Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135025-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT 20201134181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ứng tỉnh - KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:01:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,064,094,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,900,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN VĨNH THUẬN NĂM 2020 NO DATA 0 NO DATA
2 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
3 Phần lắp mới -1 0.0 0 0.0
4 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Móng
5 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 57 Móng
6 Móng M14 - BB Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Móng
7 Móng M12 - BA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Móng
8 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
9 Bộ LBFCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) 3 Bộ
10 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 64 Bộ
11 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
12 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 4,6043 Km
13 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 4,514 Km
14 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 50-70 - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
15 Dây ACXH 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0045 Km
16 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0044 Km
17 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
18 Bộ đỡ dây trung hòa Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 62 Bộ
19 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
20 Dây chì 10K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
21 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
22 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7,5 Cái
23 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 bộ
24 Bộ đỡ dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
25 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 75 Bộ
26 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
27 Dây chì 20K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
28 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
29 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 bộ
30 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
31 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm (Dây ACXH) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
32 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 4,284 Km
33 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 4,2 Km
34 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 bộ
35 Dây nhôm A 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0005 Km
36 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0004 Km
37 Cáp CEV 25mm2 - 24kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4,5 M
38 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
39 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
40 Trụ BTLT 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Trụ
41 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 54 Trụ
42 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Trụ
43 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
44 Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
45 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
46 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
47 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
48 TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
49 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
50 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
51 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK( FCO A cấp) 3 Bộ
52 Kẹp WR 835 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
53 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 bộ
54 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 50-70 - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
55 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
56 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
57 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
58 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
59 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
60 Dây ACXH 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,1836 Km
61 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,18 Km
62 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
63 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 bộ
64 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm( Dây ACXH) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
65 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0612 Km
66 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,06 Km
67 Cáp CEV 25mm2 - 24kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5,5 M
68 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
69 Xà liên kết Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
70 Xà liên kết Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
71 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
72 Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 thi công Theo BVTK 3 bộ
73 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 3 bộ
74 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
75 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
76 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 3 bộ
77 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
78 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
79 Giáp Buộc Đầu Sứ Đơn Composite Cho Dây Bọc 240mm2 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3 bộ
80 TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
81 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
82 Dây nhôm A 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0002 Km
83 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0002 Km
84 Xà Tháp Kép U140X58X4.9-3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 bộ
85 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
86 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 3 Bộ
87 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 6 Bộ
88 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
89 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 3 Bộ
90 Phần Thu hồi -4 0.0 0 0.0
91 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6 Bộ
92 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
93 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
94 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Móng
95 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
96 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
97 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 3,9168 Km
98 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 3,84 Km
99 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
100 Kẹp Đầu Cái ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Cái
101 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 46 Bộ
102 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
103 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
104 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
105 *Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6,5 Bộ
106 Cáp ABC 2x70mm2 ( cáp suất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 88 M
107 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Bộ
108 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0 Bộ
109 Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
110 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
111 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
112 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
113 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Móng
114 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 65 Móng
115 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
116 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
117 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 45 Bộ
118 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
119 Kẹp Đầu Cái ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
120 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 2,652 Km
121 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 2,6 Km
122 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
123 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
124 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
125 *Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
126 Cáp ABC 2x70mm2 ( cáp suất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 M
127 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
128 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
129 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 65 Trụ
130 Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Bộ
131 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 65 Bộ
132 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
133 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
134 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
135 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
136 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
137 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,051 Km
138 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,05 Km
139 Kẹp Đầu Cái ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Cái
140 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
141 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
142 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
143 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
144 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
145 *Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4,5 Bộ
146 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
147 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Bộ
148 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
149 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
150 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
151 Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
152 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK 0,007 Km
153 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK 6 Bộ
154 Bulon móc 16x300 thi công Theo BVTK 4 Bộ
155 Phần Thu hồi - 2 0.0 0 0.0
156 Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Bộ
157 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,007 Km
158 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6 Bộ
159 Bulon móc 16x300 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 4 Bộ
160 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
161 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
162 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
163 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
164 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
165 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 1,0025 Km
166 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,9828 Km
167 Kẹp Đầu Cái ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
168 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
169 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
170 *Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1,5 Bộ
171 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 M
172 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
173 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0 Bộ
174 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
175 HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
176 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
177 *Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
178 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
179 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
180 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
181 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
182 Kẹp Đầu Cái ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
183 Cáp ABC 4x95mm2 ( cáp suất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 M
184 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
185 Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
186 Bulon 16x200 thi công Theo BVTK 12 Bộ
187 Khung U + Sứ Ống Chỉ thi công Theo BVTK 4 Bộ
188 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK 2 Bộ
189 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 4 Bộ
190 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 5 Trụ
191 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
192 Khung U + Sứ Ống Chỉ thi công Theo BVTK 4 Bộ
193 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK 1 Bộ
194 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 4 Bộ
195 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
196 Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Bộ
197 Bulon 16x200 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 12 Bộ
198 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
199 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5 Trụ
200 HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
201 Phần cải tạo ( Lắp mới) - 1 0.0 0 0.0
202 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
203 FCO - 27Kv 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) 2 Bộ
204 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA ( Siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
205 Bộ MCCB 250A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 4 Bộ
206 MCCB 320A - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 4 Bộ
207 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 2 Bộ
208 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
209 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA ( Siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
210 Bộ MCCB 160A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 3 Bộ
211 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI250/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 3 Bộ
212 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 5 Bộ
213 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
214 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
215 Xà XIT Composite 2,4m lắp vào đà tháp U140 - Kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
216 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
217 Giá treo MBT 1Px25 kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
218 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
219 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Bộ
220 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 M
221 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
222 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 72 M
223 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
224 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
225 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
226 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
227 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
228 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
229 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
230 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
231 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
232 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
233 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 tuýp
234 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
235 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
236 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
237 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Tuýp
238 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
239 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
240 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Sợi
241 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
242 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
243 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 56 Mét
244 Giá treo MBT 1 pha 37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
245 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 0.0 0 0.0
246 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
247 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
248 FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 2 Bộ
249 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 2 Máy
250 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
251 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
252 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
253 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Máy
254 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 4 Máy
255 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
256 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
257 Ống nhựa tròn ĐK 90 thi công Theo BVTK 10 Mét
258 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 1 Sợi
259 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 20 Bộ
260 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
261 Nắp chụp ống PVC 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
262 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
263 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 8 Mét
264 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 4 Cái
265 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 20 Mét
266 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 0.0 0 0.0
267 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
268 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
269 FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 2 Bộ
270 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 2 Cái
271 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
272 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
273 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
274 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
275 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
276 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
277 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
278 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 10 M
279 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 1 Sợi
280 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 20 M
281 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
282 Nắp chụp ống PVC 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
283 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
284 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 8 M
285 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 4 Cái
286 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 20 Bộ
287 PHẦN THU HỒI - 4 0.0 0 0.0
288 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 4 Bộ
289 Bộ MCCB 100A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
290 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 3 Bộ
291 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 3 Bộ
292 Bộ MCCB 200A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
293 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
294 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 0 Cái
295 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
296 CB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 2 Bộ
297 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 3 Cái
298 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 3 Cái
299 Thùng cầu dao sắt 1 ngăn thi công Theo BVTK 3 Bộ
300 Thùng cầu dao sắt 2 ngăn thi công Theo BVTK 1 Bộ
301 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
302 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 39 m
303 Fuse Link 3K thi công Theo BVTK 7 Sợi
304 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 44 m
305 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
306 Nắp chụp ống PVC 90 thi công Theo BVTK 2 Cái
307 Cáp Đồng Trần M25mm2 thi công Theo BVTK 0,45 m
308 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 7 m
309 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 3 Cái
310 Phần xây dựng mới 0.0 0 0.0
311 PHẦN LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
312 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
313 Bộ MCCB 125A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 5 Bộ
314 FCO - 27Kv 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 8 Bộ
315 Bộ MCCB 100A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
316 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điên kế A cấp) 1 Bộ
317 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA ( Siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
318 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điên kế A cấp) 8 Bộ
319 Bộ MCCB 250A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
320 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 3 Bộ
321 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
322 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 12 Cái
323 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA ( Siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Máy
324 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 2 Cái
325 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 3 Cái
326 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
327 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
328 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
329 Giá treo MBT 1Px25 kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
330 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
331 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
332 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 54 Bộ
333 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 47,5 Mét
334 *Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
335 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 108 Bộ
336 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Sợi
337 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 129 M
338 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
339 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
340 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
341 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Cái
342 *Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
343 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
344 Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
345 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
346 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
347 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
348 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
349 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 tuýp
350 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
351 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
352 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Cái
353 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Tuýp
354 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
355 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 Bộ
356 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Sợi
357 Nắp chụp Polimer cho LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
358 Bộ quai giả cho dây trần (dây pha tiết diện 50mm2) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
359 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Cái
360 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 52 Mét
361 Giá treo MBT 1 pha 37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
362 CÔNG TRÌNH: PTLĐ XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN VĨNH THUẬN NĂM 2020 0.0 0 0.0
363 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
364 PHẦN LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
365 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 46 Móng
366 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 137 Móng
367 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Móng
368 Móng M12 - BA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 29 Móng
369 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Móng
370 Bộ LBFCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) 2 Bộ
371 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 4 Bộ
372 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp Vào xà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 bộ
373 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 39 Bộ
374 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Cái
375 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 10,9854 Km
376 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 10,77 Km
377 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 lắp trụ ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
378 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U không cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 bộ
379 Bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 158 Bộ
380 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
381 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
382 Dây chì 12K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
383 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Cái
384 Bộ đỡ dây trung hòa dây trung hòa - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 158 Bộ
385 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 181 Bộ
386 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh cong Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 bộ
387 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
388 Dây ACXH 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,009 Km
389 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0088 Km
390 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U có cổ dê 195 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 bộ
391 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
392 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp trụ Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 bộ
393 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U lắp trụ đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 bộ
394 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,5 Cuộn
395 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
396 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm ( dây ACXH) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
397 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 10,9854 Km
398 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 10,77 Km
399 Bộ dừng dây trung hòa trên xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
400 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
401 Cáp CEV 25mm2 - 24kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 M
402 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 47 Bộ
403 Trụ BTLT 14M Thép tăng cường Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Trụ
404 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
405 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 140 Trụ
406 Trụ BTLT 12M Tăng cường thép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Trụ
407 Chằng Xuống Trụ 12m có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Bộ
408 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp lắp trụ ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
409 Chằng Xuống Trụ 12m sử dụng buolon mắt Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
410 Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M không có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
411 Chằng Xuống Trụ 12m không có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
412 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
413 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
414 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 1 Bộ
415 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
416 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
417 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 thi công Theo BVTK 1 Bộ
418 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 2 bộ
419 Trụ BTLT 12M thi công Theo BVTK 1 Trụ
420 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
421 Móng M12 - A thi công Theo BVTK 1 Móng
422 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
423 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 1 Bộ
424 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
425 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 2 bộ
426 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
427 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
428 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Bộ
429 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Bộ
430 Trụ BTLT 12M thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Trụ
431 Móng M12 - A thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Móng
432 TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
433 PHẦN LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
434 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Móng
435 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Móng
436 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Lắp Vào Xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 bộ
437 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
438 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
439 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,9712 Km
440 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,9522 Km
441 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 lắp trụ ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
442 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
443 Bộ đỡ dây trung hòa dây trung hòa - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
444 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
445 Dây ACXH 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 2,9137 Km
446 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 2,8566 Km
447 Kẹp WR 835 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
448 Bộ sứ đứng + ty sứ D20 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 bộ
449 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1,5 Cuộn
450 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm ( dây ACXH) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
451 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
452 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
453 Trụ BTLT 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Trụ
454 Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M lắp vào trụ néo PI Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
455 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M lắp trên trụ đỡ đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
456 Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M4 Ốp X-24K trên trụ néo đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
457 PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
458 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
459 Bulon 16x100 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
460 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
461 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
462 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 8 Bộ
463 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 16 Bộ
464 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
465 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 8 Bộ
466 HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
467 Phần Tháo gỡ -4 0.0 0 0.0
468 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,12 Km
469 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,06 Km
470 Phần Thu hồi - 5 0.0 0 0.0
471 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 0,12 Km
472 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 0,06 Km
473 HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
474 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
475 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
476 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
477 Băng Keo Cách Điện Hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cuộn
478 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
479 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
480 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Bộ
481 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 56 Bộ
482 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
483 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
484 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
485 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 6 Bộ
486 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 7 Bộ
487 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 12 Bộ
488 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 14 Bộ
489 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
490 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 6 Bộ
491 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
492 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK (không tính NC) 7 Bộ
493 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 12 Bộ
494 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 14 Bộ
495 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
496 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
497 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
498 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
499 Cáp ABC 2X50 thi công Theo BVTK 0,049 Km
500 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 1 Bộ
501 Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 2 Bộ
502 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK 1 Bộ
503 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
504 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
505 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Bộ
506 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Bộ
507 HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
508 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
509 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
510 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
511 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
512 Cáp ABC 4X95 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,012 Km
513 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0118 Km
514 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 88 Cái
515 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
516 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
517 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
518 Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
519 Cáp Duplex 2x10mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 138 Bộ
520 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
521 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
522 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 3 Bộ
523 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 11 Bộ
524 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 88 Cái
525 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 thi công Theo BVTK 28 Bộ
526 Dây nhánh khách hàng thi công Theo BVTK 69 Bộ
527 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 11 Trụ
528 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - thi công Theo BVTK 2 Bộ
529 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox thi công Theo BVTK 32 Bộ
530 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 11 Móng
531 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha thi công Theo BVTK 11 Bộ
532 hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 16 Bộ
533 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
534 Dây nhánh khách hàng thi công Theo BVTK 69 Bộ
535 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha thi công Theo BVTK 11 Bộ
536 hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 16 Bộ
537 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
538 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK (không tính NC) 3 Bộ
539 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK (không tính NC) 11 Bộ
540 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK (không tính NC) 88 Cái
541 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 thi công Theo BVTK (không tính NC) 28 Bộ
542 Dây nhánh khách hàng thi công Theo BVTK (không tính NC) 0 Bộ
543 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK (không tính NC) 11 Trụ
544 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Bộ
545 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox thi công Theo BVTK (không tính NC) 32 Bộ
546 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK (không tính NC) 11 Móng
547 PHẦN HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP XDM 0.0 0 0.0
548 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
549 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 31 Móng
550 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Móng
551 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Móng
552 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 124 Móng
553 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
554 Móng M8,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Móng
555 Móng M8,5 - aa Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
556 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
557 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 126 Bộ
558 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
559 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
560 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
561 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 5,9582 Km
562 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 5,8414 Km
563 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
564 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,6018 Km
565 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,59 Km
566 Băng Keo Cách Điện Hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cuộn
567 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Cái
568 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Cái
569 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
570 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
571 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 43 Bộ
572 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
573 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Trụ
574 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 145 Trụ
575 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 31 Bộ
576 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 157 Bộ
577 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
578 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
579 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 2 Bộ
580 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
581 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 2 Trụ
582 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 2 Móng
583 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
584 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 2 Bộ
585 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
586 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 4 Bộ
587 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Trụ
588 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Móng
589 PHẦN HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP XDM 0.0 0 0.0
590 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
591 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Móng
592 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
593 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
594 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 54 Cái
595 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 33 Cái
596 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,048 Km
597 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0471 Km
598 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
599 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 9,1251 Km
600 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 8,9462 Km
601 Băng Keo Cách Điện Hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cuộn
602 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 115 Bộ
603 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
604 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Cái
605 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
606 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
607 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 35 Bộ
608 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
609 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Trụ
610 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
611 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
612 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
613 PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XDM 0.0 0 0.0
614 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
615 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Móng
616 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
617 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
618 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,116 Km
619 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,1137 Km
620 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
621 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
622 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
623 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Trụ
624 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
625 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
626 Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 2 Bộ
627 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 2 Bộ
628 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 2 Móng
629 Phần Thu hồi - 3 0.0 0 0.0
630 Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Bộ
631 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Bộ
632 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Móng
633 PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
634 Phần Cấp mới - 1 0.0 0 0.0
635 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
636 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Móng
637 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
638 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
639 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
640 Ống Nối Cáp ABC 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
641 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
642 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
643 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
644 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
645 Cáp ABC 4X95 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0998 Km
646 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0978 Km
647 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
648 Cáp ABC 4X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,2856 Km
649 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,28 Km
650 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25->95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
651 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
652 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
653 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
654 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Trụ
655 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
656 HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
657 Phần cải tạo 0.0 0 0.0
658 PHẦN LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
659 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
660 Bộ FCO - 27Kv 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 6 Bộ
661 Bộ MCCB 100A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
662 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 2 Bộ
663 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 6 Bộ
664 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 6 Bộ
665 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 1 Bộ
666 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
667 Bộ MCCB 200A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
668 Bộ MCCB 150A - 3 cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
669 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 7 Bộ
670 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 1 Bộ
671 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Máy
672 CB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 5 Bộ
673 Xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
674 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
675 Cổ dê phi 260 nẹp trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
676 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
677 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
678 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 72 Bộ
679 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 33 Bộ
680 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 78 Cái
681 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cái
682 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 168 Bộ
683 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Cái
684 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Sợi
685 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 132 Bộ
686 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
687 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
688 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 56 Cái
689 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
690 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
691 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
692 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cuộn
693 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cuộn
694 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cuộn
695 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
696 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
697 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
698 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Tuýp
699 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
700 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
701 Bulon 16x100 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
702 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
703 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 114 M
704 Fuse Link 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Sợi
705 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
706 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
707 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 56 Cái
708 Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
709 Giá treo MBT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
710 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 0.0 0 0.0
711 Bát LL bắt LA+FCO thi công Theo BVTK 8 Cái
712 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 6 Bộ
713 Bộ FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 8 Bộ
714 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
715 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 10 Máy
716 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 6 Bộ
717 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
718 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 7 Bộ
719 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 8 Bộ
720 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
721 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
722 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
723 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 1 Máy
724 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 1 Máy
725 Xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 8 Bộ
726 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 44 M
727 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 6 Sợi
728 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 31 Bộ
729 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 6 Bộ
730 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 2 Cái
731 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
732 Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V thi công Theo BVTK 90 M
733 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 0.0 0 0.0
734 Bát LL bắt LA+FCO thi công Theo BVTK 8 Cái
735 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 6 Bộ
736 Bộ FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 8 Bộ
737 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
738 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 10 Máy
739 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 6 Bộ
740 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
741 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 7 Bộ
742 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 8 Bộ
743 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
744 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
745 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
746 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 1 Máy
747 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 1 Máy
748 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM thi công Theo BVTK 8 Bộ
749 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 44 Mét
750 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 6 Sợi
751 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 31 Mét
752 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 6 Bộ
753 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 2 Cái
754 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
755 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 90 Mét
756 PHẦN THU HỒI - 4 0.0 0 0.0
757 Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A thi công Theo BVTK 1 Bộ
758 Bộ MCCB 100A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
759 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
760 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 1 Cái
761 MCCB 2 cực 125A thi công Theo BVTK 1 Bộ
762 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
763 Bu lông móc 16x250 thi công Theo BVTK 2 Cái
764 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc thi công Theo BVTK 12 Bộ
765 Ống nhựa tròn ĐK 90 thi công Theo BVTK 64 Mét
766 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 4 Sợi
767 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 190 Bộ
768 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 8 Bộ
769 Thùng cầu dao 1 ngăn bằng sắt thi công Theo BVTK 1 Cái
770 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 8 Bộ
771 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 38 Bộ
772 Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 thi công Theo BVTK 64 Bộ
773 Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 thi công Theo BVTK 25 Bộ
774 Kẹp Treo cáp ABC 4x70 + buolon móc 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
775 Thùng cầu dao 2 ngăn bằng sắt thi công Theo BVTK 5 Cái
776 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 thi công Theo BVTK 8 Mét
777 Phần trạm xây dựng mới 0.0 0 0.0
778 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
779 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Máy
780 Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) 14 Cái
781 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Máy
782 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 12 Bộ
783 Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 22 Cái
784 MCCB 300A - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
785 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
786 Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng TI A cấp) 3 Cái
787 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 11 Cái
788 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
789 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
790 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
791 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
792 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
793 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
794 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 72 Bộ
795 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
796 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 77 Mét
797 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
798 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
799 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 144 Mét
800 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Sợi
801 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 224 Mét
802 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
803 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
804 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Cái
805 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
806 *Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
807 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Cái
808 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
809 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cuộn
810 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cuộn
811 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cuộn
812 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
813 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
814 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Tuýp
815 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
816 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
817 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Bộ
818 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Sợi
819 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
820 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Cái
821 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Mét
822 Giá treo MBT 1Px50 kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->