Gói thầu: Gói thầu TN:07-XD:1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210477-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu TN:07-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201178420
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 13:40:00 đến ngày 2020-12-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,502,948,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Đầm Mua (2x18m)
B I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I18m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,67 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.768 kg
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,52 kg
6 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,06 m3
7 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,74 kg
8 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,78 m2
9 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.088,22 kg
10 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
11 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 m3
12 Cốt thép (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 436 kg
13 Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m2
14 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
15 Cốt thép gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,45 kg
16 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 m3
17 Cốt thép (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,59 kg
18 Thép tấm (Ụ chống xô, đá kê gối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,59 kg
19 Sản xuất, lắp đắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
20 Bê tông khe co giãn 28Mpa, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
21 Máng ngăn nước (khe co giãn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 m2
C II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,59 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.149,63 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,23 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 781,73 kg
8 Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,23 m3
9 Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,13 m3
10 Cốt thép (trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.550,14 kg
11 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,6 m
D III. Chân khay, gia cố mái ta luy, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,99 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,42 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,73 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,33 m3
5 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 540,09 kg
6 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 vị trí
7 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
E IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,67 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 818,11 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,26 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
F Cầu Giò Thang (1x10m)
G I. Kết cấu phần trên
1 Dầm bản 10m đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
3 Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,08 kg
4 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,86 m2
5 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 476,68 kg
6 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
H II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,34 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 m3
3 Cốt thép (mố) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.505,16 kg
4 Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,33 m3
5 Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m3
6 Đá dăm đệm (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
7 Cốt thép (Bản dẫn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 659,44 kg
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m và D=1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2 m
I III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,8 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,8 m3
3 Bêtông 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,43 m3
4 Bêtông 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,78 m3
5 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 565,36 kg
6 Tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 vị trí
7 Bậc thang nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thang
J IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,33 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 308,27 m3
3 Mặt đường BTXM M20MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,28 m2
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
5 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
K Cống Na Bì
L I. Thân cống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 271,44 m3
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,22 m3
3 BTXM lót 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,22 m3
4 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,44 m3
5 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.598,74 kg
M II. Sân cống thượng, hạ lưu
1 BTXM 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,52 m3
2 BTXM lót 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,73 m3
3 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.463,6 kg
N III. Tường cánh thượng hạ lưu
1 BTXM 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,86 m3
2 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 890,13 kg
O IV. Lan can cống
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
2 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,86 kg
3 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,52 m2
4 Lan can cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,54 kg
P V. Bản quá độ
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,23 m3
2 BTXM lót 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,97 m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
4 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 761,49 kg
5 Trét khe nối bằng nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m2
Q VI. Nền đường đầu cống
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,75 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 568,73 m3
R VII. Mặt đường
1 Đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,72 m2
S VIII. An toàn giao thông, cọc tiêu, biển báo
1 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cọc
2 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 biển
T IX. Giá cố mái taluy, tứ nón
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,05 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,6 m3
3 BTXM 15Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,17 m3
4 BTXM lót 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,62 m3
U Dự phòng 5% (cho cả gói thầu)
1 Dự phòng 5% (cho cả gói thầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->