Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180246-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị thành phố Quy Nhơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201062452
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 17:12:00 đến ngày 2020-12-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,003,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LÁT ĐÁ GRANIT VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V E - HSMT 27,7985 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,278 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) Chương V E - HSMT 0,278 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐGx2) Chương V E - HSMT 0,278 100m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E - HSMT 1.532 m2
6 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V E - HSMT 16,852 1000v
7 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V E - HSMT 16,852 1000v
8 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 12,8075 10 tấn/1km
9 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐGx3) Chương V E - HSMT 12,8075 10 tấn/1km
10 Đào vỉa hè bằng thủ công - Cấp đất I Chương V E - HSMT 122,56 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,2256 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,2256 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,2256 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 15,4576 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,1546 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) Chương V E - HSMT 0,1546 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐGx2) Chương V E - HSMT 0,1546 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 15,4576 m3
19 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x105 Chương V E - HSMT 7 viên
20 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x100 Chương V E - HSMT 105 viên
21 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x95 Chương V E - HSMT 1 viên
22 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x91 Chương V E - HSMT 1 viên
23 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x90 Chương V E - HSMT 1 viên
24 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x87 Chương V E - HSMT 1 viên
25 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x85 Chương V E - HSMT 1 viên
26 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x79 Chương V E - HSMT 1 viên
27 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x78 Chương V E - HSMT 1 viên
28 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x77 Chương V E - HSMT 2 viên
29 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x63 Chương V E - HSMT 1 viên
30 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x60 Chương V E - HSMT 1 viên
31 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x56 Chương V E - HSMT 1 viên
32 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x51 Chương V E - HSMT 2 viên
33 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x50 Chương V E - HSMT 1 viên
34 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x49 Chương V E - HSMT 1 viên
35 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x40 Chương V E - HSMT 3 viên
36 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x39 Chương V E - HSMT 1 viên
37 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x38 Chương V E - HSMT 1 viên
38 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x30 Chương V E - HSMT 21 viên
39 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x28 Chương V E - HSMT 1 viên
40 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x25 Chương V E - HSMT 99 viên
41 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x22 Chương V E - HSMT 1 viên
42 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x25x20 Chương V E - HSMT 5 viên
43 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển tiếp, KT: (20-35)x(25-20)x60 Chương V E - HSMT 1 viên
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 129 1cấu kiện
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 132 cái
46 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 10x25x100 Chương V E - HSMT 2 viên
47 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 10x25x60 Chương V E - HSMT 1 viên
48 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển tiếp, KT: (20-35)x(25-10)x60 Chương V E - HSMT 1 viên
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 4 1cấu kiện
50 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x105 Chương V E - HSMT 10 viên
51 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x100 Chương V E - HSMT 188 viên
52 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x96 Chương V E - HSMT 1 viên
53 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x90 Chương V E - HSMT 1 viên
54 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x85 Chương V E - HSMT 1 viên
55 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x78 Chương V E - HSMT 1 viên
56 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x76 Chương V E - HSMT 1 viên
57 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x65 Chương V E - HSMT 1 viên
58 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x62 Chương V E - HSMT 1 viên
59 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x60 Chương V E - HSMT 1 viên
60 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x50 Chương V E - HSMT 2 viên
61 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x38 Chương V E - HSMT 1 viên
62 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x37 Chương V E - HSMT 1 viên
63 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x35 Chương V E - HSMT 3 viên
64 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x30 Chương V E - HSMT 44 viên
65 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x25 Chương V E - HSMT 60 viên
66 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x20 Chương V E - HSMT 1 viên
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 318 1cấu kiện
68 Cung cấp đá granit thô tự nhiên, màu xám KT: 30x60x3 Chương V E - HSMT 18 viên
69 Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 Chương V E - HSMT 18 m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 144,797 m3
71 Cung cấp đá granit thô tự nhiên, màu tím KT: (30x60x3)cm Chương V E - HSMT 1.412,03 m2
72 Cung cấp đá granit màu đen bóng làm Hoa văn hình ngôi sao Chương V E - HSMT 7,92 m2
73 Cung cấp đá granit màu đỏ làm Hoa văn hình ngôi sao Chương V E - HSMT 9,12 m2
74 Cung cấp đá granit màu vàng làm Hoa văn hình ngôi sao Chương V E - HSMT 3,6 m2
75 Cung cấp đá granit màu đen bóng làm Hoa văn loại 1 Chương V E - HSMT 15,3 m2
76 Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 Chương V E - HSMT 1.447,97 m2
77 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan >22mm, chiều sâu khoan <=30cm, khoan lỗ cắm cờ Chương V E - HSMT 78 lỗ
78 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 20cm, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 0,156 100m
79 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 1,008 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 1,008 m3
81 Cung cấp đá granit tự nhiên làm thành bồn hoa (loại 1.2mx1.2m), KT: 20x10x120 Chương V E - HSMT 204 viên
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 204 cái
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): Chương V E - HSMT 42,3 m3
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống buy, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): Chương V E - HSMT 1,242 100m2
85 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống buy đường kính >70cm, đá 1x2, M200, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): Chương V E - HSMT 6 m3
86 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): Chương V E - HSMT 15,9 m3
87 Đắp đất màu trồng cây, Hố trồng cây tại vị trí trồng mới và thay thế KT: 1,2x1,2m (30 hố): Chương V E - HSMT 18,24 m3
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I, Hố trồng cây tại vị trí cây hiện trạng có đường kính D<=10cm, KT: 1.2x1.2m (20 hố Chương V E - HSMT 2,4 1m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40, Hố trồng cây tại vị trí cây hiện trạng có đường kính D<=10cm, KT: 1.2x1.2m (20 hố Chương V E - HSMT 0,048 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 0,241 m3
91 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x120 Chương V E - HSMT 5 viên
92 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x40 Chương V E - HSMT 3 viên
93 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 20x5x45 Chương V E - HSMT 1 viên
94 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, hình tam giác KT: 20x40x15 Chương V E - HSMT 12 viên
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 21 cái
96 Cung cấp đá granit dẫn hướng KT: 60x60x3 Chương V E - HSMT 12 viên
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 4,32 m3
98 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 Chương V E - HSMT 4,32 m2
B HẠNG MỤC CẢI TẠO HỐ GA
1 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,0231 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E - HSMT 0,3672 tấn
3 Sản xuất khung viền đan, thép V50x3 Chương V E - HSMT 0,7978 tấn
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E - HSMT 1,7968 m3
5 Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím dày 2cm lát mặt tấm đan Chương V E - HSMT 22,46 m2
6 Đục tẩy bề mặt thành hố ga Chương V E - HSMT 10,77 m2
7 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V E - HSMT 27 cái
8 Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím dày 3cm lát thành hố ga Chương V E - HSMT 10,77 m2
9 Lát đá Granite vỉa hè TD đá <0,25m2 Chương V E - HSMT 10,77 m2
10 Ván khuôn đổ bê tông hố ga (vị trí Nâng thành hố ga, chiều cao nâng TB 10cm) Chương V E - HSMT 0,0578 100m2
11 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 (vị trí Nâng thành hố ga, chiều cao nâng TB 10cm) Chương V E - HSMT 0,0079 m3
12 Phá dỡ tường hố ga hiện trạng Chương V E - HSMT 0,0177 m3
13 Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày lớp 25cm Chương V E - HSMT 0,042 100m
14 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công Chương V E - HSMT 0,266 m3
15 Đào đất hố móng hố thu, thủ công, đất C3 Chương V E - HSMT 0,478 m3
16 Ván khuôn bê tông lót Chương V E - HSMT 0,0034 100m2
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,068 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Chương V E - HSMT 0,044 100m2
19 Bê tông hố thu, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,148 m3
20 Cung cấp, lắp đặt van lật ngăn mùi HDPE D200 Chương V E - HSMT 1 cái
21 Cung cấp bộ song chắn rác bằng gang cầu Chương V E - HSMT 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 200mm Chương V E - HSMT 0,04 100m
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0031 100m3
24 Lót bạt nhựa Chương V E - HSMT 0,0068 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,17 m3
C HẠNG MỤC CHỈNH TRANG CÂY XANH
1 Cắt tỉa cây loại 2 (H≤12m, Đk gốc ≤50cm) Chương V E - HSMT 29 cây
2 Cắt hạ cây loại 2 (H≤12m, Đk gốc ≤50cm) Chương V E - HSMT 6 cây
3 Cắt hạ cây loại 3 (H>12m, Đk gốc >50cm) Chương V E - HSMT 4 cây
4 Khoanh bứng, trồng, chăm sóc bảo dưỡng 12 tháng, Ø bầu cây 1,3m Chương V E - HSMT 29 cây
5 Trồng mới, chăm sóc bảo dưỡng 12 tháng cây Bằng Lăng ĐK>=10cm, H>=5m (Ø bầu 40cm) Chương V E - HSMT 30 cây
D HẠNG MỤC CẢI TẠO, NÂNG CẤP HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tháo dỡ đèn chiếu sáng Sodium 70-250W hiện trạng, cải tạo thay thế mới lại đèn chiếu sáng bán rộng loại đèn Led 180W - 220V (ánh sáng trắng) Chương V E - HSMT 11 bộ
2 Lắp mới đèn chiếu sáng bán rộng loại đèn Led 180W - 220V (ánh sáng trắng) Chương V E - HSMT 1 bộ
3 Tháo dỡ cần đèn L= 3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=3,5m dày 2,3mm Chương V E - HSMT 7 cần
4 Tháo dỡ cần đèn L=3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=4,0m dày 2,3mm Chương V E - HSMT 1 cần
5 Tháo dỡ cần đèn L=3m hiện trạng và lắp lại cần đèn chữ L, fi 60, L=6,0m dày 2,3mm Chương V E - HSMT 3 cần
6 Lắp mới cần đèn chữ L, fi 60, L=6,0m, dày 2,3mm, Chương V E - HSMT 1 cần
7 Tháo dỡ và lắp lại cùm xà để nâng chiều cao cần đèn chữ L (cùm xà tận dụng lắp tại chỗ trên cột hiện có, kể cả dây nguồn dây chế độ) Chương V E - HSMT 10 bộ
8 Lắp mới cùm xà cột BTLT đôi cao thế (NT) đỡ cần đèn L Chương V E - HSMT 1 bộ
9 Kéo dây nguồn chiếu sáng Cáp nhôm LV-ABC 2*16mm2 Chương V E - HSMT 0,2 100m
10 Kéo lèo đèn Chương V E - HSMT 2 bộ
11 Luồn dây từ cáp treo lên đèn, cáp CVV 2x2,5mm2 Chương V E - HSMT 0,9 100m
12 Lắp cầu chì đuôi cá 5A Chương V E - HSMT 12 cái
13 Gia công cắt uốn cần đèn chữ L= 3,5-6,0m (cần mới) Chương V E - HSMT 12 cần
14 Gia công cùm xà đỡ cần đèn fi 60 L Chương V E - HSMT 1 bộ
15 Băng keo cách điện Chương V E - HSMT 5 cuộn
16 Ốc siếc cáp TTD 051 Chương V E - HSMT 24 con
17 Bulon mạ kẽm ren suông M14*100 Chương V E - HSMT 44 bộ
18 Bulon mạ kẽm ren suông M12*100 Chương V E - HSMT 44 bộ
19 Bulon mạ kẽm ren suông M8*80-100 Chương V E - HSMT 11 bộ
20 Dây CV 6mm2 đấu cầu chì Chương V E - HSMT 12 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->