Gói thầu: Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, Ứng vốn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 17:24:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,197,900,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN CHÂU THÀNH NĂM 2020 | No Data | 0 | No Data |
| 2 | Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 dừng trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm cáp ACX150 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Ty sứ đứng D20 - 380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M Trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 14 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 15 | Chuỗi Cách Điện Treo thủy tinh + Giáp Níu ACX 185 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 16 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 18 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 19 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 20 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 21 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Móng |
| 22 | Chuỗi Cách Điện Treo thủy tinh + Giáp Níu ACX 185 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | bộ |
| 23 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 24 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 25 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 26 | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 27 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 28 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm cáp ACX50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 29 | Chuỗi Polimer 24kV Lắp trên xà tháp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 30 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 31 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 32 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 33 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 34 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 35 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 36 | Phần Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 37 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Sử dụng lại) | 3 | Bộ |
| 38 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 39 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 40 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 41 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 42 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 43 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 44 | Móng M12 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 45 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 46 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 47 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 48 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 49 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 50 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | bộ |
| 51 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 52 | Dây Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH (ACR) 50mm2 | Cung cấp VT-TB | 1,398 | Km |
| 53 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH (ACR) 50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,371 | Km |
| 54 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm cáp ACX50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Bộ |
| 55 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm cáp ACX150 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 56 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Cái |
| 57 | Dây Cáp nhôm bọc lõi thép AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,467 | Km |
| 58 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc lõi thép AC 50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,458 | Km |
| 59 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 dừng trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 60 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 61 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 62 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm cáp ACX70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 63 | Bộ Quai Giả cho dây bọc dây pha tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 64 | Bộ dừng dây trung hòa Bulon mắt 16x550+ Khóa néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 65 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 66 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 67 | Ty sứ đứng D20 - 380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 68 | Bộ tiếp địa đường dây trung hạ thế hỗn hợp Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 69 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 70 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 71 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 72 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 73 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Trụ |
| 74 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 75 | Xà Kết Hợp Ghép Sắt + Composite - 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 76 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M Trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 77 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 78 | Chằng Lệch Trụ 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 79 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 80 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + BL16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 81 | FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 82 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 83 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 84 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 85 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 86 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 87 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Móng |
| 88 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 89 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 90 | Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 91 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 92 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 93 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 94 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 95 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ+ BL 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 96 | Dây AV 50mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,016 | Km |
| 97 | Nhân công kéo Dây AV 50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,016 | Km |
| 98 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 99 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 100 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 101 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 102 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 103 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 104 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 105 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 106 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 107 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 108 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 109 | Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 110 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 111 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 112 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 113 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 1,023 | Km |
| 114 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,003 | Km |
| 115 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 116 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 117 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - BL16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 118 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 119 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - BL 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 120 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,05 | Km |
| 121 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,049 | Km |
| 122 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ+ BL 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 123 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 124 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ+ BL 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 125 | Dây AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,01 | Km |
| 126 | Nhân công kéo Dây AV 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,01 | Km |
| 127 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ + BL 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 128 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 129 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 130 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 131 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 132 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 133 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 134 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 135 | Chằng Lệch Trụ 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 136 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 137 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 138 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Móng |
| 139 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Cái |
| 140 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 141 | Nhân công tháo Dây AV 50 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,994 | Km |
| 142 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| 143 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 144 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 78 | Bộ |
| 145 | Kẹp AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 146 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Trụ |
| 147 | Phần Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 148 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Móng |
| 149 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 26 | Cái |
| 150 | Nhân công kéo dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1,994 | Km |
| 151 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 24 | Bộ |
| 152 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 153 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 36 | Bộ |
| 154 | Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 155 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Trụ |
| 156 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 157 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 30 | Cái |
| 158 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 159 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 160 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 161 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 42 | Bộ |
| 162 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 11 | Trụ |
| 163 | Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 164 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 165 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 166 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 6 | Cái |
| 167 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện kế) | 1 | Cái |
| 168 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện kế) | 2 | Cái |
| 169 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 2 | Cái |
| 170 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 171 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 172 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 5 | Cái |
| 173 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 8 | Cái |
| 174 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 1 | Cái |
| 175 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 176 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 177 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 178 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 179 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 180 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 181 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 182 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 183 | Ống PVC phi 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 184 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 185 | Đầu Cosse Cu 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 186 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 187 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Cái |
| 188 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 189 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Mét |
| 190 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 191 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Mét |
| 192 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 193 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Sợi |
| 194 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 138 | Mét |
| 195 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 196 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 197 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 198 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 199 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 200 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 201 | Đầu Cosse Cu 120mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 202 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 203 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 204 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 205 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 206 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | tuýp |
| 207 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 208 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Mét |
| 209 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 210 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 211 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 212 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 213 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 214 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Mét |
| 215 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Sợi |
| 216 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 217 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 218 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 219 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 220 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 221 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 222 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 223 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 224 | FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 225 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Cái |
| 226 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 227 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 228 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 229 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Cái |
| 230 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 231 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 232 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 233 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 31 | Mét |
| 234 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 235 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 39 | Mét |
| 236 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Mét |
| 237 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Mét |
| 238 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 239 | Bảng tên trạm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 240 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 34 | Mét |
| 241 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 242 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 7 | Cái |
| 243 | FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 244 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 5 | Cái |
| 245 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 246 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Cái |
| 247 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 248 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 249 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 250 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 251 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 252 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 31 | Mét |
| 253 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 254 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 39 | Mét |
| 255 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 18 | Mét |
| 256 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 18 | Mét |
| 257 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 258 | Bảng tên trạm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 259 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 34 | Mét |
| 260 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 261 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Bộ |
| 262 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 4 | Cái |
| 263 | FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Bộ |
| 264 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 265 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 3 | Cái |
| 266 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 3 | Cái |
| 267 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Cái |
| 268 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Cái |
| 269 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 270 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Cái |
| 271 | MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 37.5kVA-50 kVA (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Máy |
| 272 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 273 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 4 | Cái |
| 274 | MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA-25 kVA (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 6 | Máy |
| 275 | MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV 15kVA-25 kVA (cẩu 5T) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Máy |
| 276 | Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 277 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 278 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Bộ |
| 279 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 36 | Mét |
| 280 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 50 | Mét |
| 281 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 138 | Mét |
| 282 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Cái |
| 283 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 1 | Bộ |
| 284 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 18 | Mét |
| 285 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 2 | Cái |
| 286 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 8 | Mét |
| 287 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (thu hồi các loại) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 3 | Cái |
| 288 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu Hồi) | 79 | Mét |
| 289 | Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 290 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 291 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 292 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 293 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 5 | Cái |
| 294 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện Kế) | 4 | Cái |
| 295 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 4 | Cái |
| 296 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 297 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 3 | Cái |
| 298 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 299 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 300 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 301 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 2 | Cái |
| 302 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 303 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 304 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 305 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 306 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 307 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 308 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Mét |
| 309 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 310 | Đầu Cosse Cu 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 311 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 312 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 313 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Mét |
| 314 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 315 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Mét |
| 316 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 317 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Sợi |
| 318 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 148 | Mét |
| 319 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 320 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 321 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 322 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 323 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 324 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 325 | Đầu Cosse Cu 120mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 326 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 327 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 328 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 329 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | tuýp |
| 330 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 331 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 332 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 333 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 334 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 335 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 336 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 337 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Mét |
| 338 | Fuse Link 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 339 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 340 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 341 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 342 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 343 | Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 344 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 345 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 346 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,25 | kg |
| 347 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 348 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 349 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 350 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 351 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 352 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380mm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 353 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 354 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 355 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 356 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 357 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 358 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380mm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 359 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 360 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 361 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 362 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 363 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 364 | Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 365 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 366 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 367 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 + kẹp Ubolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 368 | Bulon mắt 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 369 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 370 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,16 | kg |
| 371 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 372 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 373 | Chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 374 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 375 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 376 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 377 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 378 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 379 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 380 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | bộ |
| 381 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 382 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 383 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 384 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 385 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 386 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 387 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 388 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 389 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 390 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 391 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 392 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 393 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | bộ |
| 394 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 395 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 396 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 397 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 398 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 399 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 400 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 401 | Dây AC 50mm | Cung cấp VT-TB | 0,2608 | Km |
| 402 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,2557 | Km |
| 403 | Dây chì 15K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 404 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 405 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 đỡ dây trung hoà trụ đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 406 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 407 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 + kẹp Ubolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 408 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 409 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 410 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | bộ |
| 411 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x500 + kẹp Ubolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 412 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x500 đỡ dây trụ hoà trụ đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 413 | Dây ACXH 50mm2 -24kV | Cung cấp VT-TB | 0,7824 | Bộ |
| 414 | Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 -24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,7671 | Bộ |
| 415 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 416 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 417 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 418 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 419 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,12 | kg |
| 420 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 421 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 422 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 423 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 424 | Xà 2,8M 3 Ốp Trụ PI Tim 2600mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 425 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 426 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 427 | Xà kép L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 428 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 429 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 430 | Xà Kép L75X75X8 -0,8M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 431 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 432 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 433 | Móng M14 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 434 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 435 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 436 | Móng M12 - B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Móng |
| 437 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Móng |
| 438 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 439 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 440 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 441 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 7 | Bộ |
| 442 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 443 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 444 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 3,2654 | Km |
| 445 | Nhân công kéo dây AC50 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,2014 | Km |
| 446 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | bộ |
| 447 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | bộ |
| 448 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 449 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,1244 | Km |
| 450 | Nhân công kéo dây AC50 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,122 | Km |
| 451 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 452 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 453 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 454 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 455 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 + kẹp Ubolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 456 | Dây chì 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 457 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 458 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 73 | Bộ |
| 459 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 460 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x500 + kẹp Ubolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 461 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x500 đỡ dây trụ hoà trụ đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 462 | Dây ACXH 50 mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB | 3,141 | Km |
| 463 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 mm2 - 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,0794 | Km |
| 464 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 465 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 466 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 467 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 468 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 469 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 470 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 471 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,68 | kg |
| 472 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,5 | mét |
| 473 | Rack 3 + sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 474 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 475 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 476 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 477 | Trụ BTLT 14M ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 478 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Trụ |
| 479 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Trụ |
| 480 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Trụ |
| 481 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 482 | Xà Composite 0,8M + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 483 | Chằng Lệch Trụ 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 484 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 485 | Chằng Lệch Trụ 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 486 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 487 | Đường Dây Hạ thế Độc Lập 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 488 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 489 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 490 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 491 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 492 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 493 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 494 | Kẹp IPC 95/50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 495 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 496 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,3232 | Km |
| 497 | Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,3169 | Km |
| 498 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x500 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 499 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 500 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 501 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 502 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 503 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 504 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (CB A cấp 1P 40A) | 9 | Bộ |
| 505 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,7892 | Km |
| 506 | Nhân công kéo Cáp ABC 4x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,7737 | Km |
| 507 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 508 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (CB A cấp 1P 40A) | 15 | Bộ |
| 509 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 510 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 511 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 512 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cuộn |
| 513 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | mét |
| 514 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 515 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Tuýt |
| 516 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 517 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 518 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 519 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Trụ |
| 520 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 521 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Trụ |
| 522 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 523 | Đường Dây Hạ thế hỗn hợp 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 524 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 525 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 526 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 527 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 528 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 529 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,9506 | Km |
| 530 | Nhân công kéo Cáp ABC 3x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,932 | Km |
| 531 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 532 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 533 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 534 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 535 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 536 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | mét |
| 537 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Tuýt |
| 538 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây hạ Thế Trụ BTLT 12M có cầu trung hoà AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 539 | Đường Dây Hạ thế độc lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 540 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 541 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 542 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 89 | Móng |
| 543 | Móng M10,5 - B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 544 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Móng |
| 545 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 546 | Móng M8,5 - AA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 547 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1,2x0,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 548 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 549 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 550 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Bộ |
| 551 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 552 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 553 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | Cái |
| 554 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 555 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 556 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB | 8,6749 | Km |
| 557 | Nhân công kéo Cáp ABC 3x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 8,5048 | Km |
| 558 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT 12m Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 559 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 59 | Bộ |
| 560 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 561 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Cái |
| 562 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 563 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 564 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 565 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 566 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 567 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Cuộn |
| 568 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 569 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 570 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | mét |
| 571 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 572 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8,2 | Tuýt |
| 573 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 574 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 575 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Bộ |
| 576 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 577 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 578 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Trụ |
| 579 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 89 | Trụ |
| 580 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 126 | Trụ |
| 581 | Chằng Lệch Trụ 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 582 | Chằng Lệch Trụ 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 583 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 225 | Bộ |
| 584 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà, rack | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 585 | Cổ dê ĐK 250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 586 | Đường Dây Hạ thế độc lập 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 587 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 588 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 589 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 590 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (CB A cấp 1P 40A) | 1 | Bộ |
| 591 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 592 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 593 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 594 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 595 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 596 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 597 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 598 | Rack 1 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 599 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 600 | Kẹp AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 601 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 602 | Chằng Xuống Trụ 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 603 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 604 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 605 | Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 606 | Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 12 | Bộ |
| 607 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 608 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 609 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Cái |
| 610 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 611 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 612 | Chằng Xuống Trụ 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 613 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 614 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 615 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | 1 | Bộ | |
| 616 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,4006 | Km |
| 617 | Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,3928 | Km |
| 618 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (CB A cấp 1P 40A) | 8 | Bộ |
| 619 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 620 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 621 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,3306 | Km |
| 622 | Nhân công kéo Cáp ABC 2x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,3241 | Km |
| 623 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (CB A cấp 1P 40A) | 20 | Bộ |
| 624 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 625 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 626 | Đầu Cosse Cu-Al 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 627 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 628 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 629 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,5043 | Km |
| 630 | Nhân công kéo Cáp ABC 4x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,4944 | Km |
| 631 | Khung U + Bulon 16x600 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 632 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 633 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 634 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 635 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 636 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 637 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 638 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Mét |
| 639 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 640 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 641 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | mét |
| 642 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,12 | kg |
| 643 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 644 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 645 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,9 | Bộ |
| 646 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 647 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | mét |
| 648 | Cáp ABC 4x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | mét |
| 649 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây hạ Thế Trụ BTLT 12M có cầu trung hoà AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 650 | Cổ dê ĐK 250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 651 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 652 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 653 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 654 | Nhân công tháo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,8406 | Km |
| 655 | Nhân công tháo dây AV50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,0465 | Km |
| 656 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 657 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 68 | Bộ |
| 658 | Rack 1 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 659 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 660 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 661 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 662 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 663 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 664 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 665 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 13 | Cái |
| 666 | Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 0,8406 | Km |
| 667 | Dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 0,0465 | Km |
| 668 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 68 | Cái |
| 669 | Rack 1 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 670 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 671 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 672 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 673 | Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 674 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 675 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 676 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 677 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 678 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 679 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 680 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cuộn |
| 681 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 682 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | mét |
| 683 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,2 | kg |
| 684 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 685 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,1 | Tuýt |
| 686 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 687 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 688 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Móng |
| 689 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Bộ |
| 690 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Cái |
| 691 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 692 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 693 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 694 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 695 | Kẹp AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 696 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Trụ |
| 697 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 698 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 699 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 13 | Bộ |
| 700 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 5 | Móng |
| 701 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 702 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 28 | Bộ |
| 703 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 16 | Cái |
| 704 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 705 | Kẹp Treo cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 706 | Kẹp AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 707 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Trụ |
| 708 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 709 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 710 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 711 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 712 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (FCO A cấp) | 7 | Cái |
| 713 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 714 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 715 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 716 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Điện Kế A cấp) | 3 | Cái |
| 717 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (MCCB A cấp) | 2 | Cái |
| 718 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Biến Dòng A cấp) | 2 | Cái |
| 719 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Biến Dòng A cấp) | 4 | Cái |
| 720 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (MCCB A cấp) | 6 | Cái |
| 721 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Biến Dòng A cấp) | 2 | Cái |
| 722 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 723 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Biến Dòng A cấp) | 3 | Cái |
| 724 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 725 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 726 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Bộ |
| 727 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 728 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 729 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 730 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 731 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 732 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 733 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 734 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Bộ |
| 735 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Cuộn |
| 736 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 737 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Cái |
| 738 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Mét |
| 739 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 141 | Mét |
| 740 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Sợi |
| 741 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 742 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 743 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 744 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 745 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Cái |
| 746 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 747 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 748 | Bộ Nắp Chụp Polimer Cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 749 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 750 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 751 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 752 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Sợi |
| 753 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Mét |
| 754 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 755 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 756 | Dây chì (FUSE LINK) 15K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 757 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | tuýp |
| 758 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 759 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Cái |
| 760 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 761 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Tuýp |
| 762 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 763 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19,5 | Mét |
| 764 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Cái |
| 765 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 163 | Mét |
| 766 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 767 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 768 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 769 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | Cái |
| 770 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 771 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 772 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 773 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 774 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Cái |
| 775 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 776 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 777 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 778 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 779 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Cái |
| 780 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 781 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 782 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 783 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 784 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 785 | Đà Đơn L75x75x8 - 2800MM (3 ốp) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 786 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 41 | Mét |
| 787 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Mét |
| 788 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Sợi |
| 789 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 790 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 791 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D380 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 792 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Mét |
| 793 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Mét |
| 794 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,5 | Mét |
| 795 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 796 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 169 | Mét |
| 797 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 96 | Mét |
| 798 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 799 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 800 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 801 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 14 | Cái |
| 802 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 803 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 804 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 805 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 10 | Cái |
| 806 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 11 | Cái |
| 807 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 808 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 809 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 810 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 811 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 812 | Đà Đơn L75x75x8 - 2800MM (3 ốp) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 813 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 41 | Mét |
| 814 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Mét |
| 815 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Sợi |
| 816 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 817 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 818 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D380 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 819 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 32 | Mét |
| 820 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Mét |
| 821 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1,5 | Mét |
| 822 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 823 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 169 | Mét |
| 824 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 96 | Mét |
| 825 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 826 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Bộ |
| 827 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Cái |
| 828 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 63A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 829 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 830 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 831 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 832 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Cái |
| 833 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 834 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 835 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Bộ |
| 836 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 837 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 838 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Bộ |
| 839 | Bu lông 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 840 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 841 | Bu lông 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 12 | Cái |
| 842 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Cái |
| 843 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 844 | Bu lông 16x100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cây |
| 845 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 846 | Bu lông 16x350 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 847 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 15 | Mét |
| 848 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 21 | Mét |
| 849 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 98 | Mét |
| 850 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 16 | Sợi |
| 851 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Sợi |
| 852 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Mét |
| 853 | Cổ dê ĐK 300 bắt ống nhựa PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 22 | Bộ |
| 854 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 855 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 856 | Bulon 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Cái |
| 857 | Kẹp quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 858 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 99 | Mét |
| 859 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (thu hồi các loại) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 860 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50-70 mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Cái |
| 861 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 24 | Mét |
| 862 | Phần Trạm Biến Áp XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 863 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 864 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 865 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 866 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 867 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp FCO) | 12 | Cái |
| 868 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Máy |
| 869 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp MCCB) | 3 | Cái |
| 870 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp Biến dòng) | 3 | Cái |
| 871 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp MCCB) | 6 | Cái |
| 872 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Máy |
| 873 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Máy |
| 874 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp Điện Kế) | 12 | Cái |
| 875 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp Biến dòng) | 12 | Cái |
| 876 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp Biến dòng) | 4 | Cái |
| 877 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp MCCB) | 2 | Cái |
| 878 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp Biến dòng) | 6 | Cái |
| 879 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 880 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 881 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 71 | Bộ |
| 882 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 883 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 884 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 885 | Giá treo MBT 1x25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 886 | Giá treo MBT 1x50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 887 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 888 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 889 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 890 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cuộn |
| 891 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Mét |
| 892 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 893 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 894 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Mét |
| 895 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Mét |
| 896 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 131 | Mét |
| 897 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 898 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 899 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 900 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 901 | Đầu Cosse Cu 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 902 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Cái |
| 903 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 904 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 905 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 906 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 907 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 908 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 909 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 910 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 911 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 912 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D380 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 913 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 914 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 915 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 916 | Băng keo cách điện cao thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 917 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 918 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm, cáp ACX50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 919 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 920 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 921 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 922 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | tuýp |
| 923 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 924 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 925 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Tuýp |
| 926 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 927 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 928 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 929 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 930 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 931 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 932 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 268 | Mét |
| 933 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 934 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 935 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 936 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 937 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 938 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi