Gói thầu: Gói thầu YB:06-XD:1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208199-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu YB:06-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 18:05:00 đến ngày 2020-12-10 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,005,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Trung Tâm xã Bình Thuận (2x24m) | |||
| B | Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I24m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | dầm |
| 2 | Lao lắp dầm BTCT DƯL L=24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | dầm |
| 3 | BTXM 28Mpa (liên tục nhiệt, mặt cầu, gờ lan can) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,12 | m3 |
| 4 | Cốt thép (mặt cầu, gờ lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.621,1 | kg |
| 5 | BTXM 28Mpa (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,53 | m3 |
| 6 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,7 | kg |
| 7 | BTXM 28Mpa (cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 8 | Cốt thép (cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 281,76 | kg |
| 9 | Sơn tổng hợp bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,3 | m2 |
| 10 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.401,77 | kg |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Tấm cao su đệm (Bản liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,74 | m2 |
| 13 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Sơn tổng hợp bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 15 | Bê tông khe co giãn 28Mpa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | m3 |
| 16 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,46 | m2 |
| C | Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25Mpa (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,37 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.424,64 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,52 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,06 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.157,68 | kg |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | m |
| D | Chân khay, gia cố mái ta luy, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,08 | m3 |
| 3 | BTXM 16Mpa chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,27 | m3 |
| 4 | BTXM 16Mpa ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,75 | m3 |
| 5 | BTXM 8Mpa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,07 | m3 |
| 6 | Cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.970,26 | kg |
| E | Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,53 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.369,97 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,33 | m3 |
| 4 | BTXM 8Mpa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,33 | m3 |
| 5 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cọc |
| 6 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| F | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Trung Tâm xã Bình Thuận | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| G | Dự phòng cho cả gói thầu (5%) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cả gói thầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi