Gói thầu: Gói thầu số 3: Vỉa hè, cống thoát nước và thảm bê tông nhựa mặt đường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209606-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Vỉa hè, cống thoát nước và thảm bê tông nhựa mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20201201054
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 11:25:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,526,690,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 I./ THẢM BTNN MẶT ĐƯỜNG: 0.0 0 0.0
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/ m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,9665 100m2
3 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8129 100m2
4 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, mặt đường đã lèn ép 6,5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,1536 100m2
5 II./ BÓ VỈA MẶT ĐƯỜNG: 0.0 0 0.0
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1927 m3
7 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=1km, Ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1193 10m3/1km
8 Bê tông lót bó vỉa f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2055 m3
9 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0976 100m2
10 Bê tông bó vỉa f'c=20Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,9581 m3
11 III./ BÓ NỀN: 0.0 0 0.0
12 Bê tông lót bó nền f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7356 m3
13 Ván khuôn bó nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7551 100m2
14 Bê tông bó nền f'c=16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6034 m3
15 IV./ VỈA HÈ: 0.0 0 0.0
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4245 100m3
17 Bê tông lót nền f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,4441 m3
18 Lát gạch BT xi măng 40x40x3.2 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.556,85 m2
19 Trát vữa, dày 1,6 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,6695 m2
20 V./ AN TOÀN GIAO THÔNG: 0.0 0 0.0
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,15 m2
B HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 I./ CỐNG THOÁT NƯỚC D800 (VƯỢT ĐƯỜNG): 0.0 0 0.0
2 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7518 100m3
3 Đóng cọc thép hình I300 trên mặt đất, dài cọc <= 10 m, đất C1 (Ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8994 100m
4 Đóng cọc thép hình I300 trên mặt đất, dài cọc <= 10 m, đất C1 (Ko ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9806 100m
5 Khấu hao thép hình I300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 493,6003 kg
6 Nhổ cọc thép hình làm tường chắn đất ở trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 100m
7 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép tấm dày 4mm chắn đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1666 tấn
8 Khấu hao thép tấm dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 tấn
9 Đóng cừ tràm L= 3,7m ngọn 4,0cm gia cố cống đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,3392 100m
10 Bê tông lót móng cống, f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,76 m3
11 Ván khuôn móng cống, mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2687 100m2
12 Lắp dựng cốt thép mối nối cống ĐK = 6 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0305 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng cống vượt đường ĐK = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2255 tấn
14 Bê tông móng cống vượt đường, mối nối cống đá 1x2 f'c=20Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5665 m3
15 Lắp đặt đoạn ống bê tông vượt đường HL93 D800 L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 đoạn ống
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,482 100m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9625 100m2
18 Làm móng CPĐD I lớp dưới đường làm mới dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2214 100m3
19 Làm móng CPĐD I lớp trên đường làm mới dày 15 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1107 100m3
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,738 100m2
21 Rải thảm mặt bê tông nhựa C12,5 mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,738 100m2
22 II./ CỐNG VỈA HÈ D800: 0.0 0 0.0
23 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,2415 100m3
24 Bê tông lót móng đá 1x2 f'c=12Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,495 m3
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5228 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống , ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7614 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống , ĐK = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2013 tấn
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông gối cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,6232 m3
29 Ván khuôn kim loại gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,961 100m2
30 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D=800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423 cái
31 Lắp đặt đoạn ống bê tông VH D800 L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113 1 đoạn ống
32 Lắp đặt đoạn ống bê tông VH D800 L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 1 đoạn ống
33 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao su, đk 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 1 mối nối
34 Cống BTLT D800 HL93 dưới đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117 m
35 Cống BTLT D800 VH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 417 m
36 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,1681 100m3
37 III./ HỐ GA KT 1.4 x 1.4m : 0.0 0 0.0
38 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7086 100m3
39 Đóng cừ tràm L=3,7m ngọn 4,0cm gia cố cống đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8422 100m
40 Bê tông lót hố ga f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,336 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẳn, ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0372 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga đúc sẳn, ĐK = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7086 tấn
43 Bê tông hố ga đúc sẳn đá 1x2 f'c=20Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4912 m3
44 Ván khuôn kim loại đáy hố ga đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7286 100m2
45 Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
46 Lắp dựng cốt thép tường hố ga dưới đường, ĐK = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5553 tấn
47 Ván khuôn thép hố ga, khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2697 100m2
48 Bê tông tường hố ga, khuôn hố ga đá 1x2 f'c=20Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,2956 m3
49 Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 06 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0737 tấn
50 Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 08 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1706 tấn
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2696 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga ĐK = 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0108 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga ĐK = 12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0067 tấn
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp hố ga đá 1x2 f'c=20Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5776 m3
55 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0822 100m2
56 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5644 tấn
57 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5644 tấn
58 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
59 IV./ HỐ THU NƯỚC: 0.0 0 0.0
60 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0563 100m3
61 Bê tông lót hố thu nước f'c=12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
62 Ván khuôn hố thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,533 100m2
63 Bê tông hố thu nước đá 1x2 f'c=20Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0923 m3
64 Lắp dựng cốt thép hố thu nước , ĐK = 6 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0286 tấn
65 Lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1747 tấn
66 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1315 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1315 tấn
68 Lắp đặt ống nhựa PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 100m
69 Co nối D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
70 Cung cắp nắp gang thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 tấm
71 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
72 V./ RÃNH DỌC: 0.0 0 0.0
73 Bê tông móng rãnh, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 m3
74 Ván khuôn bê tông lót, bê tông rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,189 100m2
75 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,085 tấn
76 Bê tông rãnh đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3365 m3
77 Lắp dựng cốt thép tấm đan nắp rãnh, ĐK = 8 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0244 tấn
78 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 100m2
79 Bê tông nắp hố ga đúc sẵn, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 m3
80 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->