Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135004-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang.
Số hiệu KHLCNT 20201134837
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ứng tỉnh - KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:08:00 đến ngày 2020-12-15 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,231,758,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108,400,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN U MINH THƯỢNG NĂM 2020 NO DATA 0 NO DATA
2 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
3 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Móng
4 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) 3 Bộ
5 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) 2,5673 Km
6 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 2,517 Km
7 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
8 Nắp Chụp Đầu LBFCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 cái
9 Nắp Chụp Đầu LBFCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 cái
10 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
11 Nắp Chụp Đầu LBFCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 cái
12 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
13 Bộ chuỗi polymer lắp vào xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
14 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cuộn
15 Bộ sứ đứng 24kV-ĐR600 + ty sứ D20-380mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 29 Bộ
16 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) 0,0029 Bộ
17 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0028 Bộ
18 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
19 Cáp CX - 50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) 0,009 Bộ
20 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0088 Bộ
21 Bộ xà đơn 2m lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
22 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M lắp vào đà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
23 Bộ xà kép 2.4m lắp vào đà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
24 Bộ xà kép 2.4m lắp vào đà tháp kép ngang Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
25 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
26 Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
27 Bộ xà kép 2.4m lắp vào trụ đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
28 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
29 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 1 Bộ
30 Chuỗi polymer thi công Theo BVTK 4 bộ
31 Dây CX thi công Theo BVTK 0,002 Km
32 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 1 Bộ
33 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 1 Bộ
34 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
35 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
36 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
37 Chuỗi polymer thi công Theo BVTK 4 bộ
38 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 1 Bộ
39 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
40 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
41 Dây CX thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,002 Bộ
42 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
43 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
44 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Bộ
45 CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 0.0 0 0.0
46 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
47 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
48 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Móng
49 Bộ hộp phân phối 6 Cực trụ HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
50 Bộ hộp phân phối 6 Cực trụ TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Bộ
51 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 82 Bộ
52 Cáp ABC 4X95 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 1,4699 Km
53 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 1,441 Km
54 Bộ khung u dừng dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
55 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
56 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 144 Bộ
57 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Cái
58 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 6,8088 Km
59 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 6,6753 Km
60 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 72 Bộ
61 Dây AV 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,088 Km
62 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0863 Km
63 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Cái
64 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
65 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 35 Bộ
66 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 Bộ
67 Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
68 *Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 974 Bộ
69 Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Bộ
70 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0058 Bộ
71 + Nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0056 Km
72 Kẹp WR 279 tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Bộ
73 Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 58 Bộ
74 *Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,007 Bộ
75 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 176 Bộ
76 Kẹp WR 279 không tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
77 *Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 121 Bộ
78 Bộ TĐLL đường dây HT cầu cáp AC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
79 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
80 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
81 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Bộ
82 Bulon móc 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
83 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
84 Cáp ABC 2X50 thi công Theo BVTK 1,0481 Km
85 Cáp ABC 3X50 thi công Theo BVTK 0,3929 Km
86 *Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 330 Cái
87 *Kẹp Quai 2/0 thi công Theo BVTK 46 Cái
88 Bộ khung u đỡ dây pha thi công Theo BVTK 42 Bộ
89 Bộ khung u dừng dây pha thi công Theo BVTK 5 Bộ
90 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 6,6753 Km
91 Bộ rack 2 đỡ dây thi công Theo BVTK 123 Bộ
92 Bộ rack 2 dừng dây thi công Theo BVTK 8 Bộ
93 Rack 2 thi công Theo BVTK 9 Bộ
94 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK 8 Bộ
95 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 51 Bộ
96 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 7 Bộ
97 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 18 Bộ
98 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
99 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
100 Rack 2 thi công Theo BVTK 9 Bộ
101 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 5 Bộ
102 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 3 Bộ
103 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
104 Cáp ABC 2X50 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1,0481 Km
105 Cáp ABC 3X50 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,3929 Km
106 *Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 330 Cái
107 *Kẹp Quai 2/0 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 46 Cái
108 Bộ khung u đỡ dây pha thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 42 Bộ
109 Bộ khung u dừng dây pha thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5 Bộ
110 Bộ khung u dừng dây trung hòa thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
111 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6,6753 Km
112 Bộ rack 2 đỡ dây thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 124 Bộ
113 Bộ rack 2 dừng dây thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 8 Bộ
114 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 7 Bộ
115 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 48 Bộ
116 Kẹp AC thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 8 Bộ
117 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
118 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 20 Bộ
119 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5 Bộ
120 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
121 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
122 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Móng
123 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Móng
124 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 130 Bộ
125 Bộ khung u dừng dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
126 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
127 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 4,5923 Km
128 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 4,5022 Km
129 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 132 Bộ
130 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
131 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 3,004 Km
132 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 2,9451 Km
133 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
134 Dây AV 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,008 Km
135 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0078 Km
136 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
137 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 38 Bộ
138 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
139 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Bộ
140 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 3,7122 Km
141 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 3,6394 Km
142 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 50 Bộ
143 *Bộ đai thép + Khóa đai bắt thùng điện kế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 62 Bộ
144 *Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1.100 Bộ
145 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0079 Bộ
146 + Nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0077 Bộ
147 Kẹp WR 279 tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
148 Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Bộ
149 *Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,019 Km
150 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
151 Kẹp WR 279 không tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 96 Bộ
152 *Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 133 M
153 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Bộ
154 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Trụ
155 Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
156 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
157 Bulon VR 2Đ16x650 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
158 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
159 Bulon móc 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 43 Bộ
160 Bulon móc 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
161 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
162 Dây CV38 Cao <10M thi công Theo BVTK 1,876 Bộ
163 *Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 184 Cái
164 Dây AC 35 Cao <10M thi công Theo BVTK 2,7083 Bộ
165 *Kẹp Quai 2/0 thi công Theo BVTK 51 Cái
166 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK 0,062 Km
167 Bộ khung u dừng dây trung hòa thi công Theo BVTK 3 Bộ
168 Bộ khung u đỡ dây trung hòa thi công Theo BVTK 21 Bộ
169 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 5,7163 Km
170 Bộ rack 2 đỡ dây thi công Theo BVTK 144 Bộ
171 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 1,4613 Km
172 Bộ rack 2 dừng dây thi công Theo BVTK 16 Bộ
173 *hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 38 Bộ
174 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK 4 Bộ
175 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 61 Bộ
176 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 38 Bộ
177 Rack 3 thi công Theo BVTK 19 Bộ
178 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 40 Bộ
179 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 59 Trụ
180 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 64 Bộ
181 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
182 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 94 Móng
183 Móng M8,5 - a sử dụng lại thi công Theo BVTK 5 Bộ
184 Phần lắp đặt sử dụng lại - 2 0.0 0 0.0
185 *hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 38 Bộ
186 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 42 Bộ
187 Rack 3 thi công Theo BVTK 19 Bộ
188 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 5 Bộ
189 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 10 Bộ
190 Móng M8,5 - a sử dụng lại thi công Theo BVTK 5 Bộ
191 Phần Thu hồi - 3 0.0 0 0.0
192 Dây CV38 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 1,876 Km
193 *Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK (không tính NC) 184 Cái
194 Dây AC 35 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 2,7083 Km
195 *Kẹp Quai 2/0 thi công Theo BVTK (không tính NC) 51 Cái
196 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK (không tính NC) 0,062 Km
197 Bộ khung u dừng dây trung hòa thi công Theo BVTK (không tính NC) 3 Bộ
198 Bộ khung u đỡ dây trung hòa thi công Theo BVTK (không tính NC) 21 Bộ
199 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 5,6753 Km
200 Bộ rack 2 đỡ dây thi công Theo BVTK (không tính NC) 143 Bộ
201 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK (không tính NC) 1,4613 Km
202 Bộ rack 2 dừng dây thi công Theo BVTK (không tính NC) 16 Bộ
203 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK (không tính NC) 4 Bộ
204 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK (không tính NC) 13 Bộ
205 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 38 Bộ
206 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK (không tính NC) 35 Bộ
207 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK (không tính NC) 59 Trụ
208 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 54 Bộ
209 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Bộ
210 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK (không tính NC) 94 Móng
211 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XDM 0.0 0 0.0
212 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Móng
213 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Móng
214 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
215 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
216 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
217 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 1,632 Km
218 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 1,6 Km
219 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
220 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
221 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
222 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
223 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
224 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0008 Km
225 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0007 Km
226 Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
227 Kẹp WR 279 không tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
228 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
229 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Trụ
230 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
231 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
232 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
233 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Móng
234 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 70 Móng
235 Móng M8,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Móng
236 Bộ móng néo lệch Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
237 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Móng
238 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 70 Bộ
239 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
240 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 3,2548 Km
241 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 3,191 Km
242 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 1,1351 Km
243 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 1,1128 Km
244 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
245 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 23 Cái
246 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
247 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 23 Bộ
248 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Bộ
249 Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
250 Kẹp WR 279 không tính nhân công Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 92 Bộ
251 *Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
252 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
253 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Trụ
254 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 81 Trụ
255 Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
256 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
257 Bộ dây chằng lệch HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
258 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 91 Bộ
259 Bulon móc 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
260 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
261 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 2 Bộ
262 Phần Thu hồi - 3 0.0 0 0.0
263 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK (không tính NC) 2 Bộ
264 TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
265 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
266 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
267 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
268 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
269 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
270 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 2 bộ
271 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 1 Bộ
272 Trụ BTLT 10,5M thi công Theo BVTK 1 Trụ
273 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
274 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M thi công Theo BVTK 1 Bộ
275 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 1 Bộ
276 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
277 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 thi công Theo BVTK 2 bộ
278 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 1 Bộ
279 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M thi công Theo BVTK 1 Bộ
280 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 1 Bộ
281 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
282 Trụ BTLT 10,5M thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Trụ
283 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M thi công Theo BVTK (không tính NC) 1 Bộ
284 TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
285 Phần lắp mới - 1 0.0 0 0.0
286 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,0039 Km
287 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0038 Km
288 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Bộ
289 Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 39 Bộ
290 Bulon 16x100 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 39 Bộ
291 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
292 Chuỗi polymer thi công Theo BVTK 4 bộ
293 Dây AC 50 Cao 10-30 thi công Theo BVTK 0,162 Km
294 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 4 Bộ
295 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 39 Bộ
296 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
297 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 39 Bộ
298 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 78 Bộ
299 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
300 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 39 Bộ
301 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 39 Bộ
302 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
303 Chuỗi polymer thi công Theo BVTK (không tính NC) 4 bộ
304 Dây AC 50 Cao 10-30 thi công Theo BVTK (không tính NC) 0,162 Km
305 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK (không tính NC) 4 Bộ
306 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 4 Bộ
307 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK (không tính NC) 78 Bộ
308 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
309 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 27 Móng
310 Móng M12 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Móng
311 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 99 Móng
312 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
313 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Móng
314 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) 2 Bộ
315 Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 114 Bộ
316 Bộ chân sứ đỉnh đở cong lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
317 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 10,071 Km
318 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 9,8736 Km
319 Bộ Chuỗi Polymer lắp vào xà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 bộ
320 Bộ khung u dừng dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
321 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
322 Bộ khung u đỡ dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 45 Bộ
323 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10,5 Cái
324 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 125 Bộ
325 Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 43 bộ
326 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 4,0481 Km
327 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 3,9688 Km
328 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,013 Km
329 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0128 Bộ
330 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 84 Bộ
331 Cáp CX - 50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,004 Km
332 + Nhân công Tình nhân công kéo dây 0,0039 Km
333 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
334 Trụ BTLT 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Trụ
335 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
336 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 99 Trụ
337 Trụ BTLT 12M tăng cường thép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Trụ
338 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
339 Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
340 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
341 Bộ sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
342 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
343 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 16 Bộ
344 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
345 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 16 Bộ
346 THI CÔNG PHẦN TRẠM 0.0 0 0.0
347 Phần cải tạo 0.0 0 0.0
348 PHẦN LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
349 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
350 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 1 Bộ
351 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Máy
352 MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Máy
353 Bộ MCCB 100A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 1 Cái
354 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 6 Bộ
355 MCCB 3pha 3 cực - 63A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 3 Cái
356 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 20 Bộ
357 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 39 Bộ
358 MCCB 320A - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 1 Bộ
359 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 5 Bộ
360 LA 18kA - 10kV 17 Bộ
361 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) 16 Bộ
362 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 12 Bộ
363 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 5 Bộ
364 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) 4 Máy
365 MCCB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 11 Bộ
366 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
367 Bulon 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
368 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
369 Bộ xà Composite 2,4m lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
370 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
371 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
372 Bộ xà XIT Composite 2,4m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
373 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
374 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
375 Bulon 16x400 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
376 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
377 Bulon 16x450 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
378 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 41 Bộ
379 Bộ xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2400MM (4ốp) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
380 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 246 Bộ
381 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Cuộn
382 Đầu Cosse Cu 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
383 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 160 Cái
384 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
385 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 152 M
386 Kẹp Quai 4/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
387 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
388 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 240 Bộ
389 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 78 Cái
390 Fuse Link 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Sợi
391 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 358 Bộ
392 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 34 Cái
393 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
394 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 246 Cái
395 Đầu Cosse Cu 25Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
396 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
397 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 52 Cái
398 Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
399 Bộ Sứ Đứng 24kV ĐR 600 + Ty Sứ D20-380mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
400 Cosse Cu 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 98 Bộ
401 Kẹp WR 399 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
402 Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120- 240mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
403 Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 38 Cái
404 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 40 Cái
405 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 tuýp
406 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 78 Cái
407 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 M
408 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
409 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cái
410 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Tuýp
411 Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Mét
412 Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
413 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Mét
414 Bảng tên trạm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 34 Cái
415 Kẹp Hotline 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
416 Nắp chụp ống PVC 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
417 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
418 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 288 M
419 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 59 M
420 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
421 Co L ống nhựa PVC 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
422 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Sợi
423 Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 33 Bộ
424 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 128 Mét
425 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 82 Cái
426 Ống nối MJPT 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
427 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
428 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 50 Mét
429 Giá treo MBT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
430 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI -2 0.0 0 0.0
431 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 31 Bộ
432 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 thi công Theo BVTK 2 Bộ
433 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
434 Bộ MCCB 100A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
435 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
436 Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA-50 kVA (cẩu 5T) thi công Theo BVTK 5 Máy
437 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 13 Bộ
438 Bộ MCCB 250A 3 Cực thi công Theo BVTK 3 Bộ
439 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 12 Bộ
440 MCCB 320A - 600V thi công Theo BVTK 1 Bộ
441 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 32 Bộ
442 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 32 Bộ
443 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
444 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
445 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 8 Bộ
446 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
447 CB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 12 Bộ
448 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 28 Cái
449 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 7 Cái
450 Bộ xà XIT Composite 0 thi công Theo BVTK 2 Bộ
451 Bu lông 16x300 thi công Theo BVTK 62 Cái
452 Bộ xà XIT Composite 2 thi công Theo BVTK 3 Bộ
453 Bộ xà XIT Composite 0 thi công Theo BVTK 15 Bộ
454 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 10 Bộ
455 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 99 Mét
456 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 7 Bộ
457 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 252 Bộ
458 Fuse Link 3K thi công Theo BVTK 28 Sợi
459 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 396 Bộ
460 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 17 Bộ
461 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 12 Bộ
462 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V thi công Theo BVTK 10 Bộ
463 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 30 Cái
464 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 21 Mét
465 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 thi công Theo BVTK 24 Mét
466 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 36 Mét
467 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
468 Fuse Link 6K thi công Theo BVTK 4 Sợi
469 Cáp ABC 2x50mm2 thi công Theo BVTK 24 Bộ
470 Giá treo MBT thi công Theo BVTK 2 Bộ
471 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 0.0 0 0.0
472 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 31 Bộ
473 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 thi công Theo BVTK 2 Bộ
474 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
475 Bộ MCCB 100A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
476 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
477 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 5 Cái
478 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 13 Bộ
479 Bộ MCCB 250A 3 Cực thi công Theo BVTK 3 Bộ
480 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 12 Bộ
481 MCCB 320A - 600V thi công Theo BVTK 1 Bộ
482 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 32 Bộ
483 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 32 Bộ
484 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
485 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
486 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 8 Bộ
487 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
488 MCCB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 12 Bộ
489 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 28 Cái
490 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 7 Cái
491 Bộ xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 2 Bộ
492 Bu lông 16x300 thi công Theo BVTK 62 Cái
493 Bộ xà XIT Composite 2,4m thi công Theo BVTK 3 Bộ
494 Bộ xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 15 Bộ
495 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 10 Bộ
496 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 99 M
497 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 7 Bộ
498 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 252 Bộ
499 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 28 Sợi
500 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 396 Mét
501 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 17 Bộ
502 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 12 Bộ
503 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 10 Mét
504 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 30 Cái
505 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 thi công Theo BVTK 21 Bộ
506 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 21 Mét
507 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 thi công Theo BVTK 24 Mét
508 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 36 Mét
509 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
510 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 4 Sợi
511 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 thi công Theo BVTK 24 Mét
512 Giá treo MBT thi công Theo BVTK 2 Bộ
513 PHẦN THU HỒI - 4 0.0 0 0.0
514 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 thi công Theo BVTK 1 Bộ
515 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 3 Bộ
516 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 12 Bộ
517 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
518 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 8 Bộ
519 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 7 Bộ
520 Bộ MCCB 200A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
521 Bộ MCCB 150A - 3 cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
522 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 16 Bộ
523 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
524 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
525 Bu lông 16x300 thi công Theo BVTK 10 Cái
526 Bu lông 16x250 thi công Theo BVTK 32 Cái
527 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 24 Mét
528 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 30 Cái
529 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 90 Bộ
530 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 114 Mét
531 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 138 Cái
532 Kẹp Đầu Cái ABC thi công Theo BVTK 2 Cái
533 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV thi công Theo BVTK 132 Mét
534 Nắp chụp ống PVC 90 thi công Theo BVTK 46 Cái
535 Bộ Giá U đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 1 Bộ
536 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 4 Mét
537 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 thi công Theo BVTK 10,64 Kg
538 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 30 Cái
539 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 6 Mét
540 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 thi công Theo BVTK 54 Cái
541 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV thi công Theo BVTK 51 Mét
542 Phần Trạm Biến áp xây dựng mới 0.0 0 0.0
543 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
544 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 5 Bộ
545 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
546 Bộ MCCB 100A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 3 Bộ
547 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 5 Bộ
548 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
549 MCCB 3pha 3 cực - 63A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 5 Bộ
550 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) 12 Bộ
551 Bộ MCCB 250A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 1 Bộ
552 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
553 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 17 Bộ
554 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 2 Bộ
555 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
556 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) 22 Bộ
557 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) 10 Bộ
558 Bộ MCCB 160A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 3 Bộ
559 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
560 MCCB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) 10 Bộ
561 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
562 Bu lông 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Cái
563 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
564 Bu lông 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
565 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
566 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Bộ
567 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 126 Bộ
568 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 23 Cuộn
569 Đầu Cosse Cu 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
570 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 82 Cái
571 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 110 Bộ
572 Kẹp Quai 4/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
573 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
574 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 252 Bộ
575 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Cái
576 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Sợi
577 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 120 Mét
578 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Cái
579 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
580 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 128 Cái
581 Đầu Cosse Cu 25Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 38 Cái
582 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
583 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Cái
584 Cosse Cu 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Bộ
585 Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
586 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 Cái
587 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 tuýp
588 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Cái
589 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
590 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Cái
591 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Tuýp
592 Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 328 Mét
593 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Mét
594 Bảng tên trạm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Cái
595 Kẹp Hotline 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
596 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
597 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 144 Bộ
598 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
599 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Sợi
600 Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
601 Cáp ABC 2x50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 56 Bộ
602 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 43 Cái
603 Ống nối MJPT 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 38 Cái
604 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
605 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
606 Giá treo MBT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->