Gói thầu: Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ứng tỉnh KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:52:00 đến ngày 2020-12-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,375,883,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Công trình 01: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN TÂN HIỆP NĂM 2020 | NoData | 0 | NoData |
| 2 | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 5 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | |
| 8 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 6,2587 | Km |
| 9 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 6,136 | Km |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 13 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 14 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | bộ |
| 15 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 16 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | bộ |
| 17 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Bộ |
| 18 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Bộ |
| 19 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 20 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | mét |
| 21 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 15 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 25 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 26 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 27 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 28 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 29 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 30 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 31 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 32 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB | 4,898 | Km |
| 33 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 4,802 | Km |
| 34 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 36 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 37 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 38 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 39 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 40 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 41 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | mét |
| 42 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 6 | Bộ |
| 43 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 44 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 45 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 46 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 47 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 48 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 50 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 51 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,5712 | Km |
| 52 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,56 | Km |
| 53 | Đầu Cosse Cu 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 54 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 55 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 56 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 57 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 58 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Trụ |
| 59 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 60 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 61 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 62 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 63 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 64 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện Kế) | 8 | Cái |
| 65 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 5 | Cái |
| 66 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 9 | Cái |
| 67 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 68 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 3 | Cái |
| 69 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 12 | Cái |
| 70 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 5 | Cái |
| 71 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 72 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 73 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 74 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 75 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 76 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 77 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 78 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 79 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 80 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 81 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 82 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | Mét |
| 83 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 84 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 85 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 86 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 87 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 88 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Sợi |
| 89 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 90 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 91 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 92 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 93 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 94 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 95 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | tuýp |
| 96 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32,256 | Kg |
| 97 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 98 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 180 | Mét |
| 99 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 100 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 101 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 102 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Mét |
| 103 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 104 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 105 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 106 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 107 | Công trình 02: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ XÓA LÕM HUYỆN TÂN HIỆP NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 108 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 109 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 110 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 111 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 112 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 113 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 114 | Dây AC50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 3,1477 | Km |
| 115 | Nhân công kéo dây AC50mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,086 | Km |
| 116 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 117 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 118 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 119 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 120 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 121 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 122 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 123 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 124 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 125 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 126 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | mét |
| 127 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 1 | Bộ |
| 128 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 129 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 130 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Trụ |
| 131 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 132 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 133 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 134 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 16 | Móng |
| 135 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 16 | Bộ |
| 136 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 16 | Trụ |
| 137 | Phần Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 138 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 11 | Móng |
| 139 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 16 | Bộ |
| 140 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 11 | Trụ |
| 141 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 142 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 5 | Móng |
| 143 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 5 | Trụ |
| 144 | Phần Đường Dây Hạ thế độc lập 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 145 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 146 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 147 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Móng |
| 148 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 68 | Móng |
| 149 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 150 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 151 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Cái |
| 152 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P 40A) | 79 | Bộ |
| 153 | Cáp ABC 4X95mm2 | Cung cấp VT-TB | 3,2365 | Km |
| 154 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X95mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,173 | Km |
| 155 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 156 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 76 | Bộ |
| 157 | Đầu Cosse Cu-Al 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Cái |
| 158 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 159 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,684 | Km |
| 160 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,6706 | Km |
| 161 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 162 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Bộ |
| 163 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 164 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 165 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 166 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 167 | Co Lơi PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Cái |
| 168 | MCCB 320A - 600V | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 4 | Bộ |
| 169 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 3 | Bộ |
| 170 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31,5 | mét |
| 171 | Co L PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 172 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 173 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 174 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 175 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Trụ |
| 176 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 68 | Trụ |
| 177 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 178 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 179 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 180 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (Tháo Gỡ) | 2,286 | Km |
| 181 | Phần Đường Dây Hạ thế độc lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 182 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 183 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 184 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Móng |
| 185 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 186 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 187 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 2,6755 | Km |
| 188 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,623 | Km |
| 189 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 190 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 191 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 192 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 193 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 194 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Trụ |
| 195 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Trụ |
| 196 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Bộ |
| 197 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 198 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 199 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 200 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 201 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 202 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,1907 | Km |
| 203 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,187 | Km |
| 204 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 205 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 206 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 207 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 208 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 209 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 210 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 55 | Bộ |
| 211 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 212 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 213 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 214 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 215 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 216 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 217 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 218 | Dây AC 50 mm2 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,059 | Km |
| 219 | Dây AV 50 mm2 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,118 | Km |
| 220 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 221 | Phần Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 222 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 0,059 | Km |
| 223 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 0,118 | Km |
| 224 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 225 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 226 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,059 | Km |
| 227 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,118 | Km |
| 228 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 229 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 230 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 231 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 19 | Cái |
| 232 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 4 | Cái |
| 233 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 234 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện kế) | 4 | Cái |
| 235 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 3 | Cái |
| 236 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 237 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 238 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 16 | Cái |
| 239 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 13 | Cái |
| 240 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 241 | Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 80A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 3 | Cái |
| 242 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 243 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 244 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 245 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 246 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 247 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 68 | Cái |
| 248 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 168 | Mét |
| 249 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Bộ |
| 250 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Sợi |
| 251 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 351 | Mét |
| 252 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Cái |
| 253 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 254 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 255 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 256 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 257 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 258 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 259 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | tuýp |
| 260 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Cái |
| 261 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 262 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24,696 | Kg |
| 263 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 264 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 265 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 266 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 267 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 268 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Mét |
| 269 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Cái |
| 270 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 87 | Mét |
| 271 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 272 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 273 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 274 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Cái |
| 275 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Cái |
| 276 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Cái |
| 277 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 8 | Máy |
| 278 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 279 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 16 | Máy |
| 280 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Máy |
| 281 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 282 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 283 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 12 | Mét |
| 284 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 33 | Mét |
| 285 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 5 | Cái |
| 286 | Băng keo cách điện màu xanh | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cuộn |
| 287 | Băng keo cách điện màu đỏ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cuộn |
| 288 | Băng keo cách điện màu vàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cuộn |
| 289 | Keo Dán Ống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | tuýp |
| 290 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Cái |
| 291 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 292 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Mét |
| 293 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 12 | Cái |
| 294 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Cái |
| 295 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 296 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 297 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 298 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 299 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 300 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 301 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Máy |
| 302 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 303 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 16 | Máy |
| 304 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Máy |
| 305 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 306 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 307 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 12 | Mét |
| 308 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 33 | Mét |
| 309 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 5 | Cái |
| 310 | Băng keo cách điện màu xanh | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cuộn |
| 311 | Băng keo cách điện màu đỏ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cuộn |
| 312 | Băng keo cách điện màu vàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cuộn |
| 313 | Keo Dán Ống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | tuýp |
| 314 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 315 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 316 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Mét |
| 317 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 12 | Cái |
| 318 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 319 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 320 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 1 | Cái |
| 321 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 11 | Cái |
| 322 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 4 | Cái |
| 323 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 3 | Cái |
| 324 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 1 | Máy |
| 325 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 60 | Mét |
| 326 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ Thu hồi) | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi