Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh - KHCB) năm 2020 thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ứng tỉnh - KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:08:00 đến ngày 2020-12-15 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,231,758,191 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,400,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN U MINH THƯỢNG NĂM 2020 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Móng |
| 4 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) | 3 | Bộ |
| 5 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 2,5673 | Km |
| 6 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 2,517 | Km |
| 7 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Nắp Chụp Đầu LBFCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Nắp Chụp Đầu LBFCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 11 | Nắp Chụp Đầu LBFCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ chuỗi polymer lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 14 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 15 | Bộ sứ đứng 24kV-ĐR600 + ty sứ D20-380mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 29 | Bộ |
| 16 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 0,0029 | Bộ |
| 17 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0028 | Bộ |
| 18 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 19 | Cáp CX - 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 0,009 | Bộ |
| 20 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0088 | Bộ |
| 21 | Bộ xà đơn 2m lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 22 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M lắp vào đà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Bộ xà kép 2.4m lắp vào đà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Bộ xà kép 2.4m lắp vào đà tháp kép ngang | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 26 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Bộ xà kép 2.4m lắp vào trụ đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 29 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Chuỗi polymer | thi công Theo BVTK | 4 | bộ |
| 31 | Dây CX | thi công Theo BVTK | 0,002 | Km |
| 32 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 35 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 37 | Chuỗi polymer | thi công Theo BVTK | 4 | bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 39 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 40 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 41 | Dây CX | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,002 | Bộ |
| 42 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 43 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 44 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 45 | CÔNG TRÌNH : PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 46 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 47 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 48 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Móng |
| 49 | Bộ hộp phân phối 6 Cực trụ HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 50 | Bộ hộp phân phối 6 Cực trụ TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 51 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 82 | Bộ |
| 52 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 1,4699 | Km |
| 53 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 1,441 | Km |
| 54 | Bộ khung u dừng dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 55 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 56 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 144 | Bộ |
| 57 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Cái |
| 58 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 6,8088 | Km |
| 59 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 6,6753 | Km |
| 60 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | Bộ |
| 61 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,088 | Km |
| 62 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0863 | Km |
| 63 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 64 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 65 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 66 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 67 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 68 | *Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 974 | Bộ |
| 69 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 70 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0058 | Bộ |
| 71 | + Nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0056 | Km |
| 72 | Kẹp WR 279 tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 73 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 58 | Bộ |
| 74 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,007 | Bộ |
| 75 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 176 | Bộ |
| 76 | Kẹp WR 279 không tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 77 | *Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 121 | Bộ |
| 78 | Bộ TĐLL đường dây HT cầu cáp AC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 79 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 80 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 81 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 82 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 83 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 84 | Cáp ABC 2X50 | thi công Theo BVTK | 1,0481 | Km |
| 85 | Cáp ABC 3X50 | thi công Theo BVTK | 0,3929 | Km |
| 86 | *Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 330 | Cái |
| 87 | *Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK | 46 | Cái |
| 88 | Bộ khung u đỡ dây pha | thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 89 | Bộ khung u dừng dây pha | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 90 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 6,6753 | Km |
| 91 | Bộ rack 2 đỡ dây | thi công Theo BVTK | 123 | Bộ |
| 92 | Bộ rack 2 dừng dây | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 93 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 94 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 95 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 51 | Bộ |
| 96 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 97 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 98 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 99 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 100 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 101 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 102 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 103 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 104 | Cáp ABC 2X50 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,0481 | Km |
| 105 | Cáp ABC 3X50 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,3929 | Km |
| 106 | *Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 330 | Cái |
| 107 | *Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 46 | Cái |
| 108 | Bộ khung u đỡ dây pha | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 42 | Bộ |
| 109 | Bộ khung u dừng dây pha | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5 | Bộ |
| 110 | Bộ khung u dừng dây trung hòa | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 111 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6,6753 | Km |
| 112 | Bộ rack 2 đỡ dây | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 124 | Bộ |
| 113 | Bộ rack 2 dừng dây | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 114 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 115 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 48 | Bộ |
| 116 | Kẹp AC | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 117 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 118 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 20 | Bộ |
| 119 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5 | Bộ |
| 120 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 121 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 122 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Móng |
| 123 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Móng |
| 124 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 130 | Bộ |
| 125 | Bộ khung u dừng dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 126 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 127 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 4,5923 | Km |
| 128 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 4,5022 | Km |
| 129 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 132 | Bộ |
| 130 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 131 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 3,004 | Km |
| 132 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 2,9451 | Km |
| 133 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 134 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,008 | Km |
| 135 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0078 | Km |
| 136 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 137 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 138 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 139 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 140 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 3,7122 | Km |
| 141 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 3,6394 | Km |
| 142 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 50 | Bộ |
| 143 | *Bộ đai thép + Khóa đai bắt thùng điện kế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 62 | Bộ |
| 144 | *Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.100 | Bộ |
| 145 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0079 | Bộ |
| 146 | + Nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0077 | Bộ |
| 147 | Kẹp WR 279 tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 148 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Bộ |
| 149 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,019 | Km |
| 150 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 151 | Kẹp WR 279 không tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 96 | Bộ |
| 152 | *Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 133 | M |
| 153 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 154 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Trụ |
| 155 | Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 156 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 157 | Bulon VR 2Đ16x650 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 158 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 159 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | Bộ |
| 160 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 161 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 162 | Dây CV38 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 1,876 | Bộ |
| 163 | *Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 184 | Cái |
| 164 | Dây AC 35 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 2,7083 | Bộ |
| 165 | *Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK | 51 | Cái |
| 166 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK | 0,062 | Km |
| 167 | Bộ khung u dừng dây trung hòa | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 168 | Bộ khung u đỡ dây trung hòa | thi công Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 169 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 5,7163 | Km |
| 170 | Bộ rack 2 đỡ dây | thi công Theo BVTK | 144 | Bộ |
| 171 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 1,4613 | Km |
| 172 | Bộ rack 2 dừng dây | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 173 | *hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 174 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 175 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 61 | Bộ |
| 176 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 177 | Rack 3 | thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 178 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 40 | Bộ |
| 179 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 59 | Trụ |
| 180 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 64 | Bộ |
| 181 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 182 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 94 | Móng |
| 183 | Móng M8,5 - a sử dụng lại | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 184 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 185 | *hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 38 | Bộ |
| 186 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 187 | Rack 3 | thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 188 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 189 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 190 | Móng M8,5 - a sử dụng lại | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 191 | Phần Thu hồi - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 192 | Dây CV38 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1,876 | Km |
| 193 | *Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 184 | Cái |
| 194 | Dây AC 35 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2,7083 | Km |
| 195 | *Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 51 | Cái |
| 196 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 0,062 | Km |
| 197 | Bộ khung u dừng dây trung hòa | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 3 | Bộ |
| 198 | Bộ khung u đỡ dây trung hòa | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 21 | Bộ |
| 199 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 5,6753 | Km |
| 200 | Bộ rack 2 đỡ dây | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 143 | Bộ |
| 201 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1,4613 | Km |
| 202 | Bộ rack 2 dừng dây | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 16 | Bộ |
| 203 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
| 204 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 13 | Bộ |
| 205 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 38 | Bộ |
| 206 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 35 | Bộ |
| 207 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 59 | Trụ |
| 208 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 54 | Bộ |
| 209 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Bộ |
| 210 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 94 | Móng |
| 211 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 212 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 213 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Móng |
| 214 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 215 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 216 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 217 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 1,632 | Km |
| 218 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 1,6 | Km |
| 219 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 220 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 221 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 222 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 223 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 224 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0008 | Km |
| 225 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0007 | Km |
| 226 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 227 | Kẹp WR 279 không tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 228 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 229 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Trụ |
| 230 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 231 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 232 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 233 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Móng |
| 234 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 70 | Móng |
| 235 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Móng |
| 236 | Bộ móng néo lệch | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 237 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Móng |
| 238 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 70 | Bộ |
| 239 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 240 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 3,2548 | Km |
| 241 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 3,191 | Km |
| 242 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 1,1351 | Km |
| 243 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 1,1128 | Km |
| 244 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 245 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 23 | Cái |
| 246 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 247 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 23 | Bộ |
| 248 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 249 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 250 | Kẹp WR 279 không tính nhân công | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 92 | Bộ |
| 251 | *Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 252 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 253 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Trụ |
| 254 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 81 | Trụ |
| 255 | Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 256 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 257 | Bộ dây chằng lệch HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 258 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 91 | Bộ |
| 259 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 260 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 261 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 262 | Phần Thu hồi - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 263 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2 | Bộ |
| 264 | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 265 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 266 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 267 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 268 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 269 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 270 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 2 | bộ |
| 271 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 272 | Trụ BTLT 10,5M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 273 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 274 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 275 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 276 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 277 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 2 | bộ |
| 278 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 279 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 280 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 281 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 282 | Trụ BTLT 10,5M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Trụ |
| 283 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 1 | Bộ |
| 284 | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 285 | Phần lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 286 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,0039 | Km |
| 287 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0038 | Km |
| 288 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| 289 | Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 290 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 291 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 292 | Chuỗi polymer | thi công Theo BVTK | 4 | bộ |
| 293 | Dây AC 50 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK | 0,162 | Km |
| 294 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 295 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 296 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 297 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 298 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 78 | Bộ |
| 299 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 300 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 301 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 302 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 303 | Chuỗi polymer | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 4 | bộ |
