Gói thầu: Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung Cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, Ứng vốn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:46:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,334,638,472 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN GIỒNG RIỀNG NĂM 2020 | No Data | 0 | No Data |
| 2 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng trụ BTLT đơn M20 - 4B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Móng Néo xuống dùng đà cản 1.5M X 0.4M - Ty 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 6 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,444 | Km |
| 7 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,435 | Km |
| 8 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 9 | Chì 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 10 | Nắp Chụp LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | cái |
| 11 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 12 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Biển thông báo phụ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Chuỗi Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Lắp Vào Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 15 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | bộ |
| 18 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 19 | Biển có đường điện vượt sông | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 20 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 21 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 22 | Xà composite 2.4m -lắp cổ dê D-270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Xà Đơn 2.4m cổ dê D-240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Xà Kép 2.4m lắp cổ dê D-195 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | xà 2m lệch hoàn toàn - lắp cổ dê D-270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 26 | Xà Đơn 2.4m- Cổ dê D-210 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Đầu cosse ép Cu -Al 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 28 | Giáp níu trần 50 dừng dây trung hòa trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 29 | Khung U +SOC đỡ dây TH trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 30 | Cáp đồng bọc 24KV-25 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | mét |
| 31 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 32 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 6 | Bộ |
| 33 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 20M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Trụ BTLT 20M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 35 | Cột biển báo + Móng cột | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 36 | Xà liên kết 2.4m - cổ dê D-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 37 | Bass LL | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 38 | Khung U + SOC + Cổ dê D-300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 39 | Biển chiều cao hạn chế và triết giảm tỉnh không | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 40 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 42 | Móng néo xuống dùng đà cản 1.5M X 0.4M - Ty 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 43 | Móng Bê Tông Trụ 12 Ghép Sát - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 44 | Móng trụ 12M ghép hở dùng 4 đà cản 1.5m đối xứng . | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 45 | Móng M16 - 4B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 46 | Móng trụ 12M lắp đà cản 1.5m đơn - M12-b | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 47 | Móng Néo xuống dùng đà cản 1.5M X 0.4M - Ty 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 48 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 49 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 1,1313 | Km |
| 50 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,1091 | Km |
| 51 | Chuỗi Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50- Lắp Vào trụ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | bộ |
| 52 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 53 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 54 | Nắp Chụp LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Khung U + Sứ ống chỉ +Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 56 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 57 | Kẹp cáp đầu sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 58 | Đai thép + khóa đai lắp hộp công tơ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 59 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 60 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 61 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 62 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 63 | Dây ACXH 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,9313 | Km |
| 64 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,913 | Km |
| 65 | Nắp Chụp Polimer cho FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | cái |
| 66 | Bộ tiếp địa lặp lại cầu trung hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 67 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 68 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 69 | Bộ dừng dây trung hòa Bulon mắt 16x250+ Khóa néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 70 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 71 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 72 | Đầu cosse ép Cu -Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 73 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Mét |
| 74 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | kg |
| 75 | Cáp đồng bọc 24KV-25 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | mét |
| 76 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 77 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 78 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 16M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 79 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Trụ |
| 80 | Trụ BTLT 12m ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 81 | Trụ 12 ghép hở tim 0.6m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 82 | Trụ BTLT 16M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 83 | Xà liên kết Composite+ Sắt 08m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 84 | Chằng Xuống kép Trụ 20M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 85 | Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 86 | Chằng Xuống Trụ 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 87 | Xà Composite 0,8m Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 88 | Kẹp IPC 95-35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 89 | Bass LL | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 90 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 91 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 9 | Bộ |
| 92 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 17 | Bộ |
| 93 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 8 | Trụ |
| 94 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 95 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 17 | Bộ |
| 96 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 97 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 98 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 8 | Trụ |
| 99 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 100 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 101 | Móng trụ 12M lắp đà cản 1.5m kép | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 102 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 103 | Khung U + Sứ ống chỉ +Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 104 | Đai thép + khóa đai lắp hộp công tơ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 105 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 106 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 107 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 108 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | kg |
| 109 | Trụ BTLT 12M THÉP | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 110 | Kẹp IPC 95-35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 111 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 112 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 113 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 114 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Trụ |
| 115 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 116 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 117 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 118 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 119 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 120 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 121 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 122 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 123 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,49 | Km |
| 124 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,48 | Km |
| 125 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 126 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-32A) | 13 | Bộ |
| 127 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 128 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 129 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 130 | Móng 12 GHÉP HỞ 4 ĐA CẢN 1.5M ĐỐI XỨNG | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 131 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 132 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,06 | Km |
| 133 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,06 | Km |
| 134 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 135 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 136 | Phần Trạm Biến Áp Cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 137 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 138 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Máy |
| 139 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 2 | Cái |
| 140 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện Kế) | 1 | Cái |
| 141 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 142 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 143 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 144 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 145 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 1 | Bộ |
| 146 | Bộ Tiếp Địa Trạm + HTDD <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 147 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 148 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 149 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,5 | Mét |
| 150 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 151 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 152 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 153 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 154 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,5 | Mét |
| 155 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 156 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 157 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 158 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 159 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 160 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 161 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 162 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 163 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 164 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 165 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 166 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 167 | Bộ tiếp địa tăng cường cho thùng cầu dao | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 168 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 169 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 170 | Bộ tiếp địa tăng cường thùng cầu dao và trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 171 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 172 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 173 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 174 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 175 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Máy |
| 176 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 177 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 178 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 179 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Cái |
| 180 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 6 | Mét |
| 181 | Bộ Ống nhựa tròn ĐK 90 (6m/Bộ) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 182 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 34 | Mét |
| 183 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 184 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 185 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 186 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Máy |
| 187 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 188 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 189 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 190 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 191 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Mét |
| 192 | Bộ Ống nhựa tròn ĐK 90 (6m/Bộ) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 193 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 34 | Mét |
| 194 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 195 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 196 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Máy |
| 197 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1,5 | Mét |
| 198 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 199 | Bu lông 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 200 | GIÁ U lắp FCO,LA | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 201 | Bu lông 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 202 | Phần Trạm Biến Áp XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 203 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 204 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Máy |
| 205 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 4 | Cái |
| 206 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 207 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện kế) | 8 | Cái |
| 208 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 2 | Cái |
| 209 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 210 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 211 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 212 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 213 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến Dòng) | 15 | Cái |
| 214 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 4 | Cái |
| 215 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 216 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 217 | Bộ Tiếp Địa Trạm + HTDD <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 218 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 219 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 220 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 221 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 222 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Cái |
| 223 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 224 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160 | Mét |
| 225 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 226 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 227 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 228 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 229 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 230 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 231 | Bộ Ống PVC CB Bảo vệ cáp suất HT | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 232 | Bộ tiếp địa tăng cường cho thùng cầu dao | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 233 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 234 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Mét |
| 235 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 236 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Mét |
| 237 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 238 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ XÓA LÕM HUYỆN GIỒNG RIỀNG NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 239 | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 240 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 241 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 242 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 243 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 244 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,013 | Km |
| 245 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0127 | Km |
| 246 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 247 | Dây ACXH-50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB | 0,0367 | Km |
| 248 | Nhân công kéo Dây ACXH-50mm2 - 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,036 | Km |
| 249 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACx 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 250 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 251 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 252 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 253 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 254 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 6 | Bộ |
| 255 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 256 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 257 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 258 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 259 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 260 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 261 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 262 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 263 | Móng M12 - 2B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 107 | Móng |
| 264 | Móng móng bê tông trụ 12m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 265 | Móng móng bê tông trụ 14m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 266 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Móng |
| 267 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 268 | Móng M20 - 2B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 269 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 270 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 271 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 157 | Bộ |
| 272 | Dây chì 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 273 | Dây A 95 cột cổ sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16,04 | kg |
| 274 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 4 | Bộ |
| 275 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 142 | Bộ |
| 276 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 277 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 27 | Bộ |
| 278 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 15,1344 | Km |
| 279 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 14,8376 | Km |
| 280 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 281 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 282 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 283 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | bộ |
| 284 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 285 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,046 | Km |
| 286 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0451 | Km |
| 287 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 288 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 151 | Bộ |
| 289 | Bulon mắt 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 290 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | bộ |
| 291 | Dây CX/CR 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | mét |
| 292 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 293 | Dây chì 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 294 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 22 | Bộ |
| 295 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 296 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 297 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 298 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 299 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 300 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 301 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Bộ |
| 302 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 303 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 304 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 305 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 306 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 307 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 308 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 309 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 310 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 311 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 107 | Trụ |
| 312 | Trụ BTLT 20M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 313 | Chằng Xuống Trụ 20M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 314 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 315 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 316 | Chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 317 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 318 | Xà Kết Hợp Sắt + Composite 2,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 319 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 320 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 321 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 322 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | Bộ |
| 323 | Cổ Dê Phi 195 Bắt Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 324 | Cổ Dê F270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 325 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 326 | Cổ Dê F300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 327 | Cổ dê bắt xà ĐK 390 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 328 | Bulon mắt 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 329 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 330 | Bulon 16x150 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 331 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 332 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 333 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 37 | Móng |
| 334 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 24 | Bộ |
| 335 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 26 | Bộ |
| 336 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 22 | Cái |
| 337 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 338 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Bộ |
| 339 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 41 | Cái |
| 340 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 14 | Bộ |
| 341 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 34 | Bộ |
| 342 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 37 | Trụ |
| 343 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 344 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 345 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 14 | Bộ |
| 346 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 34 | Bộ |
| 347 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 348 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 37 | Móng |
| 349 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 22 | Bộ |
| 350 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 22 | Cái |
| 351 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 20 | Cái |
| 352 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 353 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 354 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 39 | Cái |
| 355 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 35 | Trụ |
| 356 | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 357 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 358 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 359 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 360 | Dây ACXH-50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB | 0,7756 | Km |
| 361 | Nhân công kéo Dây ACXH-50mm2 - 24kV | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,7604 | Km |
| 362 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 363 | Dây AC 50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,756 | Km |
| 364 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 365 | Dây AC 50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,756 | Km |
| 366 | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 367 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 368 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 369 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 370 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 371 | Bulon mắt 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 372 | Dây CX/CR 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | mét |
| 373 | Dây chì 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 374 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 375 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 376 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 1 | Bộ |
| 377 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 378 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 379 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 380 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 381 | Ống Nối Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 382 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 4 | Bộ |
| 383 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 384 | Cáp ABC 4X95mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,207 | Km |
| 385 | Nhân công Kéo Cáp ABC 4X95mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,2029 | Km |
| 386 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 1 | Bộ |
| 387 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 388 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 389 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 390 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 391 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 392 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 393 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 394 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 395 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 396 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 3,5 | Km |
| 397 | Nhân công Kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,43 | Km |
| 398 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 71 | Bộ |
| 399 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 90 | Bộ |
| 400 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 401 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 402 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 403 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 404 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 405 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | Móng |
| 406 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 407 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2x0,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 408 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 409 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 410 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 411 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 107 | Bộ |
| 412 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 135 | Bộ |
| 413 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 414 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 415 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 5,5292 | Km |
| 416 | Nhân công Kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 5,4208 | Km |
| 417 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 9 | Bộ |
| 418 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 419 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 420 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 421 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 422 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 423 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Trụ |
| 424 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Trụ |
| 425 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | Trụ |
| 426 | Chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 427 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 135 | Bộ |
| 428 | Phần Đường Dây Hạ thế Hỗn Hợp 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 429 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 430 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 431 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 9 | Bộ |
| 432 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 1,1189 | Km |
| 433 | Nhân công Kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,097 | Km |
| 434 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 6 | Bộ |
| 435 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 436 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 437 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 12 | Bộ |
| 438 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 439 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 440 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 441 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 442 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 443 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Bộ |
| 444 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 12 | Bộ |
| 445 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 14 | Bộ |
| 446 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 11 | Cái |
| 447 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 2 | Bộ |
| 448 | Dây AV50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,785 | Km |
| 449 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 450 | Rack 2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 7 | Bộ |
| 451 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 452 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 453 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 454 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 455 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 11 | Cái |
| 456 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 457 | Dây AV50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,782 | Km |
| 458 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 459 | Rack 2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 460 | Phần Đường Dây Hạ thế Độc lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 461 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 462 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,4872 | Km |
| 463 | Nhân công kéo Dây AC 50 mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,4776 | Km |
| 464 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 465 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Bộ |
| 466 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 66 | Bộ |
| 467 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 2,6551 | Km |
| 468 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,603 | Km |
| 469 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 1 | Bộ |
| 470 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 14 | Bộ |
| 471 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 472 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 94 | Bộ |
| 473 | Ống Nối Cáp ABC 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 474 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 475 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 476 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,642 | Km |
| 477 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,6294 | Km |
| 478 | Cáp ABC 3X35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Mét |
| 479 | Dây AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Mét |
| 480 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp CB 1P-40A) | 2 | Bộ |
| 481 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 482 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 483 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 484 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 485 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 140 | Bộ |
| 486 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 487 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 488 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 489 | Dây AC 70 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 0,008 | Km |
| 490 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 4 | Bộ |
| 491 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 24 | Cái |
| 492 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 178 | Cái |
| 493 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 109 | Cái |
| 494 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 8 | Cái |
| 495 | Dây AV 50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3,4914 | Km |
| 496 | Rack 2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 70 | Bộ |
| 497 | Rack 3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 23 | Bộ |
| 498 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 499 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 16 | Cái |
| 500 | Rack 3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 501 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 502 | Dây AC 70 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,008 | Km |
| 503 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 504 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 24 | Cái |
| 505 | Bulon 16x250 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 160 | Cái |
| 506 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 109 | Cái |
| 507 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 508 | Dây AV 50 mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 3,4914 | Km |
| 509 | Rack 2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 70 | Bộ |
| 510 | Rack 3 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 13 | Bộ |
| 511 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 512 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 513 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 514 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp FCO) | 2 | Cái |
| 515 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 8 | Cái |
| 516 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 517 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Điện kế) | 6 | Cái |
| 518 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 519 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 11 | Cái |
| 520 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Máy |
| 521 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp Biến dòng) | 3 | Cái |
| 522 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 523 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 524 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 525 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 526 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 527 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 528 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 529 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Mét |
| 530 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Mét |
| 531 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 130 | Mét |
| 532 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 533 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 534 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 535 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 536 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Mét |
| 537 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 538 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 539 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 540 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 541 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 542 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 543 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 544 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 545 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 546 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 69 | Mét |
| 547 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 548 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 549 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 550 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 551 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | tuýp |
| 552 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 553 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 554 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 555 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 556 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 557 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 558 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 559 | Fuse Link 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 560 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 561 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 562 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 563 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Cái |
| 564 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 565 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Mét |
| 566 | Phần Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 567 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 4 | Cái |
| 568 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 6 | Bộ |
| 569 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Cái |
| 570 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 6 | Máy |
| 571 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 1 | Bộ |
| 572 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 3 | Bộ |
| 573 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 7 | Mét |
| 574 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo Gỡ) | 18 | Mét |
| 575 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 576 | Bộ LA 18Kv- 10Ka - | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 577 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 578 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 579 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 6 | Máy |
| 580 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 581 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 582 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 7 | Mét |
| 583 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 18 | Mét |
| 584 | Phần Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 585 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 586 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 587 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Cái |
| 588 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 589 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 11 | Cái |
| 590 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 591 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 592 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 593 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Máy |
| 594 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 595 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 596 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 597 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 12 | Mét |
| 598 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 38 | Mét |
| 599 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 32 | Mét |
| 600 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 601 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 602 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 603 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 63 | Mét |
| 604 | Phần Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 605 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 606 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 607 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 608 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Máy |
| 609 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 610 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 611 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 612 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 613 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 614 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 615 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Máy |
| 616 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 617 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 618 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 619 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 620 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 621 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 622 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Mét |
| 623 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 624 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Mét |
| 625 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 210 | Mét |
| 626 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 627 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 628 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Cái |
| 629 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 630 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 200 | Mét |
| 631 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 632 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cuộn |
| 633 | Đầu Cosse Cu 150Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 634 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 635 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 636 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 637 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 638 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 639 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 640 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 641 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 642 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | Mét |
| 643 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 644 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 645 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 646 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 647 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 648 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | tuýp |
| 649 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Cái |
| 650 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 651 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 652 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 653 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 654 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 655 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 656 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 657 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 117 | Mét |
| 658 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 659 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 660 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 661 | Fuse Link 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 662 | Fuse Link 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 663 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 664 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi