Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213077-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201200627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 09:21:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,318,480,032 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C KHU VỰC HUYỆN ĐẠI TỪ
D Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160kVA 1 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA 1 Máy
4 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 2 Máy
5 Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra 150A 1 Tủ
6 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A 2 Tủ
7 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 200A 2 Tủ
8 Dây ACSR-70/11 5.090 m
9 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 786 m
10 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 1.668 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 7 m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 14 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 35 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 42 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 42 m
16 Cáp Cu/PVC 1x50 30 m
17 Cáp Cu/PVC 1x70 2 m
18 Cáp Cu/PVC 1x95 30 m
19 Cáp Cu/PVC 1x120 6 m
20 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 845 m
21 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.930 m
22 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 4.963 m
23 Cách điện đứng 22kV (Cả ty) 82 Quả
24 Cách điện đứng 35kV (Cả ty) 116 Quả
25 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 84 Chuỗi
26 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 81 Chuỗi
27 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 96 Cái
28 Mắc nối trung gian 96 Cái
29 Móc treo chữ U 468 Cái
30 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 24 Cái
31 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 45 Cái
E Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Chống sét thông minh 22kV Chương V 3 Bộ 1 pha
2 Chống sét thông minh 35kV Chương V 3 Bộ 1 pha
3 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 6 Bộ
4 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV Chương V 9 Bộ
5 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 144 Cái
6 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 6 Cái
7 Kẹp hotline 35-120 Chương V 6 Cái
8 Biển báo an toàn 33 Cái
9 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 26 m
10 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 2 Bộ
11 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 3 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 27 m
13 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 Chương V 3 m
14 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 6 Cái
15 Kẹp hotline 35-120 Chương V 6 Cái
16 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 15 Cái
17 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 15 Cái
18 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 15 Cái
19 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 20 Cái
20 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 81 Cái
21 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 30 Cái
22 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 14 Cái
23 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V 4 Cái
24 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V 12 Cái
25 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V 12 Cái
26 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 78 Cái
27 Đai ôm ống nhựa 50 Cái
28 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 56 m
29 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Chương V 12 m
30 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 12 m
31 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Chương V 6 m
32 Khóa Việt Tiệp 5 Cái
33 Biển báo trạm 5 Cái
34 Biển báo an toàn 5 Cái
35 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 476 Cái
36 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 9 Cái
37 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 401 Cái
38 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 9 Cái
39 Bịt đầu cáp BĐC-95 52 Cái
40 Bịt đầu cáp BĐC-70 36 Cái
41 Bịt đầu cáp BĐC-50 48 Cái
42 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Chương V 184 Cái
43 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 56 Cái
44 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 714 Cái
45 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 106 Cái
46 Khóa đai Chương V 820 Cái
47 Thí nghiệm chống sét van 2 Bộ
48 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 3 Cột
49 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 4 Cột
50 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 2 Cột
51 Cột BTLTNB NPC-I-14-190-8,5 Chương V 3 Cột
52 Cột BTLTNB NPC-I-14-190-11 Chương V 10 Cột
53 Cột BTLTNB NPC-I-14-190-13 Chương V 8 Cột
54 Cột BTLTNB NPC-I-16-190-13 Chương V 18 Cột
55 Cột BTLTNB NPC-I-18-190-13 Chương V 4 Cột
56 Tiếp địa, RC-2 5 Bộ
57 Tiếp địa, RC-2 3 Bộ
58 Tiếp địa, RC-4 25 Bộ
59 Xà đỡ vượt 3 pha bằng 35kV XĐG-35 1 Bộ
60 Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐGΔ-35 1 Bộ
61 Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG-22 4 Bộ
62 Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 2 Bộ
63 Xà néo cột đơn 3 pha 35kV XNC-35 1 Bộ
64 Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 2 Bộ
65 Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N 5 Bộ
66 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35kV XN-35N-2 3 Bộ
67 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 1 Bộ
68 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-1 3 Bộ
69 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-2 4 Bộ
70 Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 2 Bộ
71 Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35 2 Bộ
72 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35N 1 Bộ
73 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35D 1 Bộ
74 Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 1 Bộ
75 Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N 3 Bộ
76 Móc sứ chuỗi cách điện MCS 3 Bộ
77 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 2 Bộ
78 Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS 3 Bộ
79 Xà néo cột đôi dọc tuyến đường dây 22kV XN-22D-2 1 Bộ
80 Chụp đầu cột CĐC-3 2 Bộ
81 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 1 Bộ
82 Gông cột đúp G1 16 Bộ
83 Gông cột đúp G2 16 Bộ
84 Gông cột đúp G3 16 Bộ
85 Gông cột đúp G4 16 Bộ
86 Gông cột đúp G5 2 Bộ
87 Đấu nối Hotline 2 Vị trí
88 Móng cột BTLT MT-3-12 3 Móng
89 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 2 Móng
90 Móng cột BTLT MT-4-14 3 Móng
91 Móng cột BTLT MT-5-14 4 Móng
92 Móng cột BTLT MT-5-16 1 Móng
93 Móng cột BTLT MT-6-16 3 Móng
94 Móng cột BTLT MTĐ-1-12 1 Móng
95 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 7 Móng
96 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 7 Móng
97 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 2 Móng
98 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 33 Vị trí
99 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 101 Quả
100 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 162 Chuỗi
101 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 8 Cột
102 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 2 Cột
103 Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 4 Bộ
104 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6 1 Bộ
105 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 1 Bộ
106 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 1 Bộ
107 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 4 Bộ
108 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 1 Bộ
109 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 1 Bộ
110 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 3 Bộ
111 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 3 Bộ
112 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 1 Bộ
113 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 3 Bộ
114 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 1 Bộ
115 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 3 Bộ
116 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 1 Bộ
117 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 3 Bộ
118 Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 1 Bộ
119 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 4 Bộ
120 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 1 Bộ
121 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 1 Bộ
122 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-1 1 Bộ
123 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 1 Bộ
124 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 GĐT-12-14 5 Bộ
125 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 1 Bộ
126 Xà néo cột đúp dọc tuyến XN-22D 1 Bộ
127 Giằng cột đúp G-1 1 Bộ
128 Giằng cột đúp G-2 1 Bộ
129 Gông cột đúp G-3 1 Bộ
130 Gông cột đúp G-4 1 Bộ
131 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 4 HT
132 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m 1 HT
133 Móng cột trạm biến áp, MT-3 8 Móng
134 Móng cột trạm biến áp MTĐ-1 1 Móng
135 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 5 Máy
136 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 5 Mẫu
137 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 45 Cái
138 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 30 Cái
139 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 4 Cái
140 Thí nghiệm Aptomat <300 16 Cái
141 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 15 Cái
142 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 15 Cái
143 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 5 Cái
144 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV 5 Bộ
145 Thí nghiệm tiếp địa trạm 5 H.T
146 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 3 Chuỗi
147 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 97 Quả
148 Tiếp đất RLL-LT 17 Vị trí
149 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 85 Cột
150 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 31 Cột
151 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 28 Cột
152 Cột bê tông vuông H 8,5C Chương V 5 Cột
153 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 2 Cột
154 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 Chương V 9 Cột
155 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 Chương V 1 Cột
156 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 Chương V 2 Cột
157 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 2 Bộ
158 Cổ dề giữ cáp CDN-2 37 Bộ
159 Tủ bù di chuyển 1 Tủ
160 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 521 m
161 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 585 m
162 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 49 m
163 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 1.062 m
164 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 2.966 m
165 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 1.710 m
166 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 37 Cột
167 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 16 Bộ
168 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 17 Bộ
169 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 3 Bộ
170 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 1 Bộ
171 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây 2 Bộ
172 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 5 Bộ
173 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 4 Ca
174 Móng cột hạ thế MH-1 39 Móng
175 Móng cột hạ thế MH-2 36 Móng
176 Móng cột hạ thế MH-3 37 Móng
177 Móng cột ly tâm đơn ML-2 9 Móng
178 Móng cột hạ thế ML-3 1 Móng
179 Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 1 Móng
180 Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 1 Móng
181 Thí nghiệm tiếp địa 17 Vị trí
F KHU VỰC HUYỆN VÕ NHAI
G Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A 1 Tủ
3 Dây ACSR-70/11 1.026 m
4 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 33 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 7 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 21 m
7 Cáp Cu/PVC 1x50 6 m
8 Cáp Cu/PVC 1x95 6 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 8.406 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 10.050 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 8.823 m
12 Cách điện đứng 22kV (Cả ty) 82 Quả
13 Cách điện đứng 35kV (Cả ty) 116 Quả
14 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 84 Chuỗi
15 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 81 Chuỗi
16 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 96 Cái
17 Mắc nối trung gian 96 Cái
18 Móc treo chữ U 468 Cái
19 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 24 Cái
20 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 45 Cái
H Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV Chương V 3 Bộ/1 pha
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 24 Cái
3 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 1 Bộ
4 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 6 m
5 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 3 Cái
6 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 3 Cái
7 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 3 Cái
8 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 4 Cái
9 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 15 Cái
10 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 6 Cái
11 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 4 Cái
12 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V 6 Cái
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 24 Cái
14 Đai thép ôm ống nhựa 10 Cái
15 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 8 m
16 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 6 m
17 Khóa Việt Tiệp 1 Cái
18 Biển báo trạm 1 Cái
19 Biển báo an toàn 1 Cái
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 1.461 Cái
21 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 11 Bộ
22 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 1.381 Bộ
23 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 11 Cái
24 Bịt đầu cáp BĐC-95 96 Bộ
25 Bịt đầu cáp BĐC-70 160 Bộ
26 Bịt đầu cáp BĐC-50 508 Bộ
27 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Chương V 752 Cái
28 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 72 Cái
29 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 2.352 Cái
30 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 430 Cái
31 Khóa đai Chương V 2.782 Cái
32 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V 1 Cột
33 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 2 Cột
34 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V 4 Cột
35 Tiếp địa, RC-2 4 Bộ
36 Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 1 Bộ
37 Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 1 Bộ
38 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 3 Bộ
39 Gông cột đúp G1 3 Bộ
40 Gông cột đúp G2 3 Bộ
41 Gông cột đúp G3 3 Bộ
42 Gông cột đúp G4 3 Bộ
43 Móng cột BTLT MT-4-14 1 Móng
44 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 3 Móng
45 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 4 Vị trí
46 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 15 Quả
47 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 18 Chuỗi
48 Cột BTLTNB NPC-I-14-190-9,2 Chương V 2 Cột
49 Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 2 Bộ
50 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 1 Bộ
51 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 1 Bộ
52 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 1 Bộ
53 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 1 Bộ
54 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 1 Bộ
55 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 1 Bộ
56 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 1 Bộ
57 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 1 HT
58 Móng cột trạm biến áp, MT-4 2 Móng
59 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 1 Máy
60 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
61 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 9 Cái
62 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 6 Cái
63 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 1 Cái
64 Thí nghiệm Aptomat <300 3 Cái
65 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 3 Cái
66 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 3 Cái
67 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 1 Cái
68 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV 1 Bộ
69 Thí nghiệm tiếp địa trạm 1 H.T
70 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 24 Quả
71 Tiếp đất RLL-LT 34 Vị trí
72 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 64 Cột
73 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 54 Cột
74 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 57 Cột
75 Cột bê tông vuông H 8,5C Chương V 38 Cột
76 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 Chương V 9 Cột
77 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 Chương V 15 Cột
78 Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-5,4 Chương V 2 Cột
79 Xà néo lệch cáp vặn xoắn trên cột vuông đơn XN-4VX 3 Bộ
80 Chụp đầu cột vuông đơn CĐCV-3 2 Bộ
81 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 5 Bộ
82 Cổ dề giữ cáp CDN-2 44 Bộ
83 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 299 m
84 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 13.099 m
85 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 16.289 m
86 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 9.926 m
87 Thu hồi Cáp bọc xuất tuyến PVC(3M70+M35) 20 m
88 Thu hồi Dây A70 1.236 m
89 Thu hồi Dây A50 16.699 m
90 Thu hồi Dây A35 15.501 m
91 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 44 Cột
92 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 62 Cột
93 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 182 Bộ
94 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 239 Bộ
95 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 101 Bộ
96 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 18 Bộ
97 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây 14 Bộ
98 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 60 Bộ
99 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a 31 Bộ
100 Thu hồi Xà néo xuất tuyến trên cột TBA XN-XT 2 Bộ
101 Thu hồi Chụp cột CĐC-2 7 Cái
102 Thu hồi Sứ hạ thế các loại 2.700 Quả
103 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 14 Ca
104 Móng cột hạ thế MLĐ-3 1 Móng
105 Móng cột hạ thế MH-1 33 Móng
106 Móng cột hạ thế MH-2 92 Móng
107 Móng cột hạ thế MH-3 44 Móng
108 Móng cột hạ thế ML-3 16 Móng
109 Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 4 Móng
110 Thí nghiệm tiếp địa 34 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->