| 304 | Dây AC 50 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 0,162 | Km |
| 305 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
| 306 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 4 | Bộ |
| 307 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK (không tính NC) | 78 | Bộ |
| 308 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 309 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 27 | Móng |
| 310 | Móng M12 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 311 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 99 | Móng |
| 312 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 313 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Móng |
| 314 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) | 2 | Bộ |
| 315 | Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 114 | Bộ |
| 316 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 317 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 10,071 | Km |
| 318 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 9,8736 | Km |
| 319 | Bộ Chuỗi Polymer lắp vào xà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | bộ |
| 320 | Bộ khung u dừng dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 321 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 322 | Bộ khung u đỡ dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 45 | Bộ |
| 323 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10,5 | Cái |
| 324 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 125 | Bộ |
| 325 | Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | bộ |
| 326 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 4,0481 | Km |
| 327 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 3,9688 | Km |
| 328 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,013 | Km |
| 329 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0128 | Bộ |
| 330 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 84 | Bộ |
| 331 | Cáp CX - 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,004 | Km |
| 332 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,0039 | Km |
| 333 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 334 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Trụ |
| 335 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 336 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 99 | Trụ |
| 337 | Trụ BTLT 12M tăng cường thép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Trụ |
| 338 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 339 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 340 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 341 | Bộ sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 342 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 343 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 344 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 345 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 346 | THI CÔNG PHẦN TRẠM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 347 | Phần cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 348 | PHẦN LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 349 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 350 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 1 | Bộ |
| 351 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 352 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 353 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 354 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 6 | Bộ |
| 355 | MCCB 3pha 3 cực - 63A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 3 | Cái |
| 356 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 20 | Bộ |
| 357 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 39 | Bộ |
| 358 | MCCB 320A - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 359 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 5 | Bộ |
| 360 | LA 18kA - 10kV | 17 | Bộ | |
| 361 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 16 | Bộ |
| 362 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 12 | Bộ |
| 363 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 5 | Bộ |
| 364 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | 4 | Máy | |
| 365 | MCCB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 11 | Bộ |
| 366 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 367 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 368 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 369 | Bộ xà Composite 2,4m lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 370 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 371 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 372 | Bộ xà XIT Composite 2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 373 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 374 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 375 | Bulon 16x400 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 376 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 377 | Bulon 16x450 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 378 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 41 | Bộ |
| 379 | Bộ xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2400MM (4ốp) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 380 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 246 | Bộ |
| 381 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Cuộn |
| 382 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 383 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 160 | Cái |
| 384 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 385 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 152 | M |
| 386 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 387 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 388 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 240 | Bộ |
| 389 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Cái |
| 390 | Fuse Link 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Sợi |
| 391 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 358 | Bộ |
| 392 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 393 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 394 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 246 | Cái |
| 395 | Đầu Cosse Cu 25Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 396 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 397 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Cái |
| 398 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 399 | Bộ Sứ Đứng 24kV ĐR 600 + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 400 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 98 | Bộ |
| 401 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 402 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120- 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 403 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 38 | Cái |
| 404 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 40 | Cái |
| 405 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | tuýp |
| 406 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Cái |
| 407 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | M |
| 408 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 409 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cái |
| 410 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Tuýp |
| 411 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Mét |
| 412 | Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 413 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Mét |
| 414 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 415 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 416 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 417 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 418 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 288 | M |
| 419 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 59 | M |
| 420 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 421 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 422 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Sợi |
| 423 | Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 33 | Bộ |
| 424 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 128 | Mét |
| 425 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 82 | Cái |
| 426 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 427 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 428 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 50 | Mét |
| 429 | Giá treo MBT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 430 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI -2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 431 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 432 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 433 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 434 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 435 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 436 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA-50 kVA (cẩu 5T) | thi công Theo BVTK | 5 | Máy |
| 437 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 438 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 439 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 440 | MCCB 320A - 600V | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 441 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 442 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 443 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 444 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 445 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 446 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 447 | CB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 448 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 449 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 450 | Bộ xà XIT Composite 0 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 451 | Bu lông 16x300 | thi công Theo BVTK | 62 | Cái |
| 452 | Bộ xà XIT Composite 2 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 453 | Bộ xà XIT Composite 0 | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 454 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 455 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 99 | Mét |
| 456 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 457 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 252 | Bộ |
| 458 | Fuse Link 3K | thi công Theo BVTK | 28 | Sợi |
| 459 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 396 | Bộ |
| 460 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 461 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 462 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 463 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 464 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 21 | Mét |
| 465 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 466 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 36 | Mét |
| 467 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 468 | Fuse Link 6K | thi công Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 469 | Cáp ABC 2x50mm2 | thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 470 | Giá treo MBT | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 471 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 472 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 473 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 474 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 475 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 476 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 477 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 478 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 479 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 480 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 481 | MCCB 320A - 600V | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 482 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 483 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 484 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 485 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 486 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 487 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 488 | MCCB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 489 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 490 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 491 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 492 | Bu lông 16x300 | thi công Theo BVTK | 62 | Cái |
| 493 | Bộ xà XIT Composite 2,4m | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 494 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 495 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 496 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 99 | M |
| 497 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 498 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 252 | Bộ |
| 499 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 28 | Sợi |
| 500 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 396 | Mét |
| 501 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 502 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 503 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 504 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 505 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | thi công Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 506 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 21 | Mét |
| 507 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 508 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 36 | Mét |
| 509 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 510 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 511 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 512 | Giá treo MBT | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 513 | PHẦN THU HỒI - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 514 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 515 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 516 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 517 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 518 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 519 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 520 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 521 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 522 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 523 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 524 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 525 | Bu lông 16x300 | thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 526 | Bu lông 16x250 | thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 527 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 528 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 529 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 90 | Bộ |
| 530 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 114 | Mét |
| 531 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 138 | Cái |
| 532 | Kẹp Đầu Cái ABC | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 533 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | thi công Theo BVTK | 132 | Mét |
| 534 | Nắp chụp ống PVC 90 | thi công Theo BVTK | 46 | Cái |
| 535 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 536 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 4 | Mét |
| 537 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | thi công Theo BVTK | 10,64 | Kg |
| 538 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 539 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 6 | Mét |
| 540 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 54 | Cái |
| 541 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | thi công Theo BVTK | 51 | Mét |
| 542 | Phần Trạm Biến áp xây dựng mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 543 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 544 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Tt 40 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 5 | Bộ |
| 545 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 546 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 3 | Bộ |
| 547 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 5 | Bộ |
| 548 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 549 | MCCB 3pha 3 cực - 63A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 5 | Bộ |
| 550 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 12 | Bộ |
| 551 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 552 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 553 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 17 | Bộ |
| 554 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 2 | Bộ |
| 555 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 556 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 22 | Bộ |
| 557 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng TI A cấp) | 10 | Bộ |
| 558 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 3 | Bộ |
| 559 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 560 | MCCB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 10 | Bộ |
| 561 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 562 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 563 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 564 | Bu lông 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 565 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 566 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 567 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 126 | Bộ |
| 568 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 23 | Cuộn |
| 569 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 570 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 82 | Cái |
| 571 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 110 | Bộ |
| 572 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 573 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 574 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 252 | Bộ |
| 575 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 576 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Sợi |
| 577 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 120 | Mét |
| 578 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Cái |
| 579 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 580 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 128 | Cái |
| 581 | Đầu Cosse Cu 25Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 38 | Cái |
| 582 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 583 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Cái |
| 584 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 585 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 586 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Cái |
| 587 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | tuýp |
| 588 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Cái |
| 589 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 590 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 591 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Tuýp |
| 592 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 328 | Mét |
| 593 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 594 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 595 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 596 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 597 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 144 | Bộ |
| 598 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 599 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 600 | Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 601 | Cáp ABC 2x50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 56 | Bộ |
| 602 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | Cái |
| 603 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 38 | Cái |
| 604 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 605 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 606 | Giá treo MBT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi