | bộ | |
| 13 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 24 | bộ | |
| 14 | Giáp níu cỡ dây 50mm2 | 9 | bộ | |
| 15 | Khung U + SOC | 34 | bộ | |
| 16 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 15 | cái | |
| 18 | Cần đèn chiếu sáng | 10 | cần | |
| 19 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | cái | |
| 20 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 6 | cái | |
| H | THÁO GỠ THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO-24kV | 36 | bộ | |
| 2 | Máy cắt bù (OS) | 12 | bộ | |
| 3 | TU 10kVA | 4 | bộ | |
| 4 | Tụ bù trung thế 3x200kVAr | 8 | bộ | |
| 5 | LA-18kV-10kA | 15 | bộ | |
| 6 | DS-1P 24kV-600A | 12 | bộ | |
| I | LẮP LẠI THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO-24kV | 3 | bộ | |
| 2 | DS-1P 24kV-600A | 12 | bộ | |
| 3 | LA-18kV-10kA | 6 | bộ | |
| J | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Chiều dài mương cáp ngầm 02 lộ khoan Robo băng đường (m) | Bảng 2 | 67 | m |
| 2 | Chiều dài mương cáp ngầm 02 lộ đi trên vỉa hè (m) | Bảng 2 | 57 | m |
| 3 | Các công tác khác phục vụ thi công khoan, kéo 2 ống HDPE (đã bao gồm công tác làm hố thế và hàn ống HDPE) | Bảng 2 | 67 | m |
| K | PHẦN VẬT TƯ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV CXV/S/DATA/1x300mm2 | 460 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 150 mm2 | 147 | m | |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 3 | Cọc | |
| 4 | Ống HDPE ф160mm dày 9,5mm | 22 | m | |
| 5 | Ống xoắn HDPE ф195/150mm dày 2,8mm | 248 | m | |
| 6 | Lắp Ống xoắn ф HDPE 195/150mm dày 2,8mm | 114 | m | |
| 7 | Code bắt ống HDPE ф 160mm vào trụ BTLT đơn | 6 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm (Bát T) + 02 bulon 16x300 + 04 rondell vuông 50x50x3 lổ ф18 | 2 | Bộ | |
| 9 | Silicon | 6 | Ống | |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24kV - 1P - 300mm2 loại co nguội (ngoài trời) | 6 | Bộ | |
| 11 | Cosse ép Cu 150mm2 (2 lỗ) | 2 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi