Gói thầu: Gói thầu 06XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách phường (huy động từ quỹ đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-05 09:37:00 đến ngày 2020-12-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,317,179,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II (kể cả công tác vận chuyển đất đổ đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,461 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,98 (kể cả khai thác, thuế khoáng sản, phí BVMT, đào xúc và vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,141 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPĐD loại 2 (Dmax=37.5cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,862 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD loại 1 (Dmax=25cm) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,578 | 100m3 |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm (BTN tính riêng) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,089 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1 kg/m2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 25,089 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12,5 bằng trạm trộn 80T/h (kể cả công tác vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,169 | 100T |
| C | Hạng mục: Cải tạo lát đá vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đáy móng bó vỉa cải tạo đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77,5 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng bó vỉa bằng khối đá granit xám, mặt thô, mặt cắt ngang hình tứ giác diện tích 375cm2, kích thước 4 cạnh lần lượt là 10-30-15-30,4cm, đốt dài 1.2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 81,6 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng bó vỉa bằng khối đá granit xám, mặt thô, mặt cắt ngang hình ngũ giác diện tích 565cm2, kích thước 5 cạnh lần lượt là 13-30-23-5-27cm, đốt dài 1.0m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 814,8 | m |
| 4 | Cung cấp và lát vỉa hè bằng tấm đá granit xám KT: 30x60x3cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3.046 | m2 |
| 5 | Đệm hồ vữa M75 dày 3cm (trước khi lát đá) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 91,38 | m3 |
| 6 | Bê tông đệm móng vỉa hè đá 2x4 M150 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 304,6 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng bó vỉa bồn hoa bằng khối đá granit xám, mặt thô, mặt cắt ngang hình ngũ giác diện tích 246cm2, kích thước 5 cạnh lần lượt là 10-22-4-7-25cm, đốt dài 1.4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 425,6 | m |
| D | Hạng mục: Hệ thống thoát nước dọc tuyến | |||
| 1 | Đào móng cống dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,332 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gối cống bê tông, đường kính ống 800mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 300 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (VH), đoạn ống dài 1m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | đoạn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (VH), đoạn ống dài 2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | đoạn |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (VH), đoạn ống dài 3m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | đoạn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (VH), đoạn ống dài 4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 158 | đoạn |
| 7 | Trát mối nối cống vữa M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36,17 | m2 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả cống dọc bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,678 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cống ngang bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,781 | 100m3 |
| 10 | Đệm đá 4x6 móng cống ngang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,44 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống ngang đá 2x4 M150 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,03 | m3 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (HL93), đoạn ống dài 1m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | đoạn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (HL93), đoạn ống dài 2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (HL93), đoạn ống dài 4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31 | đoạn |
| 15 | Trát mối nối cống ngang vữa M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,23 | m2 |
| 16 | Đắp đất hòan trả móng cống ngang bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,866 | 100m3 |
| 17 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,426 | 100m3 |
| 18 | Đệm đá 4x6 móng hố ga | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,8 | m3 |
| 19 | Bê tông móng hố ga đá 2x4 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,26 | m3 |
| 20 | Bê tông thân hố ga đá 2x4 M200 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,85 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk<=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,293 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk<=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,623 | tấn |
| 23 | SXLD thép L50x50 viền tấm đan, miệng hố ga | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,858 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan hố ga đúc sẵn đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,63 | m3 |
| 25 | Lắp tấm đan hố ga đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 88 | cái |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ngăn mùi đúc sẵn đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,47 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép tấm đan hố ngăn mùi đúc sẵn đk<=10 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,202 | tấn |
| 28 | Lắp tấm đan hố ngăn mùi đúc sẵn trọng lượng >50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 29 | Bê tông hố ngăn mùi đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,88 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép hố ngăn mùi đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,873 | tấn |
| 31 | Đệm đá 4x6 hố ngăn mùi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,38 | m3 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm thoát nước hố thu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,546 | 100m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt vỉ lọc rác thoát nước hố ngăn mùi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21 | cái |
| 35 | Đắp đất hoàn trả hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 36 | Đào móng cửa xả bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 37 | Đệm đá 4x6 cửa xả | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6 | m3 |
| 38 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,2 | m3 |
| 39 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,9 | m3 |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt cống bê tông D800mm (VH), đoạn ống dài 1m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | đoạn |
| 41 | Đắp đất lấp móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,015 | 100m3 |
| E | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,41 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,65 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép móng biển báo đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,003 | tấn |
| 4 | Đắp đất hoàn trả móng biển báo, độ chặt K = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,14 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống fi 76 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 8 | Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 191,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi