Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Bão |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 15:52:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,963,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, TƯỜNG KÈ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xúc rác tạo mặt bằng đoạn đầu | Chương V - E HSMT | 5 | ca |
| 2 | Bóc đất hữu cơ (tính như đất C1) | Chương V - E HSMT | 21,895 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 193,129 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 23,349 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - E HSMT | 6,101 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,007 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 21,895 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất hữu cơ tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 21,895 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 3,661 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 6,508 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 20,338 | 100m2 |
| 12 | Mua bê tông nhựa hạt thô 5% | Chương V - E HSMT | 330,696 | tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 20,338 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 20,338 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V - E HSMT | 246,497 | tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 20,338 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh | Chương V - E HSMT | 1,247 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 35,666 | m3 |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường | Chương V - E HSMT | 310,98 | m |
| 20 | Bó vỉa cong hè, đường | Chương V - E HSMT | 38,7 | m |
| 21 | Bê tông móng hè, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 131,838 | m3 |
| 22 | Lát gạch Terazzo 400x400mm | Chương V - E HSMT | 1.635,473 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh biên | Chương V - E HSMT | 0,7027 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan rãnh biên, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,588 | m3 |
| 25 | Lát tấm đan rãnh biên | Chương V - E HSMT | 109,8 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1396 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 139,628 | 100m |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,2504 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 41,8884 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 68,1163 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 219,0401 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 544,714 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,584 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,013 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,032 | tấn |
| 37 | Xây hộ lan - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 23,0422 | m3 |
| 38 | Trát hộ lan, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 297,654 | m2 |
| 39 | Sơn hộ lan ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 297,654 | m2 |
| 40 | Xây hố van, hố ga, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,681 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 51,288 | m2 |
| 42 | Bê tông giằng cổ móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,439 | m3 |
| 43 | Ván khuôn giằng cổ móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép thang | Chương V - E HSMT | 0,0068 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, vỉa thu, tấm chống hôi, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,144 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan, vỉa thu, tấm chống hôi | Chương V - E HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, vỉa thu, tấm chống hôi, D<=10mm | Chương V - E HSMT | 0,163 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, vỉa thu, tấm chống hôi, D>10mm | Chương V - E HSMT | 0,045 | tấn |
| 49 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 50 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 6,277 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 52 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,27 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) | Chương V - E HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm TTA | Chương V - E HSMT | 151 | đoạn |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm TTC | Chương V - E HSMT | 6 | đoạn |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V - E HSMT | 453 | cái |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 58 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | Chương V - E HSMT | 150 | mối nối |
| 59 | Nối ống bê tông - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 5 | mối nối |
| 60 | Đào móng xây bó bồn cây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3074 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,148 | m3 |
| 63 | Xây móng bó bồn cây - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 4,25 | m3 |
| 64 | Trồng cây bàng Đài Loan, đk gốc 16-18cm | Chương V - E HSMT | 34 | cây |
| 65 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi