Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa nền mặt đường, cải tạo hệ thống thoát nước và lát đá granit vỉa hè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201201208-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị thành phố Quy Nhơn
Tên gói thầu Nâng cấp, sửa chữa nền mặt đường, cải tạo hệ thống thoát nước và lát đá granit vỉa hè
Số hiệu KHLCNT 20201006070
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 10:43:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,910,306,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP, CẢI TẠO BTN ĐƯỜNG GIAO THÔNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1,7376 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E-HSMT 114,32 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1,7376 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1,7376 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1,7376 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,1432 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,1432 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,1432 100m3
9 Đầm tăng cường nền đường mở rộng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,7027 100m3
10 Lót bạt nhựa nền đường mở rộng Chương V E-HSMT 2,3423 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 51,53 m3
12 Làm khe co KT 0,5x5cm bằng bao tải tẩm nhựa đường Chương V E-HSMT 41,73 m
13 Làm khe giản KT 22x1cm bằng gỗ tẩm nhựa đường Chương V E-HSMT 4,17 m
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 42,9321 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V E-HSMT 87,9288 100m2
16 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h Chương V E-HSMT 6,104 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Chương V E-HSMT 6,104 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Chương V E-HSMT 6,104 100tấn
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 127,5 m2
20 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V E-HSMT 0,2376 100m
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 0,0417 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 16,664 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,41 m3
24 Ván khuôn thép, ván khuôn thân hố thu Chương V E-HSMT 0,1779 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm Chương V E-HSMT 0,064 100m
26 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm Chương V E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 300mm Chương V E-HSMT 6 cái
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,65 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2272 tấn
30 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,0902 tấn
31 Khoan lỗ bu lông qua thép hình dày 5mm, ĐK lỗ khoan D32mm Chương V E-HSMT 0,12 m
32 Cung cấp lắp đặt bu lông M16 liên kết nắp gang Chương V E-HSMT 24 cái
33 Cung cấp và lắp đặt nắp gang chịu lực 40 tấn, KT 930x400x70mm Chương V E-HSMT 6 tấm
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,5182 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,18 m3
36 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,5203 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
38 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,1483 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,14 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0278 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0491 tấn
42 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,2714 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,48 m3
44 Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x3 Chương V E-HSMT 2,64 m2
45 Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x2 Chương V E-HSMT 6 m2
46 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 Chương V E-HSMT 8,64 m2
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V E-HSMT 12 cái
48 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V E-HSMT 0,21 100m
49 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 0,313 100m3
50 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,252 100m3
51 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,34 m3
52 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Chương V E-HSMT 60 cái
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm, H10 Chương V E-HSMT 30 1 đoạn ống
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H10 Chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm, H30 Chương V E-HSMT 1 1 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm, H30 Chương V E-HSMT 3 1 đoạn ống
57 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 6,79 m2
58 Chít khe nối cống bằng VXM M100 Chương V E-HSMT 0,22 m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,6447 100m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,6468 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,6468 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,6468 100m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2195 100m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 4,83 m3
65 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 60 1 cấu kiện
66 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 36 1 cấu kiện
67 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,192 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 0,96 m2
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,001 tấn
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,0163 tấn
71 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,0589 tấn
72 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,144 m3
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V E-HSMT 2 cái
74 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 2,6775 m3
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 17,85 m2
76 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3142 100m2
77 Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang hố thu Chương V E-HSMT 17 nắp
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,927 m3
79 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,6435 m3
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 6,435 m2
81 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,1479 100m2
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,287 m3
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0294 tấn
84 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,227 tấn
85 Khoan lỗ bu lông qua thép hình dày 5mm, ĐK lỗ khoan D32mm Chương V E-HSMT 0,3 m
86 Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang chịu lực Chương V E-HSMT 16 tấm
87 Cung cấp lắp đặt bu lông M16 liên kết nắp gang (thay bu lông liên kết) Chương V E-HSMT 60 cái
B LÁT ĐÁ GRANIT VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E - HSMT 21,964 m3
2 Phá dỡ nền gạch block vỉa hè Chương V E - HSMT 1.818 m2
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E - HSMT 1,1286 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E - HSMT 1,1286 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V E - HSMT 1,1286 100m3
6 Đào nền vỉa hè bằng thủ công - Cấp đất I Chương V E - HSMT 145,44 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,4544 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,4544 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V E - HSMT 1,4544 100m3
10 Đào móng bó vỉa bằng thủ công - Cấp đất II Chương V E - HSMT 27,5208 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,3303 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,3303 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,3303 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 Chương V E - HSMT 27,5208 m3
15 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x115 Chương V E - HSMT 3 viên
16 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x110 Chương V E - HSMT 2 viên
17 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x100 Chương V E - HSMT 44 viên
18 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x90 Chương V E - HSMT 1 viên
19 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x45 Chương V E - HSMT 2 viên
20 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x40 Chương V E - HSMT 3 viên
21 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x35 Chương V E - HSMT 1 viên
22 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x30 Chương V E - HSMT 72 viên
23 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 25x25x25 Chương V E - HSMT 9 viên
24 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa chuyển hướng Chương V E - HSMT 1 viên
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 57 1cấu kiện
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 81 cái
27 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x115 Chương V E - HSMT 4 viên
28 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x110 Chương V E - HSMT 12 viên
29 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x105 Chương V E - HSMT 2 viên
30 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x100 Chương V E - HSMT 538 viên
31 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x95 Chương V E - HSMT 3 viên
32 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x80 Chương V E - HSMT 3 viên
33 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x75 Chương V E - HSMT 1 viên
34 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x70 Chương V E - HSMT 2 viên
35 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x65 Chương V E - HSMT 1 viên
36 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x60 Chương V E - HSMT 1 viên
37 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x55 Chương V E - HSMT 1 viên
38 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x50 Chương V E - HSMT 2 viên
39 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x45 Chương V E - HSMT 8 viên
40 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x40 Chương V E - HSMT 4 viên
41 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x35 Chương V E - HSMT 4 viên
42 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x30 Chương V E - HSMT 510 viên
43 Cung cấp đá granit tự nhiên làm bó vỉa, KT: 35x20x25 Chương V E - HSMT 12 viên
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 1.108 1cấu kiện
45 Khoan lỗ sắt thép tôn dày 5 - 22mm, lỗ khoan Fi14 - 27 trên cạn, đứng cần Chương V E - HSMT 5,9 10 lỗ
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 0,118 100m
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 210,392 m3
48 Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x3 Chương V E - HSMT 2.115,91 m2
49 Cung cấp đá granit tự nhiên, đá màu xám KT: 30x60x2 Chương V E - HSMT 22,04 m2
50 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, PCB30 Chương V E - HSMT 2.137,95 m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 3,754 m3
52 Cung cấp đá granit Đen bóng KT: 30x60x3 làm Hoa văn 1 Chương V E - HSMT 33,48 m2
53 Cung cấp đá granit Đen bóng làm Hoa văn 2 Chương V E - HSMT 1,98 m2
54 Cung cấp đá granit màu đỏ làm Hoa văn 2 Chương V E - HSMT 1,34 m2
55 Cung cấp đá granit màu vàng làm Hoa văn 2 Chương V E - HSMT 0,74 m2
56 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2, PCB30 Chương V E - HSMT 37,54 m2
57 Cung cấp đá granit tự nhiên màu vàng làm thành bồn hoa (loại 1mx1m), KT: 20x10x100 Chương V E - HSMT 400 viên
58 Cung cấp đá granit tự nhiên màu vàng làm thành bồn hoa (loại 1,6mx1,6m), KT: 20x10x160 Chương V E - HSMT 16 viên
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 416 1cấu kiện
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 63 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 2,5425 100m2
62 Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 12,75 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 40,9 m3
64 Đắp đất màu trồng cây Chương V E - HSMT 20,35 m3
65 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 2,0922 m3
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E - HSMT 11,55 m2
67 Gia công lan can Chương V E - HSMT 0,9351 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,3686 tấn
69 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E - HSMT 0,1848 100m2
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E - HSMT 2,31 m3
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 1,7632 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Chương V E - HSMT 37 cái
73 Tháo dỡ và lắp đặt lại nắp gang hố thu Chương V E - HSMT 11 nắp
C DI DỜI TRỤ ĐÈN TÍN HIỆU
1 Đào hố móng trụ đèn THGT 3,7m Chương V E - HSMT 1 hố
2 Bê tông móng trụ đèn THGT 3.7m. M200. đá 1x2 Chương V E - HSMT 1 móng
3 Đào và lấp mương cáp ngầm đặt đường cáp trên vỉa hè Chương V E - HSMT 15 md
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE 40/30 luồn cáp điều khiển trên vỉa hè Chương V E - HSMT 0,15 100m
5 Tháo dỡ và lắp đặt trụ đèn THGT (Trụ hiện có) Chương V E - HSMT 1 trụ
6 Kéo rãi cáp điều khiển đèn THGT cáp DVV 8*1.25mm2 Chương V E - HSMT 0,2 100m
7 Kéo rãi cáp cấp nguồn tủ điều khiển THGT cáp CVV 2x2.5mm2 Chương V E - HSMT 0,2 100m
8 Làm đầu cáp khô (đầu cáp 8 sợi) Chương V E - HSMT 2 đầu cáp
9 Luồn cáp cửa cột Chương V E - HSMT 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->