Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp đường dây từ G12 - ĐC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157125-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Xây lắp đường dây từ G12 - ĐC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 18:23:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 71,106,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,422,120,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm hai mươi hai triệu một trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt131) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,48 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.118,77 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.277,39 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,1 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67,42 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,08 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6989 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt132) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,48 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.118,77 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.277,39 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,0894 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,3906 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6988 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT120) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 694,5 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.138,9 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.025 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.025 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,6 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 303,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,7 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT110, 144) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 123,3 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.384,8 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.079,4 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.812,6 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.049,92 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.049,92 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,6664 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 21,8174 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,849 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT136) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,8346 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 69,98 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,61 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9244 | 100m3 |
| F | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT137) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,1252 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 256,61 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,7668 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt130) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 135,106 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 762,76 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.432,49 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.291,81 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,0467 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 600,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,2419 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,8118 | 100m3 |
| H | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 40-47 (vt113) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,48 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,2 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.377,34 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.771,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,6629 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67,42 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,6382 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6989 | 100m3 |
| I | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 49-61 (vt142) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,062 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,05 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418,31 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.316 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 593 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | 100m3 |
| J | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - 4T79 49-61B (vt108) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 28 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.316 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7557 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 682,33 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1031 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | 100m3 |
| K | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (VT102) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.431,03 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.408,58 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,4798 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,8891 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5907 | 100m3 |
| L | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (vt147) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.431,03 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.408,58 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,6882 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 221,18 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,3094 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5906 | 100m3 |
| M | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 38-42 (VT143) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.431,03 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.408,58 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0735 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,8828 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1907 | 100m3 |
| N | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt90, 105) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 70,66 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,48 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.178,18 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.848,1 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.219,6 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,5256 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 387,08 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,2148 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,1816 | 100m3 |
| O | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt104) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.924,05 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,1178 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 36,86 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,8958 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5906 | 100m3 |
| P | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt140) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 35,33 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.924,05 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7424 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 55,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7047 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5907 | 100m3 |
| Q | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt98) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 1, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7541 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,6963 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,8209 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| R | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt103) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,5394 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,9099 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| S | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt92) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,55 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 150 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,43 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| T | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt93) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0674 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 70 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,1379 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| U | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt123) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,734 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 140 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,5045 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| V | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt124) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,0562 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 240 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,8267 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| W | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt135) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,2033 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 170 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,2738 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| X | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt141) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 589,09 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.609,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,8627 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 190 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,1332 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6295 | 100m3 |
| Y | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT91) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,6327 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 180 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7952 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| Z | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT96,97,122) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 115,47 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 50,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,38 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.818,63 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6.070,08 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.018,79 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.624,16 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.624,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 22,4232 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,5107 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,9125 | 100m3 |
| AA | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT116) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0148 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 110 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,4773 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AB | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (VT109) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,979 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3415 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AC | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (vị trí 145) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,979 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3415 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AD | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (vt107) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.023,36 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.672,93 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,3091 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 210 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7716 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AE | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (VT94,100) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,98 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.216,48 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.455,5 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.036,52 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,0006 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,7256 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,275 | 100m3 |
| AF | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (vt115) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 608,24 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.518,26 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,9984 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 290 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,2609 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AG | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (vt121) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 608,24 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.518,26 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,6392 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 310 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,1017 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AH | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt95) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.771,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,0381 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,4006 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AI | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt118) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.771,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,7879 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 210 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,2504 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AJ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt119) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.771,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7366 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 260 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,6991 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AK | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt129) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.227,75 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.771,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3945 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 60 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,357 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6375 | 100m3 |
| AL | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 39-43 (vt125,134) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 85,94 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,8 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.212,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.162,86 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.872,4 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.749,44 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,0062 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 576,24 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,4192 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3494 | 100m3 |
| AM | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 39-43 (vt128) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,97 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,43 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.436,2 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,3363 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48,02 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1418 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6747 | 100m3 |
| AN | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 39-43 (vt111) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,97 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,43 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.436,2 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4578 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 268,91 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,4722 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6747 | 100m3 |
| AO | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 39-43 (vt114) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42,97 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 606,21 | kg |
| 5 | Sắt tròn các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.081,43 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.436,2 | kg |
| 7 | Boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M64 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 874,72 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,0052 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 96,04 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,2909 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,6747 | 100m3 |
| AP | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT133) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2806 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 338,26 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,7387 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9245 | 100m3 |
| AQ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT139) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,638 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,812 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 692,42 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.406,3 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,3035 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 279,94 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,1783 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,9246 | 100m3 |
| AR | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT99) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,9141 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 174,64 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,352 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| AS | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT101) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,9281 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,6196 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| AT | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (vt117) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 2, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,7474 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 492,16 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7,3605 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| AU | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 45-57 (vt138) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.636,37 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.861,21 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,402 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,0935 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| AV | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-57 (VT112) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.784,55 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.218,86 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,291 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 539,78 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,3804 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3084 | 100m3 |
| AW | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (vt 146) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 104,062 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,648 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15,88 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 806,05 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.418,31 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.315,8 | kg |
| 7 | Boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.056,16 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,2143 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,7384 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,4759 | 100m3 |
| AX | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 35-45 (VT126,127) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 109,26 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,88 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 17,68 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 827,28 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.508,8 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.893,88 | kg |
| 7 | Boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M56 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.249,28 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,0228 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12,4146 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,6082 | 100m3 |
| AY | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 45-57 (VT152) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91,586 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 25,344 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 764,85 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.784,55 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.218,86 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,7267 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 508,03 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,4985 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3085 | 100m3 |
| AZ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (vt106) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 154,73 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 53,52 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,74 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.395,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 7.162,18 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.317,4 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,6679 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 646,91 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,8471 | 100m3 |
| 10 | Ban & san gạt đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,2899 | 100m3 |
| BA | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (vtT111) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,646 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,792 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14,49 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,88 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,192 | 100m |
| BB | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (vt143) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 3 | Xây tường kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10,46 | m3 |
| 4 | Đào chân kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 5 | Xây chân kè đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,87 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,1324 | 100m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,51 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc chống xói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Lắp ống PVC thoát nước DK50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,14 | 100m |
| BC | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt đường (4 bộ) | |||
| 1 | Thép ống Þ100x6x4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 222,55 | Kg |
| 2 | Biển báo (239) (tam giác cạnh 700x3) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 23,08 | Kg |
| 3 | Biển báo (509a) (600x720x3) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40,69 | Kg |
| 4 | Tấm mã chụp đầu cột Þ112x3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,93 | Kg |
| 5 | Bu lông M16x150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 6 | Sản xuất cột báo hiệu <=5,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 7 | Lắp đặt cột báo hiệu <=5,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 8 | Sơn sắt thép cột báo hiệu 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,03 | m2 |
| 9 | Sản xuất biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,71 | m2 |
| 10 | Lắp đặt biển báo hiệu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 11 | Sơn sắt thép biển báo 2 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,42 | m2 |
| 12 | Đào đất cấp 2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 13 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất thừa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 15 | Béton móng trụ đá mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | m3 |
| BD | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại) | |||
| 1 | Lắp đặt cột 2 mạch giao chéo N222-24GC (2cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,91 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33CI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 27,8 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-35I (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13,58 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-41I (4cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 65,8 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-47I (5cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 99,3 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53I (4cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 94,23 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-68 (2cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 69,35 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38I (2cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,13 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-44I (8cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 144,88 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50I (3cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,07 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-56I (4cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 97,79 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-62I (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 28,79 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39I (3cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 76,19 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42I (2cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57,74 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36AI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24,92 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39AI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 106,52 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45AI (2cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 64,65 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39BI (3cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 88,33 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42BI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,56 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48BI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,799 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36CI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 31,05 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39CI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,67 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48CI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 43,09 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39DI (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32,96 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-33E+XP (1cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 33,5 | tấn |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 59 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 59 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 59 | bộ |
| BE | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 32 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.386,88 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.386,88 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72,45 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.660,8 | Kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 256 | 1cọc |
| 6 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 256 | Bộ |
| 7 | Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 146,43 | Kg |
| BF | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 17 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.799,28 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.799,28 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 38,49 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 136 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.632 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 204 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.632 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11.587,2 | kg |
| BG | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2: 3 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,79 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 360 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 48 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 360 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.590,08 | kg |
| BH | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3: 3 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 317,52 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6,79 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 432 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 60 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 432 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.135,36 | kg |
| BI | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG4: 4 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (96m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,84 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 483,84 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9,06 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 672 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 96 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 672 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4.725,76 | kg |
| BJ | ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 215 | km |
| 2 | Kéo dây chống sét PHLOX 75,5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 14 | km |
| 3 | Kéo dây chống sét PHLOX 147 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | km |
| 4 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.120 (17-U120B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.70 (17-U70BS) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.70 (2x17-U70BS) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 42 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 300 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 138 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 174 | chuỗi |
| 11 | Tạ bù 100kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tạ bù 250kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 56 | chuỗi |
| 15 | Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.368 | bộ |
| 16 | Chống rung dây chống sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 114 | bộ |
| 17 | Kéo cáp quang OPGW 70mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15 | km |
| 18 | Kéo cáp quang OPGW 150mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | km |
| 19 | Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| BK | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T120 40-52 (VT149: 1 móng) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,66 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,66 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 656,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.267,54 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.279,39 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,2785 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 524,78 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,4995 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0268 | 100m3 |
| BL | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T120 40-52 (VT150: 1 móng) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 71,66 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 11,66 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 656,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.267,54 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.279,39 | kg |
| 7 | Boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 8 | Lắp boulon neo M80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.398,88 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 10m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,5762 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 497,87 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4,5281 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,0268 | 100m3 |
| BM | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 2x4T122 50-90A (VT148: 1 móng) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 620,43 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 139,32 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67,71 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5.151,54 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 41.741,26 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 21.674,14 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng >20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 5,2507 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.391,49 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30,891 | 100m3 |
| 10 | Đắp lại đất đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,2746 | 100m3 |
| BN | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 2x4T122 50-90B (VT151) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 620,43 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 139,32 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 67,71 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3.693,92 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30.782,66 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 15.128,48 | kg |
| 7 | Đào đất cấp 3, rộng >20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16,4521 | 100m3 |
| 8 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.654,21 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 34,7196 | 100m3 |
| 10 | Ban & san gạt đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8,2746 | 100m3 |
| BO | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): CỘT THÉP, BIỂN BÁO CÁC LOẠI (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại) | |||
| 1 | Lắp dựng cột 4 mạch đỡ thẳng D524-75 (2 bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 175 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột 4 mạch néo góc D5242-70.20 (1 bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 206 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cột 2 mạch néo góc N5242-70.90 (1 bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 248,914 | tấn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 4 | Cái |
| BP | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2) (1 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 106 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,84 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 120 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 16 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 120 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 863 | kg |
| BQ | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2-2T) (2 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (250m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 630 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 630 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 8 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 9 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 32 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 288 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 40 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 288 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.090 | kg |
| BR | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG4) (1 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (96m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 120,96 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 120,96 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,264 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 168 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 168 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.181 | kg |
| BS | ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-795MCM | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 24 | km |
| 2 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 13 | km |
| 3 | Chuỗi đỡ kép dây dẫn ĐDD5.4-2.210 (2x22-U210BP) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo kép dây dẫn NDD5.4-2.400(2x22-U400B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD5.4-1.70 (26-70BLP) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 57 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 10 | Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 72 | bộ |
| 11 | Tạ bù 300kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Tạ bù 500kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Kéo cáp quang OPGW 150mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | km |
| 14 | Hộp nối cáp quang ITU - TG655 + Giá đỡ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| BT | XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): CỘT THÉP, BIỂN BÁO CÁC LOẠI (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại) | |||
| 1 | Lắp dựng cột 2 mạch đỡ thẳng D52-67 (1 bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 44 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | Cái |
| BU | XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3) (1 bộ) | |||
| 1 | Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,84 | Kg |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa cột điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 105,84 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2,26 | kg |
| 4 | Bulon M16x35 + đai ốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 144 | m |
| 6 | Măng sông nối ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20 | Cái |
| 7 | Giếng khoan Þ120 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 144 | m |
| 8 | Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.045,12 | kg |
| BV | XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-795MCM | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 21,16 | km |
| 2 | Kéo dây chống sét PHLOX 147 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,88 | km |
| 3 | Chuỗi đỡ kép dây dẫn ĐDD5.4-2.210 (2x22-U210BP) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo kép dây dẫn NDD5.4-2.400(2x22-U400B) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD5.4-1.70 (26-70BLP) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo dây chống sét NCS-160B | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 9 | Chống rung dây chống sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Kéo cáp quang OPGW 150mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1,3 | km |
| 11 | Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2 | bộ |
| BW | XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): THÁO DỠ VÀ THU HỒI (Nhà thầu tháo dỡ, thu hồi và vận chuyển về kho Thượng Đình, Hà Nội của bên mời thầu) | |||
| 1 | Cột đỡ (1 cột) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 37,5 | tấn |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 91 | m3 |
| 3 | Hạ dây dẫn ACSR 795MCM | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 20,88 | km |
| 4 | Hạ dây dây Phlox 116 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,87 | km |
| 5 | Tháo chuỗi đỡ dây dẫn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi phụ kiện đỡ dây chống sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Chuỗi đỡ dây cáp quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | bộ |
| BX | XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH) & ĐẤU NỐI TẠM: Móng 4T109 40-48 (1 móng) | |||
| 1 | Béton móng đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 61,64 | m3 |
| 2 | Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 3 | Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Sắt tròn Þ<=10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 656,71 | kg |
| 5 | Sắt tròn Þ<=18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.539,7 | kg |
| 6 | Sắt tròn Þ>18 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 2.287,73 | kg |
| 7 | Boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | Kg |
| 8 | Lắp boulon neo M72 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1.024,96 | kg |
| 9 | Đào đất cấp 3, rộng <= 20m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,502 | 100m3 |
| 10 | Phá đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 431,57 | m3 |
| 11 | Đắp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 3,9077 | 100m3 |
| 12 | Đắp lại đất đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 0,91 | 100m3 |
| BY | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 64 | vị trí |
| 2 | Ghép nối mạng đường truyền quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | hệ thống |
| BZ | NỐI ĐẤT CÁC KẾT CẤU KIM LOẠI TRONG VÀ NGOÀI HÀNH LANG TUYẾN (Vật tư, vật liệu nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu nối đất cho mái lợp; khung nhà; cột; dầm xà; vách tường bao bằng kim loại; hàng rào; khung cửa; hoa sắt bằng kim loại; cổng sắt; bồn nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi