Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 14:55:00 đến ngày 2020-12-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,632,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng công việc | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 86,4 | 100M |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,6 | 100M |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo buộc đầu cừ, đường kính cốt thép 08mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,119 | Tấn |
| 4 | Lắp lưới B40 - Gia cố đê quay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 336 | m2 |
| 5 | Lắp lưới cước - Gia cố đê quay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 672 | m2 |
| 6 | Dây buộc - gia cố đê quay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | kg |
| 7 | Cừ tràm - gia cố đê quay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 156 | cây |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,5952 | 100M3 |
| 9 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,15 | 100M3 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0068 | 100M3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0537 | 100M2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,565 | 100M |
| 13 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 63,9752 | 100 M3 |
| 14 | Mua đất đắp đê quay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3.751,42 | TT |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8296 | m³ |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <= 1km; | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,083 | 10m³/km |
| 17 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, bốc xếp lên sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1196 | tấn |
| 18 | Vận chuyển sắt thép các loại, bằng tô tô vận tải thùng 5T, trong phạm vi <= 1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,012 | 10tấn/km |
| 19 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, bốc xếp xuống sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1196 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi