Gói thầu: Toàn bộ gói thầu xây lắp công trình Đường từ nhà ông Tâm đến Hóc Bà Diện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201179441-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện An Lão
Tên gói thầu Toàn bộ gói thầu xây lắp công trình Đường từ nhà ông Tâm đến Hóc Bà Diện
Số hiệu KHLCNT 20201179143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 08:02:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,644,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,449,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu bốn trăm bốn mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤3 cây Yêu cầu kỹ thuật Chương V 143,3208 100m2
2 bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,0137 100m3
3 Đào rãnh + đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,0842 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 290,3047 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,4128 100m3
6 Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,5744 100m3
7 Phá đá nền đường bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2795 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,4217 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2231 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III ( điều phối đất cấp 3 đoạn đào sang đoạn đắp) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,2386 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đất phong hóa) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,137 10m³/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (Đất phong hóa) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,137 10m³/1km
13 Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3.048,1083 10m³/1km
14 Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3.048,1083 10m³/1km
15 Vận chuyển đất đi đổ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 208,0646 10m³/1km
16 Vận chuyển đất đi đổ ra bãi bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 208,0646 10m³/1km
17 Đào xúc đá (cấp IV+III) bằng máy đào 1,25m3 - Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,8539 100m3
18 Vận chuyển đá đi đổ tại bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 133,9491 10m³/1km
19 Vận chuyển đá đi đổ tại bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 133,9491 10m³/1km
20 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 150,2153 100m3
21 Trồng cỏ mái taluy nền đường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2218 100m2
22 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m(đgx20) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2218 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Lu tăng cường nền đường K98 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,1283 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 103,04 m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5521 100m3
2 Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 ca
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,54 m3
4 Ván khuôn chân khay Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3705 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4097 100m2
6 Bê tông móng , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,33 m3
7 Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,22 m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1500mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 1 đoạn ống
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1500mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 mối nối
11 Cắt đầu cống thừa Yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,93 m
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1799 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3735 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,46 m3
15 Ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7165 100m2
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,706 100m2
17 Bê tông mái ta luy M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,01 m3
18 Bê tông móng , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,54 m3
19 Bê tông lề gia cố M300, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 m3
20 Vải địa kỹ thuật Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0832 100m2
21 Lắp đặt ống Đường kính ≤34mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,4 m
22 khe lún bằng bao tải nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,72 m2
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1313 100m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0345 100m2
25 Bê tông cọc, tiêu M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,23 m3
26 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0078 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0459 tấn
28 Đào móng cọc tiêu - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,41 1m3
29 Ván khuôn móng cột tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
30 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,19 m3
31 Lắp dựng cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 1cấu kiện
32 Sơn cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2 m2
33 Đắp đất móng cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,13 m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,476 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,53 m3
36 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1014 100m2
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2514 100m2
38 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0885 100m2
39 Bê tông móng , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,99 m3
40 Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,36 m3
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 1 đoạn ống
43 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
44 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 mối nối
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3731 100m3
46 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,8989 100m3
47 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9241 100m3
48 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9494 100m3
49 Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9747 100m3
50 Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 ca
51 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,74 m3
52 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2426 100m2
53 Bê tông móng , M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,43 m3
54 Bê tông chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,7 m3
55 Ván khuôn tường cánh Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8322 100m2
56 Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,34 m3
57 Bê tông sân cầu, M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,72 m3
58 Ván khuôn thép thân cầu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1904 100m2
59 Bê tông bản đáy + móng mố, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,88 m3
60 Bê tông thân mố, M300, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,72 m3
61 Bê tông bản mặt cầu+ gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,94 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,45 m3
63 Lắp dựng cốt thép cầu, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1439 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6276 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,937 tấn
66 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,28 m3
67 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,176 100m2
68 Bê tông bản vượt và gối đở, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,34 m3
69 Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1004 tấn
70 Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3656 tấn
71 Cung cấp ống thoát nước sắt tráng kẽm, dày 1.5mm: Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,74 kg
72 Bê tông lề gia cố, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2 m3
73 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m2
74 khe lún bằng bao tải nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,24 m2
75 Sơn gờ chắn bánh Yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,96 m2
76 Lan can tay vịn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 0.0
77 Cung cấp thép tấm tráng kẽm: Yêu cầu kỹ thuật Chương V 284,36 kg
78 Cung cấp bulong D22 tráng kẽm: Yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
79 Cung cấp ống thép tráng kẽm D114, dày 4.6mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 172,9 kg
80 Cung cấp ống thép tráng kẽm hộp 50x100, dày 2mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 57,68 kg
81 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5316 tấn
82 Thả đá hộc tự do vào thân kè Yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,26 m3
83 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2778 100m3
84 Đắp đê quây đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2 100m3
85 Đào mương dẫn dòng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,946 100m3
86 Đào mương dẫn dòng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4595 100m3
87 Phá đá mương dẫn dòng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,973 100m3
88 Phá đá mương dẫn dòng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4865 100m3
89 Đào phá mương dẫn dòng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,946 100m3
90 Đắp trả mương dẫn dòng bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào mở móng để đắp ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,1435 100m3
91 Đào xúc (đá cấp III+IV) bằng máy đào 1,25m3 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3836 100m3
92 Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,5347 10m³/1km
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,5347 10m³/1km
94 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3836 100m3
95 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4677 100m3
96 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,58 m3
97 Ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,504 100m2
98 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9271 100m2
99 Bê tông móng , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,69 m3
100 Bê tông mái ta luy M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,37 m3
101 khe lún bằng bao tải nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,76 m2
102 Vải địa kỹ thuật Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0896 100m2
103 Lắp đặt ống nhựa Đường kính ≤34mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,2 m
104 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1011 100m3
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0414 100m2
106 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,27 m3
107 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0093 tấn
108 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0236 tấn
109 Đào móng cọc tiêu- Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,89 1m3
110 Ván khuôn móng cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0432 100m2
111 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,23 m3
112 Lắp dựng cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 1cấu kiện
113 Sơn cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,04 m2
114 Đắp đất móng cọc tiêu Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,55 m3
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3Cấp đất III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,614 100m3
116 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,53 m3
117 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1145 100m2
118 Ván khuôn gỗ tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2776 100m2
119 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1171 100m2
120 Bê tông móng , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,56 m3
121 Bê tông tường , M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,94 m3
122 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 1 đoạn ống
123 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 1 đoạn ống
124 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
125 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 mối nối
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3903 100m3
D NỀN MẶT ĐƯỜNG XI MĂNG HỖ TRỢ
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,75 100m2
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,874 100m2
3 Bê tông mặt đường , bê tông M300, đá 2x4, PCB40 ( xi măng hổ trợ ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V 357,5 m3
4 Làm khe co mặt đường KT (0.5x5) cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 462 m
5 Làm khe giãn mặt đường KT ( 1.5x20) cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 49 m
6 Làm khe co dọc mặt đường KT (0.5x8) cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 325 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->