Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ứng tỉnh - KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:01:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,064,094,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,900,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN VĨNH THUẬN NĂM 2020 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Phần lắp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Móng |
| 5 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 57 | Móng |
| 6 | Móng M14 - BB | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Móng |
| 7 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Móng |
| 8 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 9 | Bộ LBFCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 64 | Bộ |
| 11 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 12 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 4,6043 | Km |
| 13 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 4,514 | Km |
| 14 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 50-70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 15 | Dây ACXH 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0045 | Km |
| 16 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0044 | Km |
| 17 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ đỡ dây trung hòa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 62 | Bộ |
| 19 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Dây chì 10K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 22 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7,5 | Cái |
| 23 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
| 24 | Bộ đỡ dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | Bộ |
| 26 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Dây chì 20K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 29 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 30 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 31 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm (Dây ACXH) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 32 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 4,284 | Km |
| 33 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 4,2 | Km |
| 34 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | bộ |
| 35 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0005 | Km |
| 36 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0004 | Km |
| 37 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4,5 | M |
| 38 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 39 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 40 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Trụ |
| 41 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | Trụ |
| 42 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Trụ |
| 43 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 44 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 45 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 46 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 47 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 48 | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 50 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 51 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK( FCO A cấp) | 3 | Bộ |
| 52 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 53 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | bộ |
| 54 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 50-70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 55 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 56 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 57 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 58 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 59 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 60 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,1836 | Km |
| 61 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,18 | Km |
| 62 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 63 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | bộ |
| 64 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm( Dây ACXH) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 65 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0612 | Km |
| 66 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,06 | Km |
| 67 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5,5 | M |
| 68 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 69 | Xà liên kết | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 70 | Xà liên kết | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 71 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 72 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 | thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 73 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 74 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 75 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 76 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 77 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 78 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 79 | Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | bộ |
| 80 | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 81 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 82 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0002 | Km |
| 83 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0002 | Km |
| 84 | Xà Tháp Kép U140X58X4.9-3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 85 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 86 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 87 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 88 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 89 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 90 | Phần Thu hồi -4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 91 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 92 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 93 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 94 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Móng |
| 95 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 96 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 97 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 3,9168 | Km |
| 98 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 3,84 | Km |
| 99 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 100 | Kẹp Đầu Cái ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 101 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 102 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 103 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 104 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 105 | *Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6,5 | Bộ |
| 106 | Cáp ABC 2x70mm2 ( cáp suất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 88 | M |
| 107 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 108 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0 | Bộ |
| 109 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 110 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 111 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 112 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 113 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Móng |
| 114 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 65 | Móng |
| 115 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 116 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 117 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 45 | Bộ |
| 118 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 119 | Kẹp Đầu Cái ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 120 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 2,652 | Km |
| 121 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 2,6 | Km |
| 122 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 123 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 124 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 125 | *Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 126 | Cáp ABC 2x70mm2 ( cáp suất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | M |
| 127 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 128 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 129 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 65 | Trụ |
| 130 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 131 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 65 | Bộ |
| 132 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 133 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 134 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 135 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 136 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 137 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,051 | Km |
| 138 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,05 | Km |
| 139 | Kẹp Đầu Cái ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 140 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 141 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 142 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 143 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 144 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 145 | *Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4,5 | Bộ |
| 146 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 147 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 148 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 149 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 150 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 151 | Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 152 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK | 0,007 | Km |
| 153 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 154 | Bulon móc 16x300 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 155 | Phần Thu hồi - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 156 | Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 157 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,007 | Km |
| 158 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 159 | Bulon móc 16x300 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 160 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 161 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 162 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 163 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 164 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 165 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 1,0025 | Km |
| 166 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,9828 | Km |
| 167 | Kẹp Đầu Cái ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 168 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 169 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 170 | *Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1,5 | Bộ |
| 171 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | M |
| 172 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 173 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0 | Bộ |
| 174 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 175 | HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 176 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 177 | *Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 178 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 179 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 180 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 181 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 182 | Kẹp Đầu Cái ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 183 | Cáp ABC 4x95mm2 ( cáp suất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | M |
| 184 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 185 | Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 186 | Bulon 16x200 | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 187 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 188 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 189 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 190 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 5 | Trụ |
| 191 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 192 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 193 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 194 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 195 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 196 | Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 197 | Bulon 16x200 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 198 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 199 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5 | Trụ |
| 200 | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 201 | Phần cải tạo ( Lắp mới) - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 202 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 203 | FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 2 | Bộ |
| 204 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA ( Siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 205 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 4 | Bộ |
| 206 | MCCB 320A - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 4 | Bộ |
| 207 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 2 | Bộ |
| 208 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 209 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA ( Siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 210 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 3 | Bộ |
| 211 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 3 | Bộ |
| 212 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 5 | Bộ |
| 213 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 214 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 215 | Xà XIT Composite 2,4m lắp vào đà tháp U140 - Kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 216 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 217 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 218 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 219 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 220 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | M |
| 221 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 222 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | M |
| 223 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 224 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 225 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 226 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 227 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 228 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 229 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 230 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 231 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 232 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 233 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | tuýp |
| 234 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 235 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 236 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 237 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Tuýp |
| 238 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 239 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 240 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Sợi |
| 241 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 242 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 243 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 56 | Mét |
| 244 | Giá treo MBT 1 pha 37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 245 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 246 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 247 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 248 | FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 249 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 2 | Máy |
| 250 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 251 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 252 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 253 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Máy |
| 254 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Máy |
| 255 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 256 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 257 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 258 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 259 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 260 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 261 | Nắp chụp ống PVC 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 262 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 263 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 8 | Mét |
| 264 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 265 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 20 | Mét |
| 266 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 267 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 268 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 269 | FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 270 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 271 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 272 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 273 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 274 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 275 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 276 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 277 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 278 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 10 | M |
| 279 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 280 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 20 | M |
| 281 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 282 | Nắp chụp ống PVC 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 283 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 284 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 8 | M |
| 285 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 286 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 287 | PHẦN THU HỒI - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 288 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 289 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 290 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 291 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 292 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 293 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 294 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 0 | Cái |
| 295 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 296 | CB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 297 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 298 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 299 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 300 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 301 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 302 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 39 | m |
| 303 | Fuse Link 3K | thi công Theo BVTK | 7 | Sợi |
| 304 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 44 | m |
| 305 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 306 | Nắp chụp ống PVC 90 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 307 | Cáp Đồng Trần M25mm2 | thi công Theo BVTK | 0,45 | m |
| 308 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 7 | m |
| 309 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 310 | Phần xây dựng mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 311 | PHẦN LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 312 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 313 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 5 | Bộ |
| 314 | FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 8 | Bộ |
| 315 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 316 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điên kế A cấp) | 1 | Bộ |
| 317 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA ( Siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 318 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điên kế A cấp) | 8 | Bộ |
| 319 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 320 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 3 | Bộ |
| 321 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 322 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 12 | Cái |
| 323 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA ( Siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Máy |
| 324 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 2 | Cái |
| 325 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 3 | Cái |
| 326 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 327 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 328 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 329 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 330 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 331 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 332 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | Bộ |
| 333 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 47,5 | Mét |
| 334 | *Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 335 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 108 | Bộ |
| 336 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 337 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 129 | M |
| 338 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 339 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 340 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 341 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Cái |
| 342 | *Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 343 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 344 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 345 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 346 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 347 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 348 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 349 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | tuýp |
| 350 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 351 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 352 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 353 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Tuýp |
| 354 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 355 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 356 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Sợi |
| 357 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 358 | Bộ quai giả cho dây trần (dây pha tiết diện 50mm2) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 359 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Cái |
| 360 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Mét |
| 361 | Giá treo MBT 1 pha 37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 362 | CÔNG TRÌNH: PTLĐ XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN VĨNH THUẬN NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 363 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 364 | PHẦN LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 365 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 46 | Móng |
| 366 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 137 | Móng |
| 367 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Móng |
| 368 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 29 | Móng |
| 369 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Móng |
| 370 | Bộ LBFCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) | 2 | Bộ |
| 371 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 4 | Bộ |
| 372 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp Vào xà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
| 373 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 374 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 375 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 10,9854 | Km |
| 376 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 10,77 | Km |
| 377 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 lắp trụ ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 378 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U không cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | bộ |
| 379 | Bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 158 | Bộ |
| 380 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 381 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 382 | Dây chì 12K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 383 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Cái |
| 384 | Bộ đỡ dây trung hòa dây trung hòa - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 158 | Bộ |
| 385 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 181 | Bộ |
| 386 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh cong | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | bộ |
| 387 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 388 | Dây ACXH 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,009 | Km |
| 389 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0088 | Km |
| 390 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U có cổ dê 195 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | bộ |
| 391 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 392 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp trụ Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 393 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp trụ đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | bộ |
| 394 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,5 | Cuộn |
| 395 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 396 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm ( dây ACXH) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 397 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 10,9854 | Km |
| 398 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 10,77 | Km |
| 399 | Bộ dừng dây trung hòa trên xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 400 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 401 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | M |
| 402 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 47 | Bộ |
| 403 | Trụ BTLT 14M Thép tăng cường | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Trụ |
| 404 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 405 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 140 | Trụ |
| 406 | Trụ BTLT 12M Tăng cường thép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Trụ |
| 407 | Chằng Xuống Trụ 12m có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 408 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp lắp trụ ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 409 | Chằng Xuống Trụ 12m sử dụng buolon mắt | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 410 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M không có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 411 | Chằng Xuống Trụ 12m không có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 412 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 413 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 414 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 415 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 416 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 417 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 418 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 2 | bộ |
| 419 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 420 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 421 | Móng M12 - A | thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 422 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 423 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 424 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 425 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 2 | bộ |
| 426 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 427 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 428 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 429 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Bộ |
| 430 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Trụ |
| 431 | Móng M12 - A | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Móng |
| 432 | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 433 | PHẦN LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 434 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Móng |
| 435 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 436 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Lắp Vào Xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | bộ |
| 437 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 438 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 439 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,9712 | Km |
| 440 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,9522 | Km |
| 441 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 lắp trụ ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 442 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 443 | Bộ đỡ dây trung hòa dây trung hòa - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 444 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 445 | Dây ACXH 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 2,9137 | Km |
| 446 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 2,8566 | Km |
| 447 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 448 | Bộ sứ đứng + ty sứ D20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | bộ |
| 449 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1,5 | Cuộn |
| 450 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm ( dây ACXH) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 451 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 452 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 453 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Trụ |
| 454 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M lắp vào trụ néo PI | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 455 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M lắp trên trụ đỡ đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 456 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M4 Ốp X-24K trên trụ néo đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 457 | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 458 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 459 | Bulon 16x100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 460 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 461 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 462 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 463 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 464 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 465 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 466 | HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 467 | Phần Tháo gỡ -4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 468 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,12 | Km |
| 469 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,06 | Km |
| 470 | Phần Thu hồi - 5 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 471 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 0,12 | Km |
| 472 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 0,06 | Km |
| 473 | HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 474 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 475 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 476 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 477 | Băng Keo Cách Điện Hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 478 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 479 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 480 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 481 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 56 | Bộ |
| 482 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 483 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 484 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 485 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 486 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 487 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 488 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 489 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 490 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 491 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 492 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 7 | Bộ |
| 493 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 12 | Bộ |
| 494 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 14 | Bộ |
| 495 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 496 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 497 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 498 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 499 | Cáp ABC 2X50 | thi công Theo BVTK | 0,049 | Km |
| 500 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 501 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 502 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 503 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 504 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 505 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Bộ |
| 506 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Bộ |
| 507 | HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 508 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 509 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 510 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 511 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 512 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,012 | Km |
| 513 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0118 | Km |
| 514 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 88 | Cái |
| 515 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 516 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 517 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 518 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 519 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 138 | Bộ |
| 520 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 521 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 522 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 523 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 524 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 88 | Cái |
| 525 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 526 | Dây nhánh khách hàng | thi công Theo BVTK | 69 | Bộ |
| 527 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 11 | Trụ |
| 528 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 529 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 530 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 11 | Móng |
| 531 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 532 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 533 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 534 | Dây nhánh khách hàng | thi công Theo BVTK | 69 | Bộ |
| 535 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 536 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 537 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 538 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 3 | Bộ |
| 539 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 11 | Bộ |
| 540 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 88 | Cái |
| 541 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 28 | Bộ |
| 542 | Dây nhánh khách hàng | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 0 | Bộ |
| 543 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 11 | Trụ |
| 544 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 545 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 32 | Bộ |
| 546 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 11 | Móng |
| 547 | PHẦN HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 548 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 549 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 31 | Móng |
| 550 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 551 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 552 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 124 | Móng |
| 553 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 554 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Móng |
| 555 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 556 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 557 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 126 | Bộ |
| 558 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 559 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 560 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 561 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 5,9582 | Km |
| 562 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 5,8414 | Km |
| 563 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 564 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,6018 | Km |
| 565 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,59 | Km |
| 566 | Băng Keo Cách Điện Hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 567 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Cái |
| 568 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 569 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 570 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 571 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | Bộ |
| 572 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 573 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Trụ |
| 574 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 145 | Trụ |
| 575 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 576 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 157 | Bộ |
| 577 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 578 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 579 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 580 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 581 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 2 | Trụ |
| 582 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 583 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 584 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 585 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 586 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
| 587 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Trụ |
| 588 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Móng |
| 589 | PHẦN HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 590 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 591 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Móng |
| 592 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 593 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 594 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | Cái |
| 595 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 33 | Cái |
| 596 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,048 | Km |
| 597 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0471 | Km |
| 598 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 599 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 9,1251 | Km |
| 600 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 8,9462 | Km |
| 601 | Băng Keo Cách Điện Hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 602 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 115 | Bộ |
| 603 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 604 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 605 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 606 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 607 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 608 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 609 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Trụ |
| 610 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 611 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 612 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 613 | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 614 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 615 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Móng |
| 616 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 617 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 618 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,116 | Km |
| 619 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,1137 | Km |
| 620 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 621 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 622 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 623 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Trụ |
| 624 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 625 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 626 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 627 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 628 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 629 | Phần Thu hồi - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 630 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 631 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 632 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Móng |
| 633 | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 634 | Phần Cấp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 635 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 636 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Móng |
| 637 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 638 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 639 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 640 | Ống Nối Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 641 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 642 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 643 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 644 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 645 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0998 | Km |
| 646 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0978 | Km |
| 647 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 648 | Cáp ABC 4X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,2856 | Km |
| 649 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,28 | Km |
| 650 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 651 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 652 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 653 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 654 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Trụ |
| 655 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 656 | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 657 | Phần cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 658 | PHẦN LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 659 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 660 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 6 | Bộ |
| 661 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 662 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 2 | Bộ |
| 663 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 6 | Bộ |
| 664 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 6 | Bộ |
| 665 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 1 | Bộ |
| 666 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 667 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 668 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 669 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 7 | Bộ |
| 670 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 1 | Bộ |
| 671 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Máy |
| 672 | CB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 5 | Bộ |
| 673 | Xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 674 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 675 | Cổ dê phi 260 nẹp trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 676 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 677 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 678 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | Bộ |
| 679 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 33 | Bộ |
| 680 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Cái |
| 681 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cái |
| 682 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 168 | Bộ |
| 683 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 684 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Sợi |
| 685 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 132 | Bộ |
| 686 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 687 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 688 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 56 | Cái |
| 689 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 690 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 691 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 692 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cuộn |
| 693 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cuộn |
| 694 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cuộn |
| 695 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 696 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 697 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 698 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Tuýp |
| 699 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 700 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 701 | Bulon 16x100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 702 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 703 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 114 | M |
| 704 | Fuse Link 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Sợi |
| 705 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 706 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 707 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 56 | Cái |
| 708 | Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 709 | Giá treo MBT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 710 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 711 | Bát LL bắt LA+FCO | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 712 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 713 | Bộ FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 714 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 715 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 10 | Máy |
| 716 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 717 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 718 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 719 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 720 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 721 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 722 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 723 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 724 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 725 | Xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 726 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 44 | M |
| 727 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 6 | Sợi |
| 728 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 729 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 730 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 731 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 732 | Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 90 | M |
| 733 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 734 | Bát LL bắt LA+FCO | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 735 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 736 | Bộ FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 737 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 738 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 10 | Máy |
| 739 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 740 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 741 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 742 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 743 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 744 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 745 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 746 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 747 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 748 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 749 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 44 | Mét |
| 750 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 6 | Sợi |
| 751 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 31 | Mét |
| 752 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 753 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 754 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 755 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 90 | Mét |
| 756 | PHẦN THU HỒI - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 757 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 758 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 759 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 760 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 761 | MCCB 2 cực 125A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 762 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 763 | Bu lông móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 764 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 765 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 64 | Mét |
| 766 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 767 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 190 | Bộ |
| 768 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 769 | Thùng cầu dao 1 ngăn bằng sắt | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 770 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 771 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 772 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | thi công Theo BVTK | 64 | Bộ |
| 773 | Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 | thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 774 | Kẹp Treo cáp ABC 4x70 + buolon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 775 | Thùng cầu dao 2 ngăn bằng sắt | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 776 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | thi công Theo BVTK | 8 | Mét |
| 777 | Phần trạm xây dựng mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 778 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 779 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Máy |
| 780 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 14 | Cái |
| 781 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Máy |
| 782 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 12 | Bộ |
| 783 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 22 | Cái |
| 784 | MCCB 300A - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 785 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 786 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) | 3 | Cái |
| 787 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 11 | Cái |
| 788 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 789 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 790 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 791 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 792 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 793 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 794 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | Bộ |
| 795 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 796 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 77 | Mét |
| 797 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 798 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 799 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 144 | Mét |
| 800 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Sợi |
| 801 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 224 | Mét |
| 802 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 803 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 804 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Cái |
| 805 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 806 | *Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 807 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 808 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 809 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 810 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 811 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 812 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 813 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 814 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Tuýp |
| 815 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 816 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 817 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 818 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 819 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 820 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Cái |
| 821 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Mét |
| 822 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi