Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp đường dây từ G12 - ĐC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157125-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Xây lắp đường dây từ G12 - ĐC
Số hiệu KHLCNT 20201028940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 18:23:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 71,106,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,422,120,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm hai mươi hai triệu một trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt131)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43,48 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,6 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.118,77 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.277,39 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,1 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 67,42 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,08 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6989 100m3
B ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T96 40-45 (vt132)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43,48 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,6 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.118,77 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.277,39 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,0894 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,3906 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6988 100m3
C ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T79 43-48B (VT120)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 694,5 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.138,9 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.025 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.025 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,6 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 303,3 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,7 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9 100m3
D ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT110, 144)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 123,3 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 41,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.384,8 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.079,4 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.812,6 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.049,92 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.049,92 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,6664 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 21,8174 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,849 100m3
E ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT136)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,8346 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 69,98 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,61 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9244 100m3
F ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 43-48 (VT137)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,1252 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 256,61 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,7668 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
G ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-70 (vt130)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 135,106 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 762,76 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.432,49 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.291,81 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 Kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,0467 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 600,7 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,2419 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,8118 100m3
H ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 40-47 (vt113)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43,48 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,6 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,2 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.377,34 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.771,3 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,6629 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 67,42 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,6382 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6989 100m3
I ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 49-61 (vt142)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,062 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806,05 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418,31 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.316 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056 Kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 593 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 100m3
J ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - 4T79 49-61B (vt108)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 28 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.316 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 Kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7557 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 682,33 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1031 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 100m3
K ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (VT102)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.431,03 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.408,58 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,4798 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,8891 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5907 100m3
L ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T51 38-42 (vt147)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.431,03 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.408,58 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,6882 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 221,18 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,3094 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5906 100m3
M ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T46 38-42 (VT143)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.431,03 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.408,58 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0735 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,8828 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1907 100m3
N ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt90, 105)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 70,66 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,48 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.178,18 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.848,1 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.219,6 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,5256 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 387,08 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,2148 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,1816 100m3
O ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt104)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.924,05 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,1178 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 36,86 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,8958 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5906 100m3
P ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T55 38-42 (vt140)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 35,33 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.924,05 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7424 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 55,3 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7047 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5907 100m3
Q ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt98)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 1, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7541 100m3
10 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,6963 100m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,8209 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
R ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt103)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,5394 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,9099 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
S ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt92)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,55 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 150 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,43 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
T ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt93)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0674 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 70 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,1379 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
U ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt123)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,734 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 140 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,5045 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
V ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt124)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,0562 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 240 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,8267 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
W ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt135)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,2033 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 170 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,2738 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
X ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T60 38-44 (vt141)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 589,09 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.609,8 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,8627 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 190 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,1332 100m3
12 Đắp đất đá thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6295 100m3
Y ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT91)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,6327 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 180 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7952 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
Z ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT96,97,122)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 115,47 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 50,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,38 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.818,63 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6.070,08 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.018,79 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.624,16 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.624,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 22,4232 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,5107 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,9125 100m3
AA ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T64 40-44 (VT116)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0148 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 110 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,4773 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AB ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (VT109)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,979 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3415 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AC ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (vị trí 145)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,979 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3415 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AD ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T69 40-44 (vt107)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.023,36 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.672,93 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,3091 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 210 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7716 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AE ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (VT94,100)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 76,98 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,6 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.216,48 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.455,5 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.036,52 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,0006 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,7256 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,275 100m3
AF ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (vt115)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 608,24 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.518,26 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,9984 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 290 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,2609 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AG ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T73 40-44 (vt121)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 608,24 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.518,26 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,6392 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 310 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,1017 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AH ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt95)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.771,3 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,0381 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,4006 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AI ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt118)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.771,3 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,7879 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 210 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,2504 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AJ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt119)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.771,3 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7366 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 260 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,6991 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AK ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T78 40-44 (vt129)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,46 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.227,75 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.771,3 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3945 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 60 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,357 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6375 100m3
AL ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 39-43 (vt125,134)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 85,94 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,8 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,2 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.212,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.162,86 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.872,4 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.749,44 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,0062 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 576,24 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,4192 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3494 100m3
AM ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 39-43 (vt128)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42,97 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.081,43 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.436,2 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,3363 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48,02 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1418 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6747 100m3
AN ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 39-43 (vt111)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42,97 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.081,43 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.436,2 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4578 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 268,91 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,4722 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6747 100m3
AO ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 39-43 (vt114)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42,97 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,4 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,1 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 606,21 kg
5 Sắt tròn các loại Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.081,43 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.436,2 kg
7 Boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 Kg
8 Lắp boulon neo M64 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 874,72 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,0052 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 96,04 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,2909 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,6747 100m3
AP ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT133)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2806 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 338,26 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,7387 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9245 100m3
AQ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T106 43-48 (VT139)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,638 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,812 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 692,42 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.406,3 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,3035 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 279,94 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,1783 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,9246 100m3
AR ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT99)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,9141 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 174,64 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,352 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
AS ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (VT101)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,9281 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,6196 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
AT ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 45-57 (vt117)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 2, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,7474 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 492,16 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7,3605 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
AU ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T97 45-57 (vt138)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.636,37 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.861,21 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,402 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,0935 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
AV ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T115 45-57 (VT112)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.784,55 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.218,86 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,291 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 539,78 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,3804 100m3
12 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3084 100m3
AW ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 49-61 (vt 146)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 104,062 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,648 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15,88 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 806,05 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.418,31 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.315,8 kg
7 Boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 Kg
8 Lắp boulon neo M90 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.056,16 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,2143 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,7384 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,4759 100m3
AX ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T88 35-45 (VT126,127)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 109,26 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,88 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 17,68 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 827,28 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.508,8 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.893,88 kg
7 Boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 Kg
8 Lắp boulon neo M56 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.249,28 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,0228 100m3
10 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12,4146 100m3
11 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,6082 100m3
AY ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T70 45-57 (VT152)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91,586 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 25,344 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,92 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 764,85 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.784,55 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.218,86 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,7267 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 508,03 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,4985 100m3
12 Đắp lại đất đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3085 100m3
AZ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T87 47-70 (vt106)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 154,73 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 53,52 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,74 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.395,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 7.162,18 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.317,4 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,6679 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 646,91 m3
9 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,8471 100m3
10 Ban & san gạt đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,2899 100m3
BA ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (vtT111)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,646 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,792 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14,49 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0888 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,88 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,21 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,5 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,192 100m
BB ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Kè móng (vt143)
1 Đào đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,148 100m3
2 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,177 100m3
3 Xây tường kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10,46 m3
4 Đào chân kè Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0687 100m3
5 Xây chân kè đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,87 m3
6 Đào rãnh thoát nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,1324 100m3
7 Xây rãnh thoát nước đá hộc vữa M75 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,51 m3
8 Xếp đá hộc chống xói Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,62 m3
9 Lắp ống PVC thoát nước DK50 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,14 100m
BC ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Biển báo vượt đường (4 bộ)
1 Thép ống Þ100x6x4m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 222,55 Kg
2 Biển báo (239) (tam giác cạnh 700x3) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 23,08 Kg
3 Biển báo (509a) (600x720x3) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 40,69 Kg
4 Tấm mã chụp đầu cột Þ112x3 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,93 Kg
5 Bu lông M16x150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 Bộ
6 Sản xuất cột báo hiệu <=5,5m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 1 cái
7 Lắp đặt cột báo hiệu <=5,5m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 1 cái
8 Sơn sắt thép cột báo hiệu 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,03 m2
9 Sản xuất biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,71 m2
10 Lắp đặt biển báo hiệu Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 1 cái
11 Sơn sắt thép biển báo 2 nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,42 m2
12 Đào đất cấp 2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,44 m3
13 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,0044 100m3
14 Đắp đất thừa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,01 100m3
15 Béton móng trụ đá mác 150 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 m3
BD ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: CỘT THÉP, BIỂN BÁO (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại)
1 Lắp đặt cột 2 mạch giao chéo N222-24GC (2cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,91 tấn
2 Lắp đặt cột 2 mạch néo N222-33CI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 27,8 tấn
3 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-35I (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13,58 tấn
4 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-41I (4cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 65,8 tấn
5 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-47I (5cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 99,3 tấn
6 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-53I (4cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 94,23 tấn
7 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-68 (2cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 69,35 tấn
8 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-38I (2cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,13 tấn
9 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-44I (8cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 144,88 tấn
10 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-50I (3cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,07 tấn
11 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-56I (4cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 97,79 tấn
12 Lắp đặt cột 2 mạch đỡ thẳng D222-62I (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 28,79 tấn
13 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39I (3cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 76,19 tấn
14 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42I (2cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 57,74 tấn
15 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36AI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24,92 tấn
16 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39AI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 106,52 tấn
17 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-45AI (2cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 64,65 tấn
18 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39BI (3cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 88,33 tấn
19 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-42BI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,56 tấn
20 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48BI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,799 tấn
21 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-36CI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 31,05 tấn
22 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39CI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,67 tấn
23 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-48CI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 43,09 tấn
24 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-39DI (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32,96 tấn
25 Lắp đặt cột 2 mạch néo góc N222-33E+XP (1cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 33,5 tấn
26 Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 59 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch và tên đường dây Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 59 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 59 bộ
BE ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RS: 32 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.386,88 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.386,88 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72,45 kg
4 Cọc tiếp đất L63x63x6-2,5m mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.660,8 Kg
5 Đóng cọc tiếp địa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 256 1cọc
6 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 256 Bộ
7 Tấm ốp L63x63x6-100 mạ kẽm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 146,43 Kg
BF ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG1: 17 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.799,28 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.799,28 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 38,49 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 136 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.632 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 204 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.632 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11.587,2 kg
BG ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2: 3 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,79 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 360 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 48 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 360 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.590,08 kg
BH ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3: 3 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 317,52 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6,79 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 432 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 60 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 432 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.135,36 kg
BI ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG4: 4 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (96m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 483,84 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 483,84 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9,06 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 672 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 96 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 672 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4.725,76 kg
BJ ĐƯỜNG DÂY 220KV - ĐOẠN BÌNH THƯỜNG: KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt)
1 Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 215 km
2 Kéo dây chống sét PHLOX 75,5 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 14 km
3 Kéo dây chống sét PHLOX 147 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 km
4 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.120 (17-U120B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42 chuỗi
5 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-1.70 (17-U70BS) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30 chuỗi
6 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 90 chuỗi
7 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.70 (2x17-U70BS) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 42 chuỗi
8 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 300 chuỗi
9 Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 138 chuỗi
10 Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 174 chuỗi
11 Tạ bù 100kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
12 Tạ bù 250kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
13 Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 34 chuỗi
14 Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 56 chuỗi
15 Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.368 bộ
16 Chống rung dây chống sét Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 114 bộ
17 Kéo cáp quang OPGW 70mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15 km
18 Kéo cáp quang OPGW 150mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 km
19 Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
BK ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T120 40-52 (VT149: 1 móng)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 71,66 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 19,36 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,66 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 656,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.267,54 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.279,39 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 Kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,2785 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 524,78 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,4995 100m3
12 Đắp lại đất đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0268 100m3
BL ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 4T120 40-52 (VT150: 1 móng)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 71,66 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 19,36 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 11,66 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 656,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.267,54 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.279,39 kg
7 Boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
8 Lắp boulon neo M80 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.398,88 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 10m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,5762 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 497,87 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4,5281 100m3
12 Đắp lại đất đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,0268 100m3
BM ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 2x4T122 50-90A (VT148: 1 móng)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 620,43 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 139,32 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 67,71 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5.151,54 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 41.741,26 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 21.674,14 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng >20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 5,2507 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.391,49 m3
9 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30,891 100m3
10 Đắp lại đất đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,2746 100m3
BN ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): PHẦN MÓNG (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Móng 2x4T122 50-90B (VT151)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 620,43 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 139,32 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 67,71 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3.693,92 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30.782,66 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 15.128,48 kg
7 Đào đất cấp 3, rộng >20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16,4521 100m3
8 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.654,21 m3
9 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 34,7196 100m3
10 Ban & san gạt đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8,2746 100m3
BO ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): CỘT THÉP, BIỂN BÁO CÁC LOẠI (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại)
1 Lắp dựng cột 4 mạch đỡ thẳng D524-75 (2 bộ) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 175 tấn
2 Lắp dựng cột 4 mạch néo góc D5242-70.20 (1 bộ) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 206 tấn
3 Lắp dựng cột 2 mạch néo góc N5242-70.90 (1 bộ) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 248,914 tấn
4 Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 4 Cái
BP ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2) (1 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 106 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,84 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 120 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 16 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 120 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 863 kg
BQ ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG2-2T) (2 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (250m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 630 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 630 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 8 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 9 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 32 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 288 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 40 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 288 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.090 kg
BR ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): TIẾP ĐỊA (Vật tư nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG4) (1 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (96m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 120,96 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 120,96 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,264 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 168 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 168 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.181 kg
BS ĐƯỜNG DÂY XỬ LÝ GIAO CHÉO (4 MẠCH): KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt)
1 Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-795MCM Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 24 km
2 Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-330/43 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 13 km
3 Chuỗi đỡ kép dây dẫn ĐDD5.4-2.210 (2x22-U210BP) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 chuỗi
4 Chuỗi néo kép dây dẫn NDD5.4-2.400(2x22-U400B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 chuỗi
5 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD5.4-1.70 (26-70BLP) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 chuỗi
6 Chuỗi đỡ dây DDD2.2-2.120 (2x17-U120B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 chuỗi
7 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD2.2-1.70 (17-U70BL) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 57 chuỗi
8 Chuỗi néo dây NDD2.2-1.300(300A) (17-U300B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 30 chuỗi
9 Chuỗi néo dây NDD2.2-2.300 (300A) - 2x17-U300B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 chuỗi
10 Chống rung dây dẫn ACSR-330/43, AACSR 341 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 72 bộ
11 Tạ bù 300kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 bộ
12 Tạ bù 500kg Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 12 bộ
13 Kéo cáp quang OPGW 150mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 km
14 Hộp nối cáp quang ITU - TG655 + Giá đỡ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 bộ
BT XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): CỘT THÉP, BIỂN BÁO CÁC LOẠI (Cột thép bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt; Nhà thầu cung cấp và lắp đặt biển báo các loại)
1 Lắp dựng cột 2 mạch đỡ thẳng D52-67 (1 bộ) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 44 tấn
2 Cung cấp và lắp đặt Biển số trụ và tên đường dây Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Bảng phân mạch Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Bảng nguy hiểm Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 Cái
BU XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): TIẾP ĐỊA (VT nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - Bộ nối đất cho trụ tháp sắt (RG3) (1 bộ)
1 Thép dẹp 40x4 mạ kẽm (84m) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,84 Kg
2 Kéo rải dây tiếp địa cột điện Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 105,84 kg
3 Cờ tiếp địa 60x6-200 - 4 cái Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2,26 kg
4 Bulon M16x35 + đai ốc Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 8 Bộ
5 Ống thép mạ kẽm Þ75,6 x 3,2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 144 m
6 Măng sông nối ống Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20 Cái
7 Giếng khoan Þ120 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 144 m
8 Vật liệu giảm điện trở suất của đất (hoá chất GEM) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.045,12 kg
BV XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): KÉO RẢI CĂNG DÂY DẪN, DÂY CHỐNG SÉT, CÁP QUANG, LẮP ĐẶT CÁCH ĐIỆN, PHỤ KIỆN (VTTB bên mời thầu cấp, nhà thầu lắp đặt)
1 Kéo cáp nhôm lõi thép ACSR-795MCM Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 21,16 km
2 Kéo dây chống sét PHLOX 147 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,88 km
3 Chuỗi đỡ kép dây dẫn ĐDD5.4-2.210 (2x22-U210BP) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 chuỗi
4 Chuỗi néo kép dây dẫn NDD5.4-2.400(2x22-U400B) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 chuỗi
5 Chuỗi đỡ lèo dây dẫn DLD5.4-1.70 (26-70BLP) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 18 chuỗi
6 Chuỗi đỡ dây chống sét DCS-70A, DCS-70B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 chuỗi
7 Chuỗi néo dây chống sét NCS-120A, NCS-120B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 chuỗi
8 Chuỗi néo dây chống sét NCS-160B Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 chuỗi
9 Chống rung dây chống sét Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 bộ
10 Kéo cáp quang OPGW 150mm2 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1,3 km
11 Hộp nối cáp quang ITU - TG652 + Giá đỡ Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2 bộ
BW XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH VÀ ĐẤU NỐI TẠM): THÁO DỠ VÀ THU HỒI (Nhà thầu tháo dỡ, thu hồi và vận chuyển về kho Thượng Đình, Hà Nội của bên mời thầu)
1 Cột đỡ (1 cột) Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 37,5 tấn
2 Phá dỡ móng bê tông Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 91 m3
3 Hạ dây dẫn ACSR 795MCM Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 20,88 km
4 Hạ dây dây Phlox 116 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,87 km
5 Tháo chuỗi đỡ dây dẫn Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 6 chuỗi
6 Chuỗi phụ kiện đỡ dây chống sét Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 bộ
7 Chuỗi đỡ dây cáp quang Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 bộ
BX XỬ LÝ GIAO CHÉO (2 MẠCH) & ĐẤU NỐI TẠM: Móng 4T109 40-48 (1 móng)
1 Béton móng đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 61,64 m3
2 Béton cổ cột đá 2x4 mác 200 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 19,36 m3
3 Bêtông lót móng bản đá 4x6 mác 100 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 10 m3
4 Sắt tròn Þ<=10 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 656,71 kg
5 Sắt tròn Þ<=18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.539,7 kg
6 Sắt tròn Þ>18 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 2.287,73 kg
7 Boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 Kg
8 Lắp boulon neo M72 Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1.024,96 kg
9 Đào đất cấp 3, rộng <= 20m Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,502 100m3
10 Phá đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 431,57 m3
11 Đắp đất Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 3,9077 100m3
12 Đắp lại đất đá Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 0,91 100m3
BY PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 64 vị trí
2 Ghép nối mạng đường truyền quang Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 hệ thống
BZ NỐI ĐẤT CÁC KẾT CẤU KIM LOẠI TRONG VÀ NGOÀI HÀNH LANG TUYẾN (Vật tư, vật liệu nhà thầu cung cấp và lắp đặt)
1 Lắp đặt kết cấu nối đất cho mái lợp; khung nhà; cột; dầm xà; vách tường bao bằng kim loại; hàng rào; khung cửa; hoa sắt bằng kim loại; cổng sắt; bồn nước Xem chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật tại chương 5 - E-HSMT 1 Toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->