Gói thầu: Gói thầu số 16: Nhà kín trồng lan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191413-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỈNH ĐOÀN NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Nhà kín trồng lan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 14:59:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,850,335,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 33,83 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 23,85 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 5,3 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 9,28 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 13,94 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 167,28 | m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 10,92 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,94 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,34 | 100m3 |
| 10 | Bạt trãi sàn (khổ rộng 4,2m) | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1.320 | m2 |
| 11 | Nẹp bạt trãi sàn | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 536 | cái |
| 12 | Đầm nền nhà trước khi trãi bạt, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1,28 | 100m3 |
| B | PHẦN KHUNG NHÀ CƠ BẢN | |||
| 1 | Gia công khung kèo, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 9,131 | tấn |
| 2 | Lắp dựng khung vì kèo thép, khung nhà | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 9,131 | tấn |
| 3 | Nẹp màng loại KB-3B, L=6m | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 392 | cái |
| 4 | Ziczac lò xo loại FLSP-03, t=2.3mm, L=2m | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1.802 | cái |
| 5 | Dây giằng nhà Greenhouse YMX-3H cuộn 300m | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 5 | cuộn |
| 6 | Móc cài đôi dây giằng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 180 | cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa máng xối Tiền Phong | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 8 | Silicon AWNING & ROOFING SEALANT | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 41 | lọ |
| 9 | Vít đầu dù tự khoan (1000 con/1túi) | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 10 | bịch |
| 10 | Ống thoát nước máng xối PVC D140 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 36 | m |
| 11 | Chếch thoát nước PVC D140 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 12 | cái |
| 12 | Quạt đuổi côn trùng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 13 | Băng keo 2 mặt dán nẹp màng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 409 | cuộn |
| 14 | Cáp inox D4 bọc nhưa đi dây điện | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 300 | m |
| 15 | Biển hiệu | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 16 | CC Màng PE 5 lớp dày 200 micro | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 3.032,7 | m2 |
| 17 | CC lưới chống côn trùng 25 mesh | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 391,8 | m2 |
| 18 | CC lưới đen quây xung quanh nhà | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 636,4 | m2 |
| 19 | Lắp đặt màng phủ công nghiệp, lưới đen | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4.060,9 | m2 |
| C | HỆ THỐNG LƯỚI CẮT NẮNG - LƯỚI ĐEN CỐ ĐỊNH BÊN NGOÀI | |||
| 1 | CC lưới đen cho hệ thống shading bên ngoài | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2.072,6 | m2 |
| 2 | Kẹp ruồi | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1.600 | cái |
| 3 | Dây polyeste SSP-70-1 (D=2mm, 1900m/1 cuộn) | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cuộn |
| 4 | Tăng đơ | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 68 | cái |
| 5 | Cáp đỡ cước đỡ lưới, D4 bọc nhựa | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 378 | m |
| 6 | Cáp giữ đuôi lưới, cáp thép bọc nhựa D4 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 68 | m |
| 7 | Cáp cố định 2 mép lưới cắt nắng ngoài, Mạ kẽm D4 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 720 | m |
| 8 | Tăng đơ M8 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 9 | Ốc xiết cáp D6 xiết cáp cố định lưới cắt nắng ngoài | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 96 | bộ |
| 10 | Chỉ khâu mép lưới | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4 | cuộn |
| 11 | Gia công hệ khung thép lưới cắt nắng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1,97 | tấn |
| 12 | Lắp đặt hệ khung thép lưới cắt nắng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1,97 | tấn |
| D | HỆ THỐNG LƯỚI CẮT NẮNG - LƯỚI PHỦ NHÔM 65% BÊN TRONG | |||
| 1 | CC lưới cắt nắng 65% phủ nhôm loại CLOSE | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1.444,8 | m2 |
| 2 | Bulong T giữ | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 93 | cái |
| 3 | Càng cua kẹp thanh đẩy lưới | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 93 | cái |
| 4 | Bảng kẹp SSP-11-27 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 93 | cái |
| 5 | Kẹp ruồi | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1.600 | cái |
| 6 | Vênh loại CLLM-AB | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 12 | cái |
| 7 | Giá đỡ dài 4m/cái | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 12 | cái |
| 8 | Mối liên kết loại HHJT-BJ | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 24 | cái |
| 9 | Thanh nối trục D34x2.0 - LMCTJT-27 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 24 | cái |
| 10 | Bánh xe hỗ trợ loại SSP-60 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 93 | cái |
| 11 | Móc treo thanh đẩy vào cước đè | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 160 | cái |
| 12 | Dây Polyester SSP-70-1, (D=2mm, 1900m/roll) | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cuộn |
| 13 | Kẹp nhẫn đôi SSP-43 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 336 | cái |
| 14 | Kẹp nhẫn đơn SSP-42 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 336 | cái |
| 15 | Tăng đơ SSP-72-2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 68 | cái |
| 16 | Tạ bé | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 370 | cái |
| 17 | Cáp đỡ cước đỡ lưới, Mạ kẽm D3 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 378 | m |
| 18 | Cáp đỡ đuôi lưới, cáp thép bọc nhựa D4 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 68 | m |
| 19 | Dây thép treo đỡ cáp đỡ lưới, D2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 8 | kg |
| 20 | CC motor truyền động Ridder 380VAC | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 21 | Gia công hệ khung thép lưới cắt nắng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,7 | tấn |
| 22 | Lắp đặt hệ khung thép lưới cắt nắng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,7 | tấn |
| E | HỆ THỐNG QUẠT ĐỐI LƯU | |||
| 1 | Gia công thép bổ sung quạt đối lưu | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,02 | tấn |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt quạt đối lưu 5200m2/h | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 10 | bộ |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ ĐIỀU KHIỂN VẬN HÀNH | |||
| 1 | Khung tủ điện | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | Áp tô mát tổng - NF63-CV | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 3 | Áp tô mát 3P-10A - BH-D6 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 2P-10A - BH-D6 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Rơ le - RH2B-ULAC24V | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 3 | cái |
| 6 | Đế rơ le - SH2B-05A | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 3 | cái |
| 7 | Rơ le bảo vệ mất pha - K8DS-PH1 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Nút nhấn khẩn - YW1B-V4E01R | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 9 | Đèn báo màu đỏ - YW1P-2EQM3R | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo màu vàng - YW1P-2EQM3Y | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Đèn báo màu trắng - YW1P-2EQM3W | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Công tắc xoay có khóa - YW1K-2AE10 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 13 | Biến áp 24VAC, 50VA | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Thiết bị cắt lọc sét song song - A9L15586 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 15 | Áp tô mát 3P-20A - BH-D6 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | Công tắc tơ - S-T12 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 17 | Rơ le nhiệt - TH-T18 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 18 | Rơ le - RJ2S-CL-A24 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 19 | Đế rơ le - SJ2S-05B | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 20 | Rơ le - RY4S-UL-AC220 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 21 | Đế rơ le - SY4S-05D | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 22 | Công tắc xoay - YW1S-3E20 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Timer 24h | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 24 | Áp tô mát 2P - BH-D6 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Công tắc tơ - S-T12 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 26 | Rơ le nhiệt - TH-T18 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 27 | Rơ le - RJ2S-CL-A24 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 28 | Đế rơ le - SJ2S-05B | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 29 | Công tắc xoay - YW1S-2E20 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 30 | Cầu dao tự động 2P-25A - BH-D6 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 31 | Công tắc tơ - S-T12 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4 | cái |
| 32 | Rơ le nhiệt (5-8A) - TH-T18 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 33 | Bộ nguồn 24VDC-600W | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | cái |
| 34 | Rơ le - RJ2S-CL-A24 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4 | cái |
| 35 | Đế rơ le - SJ2S-05B | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4 | cái |
| 36 | Công tắc xoay 3 vị trí 2 NO - YW1S-3E20 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 2 | cái |
| 37 | Kéo rải cáp tiếp địa | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 50 | m |
| 38 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 6 | cọc |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà D25 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 80 | m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống ruột gà D32 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 50 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 50 | m |
| 42 | Băng dính điện | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 10 | cuộn |
| 43 | Dây rút L300x8 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 10 | túi |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện 4x1,5mm2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 100 | m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện 4x0,75mm2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 100 | m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện 2x1,5mm2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 500 | m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn điện 4x16mm2 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 20 | m |
| G | HỆ THỐNG CỬA SỔ BIÊN DỌC MÁNG XỐI VÀ 2 ĐẦU HỒI NHÀ | |||
| 1 | CC bạt làm pano cố định ngoài lưới cắt nắng | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 60 | m2 |
| 2 | CC motor DC24V 80W | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 3 | Dây giằng nhà Greenhouse YMX-3H cuộn 300m | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 8 | cuộn |
| 4 | Bu lông mắt | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 69 | cái |
| 5 | Gia công hệ khung thép cửa sổ biên | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,44 | tấn |
| 6 | Lắp đặt hệ khung thép cửa sổ biên | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,44 | tấn |
| H | HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | CC máy bơm tưới hoa lan | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 2 | CC dây tưới hoa lan | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 100 | m |
| 3 | CC ống PVC D42 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 60 | m |
| 4 | CC vòi tưới và phụ kiện | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D42 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,6 | 100m |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 4,8 | m3 |
| I | BÀN TRỒNG CÂY DI ĐỘNG ROLLING BENCH | |||
| 1 | Gia công hệ bàn trồng cây | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 7,168 | tấn |
| 2 | Lắp đặt hệ bàn trồng cây | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 7,168 | tấn |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt lưới thép bàn trồng D3 mạ kẽm loại 80x150mm | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 202 | tấm |
| 4 | Tay quay MC-SL-48 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 20 | cái |
| 5 | Khung nhôm mặt bàn MC-BK-6000 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 244 | cây |
| 6 | Nối góc nhựa | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 90 | cái |
| J | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NGANG NHÀ | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 5,2 | m3 |
| 2 | Rải lớp ni lông chống thấm | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công kèm theo | 0,52 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi