Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:58:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,474,654,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11,0kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công | 12 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 12 | Tiếp địa RC2 | 29 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa RC4 | 2 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa RC2-10 | 45 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa RC2-12 | 10 | bộ | |
| 16 | Dây dòng lên cột DDLC-12 | 1 | bộ | |
| 17 | Dây dòng lên cột DDLC-14 | 3 | bộ | |
| 18 | Dây dòng lên cột DDLC-16 | 1 | bộ | |
| 19 | Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T | 10 | bộ | |
| 20 | Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T | 6 | bộ | |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2-1V | 7 | bộ | |
| 22 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 44 | bộ | |
| 23 | Đôn cột tròn 3,5m ĐC-3,5-T | 7 | bộ | |
| 24 | Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V | 6 | bộ | |
| 25 | Ghế thao tác cột đơn GTT-D | 2 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 5 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT | 2 | bộ | |
| 28 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 10 | bộ | |
| 29 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | 3 | bộ | |
| 30 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1V | 3 | bộ | |
| 31 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA | 4 | bộ | |
| 32 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA | 4 | bộ | |
| 33 | Xà néo tam giác chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNKDΔ-2T-1M-35C | 2 | bộ | |
| 34 | Xà néo tam giác chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNKNΔ-2T-1M-22C | 2 | bộ | |
| 35 | Xà néo lệch 3 tầng sứ đứng cột tròn đơn XNLSĐ22-1LT(3T) | 4 | bộ | |
| 36 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đôi ngang tuyến XNLSC22-2LT/D(3T) | 1 | bộ | |
| 37 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đôi ngang tuyến XNLSC22-2LT/N(3T) | 1 | bộ | |
| 38 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi dọc tuyến (ngọn liền) XRNSC22-2LT/DA | 1 | bộ | |
| 39 | Xà rẽ nhánh cột vuông· đơn XRN22-1V | 1 | bộ | |
| 40 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van cột tròn XĐ-ĐC+TLV | 2 | bộ | |
| 41 | Xà đỡ đầu cáp cột tròn đơn XĐ-ĐC | 2 | bộ | |
| 42 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | 3 | bộ | |
| 43 | Xà phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 44 | Côlie đai cáp + đai ống thép | 3 | bộ | |
| 45 | Xà đỡ cầu dao 22KV XCD-22 | 2 | bộ | |
| 46 | Xà đỡ dây lệch XĐL-22 | 2 | bộ | |
| 47 | Xà đỡ chống sét van XCSV-22 | 3 | bộ | |
| 48 | Cổ dề néo dây CDC (R=100) | 1 | bộ | |
| 49 | Cổ dề néo dây CDC (R=107) | 1 | bộ | |
| 50 | Cổ dề néo dây CDC (R=118) | 1 | bộ | |
| 51 | Giằng cột GC-12 | 2 | bộ | |
| 52 | Giằng cột GC-14 | 3 | bộ | |
| 53 | Giằng cột GC-16 | 5 | bộ | |
| 54 | Gông cột đôi GCĐ18 | 4 | bộ | |
| 55 | Thang trèo TT-2,5 | 3 | bộ | |
| 56 | Dây néo TK50-12 | 17 | bộ | |
| 57 | Dây néo TK50-14 | 9 | bộ | |
| 58 | Dây néo TK50-16 | 6 | bộ | |
| 59 | Dây néo TK50-18 | 3 | bộ | |
| 60 | Dây néo TK50-20 | 3 | bộ | |
| 61 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 642 | quả | |
| 62 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (cho dây AC 50-70) | 56 | chuỗi | |
| 63 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-1 (cho dây AC95-120) | 45 | chuỗi | |
| 64 | Chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện cho dây bọc CNB-22 (cho dây bọc 50-70) | 15 | chuỗi | |
| 65 | Kéo rải lắp cố định đường cáp ngầm cáp Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR 3x240 12/20(24)kV (A cấp) | 68 | m | |
| 66 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) | 702 | m | |
| 67 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) | 735 | m | |
| 68 | Lắp dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 11.406 | m | |
| 69 | Lắp dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 5.442 | m | |
| 70 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 7.932 | m | |
| 71 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 7.800 | m | |
| 72 | Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện As/XLPE/HDPE-50/8 thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 786 | m | |
| 73 | Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện As/XLPE/HDPE-120/19 (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 3.429 | m | |
| 74 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 118 | m | |
| 75 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 18 | cái | |
| 76 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 33 | cái | |
| 77 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 24 | cái | |
| 78 | Ống nối 50 ON-ACSR | 12 | ống | |
| 79 | Ống nối 70 ON | 18 | ống | |
| 80 | Ống nối 95 ON | 15 | ống | |
| 81 | Ống nối 120 ON | 12 | ống | |
| 82 | Ống thép mạ D=141 dày 3,96 ly | 9 | m | |
| 83 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 | 40 | m | |
| 84 | Bu lông đồng 10x50 | 6 | cái | |
| 85 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x95ngoài trời | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x240 ngoài trời | 2 | bộ | |
| 87 | Biển báo cáp ngầm | 2 | cái | |
| 88 | Biển báo tên cột cầu dao | 3 | cái | |
| 89 | Biển báo cầu chì tự rơi | 1 | cái | |
| 90 | Biển báo tụ bù | 1 | cái | |
| 91 | Biển báo chống sét van | 19 | cái | |
| 92 | Biển báo + biển cấm | 32 | cái | |
| 93 | Sơn lại số cột | 341 | vị trí | |
| 94 | Sơn tiêp địa | 91 | bộ | |
| 95 | Căng lại dây dẫn AC70 thủ công | 81 | m | |
| 96 | Căng lại dây dẫn AC50 thủ công kết hợp cơ giới | 4.416 | m | |
| 97 | Tháo lắp lại cáp ngầm 3 pha 24KV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120 | 10 | m | |
| 98 | Tháo lắp lại cáp ngầm 3 pha 24KV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 | 10 | m | |
| 99 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi qua sân bê tông Phần lắp đặt | 12,5 | m | |
| 100 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt | 25,5 | m | |
| 101 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây <=95mm2 | 8 | vị trí | |
| 102 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây 120mm2 | 6 | vị trí | |
| 103 | Kéo dây vượt đường dây 0,4kV Tiết diện dây <=95mm2 | 3 | vị trí | |
| 104 | Kéo dây vượt sông Tiết diện dây <=95mm2 | 4 | vị trí | |
| 105 | Kéo dây vượt đường giao thông >5m Tiết diện dây <=95mm2 | 1 | vị trí | |
| 106 | Tháo lắp lại cáp viễn thông (cả phụ kiện) | 4 | vị trí | |
| 107 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 85 | quả | |
| 108 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo <=5 bát | 16 | chuỗi | |
| 109 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo polime <=35KV | 14 | chuỗi | |
| 110 | Tháo,lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV | 1 | bộ | |
| 111 | Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải <=35kV | 1 | bộ | |
| 112 | Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 3 | cái | |
| 113 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ | 27 | bộ | |
| 114 | Tháo ra, lắp lại xà vượt | 10 | bộ | |
| 115 | Tháo ra, lắp lại xà néo | 20 | bộ | |
| 116 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ | 8 | bộ | |
| 117 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ lèo XP1 | 1 | bộ | |
| 118 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao liên động | 1 | bộ | |
| 119 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 120 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV | 2 | bộ | |
| 121 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ tụ | 1 | bộ | |
| 122 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác cột đơn | 2 | bộ | |
| 123 | Tháo ra, lắp lại thang trèo | 1 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 5 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 4 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 15 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 16 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 17 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 18 | Móng cột MTK-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 19 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 20 | Móng néo MN15 | 10 | móng | |
| 21 | Hào cáp ngầm 22KV đi trong đất | 25,5 | mét | |
| 22 | Hào cáp ngầm 22KV đi qua sân bê tông | 12,5 | mét | |
| 23 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | 4 | viên | |
| 24 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 4 | cọc | |
| 25 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 1,76 | m3 | |
| 26 | Bê tông nền trạm M100 dày 0,1 | 1,6 | m3 | |
| 27 | Kè móng MTK6-16 | 1 | móng | |
| 28 | Đào rãnh tiếp địa RC2 | 84 | bộ | |
| 29 | Đào rãnh tiếp địa RC4 | 2 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 10 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 -9.2kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Xà néo sứ đỡ cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 3 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT | 3 | bộ | |
| 6 | Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ dây lệch XĐL-22 | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo XP1 | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m | 1 | bộ | |
| 11 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2m XĐD-N-V2m | 3 | bộ | |
| 12 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m | 4 | bộ | |
| 13 | Xà cầu dao 22KV tim 2m XCD-22-/ /(2) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà cầu chì + CSV 1 cột vuông XSI&CSV-1V | 1 | bộ | |
| 15 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2m XSI&CSV-V-2m | 3 | bộ | |
| 16 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2.5m XSI&CSV-V-2.5m | 1 | bộ | |
| 17 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,6m XSI&CSV-2,6m | 7 | bộ | |
| 18 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 3m XSI&CSV-3m | 4 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian 1 cột vuông XTG-1V | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m XTG-V2m | 7 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m | 2 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m | 3 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m | 17 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m | 6 | bộ | |
| 25 | Ghế thao tác trạm trệt | 14 | bộ | |
| 26 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m | 6 | bộ | |
| 27 | Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM | 6 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ | 6 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | 6 | bộ | |
| 30 | Thang trèo TT | 6 | bộ | |
| 31 | Hộp chống tổn thất | 10 | bộ | |
| 32 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 5 | bộ | |
| 33 | Cánh cổng trạm | 1 | cánh | |
| 34 | Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 35 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-2 | 3 | bộ | |
| 36 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-1 | 7 | bộ | |
| 37 | Ốp thanh xà cột đơn OTX | 12 | cái | |
| 38 | Bu lông F 18x300 + Ê cu | 20 | cái | |
| 39 | Côliê sứ ghế 24KV | 21 | bộ | |
| 40 | Sơn tiêp địa | 13 | bộ | |
| 41 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 50kVA DC- 2A | 6 | bộ | |
| 42 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A | 15 | bộ | |
| 43 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 160kVA DC- 8A | 6 | bộ | |
| 44 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A | 21 | bộ | |
| 45 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A | 33 | bộ | |
| 46 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A | 9 | bộ | |
| 47 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 20A | 9 | bộ | |
| 48 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 560kVA DC- 25A | 21 | bộ | |
| 49 | Chụp silicon chống sét | 114 | bộ | |
| 50 | Chụp silicon cầu chì | 114 | bộ | |
| 51 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 111 | bộ | |
| 52 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 132 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 3 pha) | 108 | bộ (1 pha) | |
| 54 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 254 | quả | |
| 55 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV- 1x50mm2 | 868 | m | |
| 56 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x120mm2 | 217 | m | |
| 57 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 92 | m | |
| 58 | Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 136 | m | |
| 59 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 714 | cái | |
| 60 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 68 | cái | |
| 61 | Đầu cốt đồng M120 | 62 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 33 | cái | |
| 63 | Biển báo tên thiết bị | 25 | cái | |
| 64 | Biển báo an toàn | 21 | cái | |
| 65 | Khóa của trạm | 1 | cái | |
| 66 | Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 36 | cái | |
| 67 | Tháo,lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV | 4 | bộ | |
| 68 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột vuông 2m | 1 | bộ | |
| 69 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,5m | 3 | bộ | |
| 70 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,6m | 2 | bộ | |
| 71 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột vuông tim 2m | 2 | bộ | |
| 72 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột ly tâm tim 2,5m | 5 | bộ | |
| 73 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột ly tâm tim 2,6m | 2 | bộ | |
| 74 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m | 1 | bộ | |
| 75 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m | 6 | bộ | |
| 76 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m | 2 | bộ | |
| 77 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao cột ly tâm tim 3m | 4 | bộ | |
| 78 | Tháo lắp lại cánh cổng trạm | 1 | bộ | |
| 79 | Tháo ra, lắp lại ghế cách điện 2,5m | 3 | bộ | |
| 80 | Tháo ra, lắp lại ghế cách điện 3m | 1 | bộ | |
| 81 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 27 | quả | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm | 3 | bộ | |
| 2 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 10 | móng | |
| 4 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 2 | móng | |
| 5 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 16,269 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền trạm M100 dày 0,1 | 14,07 | m3 | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT8,5 - 5.0kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 2 | Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-D | 2 | bộ | |
| 3 | Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-N | 2 | bộ | |
| 4 | Xà néo cáp Xh42L | 1 | bộ | |
| 5 | Đai thép | 162 | mét | |
| 6 | Khóa đai thép | 118 | cái | |
| 7 | Nắp chụp đầu cáp | 46 | cái | |
| 8 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 114 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 140 | m | |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 139 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 (A cấp) | 8 | m | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | 14 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 4 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 4 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 20 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 24 | cái | |
| 17 | Ống nối cáp vặn xoắn 95 | 4 | cái | |
| 18 | Ống nối cáp vặn xoắn 35 | 2 | cái | |
| 19 | Biển báo lộ xuất tuyến | 11 | cái | |
| 20 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=112/90 (130/100) | 9 | m | |
| 21 | Tháo ra, lắp lại xà néo Xh4 | 1 | bộ | |
| 22 | Tháo ra, lắp lại hộp công tơ H2 | 1 | hộp | |
| 23 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn 4x35 | 17 | mét | |
| 24 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn 4x120 | 34 | mét | |
| 25 | Nhân công tách nguồn, tách lộ | 2 | công | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MhĐ2 | 2 | móng | |
| J | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| K | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi tụ bù 10kV-300kVAr | 3 | bộ | |
| 3 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 3 | cái | |
| 4 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | 1 | cái | |
| 5 | Thu hồi chống sét van 10kV | 45 | bộ 1pha | |
| 6 | Thu hồi biến áp nguồn 1 pha 10 kV- 30kVA | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| 8 | Thu hồi cột H8,5 | 1 | cột | |
| 9 | Thu hồi cột K9,5 | 9 | cột | |
| 10 | Thu hồi cột LT-10m | 13 | cột | |
| 11 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 637 | quả | |
| 13 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 50 | quả | |
| 14 | Thu hồi sứ xuyên tường 10kV | 3 | quả | |
| 15 | Thu hồi sứ chuỗi néo <=5 bát | 11 | chuỗi | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ XP1 | 3 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ XP2 | 2 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ XĐT | 7 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ XĐV | 5 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà néo XN | 19 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà néo XĐD-2 | 1 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà rẽ XR | 10 | bộ | |
| 23 | Thu hồi xà đỡ XĐ-CSV | 3 | bộ | |
| 24 | Thu hồi xà đỡ XĐ-SI | 2 | bộ | |
| 25 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TB | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi xà đỡ XLA-2 | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi xà đỡ XTG-2 | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi xà đỡ XĐ-T | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi đôn cột vuông ĐC-1,5-V | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi đôn cột vuông 2,5m | 2 | bộ | |
| 31 | Thu hồi ghế cách điện | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi dây néo | 30 | bộ | |
| 33 | Thu hồi dây AC-35 thủ công | 2.784 | m | |
| 34 | Thu hồi dây AC-50 thủ công | 6.834 | m | |
| 35 | Thu hồi dây AC-50 thủ công kết hợp cơ giới | 7.800 | m | |
| 36 | Thu hồi dây AC-70 thủ công | 12.096 | m | |
| 37 | Thu hồi dây AC-70 thủ công kết hợp cơ giới | 5.442 | m | |
| 38 | Thu hồi dây AC-120 thủ công | 3.429 | m | |
| 39 | Thu hồi dây AC-120 thủ công kết hợp cơ giới | 501 | m | |
| 40 | Thu hồi dây AC/XLPE-50 | 48 | m | |
| 41 | Thu hồi cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x120mm2 | 38 | m | |
| L | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thu hồi cột LT8 | 2 | cột | |
| 2 | Thu hồi cột H6,5 | 3 | cột | |
| 3 | Thu hồi cột Thép tròn | 1 | cột | |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | 17 | mét | |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | 31 | mét | |
| 6 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 | 7 | mét | |
| 7 | Thu hồi dây AV-50 | 260 | m | |
| 8 | Thu hồi xà néo 50kg/bộ | 7 | bộ | |
| M | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 20kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 50kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) | 7 | máy | |
| 8 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 3 | máy | |
| 10 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm trệt) | 5 | máy | |
| 11 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 6 | bộ | |
| 12 | Thu hồi chống sét van 10kV | 102 | bộ | |
| 13 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 33 | cái | |
| 14 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | 3 | cái | |
| 15 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm 1 cột | 7 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm 2 cột | 9 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 15 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 12 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 6 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ SI và CSV | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 6 | bộ | |
| 22 | Thu hồi đôn cột vuông 2,5m | 2 | bộ | |
| 23 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 11 | quả | |
| 24 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 100 | quả | |
| 25 | Thu hồi dây AC-50 thủ công | 311 | m | |
| 26 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 218 | m | |
| 27 | Thu hồi dây đồng M35 | 18 | m | |
| 28 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | 13 | m | |
| 29 | Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC 3x120+1x70 | 3 | m | |
| 30 | Thu hồi cột H7,5 | 10 | cột | |
| 31 | Thu hồi cột thép 7m | 2 | cột | |
| 32 | Thu hồi cột LT7,5 | 2 | cột | |
| N | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| O | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 59 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tụ bù 24KV (A cấp) | 3 | bình | |
| 3 | Lắp đặt MBA nguồn <=35kV (A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) | 3 | bộ | |
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 114 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm trệt) (A cấp) | 5 | máy | |
| 4 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) | 8 | máy | |
| 5 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 6 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 7 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 20kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 8 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 50kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 100kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 10 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 11 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 12 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 13 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 6 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi