Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:21:00 đến ngày 2020-12-10 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,977,398,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1,6728 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 1,621 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Như trên | 5,0299 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 1.231,602 | m3 |
| 5 | Gỗ nhóm 4 làm khe co, giãn | Như trên | 0,4512 | m3 |
| 6 | Nhựa đường chèn khe co, giãn | Như trên | 497,448 | kg |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 4,2929 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG HỘP 3X(3X3)M | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II | Như trên | 2,1916 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp III | Như trên | 5,1135 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Như trên | 2,1916 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Như trên | 5,1135 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Như trên | 110,82 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Như trên | 33,9 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 14,8 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm | Như trên | 10,9953 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm | Như trên | 9,124 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Như trên | 3,1102 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Như trên | 123,6 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như trên | 122,4 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Như trên | 53 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 3,5 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm | Như trên | 1,2332 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Như trên | 7,2 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,963 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,222 | 100m3 |
| 20 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | Như trên | 0,2007 | tấn |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Như trên | 0,2007 | tấn |
| 22 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can cầu | Như trên | 200,67 | Kg |
| C | HẠNG MỤC 3: CỖNG D400 (KM0+3.0 TRÊN TUYẾN 2) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Như trên | 0,1247 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0416 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0168 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 0,1638 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 0,7512 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Như trên | 0,642 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Như trên | 8,855 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Như trên | 7 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gạch BTKN (6,5x10,5x22cm), đường kính 400mm | Như trên | 6 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi