Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 09:21:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,318,480,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | KHU VỰC HUYỆN ĐẠI TỪ | |||
| D | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | |
| 5 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra 150A | 1 | Tủ | |
| 6 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A | 2 | Tủ | |
| 7 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 200A | 2 | Tủ | |
| 8 | Dây ACSR-70/11 | 5.090 | m | |
| 9 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 786 | m | |
| 10 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 1.668 | m | |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 7 | m | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 14 | m | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 35 | m | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 42 | m | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 42 | m | |
| 16 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 30 | m | |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x70 | 2 | m | |
| 18 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 30 | m | |
| 19 | Cáp Cu/PVC 1x120 | 6 | m | |
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 845 | m | |
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.930 | m | |
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 4.963 | m | |
| 23 | Cách điện đứng 22kV (Cả ty) | 82 | Quả | |
| 24 | Cách điện đứng 35kV (Cả ty) | 116 | Quả | |
| 25 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 84 | Chuỗi | |
| 26 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 81 | Chuỗi | |
| 27 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 96 | Cái | |
| 28 | Mắc nối trung gian | 96 | Cái | |
| 29 | Móc treo chữ U | 468 | Cái | |
| 30 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 24 | Cái | |
| 31 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 45 | Cái | |
| E | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Chống sét thông minh 22kV | Chương V | 3 | Bộ 1 pha |
| 2 | Chống sét thông minh 35kV | Chương V | 3 | Bộ 1 pha |
| 3 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 144 | Cái |
| 6 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 6 | Cái |
| 7 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Biển báo an toàn | 33 | Cái | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 26 | m |
| 10 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 27 | m | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 3 | m |
| 14 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 6 | Cái |
| 16 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 15 | Cái |
| 17 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 15 | Cái |
| 18 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 15 | Cái |
| 19 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 20 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 81 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 30 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 14 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Chương V | 12 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 78 | Cái |
| 27 | Đai ôm ống nhựa | 50 | Cái | |
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 56 | m |
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Chương V | 12 | m |
| 30 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 12 | m |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Chương V | 6 | m |
| 32 | Khóa Việt Tiệp | 5 | Cái | |
| 33 | Biển báo trạm | 5 | Cái | |
| 34 | Biển báo an toàn | 5 | Cái | |
| 35 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 476 | Cái |
| 36 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 9 | Cái |
| 37 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 401 | Cái |
| 38 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 9 | Cái |
| 39 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 52 | Cái | |
| 40 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 36 | Cái | |
| 41 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 48 | Cái | |
| 42 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V | 184 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 56 | Cái |
| 44 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 714 | Cái |
| 45 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 106 | Cái |
| 46 | Khóa đai | Chương V | 820 | Cái |
| 47 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | |
| 48 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 49 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 4 | Cột |
| 50 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 2 | Cột |
| 51 | Cột BTLTNB NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 3 | Cột |
| 52 | Cột BTLTNB NPC-I-14-190-11 | Chương V | 10 | Cột |
| 53 | Cột BTLTNB NPC-I-14-190-13 | Chương V | 8 | Cột |
| 54 | Cột BTLTNB NPC-I-16-190-13 | Chương V | 18 | Cột |
| 55 | Cột BTLTNB NPC-I-18-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 56 | Tiếp địa, RC-2 | 5 | Bộ | |
| 57 | Tiếp địa, RC-2 | 3 | Bộ | |
| 58 | Tiếp địa, RC-4 | 25 | Bộ | |
| 59 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | 1 | Bộ | |
| 60 | Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐGΔ-35 | 1 | Bộ | |
| 61 | Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG-22 | 4 | Bộ | |
| 62 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 | 2 | Bộ | |
| 63 | Xà néo cột đơn 3 pha 35kV XNC-35 | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 | 2 | Bộ | |
| 65 | Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N | 5 | Bộ | |
| 66 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35kV XN-35N-2 | 3 | Bộ | |
| 67 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | 1 | Bộ | |
| 68 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-1 | 3 | Bộ | |
| 69 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-2 | 4 | Bộ | |
| 70 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 | 2 | Bộ | |
| 71 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35 | 2 | Bộ | |
| 72 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35N | 1 | Bộ | |
| 73 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35D | 1 | Bộ | |
| 74 | Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 | 1 | Bộ | |
| 75 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 3 | Bộ | |
| 76 | Móc sứ chuỗi cách điện MCS | 3 | Bộ | |
| 77 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 2 | Bộ | |
| 78 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | 3 | Bộ | |
| 79 | Xà néo cột đôi dọc tuyến đường dây 22kV XN-22D-2 | 1 | Bộ | |
| 80 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 2 | Bộ | |
| 81 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 1 | Bộ | |
| 82 | Gông cột đúp G1 | 16 | Bộ | |
| 83 | Gông cột đúp G2 | 16 | Bộ | |
| 84 | Gông cột đúp G3 | 16 | Bộ | |
| 85 | Gông cột đúp G4 | 16 | Bộ | |
| 86 | Gông cột đúp G5 | 2 | Bộ | |
| 87 | Đấu nối Hotline | 2 | Vị trí | |
| 88 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 3 | Móng | |
| 89 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 2 | Móng | |
| 90 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 3 | Móng | |
| 91 | Móng cột BTLT MT-5-14 | 4 | Móng | |
| 92 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 1 | Móng | |
| 93 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 3 | Móng | |
| 94 | Móng cột BTLT MTĐ-1-12 | 1 | Móng | |
| 95 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 7 | Móng | |
| 96 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 7 | Móng | |
| 97 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 2 | Móng | |
| 98 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 33 | Vị trí | |
| 99 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 101 | Quả | |
| 100 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 162 | Chuỗi | |
| 101 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 8 | Cột |
| 102 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 103 | Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 | 4 | Bộ | |
| 104 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6 | 1 | Bộ | |
| 105 | Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 | 1 | Bộ | |
| 106 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 1 | Bộ | |
| 107 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 | 4 | Bộ | |
| 108 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 109 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 1 | Bộ | |
| 110 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 111 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 3 | Bộ | |
| 112 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 113 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 114 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 115 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 116 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 117 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 118 | Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 119 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 4 | Bộ | |
| 120 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 1 | Bộ | |
| 121 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 | 1 | Bộ | |
| 122 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-1 | 1 | Bộ | |
| 123 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 | 1 | Bộ | |
| 124 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 GĐT-12-14 | 5 | Bộ | |
| 125 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 | 1 | Bộ | |
| 126 | Xà néo cột đúp dọc tuyến XN-22D | 1 | Bộ | |
| 127 | Giằng cột đúp G-1 | 1 | Bộ | |
| 128 | Giằng cột đúp G-2 | 1 | Bộ | |
| 129 | Gông cột đúp G-3 | 1 | Bộ | |
| 130 | Gông cột đúp G-4 | 1 | Bộ | |
| 131 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 4 | HT | |
| 132 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m | 1 | HT | |
| 133 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 8 | Móng | |
| 134 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-1 | 1 | Móng | |
| 135 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 5 | Máy | |
| 136 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 5 | Mẫu | |
| 137 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 45 | Cái | |
| 138 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 30 | Cái | |
| 139 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 4 | Cái | |
| 140 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 16 | Cái | |
| 141 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 15 | Cái | |
| 142 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 15 | Cái | |
| 143 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 5 | Cái | |
| 144 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV | 5 | Bộ | |
| 145 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 5 | H.T | |
| 146 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 3 | Chuỗi | |
| 147 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 97 | Quả | |
| 148 | Tiếp đất RLL-LT | 17 | Vị trí | |
| 149 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 85 | Cột |
| 150 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 31 | Cột |
| 151 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 28 | Cột |
| 152 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V | 5 | Cột |
| 153 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 | Chương V | 2 | Cột |
| 154 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 | Chương V | 9 | Cột |
| 155 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 | Chương V | 1 | Cột |
| 156 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 2 | Cột |
| 157 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | 2 | Bộ | |
| 158 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 37 | Bộ | |
| 159 | Tủ bù di chuyển | 1 | Tủ | |
| 160 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 521 | m | |
| 161 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 585 | m | |
| 162 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 | 49 | m | |
| 163 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 1.062 | m | |
| 164 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 2.966 | m | |
| 165 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 1.710 | m | |
| 166 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 37 | Cột | |
| 167 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | 16 | Bộ | |
| 168 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 17 | Bộ | |
| 169 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | 3 | Bộ | |
| 170 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 1 | Bộ | |
| 171 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây | 2 | Bộ | |
| 172 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | 5 | Bộ | |
| 173 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn | 4 | Ca | |
| 174 | Móng cột hạ thế MH-1 | 39 | Móng | |
| 175 | Móng cột hạ thế MH-2 | 36 | Móng | |
| 176 | Móng cột hạ thế MH-3 | 37 | Móng | |
| 177 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | 9 | Móng | |
| 178 | Móng cột hạ thế ML-3 | 1 | Móng | |
| 179 | Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 | 1 | Móng | |
| 180 | Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 | 1 | Móng | |
| 181 | Thí nghiệm tiếp địa | 17 | Vị trí | |
| F | KHU VỰC HUYỆN VÕ NHAI | |||
| G | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A | 1 | Tủ | |
| 3 | Dây ACSR-70/11 | 1.026 | m | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 33 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 7 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 21 | m | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 6 | m | |
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 6 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 8.406 | m | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 10.050 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 8.823 | m | |
| 12 | Cách điện đứng 22kV (Cả ty) | 82 | Quả | |
| 13 | Cách điện đứng 35kV (Cả ty) | 116 | Quả | |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 84 | Chuỗi | |
| 15 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 81 | Chuỗi | |
| 16 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 96 | Cái | |
| 17 | Mắc nối trung gian | 96 | Cái | |
| 18 | Móc treo chữ U | 468 | Cái | |
| 19 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 24 | Cái | |
| 20 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 45 | Cái | |
| H | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chương V | 3 | Bộ/1 pha |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 24 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 6 | m | |
| 5 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 3 | Cái | |
| 6 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 15 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 6 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V | 6 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 24 | Cái |
| 14 | Đai thép ôm ống nhựa | 10 | Cái | |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 8 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 6 | m |
| 17 | Khóa Việt Tiệp | 1 | Cái | |
| 18 | Biển báo trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo an toàn | 1 | Cái | |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 1.461 | Cái |
| 21 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 11 | Bộ |
| 22 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 1.381 | Bộ |
| 23 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 11 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 96 | Bộ | |
| 25 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 160 | Bộ | |
| 26 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 508 | Bộ | |
| 27 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V | 752 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 72 | Cái |
| 29 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 2.352 | Cái |
| 30 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 430 | Cái |
| 31 | Khóa đai | Chương V | 2.782 | Cái |
| 32 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 1 | Cột |
| 33 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 34 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 35 | Tiếp địa, RC-2 | 4 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | 1 | Bộ | |
| 37 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 | 3 | Bộ | |
| 39 | Gông cột đúp G1 | 3 | Bộ | |
| 40 | Gông cột đúp G2 | 3 | Bộ | |
| 41 | Gông cột đúp G3 | 3 | Bộ | |
| 42 | Gông cột đúp G4 | 3 | Bộ | |
| 43 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 1 | Móng | |
| 44 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 3 | Móng | |
| 45 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 4 | Vị trí | |
| 46 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 15 | Quả | |
| 47 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 18 | Chuỗi | |
| 48 | Cột BTLTNB NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 49 | Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 | 2 | Bộ | |
| 50 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 | 1 | Bộ | |
| 51 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 52 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 53 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 54 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 55 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 56 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 1 | Bộ | |
| 57 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 1 | HT | |
| 58 | Móng cột trạm biến áp, MT-4 | 2 | Móng | |
| 59 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 60 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 61 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 9 | Cái | |
| 62 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 6 | Cái | |
| 63 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 1 | Cái | |
| 64 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 65 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 3 | Cái | |
| 66 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 67 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 68 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV | 1 | Bộ | |
| 69 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| 70 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 24 | Quả | |
| 71 | Tiếp đất RLL-LT | 34 | Vị trí | |
| 72 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 64 | Cột |
| 73 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 54 | Cột |
| 74 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 57 | Cột |
| 75 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V | 38 | Cột |
| 76 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 | Chương V | 9 | Cột |
| 77 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 15 | Cột |
| 78 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-5,4 | Chương V | 2 | Cột |
| 79 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn trên cột vuông đơn XN-4VX | 3 | Bộ | |
| 80 | Chụp đầu cột vuông đơn CĐCV-3 | 2 | Bộ | |
| 81 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | 5 | Bộ | |
| 82 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 44 | Bộ | |
| 83 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | 299 | m | |
| 84 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 13.099 | m | |
| 85 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 16.289 | m | |
| 86 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 9.926 | m | |
| 87 | Thu hồi Cáp bọc xuất tuyến PVC(3M70+M35) | 20 | m | |
| 88 | Thu hồi Dây A70 | 1.236 | m | |
| 89 | Thu hồi Dây A50 | 16.699 | m | |
| 90 | Thu hồi Dây A35 | 15.501 | m | |
| 91 | Thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 44 | Cột | |
| 92 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 62 | Cột | |
| 93 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | 182 | Bộ | |
| 94 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 239 | Bộ | |
| 95 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | 101 | Bộ | |
| 96 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 18 | Bộ | |
| 97 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây | 14 | Bộ | |
| 98 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | 60 | Bộ | |
| 99 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | 31 | Bộ | |
| 100 | Thu hồi Xà néo xuất tuyến trên cột TBA XN-XT | 2 | Bộ | |
| 101 | Thu hồi Chụp cột CĐC-2 | 7 | Cái | |
| 102 | Thu hồi Sứ hạ thế các loại | 2.700 | Quả | |
| 103 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn | 14 | Ca | |
| 104 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| 105 | Móng cột hạ thế MH-1 | 33 | Móng | |
| 106 | Móng cột hạ thế MH-2 | 92 | Móng | |
| 107 | Móng cột hạ thế MH-3 | 44 | Móng | |
| 108 | Móng cột hạ thế ML-3 | 16 | Móng | |
| 109 | Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 | 4 | Móng | |
| 110 | Thí nghiệm tiếp địa | 34 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi