Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa nền mặt đường, cải tạo hệ thống thoát nước và lát đá granit vỉa hè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201208-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, sửa chữa nền mặt đường, cải tạo hệ thống thoát nước và lát đá granit vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 10:43:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,910,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, CẢI TẠO BTN ĐƯỜNG GIAO THÔNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 1,7376 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 114,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 1,7376 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 1,7376 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 1,7376 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,1432 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,1432 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,1432 | 100m3 |
| 9 | Đầm tăng cường nền đường mở rộng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,7027 | 100m3 |
| 10 | Lót bạt nhựa nền đường mở rộng | Chương V E-HSMT | 2,3423 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 51,53 | m3 |
| 12 | Làm khe co KT 0,5x5cm bằng bao tải tẩm nhựa đường | Chương V E-HSMT | 41,73 | m |
| 13 | Làm khe giản KT 22x1cm bằng gỗ tẩm nhựa đường | Chương V E-HSMT | 4,17 | m |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 42,9321 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V E-HSMT | 87,9288 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Chương V E-HSMT | 6,104 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 6,104 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chương V E-HSMT | 6,104 | 100tấn |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 127,5 | m2 |
| 20 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V E-HSMT | 0,2376 | 100m |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 0,0417 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 16,664 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn thân hố thu | Chương V E-HSMT | 0,1779 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm | Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 300mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,2272 | tấn |
| 30 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,0902 | tấn |
| 31 | Khoan lỗ bu lông qua thép hình dày 5mm, ĐK lỗ khoan D32mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | m |
| 32 | Cung cấp lắp đặt bu lông M16 liên kết nắp gang | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang chịu lực 40 tấn, KT 930x400x70mm | Chương V E-HSMT | 6 | tấm |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,5182 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,18 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,5203 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 38 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,1483 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,14 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0278 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0491 | tấn |
| 42 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,2714 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 44 | Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x3 | Chương V E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 45 | Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x2 | Chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,252 | 100m3 |
| 51 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 52 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm, H10 | Chương V E-HSMT | 30 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H10 | Chương V E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm, H30 | Chương V E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H30 | Chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 57 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 6,79 | m2 |
| 58 | Chít khe nối cống bằng VXM M100 | Chương V E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,6447 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,6468 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,6468 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,6468 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2195 | 100m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,83 | m3 |
| 65 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT | 60 | 1 cấu kiện |
| 66 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Chương V E-HSMT | 36 | 1 cấu kiện |
| 67 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,0163 | tấn |
| 71 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,0589 | tấn |
| 72 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 2,6775 | m3 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17,85 | m2 |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,3142 | 100m2 |
| 77 | Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang hố thu | Chương V E-HSMT | 17 | nắp |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,927 | m3 |
| 79 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 0,6435 | m3 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,435 | m2 |
| 81 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,1479 | 100m2 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,287 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0294 | tấn |
| 84 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 85 | Khoan lỗ bu lông qua thép hình dày 5mm, ĐK lỗ khoan D32mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | m |
| 86 | Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang chịu lực | Chương V E-HSMT | 16 | tấm |
| 87 | Cung cấp lắp đặt bu lông M16 liên kết nắp gang (thay bu lông liên kết) | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| B | LÁT ĐÁ GRANIT VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E - HSMT | 21,964 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch block vỉa hè | Chương V E - HSMT | 1.818 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 1,1286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 1,1286 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 1,1286 | 100m3 |
| 6 | Đào nền vỉa hè bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 145,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,4544 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,4544 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,4544 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 27,5208 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,3303 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,3303 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,3303 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 | Chương V E - HSMT | 27,5208 | m3 |
| 15 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x115 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 16 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x110 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 17 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x100 | Chương V E - HSMT | 44 | viên |
| 18 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x90 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 19 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x45 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 20 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x40 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 21 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x35 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 22 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x30 | Chương V E - HSMT | 72 | viên |
| 23 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x25 | Chương V E - HSMT | 9 | viên |
| 24 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển hướng | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 57 | 1cấu kiện |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 81 | cái |
| 27 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x115 | Chương V E - HSMT | 4 | viên |
| 28 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x110 | Chương V E - HSMT | 12 | viên |
| 29 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x105 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 30 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x100 | Chương V E - HSMT | 538 | viên |
| 31 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x95 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 32 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x80 | Chương V E - HSMT | 3 | viên |
| 33 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x75 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 34 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x70 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 35 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x65 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 36 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x60 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 37 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x55 | Chương V E - HSMT | 1 | viên |
| 38 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x50 | Chương V E - HSMT | 2 | viên |
| 39 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x45 | Chương V E - HSMT | 8 | viên |
| 40 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x40 | Chương V E - HSMT | 4 | viên |
| 41 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x35 | Chương V E - HSMT | 4 | viên |
| 42 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x30 | Chương V E - HSMT | 510 | viên |
| 43 | Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x25 | Chương V E - HSMT | 12 | viên |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 1.108 | 1cấu kiện |
| 45 | Khoan lỗ sắt thép tôn dày 5 - 22mm, lỗ khoan Fi14 - 27 trên cạn, đứng cần | Chương V E - HSMT | 5,9 | 10 lỗ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 0,118 | 100m |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 210,392 | m3 |
| 48 | Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x3 | Chương V E - HSMT | 2.115,91 | m2 |
| 49 | Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x2 | Chương V E - HSMT | 22,04 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2.137,95 | m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 3,754 | m3 |
| 52 | Cung cấp đá granit Đen bóng KT: 30x60x3 làm Hoa văn 1 | Chương V E - HSMT | 33,48 | m2 |
| 53 | Cung cấp đá granit Đen bóng làm Hoa văn 2 | Chương V E - HSMT | 1,98 | m2 |
| 54 | Cung cấp đá granit màu đỏ làm Hoa văn 2 | Chương V E - HSMT | 1,34 | m2 |
| 55 | Cung cấp đá granit màu vàng làm Hoa văn 2 | Chương V E - HSMT | 0,74 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 37,54 | m2 |
| 57 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu vàng làm thành bồn hoa (loại 1mx1m), KT: 20x10x100 | Chương V E - HSMT | 400 | viên |
| 58 | Cung cấp đá granit tự nhiên màu vàng làm thành bồn hoa (loại 1,6mx1,6m), KT: 20x10x160 | Chương V E - HSMT | 16 | viên |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 416 | 1cấu kiện |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 63 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 2,5425 | 100m2 |
| 62 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 12,75 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 40,9 | m3 |
| 64 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V E - HSMT | 20,35 | m3 |
| 65 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | Chương V E - HSMT | 2,0922 | m3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E - HSMT | 11,55 | m2 |
| 67 | Gia công lan can | Chương V E - HSMT | 0,9351 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,3686 | tấn |
| 69 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 0,1848 | 100m2 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,31 | m3 |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 1,7632 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chương V E - HSMT | 37 | cái |
| 73 | Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang hố thu | Chương V E - HSMT | 11 | nắp |
| C | DI DỜI TRỤ ĐÈN TÍN HIỆU | |||
| 1 | Đào hố móng trụ đèn THGT 3,7m | Chương V E - HSMT | 1 | hố |
| 2 | Bê tông móng trụ đèn THGT 3.7m. M200. đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1 | móng |
| 3 | Đào và lấp mương cáp ngầm đặt đường cáp trên vỉa hè | Chương V E - HSMT | 15 | md |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 40/30 luồn cáp điều khiển trên vỉa hè | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ đèn THGT (Trụ hiện có) | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 6 | Kéo rãi cáp điều khiển đèn THGT cáp DVV 8*1.25mm2 | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 7 | Kéo rãi cáp cấp nguồn tủ điều khiển THGT cáp CVV 2x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 8 | Làm đầu cáp khô (đầu cáp 8 sợi) | Chương V E - HSMT | 2 | đầu cáp |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E - HSMT | 1 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi