Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên các tuyến phố thuộc huyện Gia Lộc và TP Chí Linh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên các tuyến phố thuộc huyện Gia Lộc và TP Chí Linh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 14:37:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,174,470,566 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2) | |||
| B | Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên đường Trần Hưng Đạo, Hữu Nghị, Trần Bình Trọng, Chu Văn An, Bạch Đằng, Nguyễn Thị Duệ và Sinh Viên - TP Chí Linh | |||
| C | Phần vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.404 | Bộ |
| 3 | Đai bó cáp Ø200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606 | Bộ |
| 4 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272 | Bộ |
| 5 | Gông treo cáp loại X2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | Bộ |
| 7 | Gông treo cáp loại X2C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Bộ |
| 8 | Cáp thép bọc nhựa Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.927 | Mét |
| 9 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.111 | Mét |
| 10 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Bộ |
| D | Phần Xây dựng | |||
| E | Bó cáp | |||
| 1 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,927 | km |
| 2 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp lực trên cột (các loại gông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | Bộ |
| 3 | Đóng các cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Bộ |
| 4 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | cây |
| 5 | Tháo dỡ, phụ kiện treo cáp viễn thông cũ hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 792 | Bộ |
| 6 | Thanh thải cáp quang thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,668 | km |
| 7 | Thanh thải cáp đồng thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,164 | km |
| 8 | Căng lại dây cáp viễn thông đảm bảo điều kiện vận hành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,069 | km |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt đai bó cáp loại D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.404 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt đai bó cáp loại D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606 | Bộ |
| 12 | Bó buộc dây rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.111 | Mét |
| F | Phần tháo dỡ các loại cáp viễn thông trên cột | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,222 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,889 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,958 | km |
| G | Lắp đặt gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp trên tuyến phố Nguyễn Chế Nghĩa - T.Tr Gia Lộc, huyện Gia Lộc | |||
| H | Phần vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 819 | Bộ |
| 3 | Đai bó cáp Ø200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467 | Bộ |
| 4 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | Bộ |
| 5 | Gông treo cáp loại X2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | Bộ |
| 6 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | Bộ |
| 7 | Gông treo cáp loại X2C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Cáp thép bọc nhựa Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.397 | Mét |
| 9 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.302 | Mét |
| 10 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| I | Phần Xây dựng | |||
| J | Bó cáp | |||
| 1 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,397 | km |
| 2 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp lực trên cột (các loại gông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | Bộ |
| 3 | Đóng các cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 4 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cây |
| 5 | Tháo dỡ, phụ kiện treo cáp viễn thông cũ hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 667 | Bộ |
| 6 | Thanh thải cáp quang thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,321 | km |
| 7 | Thanh thải cáp đồng thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,037 | km |
| 8 | Căng lại dây cáp viễn thông đảm bảo điều kiện vận hành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,854 | km |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt đai bó cáp loại D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 819 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt đai bó cáp loại D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467 | Bộ |
| 12 | Bó buộc dây rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.302 | Mét |
| K | Phần tháo dỡ các loại cáp viễn thông trên cột | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,632 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,142 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp đồng treo > 100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,942 | km |
| 4 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,994 | km |
| 5 | Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,144 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi