Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201215190-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201215143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 15:58:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,474,654,956 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công 5 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng thủ công 2 cột
8 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11,0kN thi công bằng thủ công 2 cột
9 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công 12 cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công 5 cột
11 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng thủ công 5 cột
12 Tiếp địa RC2 29 bộ
13 Tiếp địa RC4 2 bộ
14 Tiếp địa RC2-10 45 bộ
15 Tiếp địa RC2-12 10 bộ
16 Dây dòng lên cột DDLC-12 1 bộ
17 Dây dòng lên cột DDLC-14 3 bộ
18 Dây dòng lên cột DDLC-16 1 bộ
19 Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T 10 bộ
20 Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T 6 bộ
21 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2-1V 7 bộ
22 Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T 44 bộ
23 Đôn cột tròn 3,5m ĐC-3,5-T 7 bộ
24 Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V 6 bộ
25 Ghế thao tác cột đơn GTT-D 2 bộ
26 Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT 5 bộ
27 Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT 2 bộ
28 Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT 10 bộ
29 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT 3 bộ
30 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1V 3 bộ
31 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA 4 bộ
32 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA 4 bộ
33 Xà néo tam giác chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNKDΔ-2T-1M-35C 2 bộ
34 Xà néo tam giác chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNKNΔ-2T-1M-22C 2 bộ
35 Xà néo lệch 3 tầng sứ đứng cột tròn đơn XNLSĐ22-1LT(3T) 4 bộ
36 Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đôi ngang tuyến XNLSC22-2LT/D(3T) 1 bộ
37 Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đôi ngang tuyến XNLSC22-2LT/N(3T) 1 bộ
38 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi dọc tuyến (ngọn liền) XRNSC22-2LT/DA 1 bộ
39 Xà rẽ nhánh cột vuông· đơn XRN22-1V 1 bộ
40 Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van cột tròn XĐ-ĐC+TLV 2 bộ
41 Xà đỡ đầu cáp cột tròn đơn XĐ-ĐC 2 bộ
42 Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT 3 bộ
43 Xà phụ XP-1 1 bộ
44 Côlie đai cáp + đai ống thép 3 bộ
45 Xà đỡ cầu dao 22KV XCD-22 2 bộ
46 Xà đỡ dây lệch XĐL-22 2 bộ
47 Xà đỡ chống sét van XCSV-22 3 bộ
48 Cổ dề néo dây CDC (R=100) 1 bộ
49 Cổ dề néo dây CDC (R=107) 1 bộ
50 Cổ dề néo dây CDC (R=118) 1 bộ
51 Giằng cột GC-12 2 bộ
52 Giằng cột GC-14 3 bộ
53 Giằng cột GC-16 5 bộ
54 Gông cột đôi GCĐ18 4 bộ
55 Thang trèo TT-2,5 3 bộ
56 Dây néo TK50-12 17 bộ
57 Dây néo TK50-14 9 bộ
58 Dây néo TK50-16 6 bộ
59 Dây néo TK50-18 3 bộ
60 Dây néo TK50-20 3 bộ
61 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng 642 quả
62 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (cho dây AC 50-70) 56 chuỗi
63 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-1 (cho dây AC95-120) 45 chuỗi
64 Chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện cho dây bọc CNB-22 (cho dây bọc 50-70) 15 chuỗi
65 Kéo rải lắp cố định đường cáp ngầm cáp Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR 3x240 12/20(24)kV (A cấp) 68 m
66 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) 702 m
67 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) 735 m
68 Lắp dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 11.406 m
69 Lắp dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 5.442 m
70 Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 7.932 m
71 Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 7.800 m
72 Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện As/XLPE/HDPE-50/8 thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 786 m
73 Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện As/XLPE/HDPE-120/19 (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 3.429 m
74 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 118 m
75 Đầu cốt đồng nhôm AM95 18 cái
76 Đầu cốt đồng nhôm AM70 33 cái
77 Đầu cốt đồng nhôm AM50 24 cái
78 Ống nối 50 ON-ACSR 12 ống
79 Ống nối 70 ON 18 ống
80 Ống nối 95 ON 15 ống
81 Ống nối 120 ON 12 ống
82 Ống thép mạ D=141 dày 3,96 ly 9 m
83 Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 40 m
84 Bu lông đồng 10x50 6 cái
85 Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x95ngoài trời 2 bộ
86 Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x240 ngoài trời 2 bộ
87 Biển báo cáp ngầm 2 cái
88 Biển báo tên cột cầu dao 3 cái
89 Biển báo cầu chì tự rơi 1 cái
90 Biển báo tụ bù 1 cái
91 Biển báo chống sét van 19 cái
92 Biển báo + biển cấm 32 cái
93 Sơn lại số cột 341 vị trí
94 Sơn tiêp địa 91 bộ
95 Căng lại dây dẫn AC70 thủ công 81 m
96 Căng lại dây dẫn AC50 thủ công kết hợp cơ giới 4.416 m
97 Tháo lắp lại cáp ngầm 3 pha 24KV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120 10 m
98 Tháo lắp lại cáp ngầm 3 pha 24KV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 10 m
99 Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua sân bê tông Phần lắp đặt 12,5 m
100 Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt 25,5 m
101 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây <=95mm2 8 vị trí
102 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây 120mm2 6 vị trí
103 Kéo dây vượt đường dây 0,4kV Tiết diện dây <=95mm2 3 vị trí
104 Kéo dây vượt sông Tiết diện dây <=95mm2 4 vị trí
105 Kéo dây vượt đường giao thông >5m Tiết diện dây <=95mm2 1 vị trí
106 Tháo lắp lại cáp viễn thông (cả phụ kiện) 4 vị trí
107 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV 85 quả
108 Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo <=5 bát 16 chuỗi
109 Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo polime <=35KV 14 chuỗi
110 Tháo,lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV 1 bộ
111 Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải <=35kV 1 bộ
112 Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV 3 cái
113 Tháo ra, lắp lại xà đỡ 27 bộ
114 Tháo ra, lắp lại xà vượt 10 bộ
115 Tháo ra, lắp lại xà néo 20 bộ
116 Tháo ra, lắp lại xà rẽ 8 bộ
117 Tháo ra, lắp lại xà đỡ lèo XP1 1 bộ
118 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao liên động 1 bộ
119 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi 1 bộ
120 Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV 2 bộ
121 Tháo ra, lắp lại xà đỡ tụ 1 bộ
122 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác cột đơn 2 bộ
123 Tháo ra, lắp lại thang trèo 1 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 5 móng
2 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 2 móng
3 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
4 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
5 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) 1 móng
6 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
7 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) 1 móng
8 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) 4 móng
9 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
10 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) 1 móng
11 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 1 móng
12 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 1 móng
13 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
14 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) 1 móng
15 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 2 móng
16 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) 3 móng
17 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
18 Móng cột MTK-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
19 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) 2 móng
20 Móng néo MN15 10 móng
21 Hào cáp ngầm 22KV đi trong đất 25,5 mét
22 Hào cáp ngầm 22KV đi qua sân bê tông 12,5 mét
23 Viên sứ báo hiệu cáp ngầm 4 viên
24 Cọc báo hiệu cáp ngầm 4 cọc
25 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 1,76 m3
26 Bê tông nền trạm M100 dày 0,1 1,6 m3
27 Kè móng MTK6-16 1 móng
28 Đào rãnh tiếp địa RC2 84 bộ
29 Đào rãnh tiếp địa RC4 2 bộ
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
E PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM
1 Cột bê tông ly tâm 10m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công 10 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 -9.2kN thi công bằng thủ công 2 cột
4 Xà néo sứ đỡ cột tròn đơn XNSĐ22-1LT 3 bộ
5 Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT 3 bộ
6 Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V 1 bộ
7 Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V 1 bộ
8 Xà đỡ dây lệch XĐL-22 5 bộ
9 Xà đỡ lèo XP1 2 bộ
10 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m 1 bộ
11 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2m XĐD-N-V2m 3 bộ
12 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m 4 bộ
13 Xà cầu dao 22KV tim 2m XCD-22-/ /(2) 1 bộ
14 Xà cầu chì + CSV 1 cột vuông XSI&CSV-1V 1 bộ
15 Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2m XSI&CSV-V-2m 3 bộ
16 Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2.5m XSI&CSV-V-2.5m 1 bộ
17 Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,6m XSI&CSV-2,6m 7 bộ
18 Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 3m XSI&CSV-3m 4 bộ
19 Xà đỡ sứ trung gian 1 cột vuông XTG-1V 2 bộ
20 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m XTG-V2m 7 bộ
21 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m 2 bộ
22 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m 3 bộ
23 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m 17 bộ
24 Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m 6 bộ
25 Ghế thao tác trạm trệt 14 bộ
26 Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m 6 bộ
27 Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM 6 bộ
28 Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ 6 bộ
29 Giá đỡ cáp tổng GĐC 6 bộ
30 Thang trèo TT 6 bộ
31 Hộp chống tổn thất 10 bộ
32 Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T 5 bộ
33 Cánh cổng trạm 1 cánh
34 Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt 3 hệ thống
35 Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-2 3 bộ
36 Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-1 7 bộ
37 Ốp thanh xà cột đơn OTX 12 cái
38 Bu lông F 18x300 + Ê cu 20 cái
39 Côliê sứ ghế 24KV 21 bộ
40 Sơn tiêp địa 13 bộ
41 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 50kVA DC- 2A 6 bộ
42 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A 15 bộ
43 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 160kVA DC- 8A 6 bộ
44 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A 21 bộ
45 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A 33 bộ
46 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A 9 bộ
47 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 20A 9 bộ
48 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 560kVA DC- 25A 21 bộ
49 Chụp silicon chống sét 114 bộ
50 Chụp silicon cầu chì 114 bộ
51 Chụp silicon cực cao thế MBA 111 bộ
52 Chụp silicon cực hạ thế MBA 132 bộ
53 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 3 pha) 108 bộ (1 pha)
54 Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng 254 quả
55 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV- 1x50mm2 868 m
56 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x120mm2 217 m
57 Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) 92 m
58 Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) 136 m
59 Đầu cốt đồng Cu-50 714 cái
60 Đầu cốt đồng Cu-95 68 cái
61 Đầu cốt đồng M120 62 cái
62 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) 33 cái
63 Biển báo tên thiết bị 25 cái
64 Biển báo an toàn 21 cái
65 Khóa của trạm 1 cái
66 Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV 36 cái
67 Tháo,lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV 4 bộ
68 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột vuông 2m 1 bộ
69 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,5m 3 bộ
70 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,6m 2 bộ
71 Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột vuông tim 2m 2 bộ
72 Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột ly tâm tim 2,5m 5 bộ
73 Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột ly tâm tim 2,6m 2 bộ
74 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m 1 bộ
75 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m 6 bộ
76 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m 2 bộ
77 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao cột ly tâm tim 3m 4 bộ
78 Tháo lắp lại cánh cổng trạm 1 bộ
79 Tháo ra, lắp lại ghế cách điện 2,5m 3 bộ
80 Tháo ra, lắp lại ghế cách điện 3m 1 bộ
81 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV 27 quả
F PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào rãnh tiếp địa trạm 3 bộ
2 Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
3 Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 10 móng
4 Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 2 móng
5 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 16,269 m3
6 Bê tông nền trạm M100 dày 0,1 14,07 m3
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
H PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT8,5 - 5.0kN thi công bằng thủ công 4 cột
2 Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-D 2 bộ
3 Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-N 2 bộ
4 Xà néo cáp Xh42L 1 bộ
5 Đai thép 162 mét
6 Khóa đai thép 118 cái
7 Nắp chụp đầu cáp 46 cái
8 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 114 m
9 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 140 m
10 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 139 m
11 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 (A cấp) 8 m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 14 m
13 Đầu cốt đồng nhôm AM35 4 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm AM50 4 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM95 20 cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM120 24 cái
17 Ống nối cáp vặn xoắn 95 4 cái
18 Ống nối cáp vặn xoắn 35 2 cái
19 Biển báo lộ xuất tuyến 11 cái
20 Ống nhựa xoắn chịu lực d=112/90 (130/100) 9 m
21 Tháo ra, lắp lại xà néo Xh4 1 bộ
22 Tháo ra, lắp lại hộp công tơ H2 1 hộp
23 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn 4x35 17 mét
24 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn 4x120 34 mét
25 Nhân công tách nguồn, tách lộ 2 công
I PHẦN XÂY DỰNG HẠ THẾ
1 Móng cột MhĐ2 2 móng
J PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
K THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 1 bộ
2 Thu hồi tụ bù 10kV-300kVAr 3 bộ
3 Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV 3 cái
4 Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV 1 cái
5 Thu hồi chống sét van 10kV 45 bộ 1pha
6 Thu hồi biến áp nguồn 1 pha 10 kV- 30kVA 1 bộ
7 Thu hồi cột H7,5 2 cột
8 Thu hồi cột H8,5 1 cột
9 Thu hồi cột K9,5 9 cột
10 Thu hồi cột LT-10m 13 cột
11 Thu hồi cột LT-12m 1 cột
12 Thu hồi sứ đứng 10kV 637 quả
13 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 50 quả
14 Thu hồi sứ xuyên tường 10kV 3 quả
15 Thu hồi sứ chuỗi néo <=5 bát 11 chuỗi
16 Thu hồi xà đỡ XP1 3 bộ
17 Thu hồi xà đỡ XP2 2 bộ
18 Thu hồi xà đỡ XĐT 7 bộ
19 Thu hồi xà đỡ XĐV 5 bộ
20 Thu hồi xà néo XN 19 bộ
21 Thu hồi xà néo XĐD-2 1 bộ
22 Thu hồi xà rẽ XR 10 bộ
23 Thu hồi xà đỡ XĐ-CSV 3 bộ
24 Thu hồi xà đỡ XĐ-SI 2 bộ
25 Thu hồi xà đỡ XĐ-TB 1 bộ
26 Thu hồi xà đỡ XLA-2 1 bộ
27 Thu hồi xà đỡ XTG-2 1 bộ
28 Thu hồi xà đỡ XĐ-T 1 bộ
29 Thu hồi đôn cột vuông ĐC-1,5-V 1 bộ
30 Thu hồi đôn cột vuông 2,5m 2 bộ
31 Thu hồi ghế cách điện 1 bộ
32 Thu hồi dây néo 30 bộ
33 Thu hồi dây AC-35 thủ công 2.784 m
34 Thu hồi dây AC-50 thủ công 6.834 m
35 Thu hồi dây AC-50 thủ công kết hợp cơ giới 7.800 m
36 Thu hồi dây AC-70 thủ công 12.096 m
37 Thu hồi dây AC-70 thủ công kết hợp cơ giới 5.442 m
38 Thu hồi dây AC-120 thủ công 3.429 m
39 Thu hồi dây AC-120 thủ công kết hợp cơ giới 501 m
40 Thu hồi dây AC/XLPE-50 48 m
41 Thu hồi cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x120mm2 38 m
L THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Thu hồi cột LT8 2 cột
2 Thu hồi cột H6,5 3 cột
3 Thu hồi cột Thép tròn 1 cột
4 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 17 mét
5 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 31 mét
6 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 7 mét
7 Thu hồi dây AV-50 260 m
8 Thu hồi xà néo 50kg/bộ 7 bộ
M PHẦN THU HỒI TRẠM
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) 3 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) 2 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 20kVA (trạm trệt) 1 máy
4 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 50kVA (trạm trệt) 1 máy
5 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) 1 máy
6 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm trệt) 1 máy
7 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) 7 máy
8 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) 1 máy
9 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) 3 máy
10 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm trệt) 5 máy
11 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 6 bộ
12 Thu hồi chống sét van 10kV 102 bộ
13 Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV 33 cái
14 Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV 3 cái
15 Thu hồi xà đón dây đầu trạm 1 cột 7 bộ
16 Thu hồi xà đón dây đầu trạm 2 cột 9 bộ
17 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 15 bộ
18 Thu hồi xà đỡ chống sét van 12 bộ
19 Thu hồi xà đỡ trung gian 6 bộ
20 Thu hồi xà đỡ SI và CSV 1 bộ
21 Thu hồi xà đỡ cầu dao 6 bộ
22 Thu hồi đôn cột vuông 2,5m 2 bộ
23 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 11 quả
24 Thu hồi sứ đứng 10kV 100 quả
25 Thu hồi dây AC-50 thủ công 311 m
26 Thu hồi thanh cái đồng f8 218 m
27 Thu hồi dây đồng M35 18 m
28 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 13 m
29 Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC 3x120+1x70 3 m
30 Thu hồi cột H7,5 10 cột
31 Thu hồi cột thép 7m 2 cột
32 Thu hồi cột LT7,5 2 cột
N LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
O LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) 59 cái
2 Lắp đặt tụ bù 24KV (A cấp) 3 bình
3 Lắp đặt MBA nguồn <=35kV (A cấp) 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) 3 bộ
P LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) 114 cái
2 Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) 1 bộ
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm trệt) (A cấp) 5 máy
4 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) 8 máy
5 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) 1 máy
6 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) 2 máy
7 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 20kVA (trạm trệt) 1 máy
8 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 50kVA (trạm trệt) 1 máy
9 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 100kVA (trạm trệt) 1 máy
10 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) 2 máy
11 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) 2 máy
12 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) 2 máy
13 Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV 6 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->